TỪ MƯỜI NGÔI MỘ ĐẾN LÁ THƯ CÒN LẠI

Ngày 7 tháng 6 năm 1972, Tiểu đội 4 thuộc Đại đội 552 thanh niên xung phong được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu đến khi cuộc chiến tranh vẫn tiếp diễn, bốn năm sau ngày Võ Thị Tần và chín đồng đội hy sinh. Sự ghi nhận ấy dành cho một tập thể đã bám trụ tại trọng điểm giao thông và mất đi toàn bộ đội hình trong một đợt bom chiều tháng bảy năm 1968.
Sau ngày đất nước thống nhất, Ngã ba Đồng Lộc dần trở thành nơi tưởng niệm và tìm hiểu lịch sử. Khu mộ mười cô gái được chuyển về khuôn viên di tích năm 1990, rồi được tôn tạo trong những năm tiếp theo. Những người đến thăm nhìn thấy mười ngôi mộ đặt gần nhau, nhắc lại mười cái tên đã từng cùng làm việc trong một tiểu đội. Không gian yên tĩnh hôm nay khác xa tiếng bom và những hố đất của năm 1968.
Người đọc có thể nhìn thấy sự thay đổi của không gian: con đường không còn bị bom xới tung, những khu tưởng niệm được chăm sóc và khách đến thăm có thể dừng lại lâu hơn. Nhưng điều làm nên ý nghĩa của nơi này không chỉ là công trình xây dựng. Đó là sự hiện diện của những câu chuyện cụ thể, như lá thư ngày 19 tháng bảy, công việc lấp hố bom và mười người đã không trở về sau một ca trực. Những chi tiết ấy nối quá khứ với hiện tại mà không cần thêm một lời thoại tưởng tượng nào.
Những hiện vật và tư liệu về Võ Thị Tần tiếp tục được gìn giữ. Trong số đó, lá thư gửi mẹ ngày 19 tháng 7 năm 1968 có vị trí đặc biệt. Bức thư không ghi lại trận bom cuối cùng, bởi khi viết chị chưa biết điều gì sẽ xảy ra. Nó kể về công việc, về sự kiên trì nối đường và về niềm tin của một người con đang ở chiến trường. Chính vì thế, lá thư khiến người đọc gặp lại chị Tần như một con người có giọng nói riêng, không chỉ là một tên trong danh sách liệt sĩ.
Để hiểu lựa chọn của thế hệ Võ Thị Tần, cũng cần nhớ rằng thanh niên xung phong khi ấy thường làm nhiệm vụ trong điều kiện phương tiện còn thiếu. Máy móc cơ giới không phải lúc nào cũng có thể đến ngay sau một đợt ném bom; con người phải sử dụng sức lao động và những dụng cụ đơn sơ để khôi phục mặt đường. Việc làm ấy không có ranh giới rõ ràng giữa tiền tuyến và hậu phương. Nơi người lao động đứng có thể lập tức trở thành mục tiêu của bom đạn, dù trong tay họ không có vũ khí chiến đấu.
Mỗi năm, nhiều đoàn người đến Đồng Lộc để dâng hương và nghe kể về mười cô gái. Các câu chuyện có thể được truyền lại qua người hướng dẫn, sách, báo và những cuộc gặp với nhân chứng. Qua thời gian, đôi khi một số chi tiết về tuổi tác, giờ bom rơi hoặc số đợt đánh phá được thuật lại khác nhau. Những khác biệt ấy cần được đối chiếu cẩn thận, bởi lòng kính trọng đối với người đã mất cũng đòi hỏi sự chính xác trong cách kể.
Ở Đồng Lộc hôm nay, khách thăm có thể đi trên những con đường bình yên, nhìn những hàng cây và đứng trước khu mộ. Họ không còn nghe tiếng máy bay phản lực, cũng không phải chạy xuống hầm khi có báo động. Khoảng cách giữa hiện tại và năm 1968 làm cho những vật dụng đơn sơ của thanh niên xung phong càng trở nên đáng chú ý: chiếc cuốc, chiếc xẻng, trang giấy viết thư và những dụng cụ từng được dùng để giữ đường.
Trong những tài liệu tưởng niệm, tên tuổi người chỉ huy thường được nhắc đến trước, nhưng một tiểu đội chỉ hoạt động được nhờ tất cả thành viên. Từng người đều có phần việc, từng người đều góp sức vào tiến độ chung. Sự phối hợp ấy đặc biệt quan trọng khi phải tận dụng khoảng thời gian ngắn giữa hai đợt máy bay xuất hiện. Nếu không biết làm cùng nhau, một nhóm người dù rất quyết tâm cũng khó hoàn thành nhiệm vụ bảo đảm giao thông ở một trọng điểm như Đồng Lộc.
Võ Thị Tần chỉ sống hai mươi bốn năm, nhưng cuộc đời chị không thể gói trong một ngày hy sinh. Trước ngày 24 tháng bảy là quê nhà Can Lộc, là ngày vào đơn vị, là những tháng cùng chín đồng đội sửa đường và là lá thư gửi mẹ. Sau ngày ấy là những người đi tìm, những lần đưa mộ về nơi tưởng niệm và những thế hệ tiếp tục đọc thư chị. Mỗi phần là một mảnh của câu chuyện, nối với nhau thành ký ức về người Tiểu đội trưởng đã cùng đồng đội giữ mạch đường Đồng Lộc.



