Từ người con đất Huế đến vị Đại tướng hai vai gánh vác giang sơn
Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (1914 – 1967) là một trong những nhà lãnh đạo quân sự, chính trị lỗi lạc nhất của cách mạng Việt Nam. Là vị Đại tướng thứ hai của Quân đội nhân dân Việt Nam (được phong hàm năm 1959, sau Đại tướng Võ Nguyên Giáp), ông được biết đến với biệt danh "Đại tướng du kích" [1] hay vị "Đại tướng của nhân dân". Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về sự tận tụy, mưu trí, tính kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn, để lại dấu ấn sâu đậm cả trên mặt trận nông nghiệp thời bình lẫn chiến trường miền Nam rực lửa thời chiến.
Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (1914 – 1967) là một trong những nhà lãnh đạo quân sự, chính trị lỗi lạc nhất của cách mạng Việt Nam. Là vị Đại tướng thứ hai của Quân đội nhân dân Việt Nam (được phong hàm năm 1959, sau Đại tướng Võ Nguyên Giáp), ông được biết đến với biệt danh "Đại tướng du kích" [1] hay vị "Đại tướng của nhân dân". Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về sự tận tụy, mưu trí, tính kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn, để lại dấu ấn sâu đậm cả trên mặt trận nông nghiệp thời bình lẫn chiến trường miền Nam rực lửa thời chiến.
Từ người con đất Huế đến vị Đại tướng hai vai gánh vác giang sơn
Đại tướng Nguyễn Chí Thanh tên thật là Nguyễn Vịnh, sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo tại làng Niêm Phò, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Sớm chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, ông tham gia hoạt động cách mạng từ năm 23 tuổi và từng nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, tù đày. Chính những năm tháng lao tù khắc nghiệt đã tôi luyện nên một ý chí sắt đá, một bản lĩnh kiên trung không bao giờ lùi bước trước kẻ thù.
Tên tuổi của ông gắn liền với khả năng lãnh đạo toàn diện, cả về mặt chính trị lẫn quân sự. Điểm đặc biệt ở Nguyễn Chí Thanh là tư duy thực tiễn vô cùng sắc bén. Trong kháng chiến chống Pháp, ông được phân công làm Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông là người đặt nền móng vững chắc cho công tác Đảng, công tác chính trị trong quân đội, biến quân đội ta thành một đội quân từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu, thấm nhuần sâu sắc bản chất cách mạng.
"Gió Đại Phong" trên mặt trận nông nghiệp thời bình
Sau năm 1954, đất nước bị chia cắt, miền Bắc bước vào giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội. Năm 1961, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh được Bộ Chính trị phân công phụ trách Ban Nông nghiệp Trung ương. Từ một vị tướng quen cầm súng, ông sẵn sàng cởi phăng chiếc áo đại tướng để lội ruộng cùng nông dân, trực tiếp xuống các vùng quê nghèo miền Bắc để tìm hiểu thực tế.
Tại hợp tác xã Đại Phong (Quảng Bình), ông đã phát hiện, đúc kết và thổi bùng lên phong trào thi đua "Gió Đại Phong" lừng lẫy khắp miền Bắc. Phong trào này đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt nông nghiệp lúc bấy giờ, biến những bờ ruộng hoang tàn thành những cánh đồng năm tấn, cổ vũ hàng triệu nông dân hăng hái lao động sản xuất để làm hậu phương vững chắc cho tiền tuyến miền Nam. Người ta yêu mến gọi ông bằng cái tên vô cùng giản dị: "Đại tướng nông dân".
"Tìm Mỹ mà đánh, tìm Ngụy mà diệt" – Linh hồn của chiến trường miền Nam
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn gay cấn nhất, năm 1964, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh lại lên đường vào Nam, giữ chức vụ Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Chính ủy Quân Giải phóng miền Nam.
Thời điểm đó, đế quốc Mỹ ào ạt đưa quân viễn chinh cùng vũ khí tối tân vào miền Nam, gây nên tâm lý hoang mang cho một bộ phận cán bộ về việc "Làm sao để đánh thắng Mỹ?". Ngay khi vừa vào chiến trường, với tư duy quân sự độc đáo và bản lĩnh của một vị tướng trận mạc, Nguyễn Chí Thanh đã đưa ra câu khẩu hiệu bất hủ, đập tan mọi nỗi sợ hãi: "Tìm Mỹ mà đánh, tìm Ngụy mà diệt".
Ông chính là kiến trúc sư trưởng của chiến thuật "Nắm thắt lưng địch mà đánh". Đây là nghệ thuật quân sự vô cùng táo bạo: Quân ta chủ động áp sát, đánh giáp lá cà với quân Mỹ ở cự ly gần. Chiến thuật này đã vô hiệu hóa hoàn toàn thế mạnh về hỏa lực không quân và pháo binh tầm xa của quân đội Mỹ, bởi nếu chúng ném bom hay bắn pháo thì sẽ tiêu diệt chính quân của mình. Dưới sự chỉ huy trực tiếp của ông, quân và dân miền Nam đã làm nên những chiến thắng oai hùng tại Núi Thành, Vạn Tường, bẻ gãy hai cuộc phản công chiến lược mùa khô của Mỹ, làm phá sản chiến lược "Chiến tranh cục bộ".
Sự ra đi đột ngột và tượng đài bất tử trong lòng dân
Giữa lúc cuộc kháng chiến đang bước vào giai đoạn chuẩn bị cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, ngày 6 tháng 7 năm 1967, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đột ngột qua đời sau một cơn đau tim ác tính tại Hà Nội. Sự ra đi của ông là một tổn thất vô cùng to lớn cho Đảng, quân đội và nhân dân ta.
Dù cuộc đời của ông khép lại ở tuổi 53, nhưng những cống hiến của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã trở thành bất tử. Ông là một vị tướng tài ba, một nhà chính trị xuất sắc, một con người hành động luôn sống trọn vẹn vì nước, vì dân. Hình ảnh vị Đại tướng chân đi dép cao su, mặc bộ quần áo chàm giản dị, vừa mưu trí trên bàn cờ quân sự, vừa gần gũi giữa trùng trùng sóng lúa quê hương sẽ luôn là ngọn đuốc sáng ngời về đạo đức cách mạng, lòng quả cảm và trí tuệ Việt Nam.



