từ người liên lạc đến vị tướng
Nhân chứng: Trung tướng Đặng Kinh, tên thật là Đặng Văn Rợp, sinh năm 1922, quê ở Bắc Sơn, An Lão, Hải Phòng.
Đặng Kinh sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống cơ cực của người dân dưới chế độ thực dân. Khi mới 11 tuổi, năm 1933, vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, ông phải rời quê đi làm phu mỏ ở vùng Quảng Ninh. Công việc nặng nhọc, điều kiện sinh sống khắc nghiệt đã giúp ông sớm hiểu được cuộc sống cơ cực của người lao động và những bất công mà người dân phải chịu đựng.
Năm 1937 là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Đặng Kinh. Khi đó, ông có cơ hội trở thành người liên lạc cho nhà cách mạng Tô Hiệu. Công việc liên lạc tuy âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm. Người liên lạc phải bí mật đưa thư từ, truyền đạt thông tin và tìm cách tránh sự theo dõi, kiểm soát của chính quyền thực dân. Trong thời gian làm liên lạc, Đặng Kinh được Tô Hiệu dìu dắt, giáo dục về lý tưởng cách mạng. Tô Hiệu còn giúp ông học tiếng Pháp để có thêm điều kiện tiếp cận tài liệu và hiểu biết về tình hình xã hội lúc bấy giờ.
Từ một cậu bé nghèo phải đi làm thuê, Đặng Kinh dần trưởng thành và có nhận thức sâu sắc hơn về con đường đấu tranh giành độc lập. Những năm tháng hoạt động cách mạng đã rèn luyện cho ông sự gan dạ, nhanh nhẹn, khả năng giữ bí mật và đặc biệt là tinh thần không khuất phục trước khó khăn.
Năm 1941, Đặng Kinh tham gia Việt Minh. Đến tháng 7 năm 1944, ông được kết nạp vào Đảng. Sau đó, ông được cử lên Thái Nguyên học quân sự cùng Văn Tiến Dũng. Đây là thời gian quan trọng giúp ông được đào tạo bài bản hơn về tổ chức lực lượng, chỉ huy và chiến đấu. Những kiến thức quân sự được học sau này trở thành nền tảng để ông chỉ huy nhiều trận đánh lớn nhỏ trong những năm kháng chiến.
Tháng 8 năm 1945, tình hình cách mạng chuyển biến nhanh chóng. Ngày 4/8/1945, quân Nhật tiến công Kim Sơn bằng hai xe chở lính, có trang bị súng cối. Trong khi đó, lực lượng của ta còn rất ít và vũ khí vô cùng thiếu thốn. Đơn vị chỉ có hai khẩu súng trận nhưng lại không có đạn cùng hai khẩu súng săn. Trước tình thế đó, Đặng Kinh cùng bộ đội và du kích địa phương phải dựa vào tinh thần chiến đấu, địa hình và sự mưu trí để đối phó với quân Nhật.
Thay vì đối đầu trực diện bằng hỏa lực, lực lượng của ta tận dụng địa hình làng quê, những lũy tre và các vị trí có lợi để tiếp cận đối phương. Khi khoảng cách đủ gần, bộ đội và du kích sử dụng mã tấu, võ thuật và các loại vũ khí thô sơ để đánh giáp lá cà. Cuộc chiến diễn ra trong điều kiện hết sức khó khăn, nhưng bằng sự quyết tâm và cách đánh linh hoạt, lực lượng của ta đã khiến quân Nhật phải rút lui.
Sau thắng lợi đó, Đặng Kinh tiếp tục tham gia phong trào giành chính quyền ở nhiều địa phương như Kiến Thụy, Tiên Lãng, Kiến An và Hải Phòng. Đây là giai đoạn cách mạng diễn ra mạnh mẽ, chính quyền cũ từng bước bị tan rã và chính quyền cách mạng được thành lập. Đặng Kinh ngày càng thể hiện khả năng tổ chức và chỉ huy lực lượng.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quân sự quan trọng. Đặng Kinh cùng lực lượng của mình tổ chức và chỉ huy nhiều trận đánh trên đường 5, một tuyến giao thông chiến lược quan trọng. Quân Pháp thường sử dụng tuyến đường này để vận chuyển quân, vũ khí và hàng hóa. Vì vậy, việc đánh phá các đoàn xe và hoạt động quân sự của địch trên tuyến đường 5 có ý nghĩa rất lớn.
Những trận đánh táo bạo và bất ngờ do Đặng Kinh chỉ huy khiến quân Pháp gặp nhiều khó khăn. Ông thường lựa chọn địa hình thuận lợi, tổ chức lực lượng bí mật tiếp cận rồi bất ngờ tấn công, sau đó nhanh chóng rút khỏi khu vực trước khi quân địch có thể tổ chức phản công. Với những chiến công liên tiếp trên tuyến đường 5, tên tuổi Đặng Kinh gắn với biệt danh “Sấm đường 5”.
Một trong những chiến công nổi bật nhất trong cuộc đời quân sự của ông là trận tập kích sân bay Cát Bi. Đây là một sân bay quân sự quan trọng của quân Pháp tại Hải Phòng, nơi tập trung nhiều máy bay và phương tiện phục vụ chiến tranh. Nếu phá hủy được lực lượng không quân tại đây, khả năng vận chuyển và chi viện của quân Pháp sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Đặng Kinh đã tham gia tổ chức và chỉ huy một lực lượng nhỏ gồm 32 chiến sĩ địa phương Kiến An tiến hành tập kích sân bay Cát Bi. Nhiệm vụ này đặc biệt nguy hiểm bởi sân bay được quân Pháp bảo vệ bằng nhiều lớp phòng thủ. Những người lính phải bí mật tiếp cận mục tiêu, vượt qua các tuyến phòng thủ và tiến sâu vào khu vực sân bay.
Trong điều kiện lực lượng ít hơn rất nhiều so với đối phương, các chiến sĩ đã thể hiện sự dũng cảm, mưu trí và khả năng chiến đấu linh hoạt. Họ vượt qua được hai tuyến phòng thủ của quân Pháp, tiến vào khu vực có máy bay và thực hiện nhiệm vụ phá hoại. Kết quả, lực lượng ta đã phá hủy 59 máy bay cùng một kho bom của quân Pháp.
Trận tập kích sân bay Cát Bi gây tổn thất lớn cho quân Pháp. Đặc biệt, trong thời điểm cuộc chiến đang bước vào giai đoạn quyết liệt, việc mất một số lượng lớn máy bay và kho bom đã ảnh hưởng đến khả năng chi viện của quân Pháp cho các chiến trường, trong đó có Điện Biên Phủ.
Đối với Đặng Kinh, những chiến công ấy không chỉ là kết quả của riêng một người mà là thành quả của cả tập thể. Ông luôn phải dựa vào sự gan dạ, tinh thần đoàn kết và ý chí quyết tâm của những người lính dưới quyền. Những chiến sĩ tham gia các trận đánh thường phải đối mặt với sự chênh lệch rất lớn về vũ khí, trang bị và quân số. Vì vậy, yếu tố bất ngờ, bí mật, khả năng nắm địa hình và tinh thần chiến đấu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, đất nước bước vào một giai đoạn mới nhưng cuộc đấu tranh thống nhất đất nước vẫn tiếp tục. Đặng Kinh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội. Ông tham gia công tác chỉ huy, xây dựng lực lượng và tiếp tục đóng góp trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Trong những năm tháng đó, kinh nghiệm chiến đấu và chỉ huy được tích lũy từ thời kỳ chống Pháp giúp ông có nhiều đóng góp cho quân đội. Từ một cậu bé nghèo phải đi làm phu mỏ, một người liên lạc cách mạng, Đặng Kinh từng bước trưởng thành qua chiến đấu và trở thành một cán bộ quân sự cấp cao.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, ông tiếp tục được giao những trọng trách quan trọng trong Quân đội Nhân dân Việt Nam. Ông trở thành Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội Nhân dân Việt Nam, tham gia công tác xây dựng và củng cố quân đội trong thời kỳ đất nước hòa bình.
Với những đóng góp trong suốt nhiều năm chiến đấu và công tác, ông được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1974 và Trung tướng năm 1982.
Cuộc đời của Trung tướng Đặng Kinh là một hành trình đặc biệt: từ một cậu bé xuất thân trong gia đình nông dân nghèo, phải đi làm phu mỏ khi còn rất nhỏ, ông đã trở thành người hoạt động cách mạng, rồi người chỉ huy quân sự và sau đó là một vị tướng của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Điều đáng nhớ trong câu chuyện về ông không chỉ nằm ở những chiến công như các trận đánh trên đường 5 hay trận tập kích sân bay Cát Bi. Quan trọng hơn, đó là quá trình một người thanh niên trưởng thành trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, từng bước lựa chọn con đường cách mạng và dành cả cuộc đời cho sự nghiệp đấu tranh, bảo vệ Tổ quốc.
Những năm tháng chiến đấu của Đặng Kinh cũng phản ánh một phần lịch sử của thế hệ người Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh. Họ phải chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn về vũ khí, trang bị và thường xuyên đối mặt với nguy hiểm. Tuy nhiên, bằng lòng dũng cảm, sự mưu trí và tinh thần đoàn kết, họ đã tạo nên những chiến công có ý nghĩa quan trọng.
Câu chuyện về Trung tướng Đặng Kinh vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính hay một vị tướng mà còn là câu chuyện về một thế hệ đã trải qua chiến tranh, hy sinh tuổi trẻ và cuộc đời để giành lại và bảo vệ nền độc lập của đất nước. Những ký ức ấy giúp thế hệ sau hiểu hơn về giá trị của hòa bình, đồng thời biết trân trọng những thành quả mà cha ông đã phải đánh đổi bằng biết bao gian khổ và hy sinh.



