Anh hùng Lực lượng vũ trang

Từ người thợ điện đến người chiến sĩ biệt động

Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940 tại làng Thanh Quýt, Quảng Nam. Năm 1956, anh vào Sài Gòn, làm nhiều nghề rồi học nghề điện và trở thành công nhân Nhà máy điện Chợ Quán. Năm 1963, anh tham gia lực lượng biệt động Sài Gòn. Tháng 5/1964, anh nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhưng bị bắt. Sau hơn bốn tháng bị giam giữ và tra tấn, anh vẫn giữ vững khí tiết, hy sinh tại nhà lao Chí Hòa ngày 15/10/1964 khi mới 24 tuổi.

Đà Nẵng20/08/2026Xã Ba Tô (Đoàn xã Ba Tô)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người bước vào lịch sử từ một chiến trường lớn.

Nhưng cũng có những người bắt đầu từ một công việc rất bình thường.

Một người thợ điện.

Một công nhân.

Một thanh niên xa quê đi tìm kế sinh nhai.

Nguyễn Văn Trỗi là một con người như thế.

Trước khi trở thành người chiến sĩ biệt động Sài Gòn được cả thế giới biết đến, anh từng là một người lao động trẻ, từng học nghề, từng làm việc giữa thành phố và từng có một mái ấm gia đình mới bắt đầu.

Cuộc đời của anh chỉ kéo dài 24 năm.

Nhưng trong 24 năm ngắn ngủi ấy, có một bước chuyển đặc biệt: từ một người lao động bình thường trở thành một chiến sĩ cách mạng sẵn sàng hy sinh vì đất nước.

Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940, tại làng Thanh Quýt, nay thuộc xã Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.

Tuổi thơ của anh không bình yên.

Mẹ mất sau một cuộc càn của quân Pháp khi anh còn nhỏ.

Cha cũng bị bắt.

Nguyễn Văn Trỗi phải sống nhờ người thân.

Những mất mát ấy đến với anh từ khi tuổi đời còn rất trẻ.

Có lẽ chính hoàn cảnh ấy đã khiến anh sớm hiểu thế nào là chiến tranh.

Không phải qua những câu chuyện kể.

Mà qua chính gia đình mình.

Qua sự mất mát của người thân.

Qua những năm tháng quê hương bị chiến tranh bao phủ.

Năm 1956, Nguyễn Văn Trỗi rời quê vào Sài Gòn.

Anh bắt đầu cuộc sống của một thanh niên xa nhà.

Không có điều kiện học hành cao.

Không có tài sản.

Không có một tương lai được định sẵn.

Anh phải tự tìm cách kiếm sống.

Từng công việc một.

Từng ngày một.

Thời gian đầu ở Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi làm nhiều nghề để kiếm sống.

Có lúc anh đạp xích lô.

Sau đó anh học nghề điện.

Nghề điện dần trở thành công việc chính của anh.

Anh trở thành công nhân Nhà máy điện Chợ Quán.

Đó là một công việc bình thường của một người lao động trẻ.

Mỗi ngày đi làm.

Tiếp xúc với máy móc.

Với dây điện.

Với những đồng nghiệp.

Nhận tiền công và lo cho cuộc sống.

Nếu chỉ nhìn vào cuộc sống ấy, khó ai nghĩ rằng người công nhân trẻ này sau đó sẽ trở thành một trong những biểu tượng nổi bật của phong trào đấu tranh ở Sài Gòn.

Nhưng Sài Gòn những năm đầu thập niên 1960 không phải một thành phố bình yên.

Chiến tranh ngày càng lan rộng.

Phong trào đấu tranh của nhân dân phát triển.

Những người trẻ tuổi bắt đầu tìm đến cách mạng.

Nguyễn Văn Trỗi cũng vậy.

Năm 1963, anh được giác ngộ và tham gia lực lượng biệt động Sài Gòn.

Từ đây, cuộc sống của anh thay đổi.

Ban ngày có thể vẫn là một người công nhân.

Nhưng khi nhận nhiệm vụ, anh trở thành một chiến sĩ hoạt động bí mật.

Công việc biệt động đòi hỏi sự gan dạ.

Nhưng không chỉ cần gan dạ.

Còn phải bí mật.

Chính xác.

Bình tĩnh.

Và tuyệt đối giữ bí mật về tổ chức.

Một người biệt động có thể sống giữa hàng triệu người mà không được để lộ thân phận.

Đó là một cuộc sống luôn có nguy hiểm phía sau những điều bình thường.

Năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi lập gia đình với Phan Thị Quyên.

Hai người còn rất trẻ.

Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu trong một thời điểm đặc biệt.

Đất nước đang chiến tranh.

Sài Gòn vẫn đầy những cuộc truy lùng.

Nhưng họ vẫn có những ước mơ rất giản dị.

Một mái nhà.

Một cuộc sống bình thường.

Một tương lai bên nhau.

Nhưng tương lai ấy không kéo dài.

Bởi Nguyễn Văn Trỗi đã lựa chọn một con đường khác.

Một con đường mà anh biết có thể phải trả giá bằng chính mạng sống.

Tháng 5/1964, lực lượng biệt động nhận được tin Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara sẽ sang Sài Gòn.

Một kế hoạch được xây dựng nhằm đánh vào đoàn xe của phái đoàn quân sự, chính trị cấp cao của Mỹ.

Mục tiêu dự kiến là cầu Công Lý, nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Nguyễn Văn Trỗi xin nhận nhiệm vụ.

Có một chi tiết khiến câu chuyện của anh trở nên đặc biệt.

Anh vừa mới cưới vợ.

Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, thời điểm nhận nhiệm vụ, anh và chị Quyên mới cưới nhau được hơn 10 ngày.

Một người chồng trẻ.

Một cuộc hôn nhân vừa bắt đầu.

Nhưng anh vẫn xung phong.

Không phải vì anh không yêu gia đình.

Mà chính vì yêu quê hương, anh hiểu nhiệm vụ mà mình đang nhận có ý nghĩa như thế nào.

Đêm tháng 5 ấy, Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội đến khu vực cầu Công Lý.

Họ mang theo thuốc nổ.

Nhiệm vụ là đặt mìn trên tuyến đường dự kiến đoàn xe sẽ đi qua.

Công việc phải được thực hiện trong bí mật.

Không được gây chú ý.

Không được để người dân phát hiện.

Không được để lực lượng đối phương phát hiện.

Mỗi động tác đều phải chính xác.

Mỗi phút đều có thể quyết định sự sống còn.

Nhóm của Nguyễn Văn Trỗi đã đặt được một quả mìn nặng khoảng 8kg.

Nhưng khi công việc chưa hoàn thành, kế hoạch bị lộ.

Nguyễn Văn Trỗi bị địch bắt vào khoảng 22 giờ ngày 9/5/1964.

Nhiệm vụ không thành.

Nhưng cuộc chiến của Nguyễn Văn Trỗi chưa kết thúc.

Nó chuyển sang một chiến trường khác.

Nhà tù.

Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa vào giam giữ.

Đối phương tìm cách khai thác thông tin.

Họ muốn biết tổ chức.

Muốn biết đồng đội.

Muốn biết cơ sở.

Muốn biết những người đứng phía sau kế hoạch.

Nguyễn Văn Trỗi bị tra tấn.

Nhưng anh không khai báo.

Từ một chiến sĩ biệt động hoạt động giữa thành phố, anh giờ đây phải đối mặt với một cuộc chiến không có tiếng súng.

Đó là cuộc chiến giữ bí mật.

Giữ khí tiết.

Giữ lòng trung thành.

Và giữ niềm tin vào con đường mình đã chọn.

Thời gian trong tù kéo dài.

Ngày này qua ngày khác.

Những đòn tra tấn.

Những lời dụ dỗ.

Những lời đe dọa.

Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn không khuất phục.

Trong những ngày ấy, điều khiến người ta xúc động không chỉ là sự kiên cường của anh.

Mà còn là việc anh vẫn nghĩ đến những người ở bên ngoài.

Đặc biệt là người vợ trẻ.

Phan Thị Quyên.

Cuộc hôn nhân của họ chỉ vừa bắt đầu.

Họ chưa có thời gian để cùng nhau xây dựng cuộc sống.

Chưa có những năm tháng bình thường.

Chưa có những kỷ niệm của tuổi già.

Tất cả mới chỉ bắt đầu.

Nhưng chiến tranh đã cắt ngang.

Câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi sau này trở thành biểu tượng lớn.

Nhưng nếu nhìn từ góc độ một người trẻ, đó trước hết là câu chuyện của một con người.

Một thanh niên xa quê.

Một công nhân.

Một người chồng.

Một chiến sĩ.

Và một người tù.

Những vai trò ấy cùng tồn tại trong một con người.

Vì vậy, khi kể về Nguyễn Văn Trỗi, không nên chỉ nhớ đến những phút cuối.

Cần nhớ cả cuộc đời bình dị trước đó.

Bởi chính cuộc sống bình dị ấy làm cho sự hy sinh của anh trở nên gần gũi với thế hệ trẻ.

Trong thời gian bị giam, chính quyền Sài Gòn đưa Nguyễn Văn Trỗi ra xét xử và kết án tử hình.

Nhưng câu chuyện chưa dừng lại.

Tháng 9/1964, một nhóm du kích Venezuela bắt giữ Trung tá Không quân Mỹ Michael Smolen và tuyên bố sẽ trao đổi để cứu Nguyễn Văn Trỗi.

Thông tin ấy gây chấn động dư luận.

Lần đầu tiên, số phận của một người chiến sĩ Việt Nam trở thành vấn đề được dư luận quốc tế quan tâm rộng rãi.

Có thời điểm, việc thi hành án được hoãn.

Người ta hy vọng Nguyễn Văn Trỗi có thể được cứu.

Nhưng sau khi con tin Mỹ được trả tự do, chính quyền Sài Gòn đã nhanh chóng đưa Nguyễn Văn Trỗi ra xử bắn.

Sáng 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra pháp trường tại sân sau nhà lao Chí Hòa.

Anh mới 24 tuổi.

Một người đàn ông trẻ.

Một cuộc đời còn rất dài nếu được sống trong thời bình.

Nhưng trước mắt anh lúc ấy chỉ còn những phút cuối cùng.

Các phóng viên trong và ngoài nước có mặt.

Máy ảnh hướng về người thanh niên xứ Quảng.

Một người bị áp giải ra pháp trường.

Nhưng anh không cúi đầu.

Nguyễn Văn Trỗi bình thản.

Anh lên án tội ác của đối phương.

Và hô vang những lời khẳng định về đất nước, về cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam.

Những phút cuối ấy sau này trở thành hình ảnh nổi tiếng.

Một người thanh niên đứng trước cái chết.

Nhưng tinh thần không bị khuất phục.

9 giờ 45 phút ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi hy sinh.

Anh ra đi khi mới 24 tuổi.

Chỉ vài tháng trước đó, anh còn là một người chồng trẻ.

Một công nhân.

Một người con xứ Quảng.

Một thanh niên đang sống giữa Sài Gòn.

Và rồi tất cả kết thúc.

Nhưng cái chết của anh không khép lại câu chuyện.

Nó mở ra một biểu tượng.

Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, hình ảnh của anh nhanh chóng lan rộng.

Tên anh trở thành biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ.

Những câu chuyện về anh được kể lại.

Những bài viết được xuất bản.

Những bài thơ, bài hát được sáng tác.

Đặc biệt, tác phẩm “Sống như anh” đã giúp hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi đến gần hơn với đông đảo thanh niên.

Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng viết lời ghi nhận về tấm gương hy sinh của Nguyễn Văn Trỗi.

Người nhấn mạnh chí khí của anh là một tấm gương cách mạng để những người yêu nước, nhất là thanh niên, học tập.

Nhưng có một câu chuyện khác ít được nhắc đến hơn.

Đó là những kỷ vật của Nguyễn Văn Trỗi.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện lưu giữ những hình ảnh và hiện vật liên quan đến anh.

Những hiện vật ấy không phải vũ khí lớn.

Chúng giúp người ta hình dung một Nguyễn Văn Trỗi đời thường.

Một người từng mặc quần áo của người lao động.

Một người từng sống trong căn phòng nhỏ.

Một người có những ngày làm việc bình thường.

Một người có một cuộc hôn nhân vừa mới bắt đầu.

Nhìn những kỷ vật ấy, lịch sử bỗng trở nên rất gần.

Bởi người anh hùng không phải một nhân vật xa lạ.

Anh từng sống như những người trẻ khác.

Chỉ khác rằng khi thời đại đặt anh trước sự lựa chọn, anh đã chọn đứng về phía đất nước.

Một kỷ vật đặc biệt gắn với câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi là tấm thiệp cưới của anh và chị Phan Thị Quyên.

Tấm thiệp ấy ghi lại một thời điểm mà cả hai có thể đã nghĩ đến một tương lai bình thường.

Hai người trẻ kết hôn.

Hai người trẻ bắt đầu một gia đình.

Nhưng chỉ ít ngày sau, người chồng đã nhận nhiệm vụ nguy hiểm.

Và vài tháng sau, người vợ trở thành góa phụ khi tuổi đời còn rất trẻ.

Tấm thiệp cưới vì thế không chỉ là kỷ vật của một cuộc hôn nhân.

Nó còn là chứng nhân cho một câu chuyện tình yêu bị chiến tranh cắt ngang.

Chị Phan Thị Quyên sau này vẫn giữ ký ức về người chồng.

Những kỷ vật của họ trở thành một phần của lịch sử.

Trong đó có tấm thiệp cưới.

Một mảnh giấy nhỏ.

Nhưng đằng sau nó là cả một câu chuyện.

Có những cuộc hôn nhân kéo dài hàng chục năm.

Có những gia đình cùng nhau đi qua tuổi già.

Nhưng cũng có những cuộc hôn nhân chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn.

Nguyễn Văn Trỗi và Phan Thị Quyên thuộc về trường hợp ấy.

Điều khiến câu chuyện của họ được nhớ đến không chỉ là tình yêu.

Mà còn là cách một tình yêu riêng hòa vào tình yêu lớn hơn dành cho quê hương.

Ngày nay, cầu Công Lý mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi.

Đó là một trong những dấu ấn dễ nhận biết nhất về người chiến sĩ biệt động năm xưa.

Mỗi ngày, xe cộ vẫn đi qua.

Thành phố vẫn phát triển.

Những tòa nhà mới mọc lên.

Nhịp sống hiện đại diễn ra ngay trên nơi từng là một địa điểm của chiến tranh.

Có thể nhiều người đi qua cây cầu mà không biết đầy đủ câu chuyện phía sau cái tên.

Nhưng chính điều đó làm cho lịch sử trở nên đáng kể lại.

Một cây cầu.

Một cái tên.

Một người thanh niên.

Một nhiệm vụ.

Một cuộc đời.

Nguyễn Văn Trỗi không phải người duy nhất hy sinh trong cuộc chiến.

Có hàng vạn người khác cũng đã nằm lại.

Nhưng câu chuyện của anh có sức lan tỏa đặc biệt vì anh đại diện cho một lớp thanh niên.

Họ không phải những người sinh ra đã là chiến sĩ.

Họ là học sinh.

Công nhân.

Nông dân.

Nhân viên.

Những người trẻ có cuộc sống bình thường.

Nhưng khi đất nước cần, họ bước vào cuộc chiến.

Nguyễn Văn Trỗi là một công nhân như thế.

Anh học nghề điện.

Làm việc.

Kiếm sống.

Lập gia đình.

Rồi trở thành chiến sĩ biệt động.

Điều đó cho thấy chiến tranh không chỉ diễn ra giữa những người mặc quân phục.

Nó còn được quyết định bởi những người dân bình thường đứng lên bảo vệ quê hương.

Có một điều đáng suy nghĩ khi nhìn lại Nguyễn Văn Trỗi.

Anh không có một cuộc đời dài.

Nhưng anh có một cuộc đời rõ ràng.

Từ một người thanh niên nghèo.

Đến một công nhân.

Từ một công nhân đến một chiến sĩ.

Từ một chiến sĩ đến một người tù.

Và từ người tù trở thành một biểu tượng.

Mỗi bước đi đều gắn với một lựa chọn.

Và lựa chọn cuối cùng của anh là không khuất phục.

Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải đối diện với những nhà tù, pháp trường như Nguyễn Văn Trỗi.

Nhưng câu chuyện của anh vẫn có thể đặt ra những câu hỏi rất gần với cuộc sống.

Khi gặp khó khăn, chúng ta có bỏ cuộc không?

Khi đứng trước trách nhiệm, chúng ta có tìm cách né tránh không?

Khi lợi ích cá nhân mâu thuẫn với lợi ích chung, chúng ta lựa chọn điều gì?

Nguyễn Văn Trỗi đã trả lời những câu hỏi ấy bằng chính cuộc đời mình.

Không bằng những lời nói dài.

Mà bằng hành động.

Anh từng là người thợ điện.

Một nghề bình dị.

Nhưng chính từ những người lao động bình dị ấy, lịch sử đã được tạo nên.

Anh từng có một người vợ trẻ.

Một gia đình vừa bắt đầu.

Nhưng anh chấp nhận bước vào nhiệm vụ nguy hiểm.

Anh từng bị bắt.

Nhưng không khai báo.

Anh từng đứng trước pháp trường.

Nhưng không cúi đầu.

Đó là những điều làm nên hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi.

Không phải một nhân vật xa vời.

Mà là một người trẻ đã lựa chọn sống có lý tưởng.

Hơn 60 năm đã trôi qua kể từ ngày Nguyễn Văn Trỗi hy sinh.

Thành phố đã thay đổi.

Đất nước đã thay đổi.

Những người từng biết anh trực tiếp cũng ngày càng ít đi.

Nhưng tên anh vẫn còn.

Trên cây cầu giữa lòng Thành phố Hồ Chí Minh.

Trong những cuốn sách.

Trong các bảo tàng.

Trong những bài hát.

Trong ký ức của nhiều thế hệ.

Và đặc biệt trong những hoạt động giáo dục truyền thống cho thanh niên.

Năm 1982, Thành đoàn Thành phố Hồ Chí Minh thống nhất chọn ngày 15/10 hằng năm là Ngày truyền thống Thanh niên công nhân Thành phố, gắn với ngày hy sinh của Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi.

Đó là một cách để thế hệ sau tiếp tục nhớ về người công nhân trẻ năm xưa.

Nếu chỉ nhìn vào những phút cuối, chúng ta sẽ thấy Nguyễn Văn Trỗi là một người anh hùng.

Nhưng nếu nhìn cả cuộc đời, chúng ta sẽ thấy một con người.

Một người con.

Một người chồng.

Một người công nhân.

Một người chiến sĩ.

Chính sự bình dị ấy khiến câu chuyện của anh có sức lay động.

Bởi mỗi người trẻ hôm nay đều có thể tìm thấy một phần quen thuộc trong cuộc đời anh.

Ước mơ.

Công việc.

Tình yêu.

Gia đình.

Và trách nhiệm.

Chỉ khác rằng thế hệ của anh phải lựa chọn giữa sự sống và độc lập.

Nguyễn Văn Trỗi đã chọn con đường mà anh tin là đúng.

Anh biết nó nguy hiểm.

Nhưng vẫn đi.

Anh biết mình có thể không trở về.

Nhưng vẫn nhận nhiệm vụ.

Anh biết nhà tù có thể rất khắc nghiệt.

Nhưng vẫn giữ bí mật.

Anh biết pháp trường đang chờ mình.

Nhưng vẫn giữ tư thế hiên ngang.

Đó là lý do Chủ tịch Hồ Chí Minh gọi chí khí của anh là một tấm gương cách mạng sáng ngời.

Có những cái chết khép lại một cuộc đời.

Nhưng cũng có những cái chết làm cho một cái tên sống mãi.

Nguyễn Văn Trỗi thuộc về những người như thế.

Anh hy sinh ở tuổi 24.

Nhưng câu chuyện của anh đã vượt qua tuổi 24.

Nó đi qua nhiều thế hệ.

Từ những người trẻ của những năm 1960.

Đến những thanh niên hôm nay.

Từ Sài Gòn năm xưa.

Đến Thành phố Hồ Chí Minh hiện đại.

Từ một người thợ điện.

Đến một biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam.

Nguyễn Văn Trỗi – người thanh niên xứ Quảng, người công nhân Nhà máy điện Chợ Quán, người chiến sĩ biệt động Sài Gòn và người chồng trẻ đã hy sinh khi tuổi đời mới 24.

Câu chuyện của anh nhắc chúng ta rằng:

Một cuộc đời không được đo bằng số năm đã sống, mà còn bằng những giá trị mà con người để lại.

Nguyễn Văn Trỗi chỉ sống 24 năm.

Nhưng 24 năm ấy đã để lại một câu chuyện mà hơn sáu thập kỷ sau, những người trẻ vẫn còn nhắc đến.

Một cây cầu mang tên anh.

Một tấm thiệp cưới còn được lưu giữ.

Những kỷ vật nằm trong bảo tàng.

Và một cái tên đã trở thành biểu tượng.

Nguyễn Văn Trỗi – một người thợ điện đã sống những ngày bình thường, nhưng khi Tổ quốc cần, đã chọn làm một người chiến sĩ.

Đó chính là một trong những “Câu chuyện thời hoa lửa” mà thế hệ hôm nay cần nhớ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn