Từ người thợ in báo đến người cán bộ cách mạng
Nguyễn Văn Trân sinh năm 1917 tại làng Quan Đình, xã Văn Môn, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh, trong một gia đình có tới 14 người con. Sau khi học xong bậc sơ học, năm 1931, khi mới 14 tuổi, ông được gia đình đưa ra Hà Nội học nghề in. Công việc đầu tiên của ông là học sắp chữ tại nhà in báo Đông Phương thực nghiệp ở phố Hàng Gai. Những ngày đầu của người thợ in trẻ tuổi vô cùng vất vả: ông phải làm việc 10–12 giờ mỗi ngày, nhiều tháng không có lương hoặc chỉ nhận được vài xu tiền công. Công việc tiếp xúc thường xuyên với những khuôn chữ bằng chì, trong điều kiện ăn uống thiếu thốn, khiến sức khỏe ông bị ảnh hưởng. Sau một năm miệt mài học nghề, ông mới trở thành thợ chữ chính thức. Chín năm làm nghề in báo từ 1931 đến 1939 đã cho Nguyễn Văn Trân một vốn sống đặc biệt: ông không chỉ học nghề mà còn được tiếp xúc trực tiếp với báo chí, những vấn đề xã hội và đời sống của người lao động.
Chính môi trường nhà in đã đưa Nguyễn Văn Trân đến gần hơn với những biến động của xã hội và con đường cách mạng. Trong thời gian làm việc, ông từng chứng kiến cảnh Sở Kiểm duyệt buộc một tờ báo phải bỏ trắng phần tin liên quan đến khởi nghĩa Yên Bái. Sự việc ấy khiến người thợ trẻ nhận rõ hơn sự kiểm soát gắt gao của chính quyền thực dân đối với báo chí. Ông vừa làm việc, vừa đọc báo, tìm hiểu tình hình xã hội và được người thợ in Nguyễn Kim Linh tuyên truyền, giác ngộ. Năm 1936, phong trào Đông Dương Đại hội tạo nên một không khí mới ở Hà Nội. Nguyễn Văn Trân cùng những người thợ in đến nghe các buổi diễn thuyết về quyền tự do dân chủ và quyền lợi của người lao động. Sau một lớp huấn luyện do Trường Chinh giảng, tháng 3-1936, ông được kết nạp vào Đảng và trở thành cán bộ hoạt động trong Hội Ái hữu thợ in. Từ một người học nghề để kiếm sống, Nguyễn Văn Trân từng bước trở thành một người hoạt động cách mạng ngay trong môi trường lao động của mình.
Trong phong trào công nhân Hà Nội, Nguyễn Văn Trân ngày càng thể hiện tinh thần trách nhiệm và khả năng tổ chức. Năm 1937, ông là một trong bảy đại biểu Liên đoàn Lao động đến gặp Thống sứ Châtel để đưa yêu sách đòi quyền tự do tổ chức nghiệp đoàn. Đến ngày Quốc tế Lao động 1-5-1938, ông tổ chức anh em ngành in tham gia cuộc mít tinh lớn tại Hà Nội, cùng công nhân công khai đấu tranh đòi quyền lợi. Đằng sau những hoạt động ấy là một cuộc sống không hề dễ dàng. Có thời gian ông phải ăn ngủ ngay tại trụ sở Hội Ái hữu ngành in, nhiều tháng thất nghiệp, mỗi bữa chỉ có một chiếc bánh mì giá vài xu do anh em thợ in giúp đỡ. Ông cũng thường xuyên thay đổi nơi làm việc để giữ bí mật hoạt động, dù tiền lương tại các nhà in chỉ ở mức rất thấp. Một phần số tiền ít ỏi ấy vẫn được ông dành cho hoạt động của Hội Ái hữu. Năm 1938, Nguyễn Văn Trân được bổ sung vào Thành ủy Hà Nội. Những năm tháng cơ cực của người thợ in vì thế cũng trở thành quá trình rèn luyện để ông trưởng thành về bản lĩnh, ý thức tổ chức và khả năng gắn bó với quần chúng lao động.
Cuối năm 1939, tình hình chính trị thay đổi, các tổ chức và báo chí cách mạng bị đàn áp, nhiều cơ sở công khai phải đóng cửa. Xứ ủy Bắc Kỳ quyết định xuất bản bí mật tờ Giải Phóng, in bằng phương pháp litô và phát hành trong điều kiện bí mật. Với kinh nghiệm nghề in, Nguyễn Văn Trân được tổ chức giao cùng đồng chí Lê Viên thực hiện việc in báo tại một cơ sở ở Ngọc Trục, Đại Mỗ. Cơ sở chỉ hoạt động được một thời gian ngắn thì bị phát hiện, hai người bị bắt và đưa đi giam giữ. Khoảng tháng 5-1940, Nguyễn Văn Trân bị kết án 10 năm tù khổ sai rồi bị đưa lên nhà tù Sơn La. Nhưng ngay cả trong hoàn cảnh tù đày, ông vẫn tìm cách tiếp tục con đường hoạt động cách mạng. Ngày 3-8-1943, ông cùng Nguyễn Lương Bằng, Trần Đăng Ninh và Lưu Đức Hiểu vượt khỏi nhà tù Sơn La. Sau khi thoát khỏi nhà tù, ông tiếp tục hoạt động cho đến khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công.
Nhìn lại chặng đường trước Cách mạng Tháng Tám, cuộc đời Nguyễn Văn Trân cho thấy một quá trình trưởng thành đặc biệt: từ một cậu bé 14 tuổi rời quê ra Hà Nội học nghề, trở thành người thợ in gắn bó với báo chí, rồi từ chính môi trường lao động ấy đến với phong trào công nhân và cách mạng. Những năm tháng làm nghề in không chỉ giúp ông có nghề nghiệp mà còn rèn luyện tính chịu khó, khả năng tổ chức và sự gắn bó với người lao động. Sau này, Nguyễn Văn Trân trở thành một cán bộ lãnh đạo của Đảng bộ Hà Nội, nhưng dấu ấn của người thợ in những năm 1930 vẫn là một phần quan trọng trong hành trình của ông. Câu chuyện ấy cũng cho thấy báo chí và những người lao động trong ngành in từng giữ một vị trí đáng kể trong việc truyền bá tư tưởng, kết nối phong trào và góp phần tạo nên những chuyển biến của xã hội Việt Nam trước năm 1945.



