Anh hùng Lực lượng vũ trang

Từ Nguyễn Vịnh đến Đại tướng Nguyễn Chí Thanh – Một cuộc đời gắn với nhân dân và đất nước

Huế27/09/2026Nguyễn Ngọc Bảo Trân (Đoàn xã Quảng Điền)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 1 tháng 1 năm 1914, tại thôn Niêm Phò, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên, một cậu bé tên Nguyễn Vịnh ra đời trong một gia đình nông dân. Sau này, Nguyễn Vịnh trở thành Đại tướng Nguyễn Chí Thanh, một cán bộ lãnh đạo của Đảng và Quân đội nhân dân Việt Nam.

Ngay từ tuổi thiếu niên, Nguyễn Vịnh đã tham gia các hoạt động đấu tranh ở địa phương. Trong những năm 1933–1934, ông được các đồng chí cách mạng như Phan Đăng Lưu và Nguyễn Chí Diểu dìu dắt, tham gia phong trào cách mạng. Đến tháng 7 năm 1937, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Năm 1938, khi mới 24 tuổi, Nguyễn Vịnh được cử làm Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên. Đây là thời kỳ phong trào cách mạng ở Thừa Thiên diễn ra trong điều kiện hết sức khó khăn và chính quyền thực dân tăng cường đàn áp.

Những năm tháng trong lao tù

Hoạt động cách mạng khiến Nguyễn Vịnh nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giữ. Theo tư liệu của TTXVN, trong giai đoạn 1938–1943, ông bị giam tại nhà lao Thừa Phủ rồi bị đưa đi đày qua các nhà tù ở Huế, Lao Bảo và Buôn Ma Thuột.

Tháng 2 năm 1942, ông vượt ngục thành công và trở lại hoạt động cách mạng. Sau đó, ông được bầu làm Bí thư Tỉnh ủy lâm thời Thừa Thiên - Huế.

Nhưng cuộc đấu tranh vẫn chưa dừng lại. Từ tháng 7 năm 1943 đến tháng 3 năm 1945, Nguyễn Vịnh tiếp tục bị bắt và giam tại nhà tù Buôn Ma Thuột. Ông được trả tự do sau khi Nhật đảo chính Pháp vào tháng 3 năm 1945.

Những năm tháng tù đày đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời hoạt động cách mạng của ông. Dù nhiều lần bị bắt, ông vẫn tiếp tục trở lại với phong trào sau khi được tự do.

Năm 1945 – Nguyễn Vịnh trở thành Nguyễn Chí Thanh

Tháng 8 năm 1945, tại Hội nghị toàn quốc của Đảng ở Tân Trào, Nguyễn Vịnh được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương, được chỉ định làm Bí thư Xứ ủy Trung Bộ và được cử vào Tổng bộ Việt Minh. Cũng trong thời gian này, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt cho tên mới là Nguyễn Chí Thanh – cái tên ông sử dụng cho đến cuối đời.

Từ một người thanh niên hoạt động cách mạng ở quê hương Thừa Thiên, Nguyễn Chí Thanh bắt đầu đảm nhiệm những trọng trách ngày càng lớn trong phong trào cách mạng cả nước.

Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tiếp tục trở về gắn bó với Thừa Thiên và khu vực Bình – Trị – Thiên. Trong giai đoạn 1946–1948, ông giữ các cương vị Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên và Bí thư Phân Khu ủy Bình – Trị – Thiên. Năm 1948, ông được giao làm Bí thư Liên Khu ủy Khu 4.

“Mất đất chưa phải là mất nước”

Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là thời kỳ đặc biệt khó khăn đối với Thừa Thiên - Huế.

Sau khi quân Pháp tái chiếm Huế, Nguyễn Chí Thanh cùng các đồng chí tìm cách giữ vững cơ sở cách mạng và phong trào trong nhân dân. Tại cuộc họp Tỉnh ủy mở rộng ở Nam Dương, Quảng Điền, ông nhấn mạnh:

“Mất đất chưa phải là mất nước, chúng ta phải tranh thủ từng người, từng thôn...”

Tư tưởng được nhấn mạnh trong lời phát biểu là phải giữ được cơ sở và lòng dân, ngay cả khi tình hình chiến trường gặp khó khăn.

Trong giai đoạn này, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhiều cán bộ, chiến sĩ đánh giá cao về khả năng tổ chức và lãnh đạo phong trào ở địa phương.

Năm 1950 – bước vào công tác quân đội

Năm 1950, Trung ương điều Nguyễn Chí Thanh vào công tác trong quân đội.

Ngày 11 tháng 7 năm 1950, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 122/SL, bổ nhiệm Nguyễn Chí Thanh làm Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Bộ Tổng Tư lệnh. Ông là Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời giữ chức Phó Bí thư Tổng Quân ủy.

Trên cương vị này, ông tham gia xây dựng quân đội về chính trị, tư tưởng và tổ chức, góp phần cùng Trung ương và Tổng Quân ủy lãnh đạo quân đội trong những năm cuối của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Tháng 2 năm 1951, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng, Nguyễn Chí Thanh được cử vào Bộ Chính trị.

Năm 1954 – sau chiến thắng Điện Biên Phủ

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc, miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng và miền Nam tiếp tục đấu tranh trong điều kiện đất nước bị chia cắt.

Nguyễn Chí Thanh tiếp tục đảm nhiệm những trọng trách trong Đảng và quân đội.

Năm 1959, ông được phong quân hàm Đại tướng. Đến Đại hội Đảng lần thứ III năm 1960, ông tiếp tục được bầu vào Bộ Chính trị và tham gia Ban Bí thư.

“Vị tướng” trên mặt trận nông nghiệp

Đầu những năm 1960, Nguyễn Chí Thanh không chỉ hoạt động trong lĩnh vực quân sự.

Từ đầu năm 1961 đến năm 1964, ông được Trung ương giao làm Trưởng Ban Công tác Nông thôn Trung ương, trực tiếp phụ trách công tác nông nghiệp và nông thôn.

Trong thời gian này, ông thường xuyên đi xuống cơ sở, tìm hiểu tình hình sản xuất và đời sống của nông dân. Ông gắn với việc chỉ đạo, phát triển các phong trào thi đua trong nông nghiệp, trong đó có phong trào “Gió Đại Phong”.

Vì những hoạt động trên lĩnh vực nông nghiệp, ông được biết đến với hình ảnh “vị tướng trên mặt trận nông nghiệp”.

Điều này cũng cho thấy phạm vi công tác của Nguyễn Chí Thanh rất rộng: ông từng đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng trong công tác Đảng, quân đội, chính trị và nông nghiệp.

Trở lại chiến trường miền Nam

Năm 1964, chiến tranh ở miền Nam bước vào một giai đoạn mới và ngày càng quyết liệt.

Tháng 9 năm 1964, Bộ Chính trị quyết định cử Nguyễn Chí Thanh vào miền Nam để trực tiếp phụ trách, chỉ đạo cuộc kháng chiến. Ông giữ các cương vị Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Bí thư Quân ủy Miền và Chính ủy các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam.

Tại chiến trường, Nguyễn Chí Thanh cùng tập thể Trung ương Cục và Quân ủy Miền nghiên cứu tình hình, xây dựng lực lượng và xác định phương hướng hoạt động phù hợp với điều kiện chiến trường.

Ông đặc biệt quan tâm đến việc phát huy chiến tranh nhân dân, kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và binh vận; đồng thời chú trọng xây dựng lực lượng vũ trang và phát triển những cách đánh phù hợp với từng địa bàn.

Một tư tưởng quân sự thường được nhắc đến khi nói về ông trong thời kỳ này là “bám thắt lưng địch mà đánh”, cùng việc xây dựng các “vành đai diệt Mỹ” ở nhiều địa phương miền Nam.

Trong khoảng ba năm ở chiến trường miền Nam, Nguyễn Chí Thanh giữ vai trò lãnh đạo, chỉ đạo ở tầm chiến lược và thường xuyên theo dõi tình hình thực tế tại các địa phương, đơn vị. Những kinh nghiệm từ chiến trường được ông tổng kết và báo cáo với Trung ương.

Những ngày cuối cùng

Năm 1967, Nguyễn Chí Thanh được Trung ương triệu tập ra miền Bắc để báo cáo với Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bộ Chính trị về tình hình, phương hướng hoạt động của chiến trường miền Nam. Ông trở về Hà Nội trong bối cảnh cuộc kháng chiến vẫn đang diễn ra quyết liệt.

Nhưng ông không còn cơ hội trở lại chiến trường.

Sáng ngày 6 tháng 7 năm 1967, tại Hà Nội, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đột ngột qua đời sau một cơn đau tim nặng, hưởng thọ 53 tuổi. Ông đã dành hơn 30 năm của cuộc đời cho hoạt động cách mạng.

Ngày ông qua đời cũng là ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh ký lệnh truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhất cho Đại tướng Nguyễn Chí Thanh.

Những gì ông để lại

Trong hơn ba thập niên hoạt động, Nguyễn Chí Thanh đã trải qua nhiều vị trí và lĩnh vực khác nhau: từ cán bộ cách mạng ở Thừa Thiên, lãnh đạo phong trào Bình – Trị – Thiên, công tác tại Liên Khu 4, đến Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, Ủy viên Bộ Chính trị, Trưởng Ban Công tác Nông thôn Trung ương và Bí thư Trung ương Cục miền Nam.

Ông được phong quân hàm Đại tướng năm 1959 và được Đảng, Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có Huân chương Sao Vàng, Huân chương Hồ Chí Minh hạng Nhất và Huân chương Quân công hạng Nhất.

Cuộc đời Nguyễn Chí Thanh kết thúc khi ông mới 53 tuổi, nhưng hành trình từ Nguyễn Vịnh – người con của làng Niêm Phò – đến Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã trải qua những giai đoạn quan trọng của lịch sử Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XX.

Từ quê hương Thừa Thiên, ông bước vào phong trào cách mạng; trải qua những năm tháng tù đày; tham gia lãnh đạo phong trào trong Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống Pháp; xây dựng quân đội; tham gia công tác nông nghiệp; rồi trở lại chiến trường miền Nam trong những năm chiến tranh ác liệt.

Ngày 6 tháng 7 năm 1967, Nguyễn Chí Thanh qua đời, nhưng tên tuổi và những dấu ấn trong cuộc đời hoạt động của ông tiếp tục được lưu giữ trong lịch sử cách mạng Việt Nam và trong ký ức của quê hương Thừa Thiên Huế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Từ Nguyễn Vịnh đến Đại tướng Nguyễn Chí Thanh – Một cuộc đời gắn với nhân dân và đất nước | Câu chuyện thời hoa lửa