TỪ NHỮNG LỚP HỌC GIỮA NÚI RỪNG PÁC BÓ
Mùa xuân năm 1941, sau hơn ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.
Ngày 28 tháng 1 năm ấy, Người đặt chân lên vùng đất Cao Bằng. Từ biên giới, Người về Pác Bó, một vùng núi thuộc xã Trường Hà, huyện Hà Quảng.
Đây là một vùng đất hiểm trở, những dãy núi nối tiếp nhau, những con đường nhỏ chạy qua các bản làng và những cánh rừng nằm sát biên giới Việt – Trung.
Đối với người bình thường, Pác Bó là một nơi xa xôi.
Nhưng đối với Nguyễn Ái Quốc, nơi đây có một ý nghĩa đặc biệt.
Người cần một địa bàn thuận lợi để trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước.
Và điều đầu tiên Người quan tâm sau khi trở về không phải là xây dựng cho mình một nơi ở tiện nghi.
Đó là xây dựng con người cho cách mạng.
Người hiểu rằng muốn có một phong trào lớn thì phải có những người biết tổ chức phong trào.
Muốn đưa chủ trương cách mạng đến với nhân dân thì phải có cán bộ.
Muốn xây dựng cơ sở thì phải có những người có thể đi vào từng bản làng, gặp từng gia đình, nói chuyện với từng người dân.
Vì vậy, công tác cán bộ nhanh chóng trở thành một nhiệm vụ quan trọng.
Trong những ngày đầu ở Pác Bó, Nguyễn Ái Quốc sống tại hang Cốc Bó. Người làm việc trong điều kiện rất thiếu thốn. Ban ngày Người thường ra bờ suối, buổi tối trở về hang.
Dòng suối dưới chân hang được Người đặt tên là suối Lê-nin.
Ngọn núi phía trước được gọi là núi Các Mác.
Giữa không gian núi rừng ấy, công việc cách mạng diễn ra liên tục.
Những cán bộ địa phương tìm đến gặp Người.
Những người đã tham gia phong trào được Người hướng dẫn thêm.
Những người mới được giác ngộ được tiếp tục bồi dưỡng.
Nội dung huấn luyện không phải những điều xa vời.
Đó là những vấn đề rất thiết thực đối với một cán bộ hoạt động bí mật: tình hình cách mạng, phương pháp tuyên truyền, cách tổ chức quần chúng, cách xây dựng cơ sở và cách giữ bí mật.
Nguyễn Ái Quốc đặc biệt chú trọng việc giúp cán bộ hiểu rằng cách mạng phải gắn với nhân dân.
Cán bộ không thể chỉ nói những điều lớn lao.
Cán bộ phải biết nói cho người dân hiểu.
Phải biết lắng nghe những điều người dân đang quan tâm.
Phải biết tổ chức những người có tinh thần yêu nước thành một lực lượng.
Và quan trọng hơn, phải biết dựa vào nhân dân.
Từ Pác Bó, việc xây dựng phong trào được triển khai trước hết ở những địa bàn gần nơi Người hoạt động.
Các châu Hà Quảng, Hòa An và Nguyên Bình được chọn làm địa bàn thí điểm xây dựng các tổ chức cứu quốc.
Cao Bằng có đông đồng bào các dân tộc sinh sống. Đây cũng là địa bàn có phong trào cách mạng phát triển tương đối sớm.
Nguyễn Ái Quốc nhận thấy nếu biết vận động và tổ chức tốt, sức mạnh của nhân dân nơi đây có thể trở thành một lực lượng quan trọng.
Vì vậy, cán bộ được đưa về các bản làng.
Họ gặp nhân dân.
Giải thích về tình hình đất nước.
Nói về mục tiêu giành độc lập.
Vận động những người yêu nước tham gia các tổ chức cứu quốc.
Công việc ấy không diễn ra trong một ngày.
Mỗi cơ sở được xây dựng là kết quả của quá trình tuyên truyền, vận động và tổ chức.
Có người ban đầu còn e ngại.
Có người chưa hiểu tình hình.
Có người lo sợ trước sự đàn áp của chính quyền.
Nhưng từng bước, số người tham gia ngày càng tăng.
Các tổ chức cứu quốc lần lượt được hình thành.
Phong trào bắt đầu có tổ chức.
Và từ những tổ chức nhỏ ấy, một mạng lưới quần chúng cách mạng được xây dựng.
Theo các tư liệu lịch sử, trong khoảng từ tháng 2 đến tháng 4 năm 1941, phong trào Việt Minh tại ba châu thí điểm Hà Quảng, Hòa An và Nguyên Bình đã thu hút khoảng 2.000 người thuộc nhiều dân tộc, nhiều lứa tuổi và nhiều giới tham gia các đoàn thể cứu quốc.
Đó là một kết quả rất quan trọng.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc không dừng lại ở việc phát triển số lượng.
Người quan tâm đến chất lượng của cán bộ.
Một phong trào muốn tồn tại lâu dài phải có những người đủ khả năng tổ chức.
Vì vậy, những lớp huấn luyện cán bộ được tổ chức.
Trong điều kiện bí mật, địa điểm học tập không phải những trường học như ngày nay.
Không có lớp học với bảng đen, bàn ghế đầy đủ.
Có thể là một địa điểm trong rừng.
Một căn nhà của nhân dân.
Một nơi kín đáo giữa núi.
Điều kiện vật chất rất thiếu thốn.
Nhưng nội dung học tập lại gắn chặt với thực tế cách mạng.
Người học phải hiểu vì sao đất nước mất độc lập.
Phải hiểu nhiệm vụ của mình.
Phải biết cách tuyên truyền.
Phải biết cách tổ chức quần chúng.
Phải biết giữ bí mật.
Và phải biết làm việc giữa nhân dân.
Đối với Nguyễn Ái Quốc, đào tạo cán bộ không phải chỉ truyền đạt kiến thức.
Đó còn là quá trình rèn luyện cách làm việc.
Một cán bộ tốt không phải là người chỉ biết nói.
Mà phải là người có khả năng biến những điều đã học thành hành động cụ thể.
Từ những lớp huấn luyện ấy, nhiều cán bộ trở về các địa phương.
Họ mang theo những điều đã được học.
Họ tiếp tục xây dựng các tổ chức cứu quốc.
Họ tuyên truyền trong nhân dân.
Họ mở rộng cơ sở.
Nhờ đó, phong trào cách mạng ở Cao Bằng tiếp tục phát triển.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng Cao Bằng chỉ là điểm khởi đầu.
Phong trào cần được mở rộng.
Cần có một tổ chức có khả năng tập hợp đông đảo nhân dân trên phạm vi cả nước.
Vấn đề này được đặt ra trong Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương, diễn ra từ ngày 10 đến ngày 19 tháng 5 năm 1941 tại lán Khuổi Nặm, Pác Bó.
Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị.
Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu.
Đồng thời, Hội nghị quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh – Việt Minh.
Đây là bước phát triển quan trọng.
Bởi những kinh nghiệm xây dựng phong trào ở Cao Bằng được đặt trong một chiến lược rộng lớn hơn: tập hợp toàn thể những người Việt Nam yêu nước vào cuộc đấu tranh giành độc lập.
Sau Hội nghị, công việc càng trở nên khẩn trương.
Cán bộ tiếp tục được đào tạo.
Các tổ chức cứu quốc được mở rộng.
Phong trào quần chúng phát triển.
Những cơ sở mới được xây dựng.
Từ Cao Bằng, phong trào dần lan sang các địa phương khác.
Trong quá trình đó, những người dân bình thường trở thành một phần của phong trào.
Có người làm liên lạc.
Có người che giấu cán bộ.
Có người cung cấp lương thực.
Có người tham gia các đoàn thể cứu quốc.
Có người trở thành cán bộ trực tiếp hoạt động.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Ái Quốc không xem nhân dân chỉ là người ủng hộ cách mạng.
Người coi nhân dân là chủ thể của phong trào.
Cán bộ phải dựa vào nhân dân.
Phong trào phải bắt nguồn từ nhân dân.
Và sức mạnh của cách mạng phải được xây dựng từ sự đoàn kết của đông đảo quần chúng.
Có lẽ vì thế, những ngày ở Pác Bó tuy diễn ra trong một không gian rất nhỏ nhưng lại tạo ra những chuyển biến rất lớn.
Một hang đá.
Một lán nhỏ.
Những lớp học bí mật.
Những cuộc gặp gỡ với nhân dân.
Những con đường xuyên rừng.
Những cán bộ âm thầm đi từ bản này sang bản khác.
Tất cả hợp lại thành một quá trình chuẩn bị lâu dài.
Sau này, khi nhìn vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, người ta không thể chỉ nhìn vào những ngày tháng của tháng Tám.
Đằng sau thắng lợi ấy là nhiều năm chuẩn bị.
Có tổ chức.
Có cán bộ.
Có cơ sở quần chúng.
Có lực lượng chính trị.
Có lực lượng vũ trang.
Và có một đường lối tập hợp sức mạnh toàn dân.
Những điều đó đã được từng bước chuẩn bị từ những năm trước.
Trong đó, Pác Bó năm 1941 là một địa điểm đặc biệt quan trọng.
Từ một vùng núi biên giới, Nguyễn Ái Quốc bắt đầu xây dựng những nền tảng cho phong trào cách mạng.
Người trở về Việt Nam sau hơn ba mươi năm xa Tổ quốc, nhưng những ngày đầu tiên Người dành cho công việc không phải là nghỉ ngơi.
Người sống trong hang đá.
Làm việc bên suối.
Đào tạo cán bộ.
Xây dựng phong trào.
Gặp gỡ nhân dân.
Và cùng các đồng chí chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lớn.
Sau này, khi đọc lại câu thơ:
“Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng,
Cuộc đời cách mạng thật là sang”,
chúng ta có thể hiểu rõ hơn ý nghĩa của cuộc sống ấy.
Chiếc bàn đá không chỉ là một hình ảnh thơ.
Nó gợi nhắc đến một thời kỳ mà công việc chuẩn bị cho tương lai đất nước được tiến hành trong những điều kiện vô cùng thiếu thốn.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, những con người được đào tạo, những tổ chức được xây dựng và những chủ trương quan trọng được hình thành.
Và rồi, bốn năm sau ngày Nguyễn Ái Quốc trở về Pác Bó, mùa thu năm 1945 đã đến.
Cách mạng Tháng Tám thành công.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Một dân tộc sau nhiều năm mất nước đã đứng lên giành quyền làm chủ.
Nếu mùa thu năm 1945 là thời khắc lịch sử của độc lập, thì những ngày mùa xuân năm 1941 ở Pác Bó là một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị cho thời khắc ấy.
Và giữa núi rừng Cao Bằng, câu chuyện về những lớp học, những người cán bộ và những cơ sở cách mạng vẫn còn nhắc chúng ta một bài học rất rõ:
Một cuộc cách mạng lớn có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ: đào tạo một người, tổ chức một nhóm người, xây dựng một cơ sở, rồi từ đó tạo nên sức mạnh của cả một dân tộc.
Đó cũng là một trong những dấu ấn quan trọng nhất của những ngày Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại Pác Bó.



