Anh hùng Lực lượng vũ trang

“Từ những vết bỏng chiến tranh đến ca ghép thận đầu tiên” – Hành trình của Lê Thế Trung

Thiếu tướng, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Anh hùng LLVTND, Thầy thuốc Nhân dân Lê Thế Trung (sinh năm 1928) là một trong những gương mặt tiêu biểu của ngành Quân y Việt Nam. Ông có đóng góp đặc biệt trong xây dựng chuyên ngành Bỏng, từ việc thành lập Khoa Bỏng Bệnh viện Quân y 103 năm 1964, nghiên cứu điều trị bỏng chiến tranh, đến việc xây dựng Viện Bỏng Quốc gia. Sau này, trên cương vị Giám đốc Học viện Quân y, ông khởi xướng và chỉ đạo chương trình ghép thận, dẫn tới ba ca ghép thận đầu tiên thành công tại Việt Nam tháng 6/1992.

Hà Nội21/08/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954); kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975), đặc biệt giai đoạn xây dựng chuyên ngành Bỏng trong chiến tranh phá hoại miền Bắc; thời kỳ xây dựng nền y tế và quân y sau năm 1975; và giai đoạn mở đầu công cuộc hiện đại hóa y học Việt Nam, đặc biệt với chương trình ghép thận năm 1992.
Phần 1: Người thanh niên nhập ngũ năm 1946

Lê Thế Trung sinh năm 1928, quê ở Lĩnh Nam, Hà Nội.

Năm 1946, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chàng trai trẻ Lê Thế Trung nhập ngũ.

Ông bước vào quân đội khi tuổi đời còn rất trẻ.

Đó là thời điểm mà ngành Quân y Việt Nam cũng đang trong quá trình hình thành.

Thiếu thuốc.

Thiếu dụng cụ.

Thiếu bác sĩ.

Thiếu cơ sở điều trị.

Nhưng thương binh vẫn cần được cứu.

Bệnh binh vẫn cần được chữa.

Và người lính vẫn phải chiến đấu.

Trong hoàn cảnh ấy, Lê Thế Trung bắt đầu con đường của mình.

Không phải từ một bệnh viện hiện đại.

Mà từ quân y thời chiến.

Chính những năm tháng đầu tiên ấy đã hình thành ở ông một phẩm chất sẽ theo ông suốt cuộc đời:

đứng trước khó khăn, tìm cách giải quyết chứ không chờ điều kiện hoàn hảo.


Phần 2: Từ người lính đến người thầy thuốc

Sau những năm đầu trong quân đội, Lê Thế Trung được đào tạo chuyên môn y khoa.

Con đường học tập của ông gắn chặt với quân đội và ngành Quân y.

Ông dần trưởng thành từ một cán bộ trẻ thành một bác sĩ, rồi nhà khoa học và người tổ chức.

Nhưng chiến tranh vẫn là môi trường mà ông phải đối mặt thường xuyên.

Và chiến tranh đặt ra những bài toán y học rất khác.

Một trong những vấn đề nghiêm trọng là bỏng.

Bỏng do bom đạn.

Bỏng do chất cháy.

Bỏng do các loại vũ khí gây cháy.

Những thương tổn ấy không giống những vết thương thông thường.

Bệnh nhân có thể mất một lượng lớn dịch.

Nhiễm trùng.

Sốc.

Hoại tử.

Và nếu không được điều trị đúng, nguy cơ tử vong rất cao.

Lê Thế Trung bắt đầu tập trung nghiên cứu vào lĩnh vực này.

Và rồi một chuyên ngành mới dần hình thành.


Phần 3: Ngày 1 tháng 12 năm 1964 – Khoa Bỏng ra đời

Ngày 1/12/1964 là một dấu mốc đặc biệt.

Trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ ngày càng ác liệt, Khoa Bỏng thuộc Bệnh viện Quân y 103 được thành lập trên cơ sở Khoa Ngoại dã chiến.

Người được giao làm Chủ nhiệm khoa là bác sĩ Lê Thế Trung.

Biên chế ban đầu chỉ có 18 người:

3 bác sĩ,

2 y sĩ,

9 y tá,

4 công vụ.

Một khoa chỉ có 18 người.

Nhưng nhiệm vụ thì rất lớn.

Họ phải điều trị bỏng cho thương binh.

Đặc biệt là bỏng chiến tranh.

Đồng thời phải:

đào tạo, nghiên cứu và phát triển phương pháp điều trị.

Đây là điểm rất quan trọng.

Lê Thế Trung không muốn Khoa Bỏng chỉ là nơi tiếp nhận bệnh nhân.

Ông muốn biến nó thành một trung tâm chuyên môn.

Điều trị những ca khó.

Nghiên cứu phương pháp mới.

Đào tạo cán bộ.

Rồi từ đó xây dựng cả một chuyên ngành.

https://images.openai.com/static-rsc-4/pEuy26yOi_oQMMtpoQ5INJWX_iRkXDcYc41RLZzmQerCfK4lYWJNZINTR-bpnmww3BJzQB-l1yjLq14bzwLmvjUxic7a1kRae6qBb1GoNR5k22Vk4iW-D2RPzD79vuXZIYnAidTUIto8Dt4IUlE3T1XrW33FfC1Sy-e483D2TDmeLxieRt-60LCd20kd9uQH?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/jdrJqHGWfEOqvZ99u827EMHPhNhqHpqew2K1oJHUE38zq0xdjferAHGaOSd0yTvxto0IdegOLCJIpa_mZfwIQDwRl23TrzSyK-khgfD1t3u5EVUx4sUroCTV50sK2KzVUyNeag2tMUa3E0Rrow3Rd0mnnK3ZoBz3m4qRv03J5qCILLE1ZVlAARVLh76qqu1Q?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Tư liệu về Khoa Bỏng Bệnh viện Quân y 103 trong thời kỳ hình thành và phát triển. Ngày 1/12/1964, Khoa Bỏng được thành lập với Lê Thế Trung làm Chủ nhiệm.


Phần 4: Những vết bỏng của chiến tranh

Chiến tranh phá hoại miền Bắc tạo ra một loại thương tổn mà ngành y phải đối mặt với quy mô ngày càng lớn.

Bỏng do bom.

Bỏng do xăng dầu.

Bỏng do các loại vũ khí cháy.

Đặc biệt, napalm và phốt-pho trắng tạo ra những thương tổn nghiêm trọng.

Các bác sĩ không thể chỉ dựa vào những kiến thức có sẵn.

Họ phải nghiên cứu.

Phải thử nghiệm.

Phải quan sát từng bệnh nhân.

Phải tìm cách giảm đau.

Giảm nhiễm trùng.

Bù dịch.

Bảo vệ vết thương.

Và giúp da phục hồi.

Khoa Bỏng dưới sự dẫn dắt của Lê Thế Trung từng bước phát triển những phương pháp điều trị phù hợp với thương tổn do chiến tranh.

Theo Bộ Y tế, tập thể Khoa Bỏng đã điều trị thành công nhiều trường hợp bỏng do bom napalm, phốt-pho trắng, Tecmit và các loại vũ khí gây cháy khác.

Đó là những ca bệnh mà mỗi lần cứu sống một người đều đồng nghĩa với một chiến thắng của y học.


Phần 5: Khi cây thuốc trở thành thuốc cứu người

Một trong những nét đặc biệt trong nghiên cứu của Lê Thế Trung là tinh thần tìm kiếm những giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Trong hoàn cảnh chiến tranh, thuốc men thiếu thốn.

Không thể lúc nào cũng có sẵn các chế phẩm hiện đại từ nước ngoài.

Vì vậy, các nhà khoa học phải tìm nguồn nguyên liệu trong nước.

Lê Thế Trung cùng cộng sự nghiên cứu những cây thuốc có thể sử dụng trong điều trị bỏng.

Trong đó có cây sến mật, từ đó chiết xuất thuốc bỏng Maduxin.

Một chế phẩm khác là B76, được điều chế từ vỏ cây sơn trà.

Các nghiên cứu và phương pháp ấy được nhắc lại như những dấu ấn quan trọng trong sự nghiệp nghiên cứu bỏng của ông.

Điều đáng nói không chỉ là tên của những loại thuốc.

Mà là tư duy phía sau:

đất nước thiếu thốn không có nghĩa là y học phải đứng yên.

Không có thì tìm.

Chưa biết thì nghiên cứu.

Không thể nhập thì tự làm.

Đó là tinh thần rất đặc trưng của nền y học Việt Nam trong thời chiến.


Phần 6: Những con ếch và một ý tưởng bất ngờ

Trong điều trị bỏng, một vấn đề đặc biệt khó là bảo vệ bề mặt vết thương.

Da bị tổn thương.

Hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể mất đi.

Nguy cơ nhiễm trùng tăng cao.

Trong điều kiện thiếu vật liệu y tế hiện đại, các bác sĩ phải tìm những phương án khác.

Một trong những phương pháp được nghiên cứu và áp dụng là dùng da ếch đã tiệt trùng để phủ vết thương bỏng.

Phương pháp này được nhắc đến trong các tư liệu về những đóng góp của Lê Thế Trung cho chuyên ngành bỏng.

Ngày nay, ý tưởng ấy có thể nghe rất lạ.

Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, sự sáng tạo đôi khi bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn giản:

“Có thứ gì sẵn có mà có thể giúp người bệnh sống được không?”

Đó chính là cách những người làm y học thời chiến tìm đường đi.


Phần 7: Một khoa nhỏ trở thành tuyến cuối

Khoa Bỏng ban đầu chỉ có 18 người.

Nhưng dần dần, chuyên môn được tích lũy.

Số bệnh nhân tăng.

Kỹ thuật phát triển.

Đội ngũ được đào tạo.

Và Khoa Bỏng Bệnh viện Quân y 103 trở thành một trong những trung tâm quan trọng của chuyên ngành bỏng.

Không chỉ chữa bệnh.

Khoa còn đào tạo.

Nghiên cứu.

Chỉ đạo chuyên môn.

Xây dựng đội ngũ.

Đó chính là cách một chuyên ngành được hình thành.

Theo Bộ Y tế, từ một khoa nhỏ ban đầu, đơn vị này về sau phát triển thành cơ sở chuyên ngành bỏng lớn nhất cả nước.

Đằng sau sự phát triển ấy có dấu ấn rất lớn của người chủ nhiệm đầu tiên:

Lê Thế Trung.

Chú thích ảnh: Tư liệu về quá trình phát triển từ Khoa Bỏng Bệnh viện Quân y 103 đến Viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác.


Phần 8: Chiến tranh kết thúc, nhưng nghiên cứu bỏng không kết thúc

Năm 1975.

Đất nước thống nhất.

Nhưng công việc của Lê Thế Trung không dừng lại.

Nếu trong chiến tranh, mục tiêu trước mắt là cứu thương binh bỏng, thì trong hòa bình, vấn đề lớn hơn là:

xây dựng một chuyên ngành bỏng hoàn chỉnh cho cả nước.

Điều đó cần:

bệnh viện chuyên khoa,

đào tạo bác sĩ,

nghiên cứu,

phẫu thuật tạo hình,

phục hồi chức năng,

điều trị di chứng,

và hệ thống chỉ đạo tuyến.

Khoa Bỏng tiếp tục phát triển.

Đến ngày 25/4/1991, Viện Bỏng Quốc gia được thành lập trên cơ sở Khoa Bỏng Bệnh viện Quân y 103. Viện trở thành cơ sở đầu ngành về bỏng của quân đội và ngành y tế.

Một khoa nhỏ 18 người năm 1964 đã trở thành một viện chuyên ngành.

Đó là một chặng đường dài.

Và Lê Thế Trung là một trong những người đặt những viên gạch đầu tiên.


Phần 9: Một hướng đi mới – ghép tạng

Nếu câu chuyện của Lê Thế Trung chỉ dừng ở ngành Bỏng, ông đã là một nhân vật rất đáng kể của y học Việt Nam.

Nhưng sự nghiệp của ông còn đi xa hơn.

Đến những năm 1980, ông giữ cương vị Giám đốc Học viện Quân y.

Và tại đây, ông bắt đầu thúc đẩy một lĩnh vực khi ấy còn gần như mới mẻ ở Việt Nam:

ghép tạng.

Đây là một quyết định đầy tham vọng.

Bởi ghép tạng đòi hỏi rất nhiều điều:

phẫu thuật,

gây mê hồi sức,

miễn dịch,

xét nghiệm,

hồi sức sau ghép,

kiểm soát nhiễm khuẩn,

thuốc chống thải ghép,

và một đội ngũ phối hợp rất lớn.

Trong khi cơ sở vật chất của Việt Nam lúc đó còn hạn chế.

Nhưng Lê Thế Trung không coi đó là lý do để từ bỏ.

Ông bắt đầu chuẩn bị con người.

Cử cán bộ đi học.

Tổ chức nghiên cứu.

Xây dựng nhóm chuyên môn.

Và tìm kiếm sự hợp tác quốc tế.

Bởi muốn làm được kỹ thuật mới, trước hết phải đào tạo người.


Phần 10: Những chuyến đi học tập để chuẩn bị cho một ca mổ chưa từng có

Để chuẩn bị cho ghép thận, Học viện Quân y cử nhiều cán bộ đi học tập ở Cuba.

Đó là một bước đi chiến lược.

Không thể tự nhiên bước vào phòng mổ rồi thực hiện một kỹ thuật mà cả đất nước chưa từng làm.

Phải học.

Phải quan sát.

Phải xây dựng đội ngũ.

Phải chuẩn bị thuốc.

Phải chuẩn bị trang thiết bị.

Phải chuẩn bị bệnh nhân.

Và phải chuẩn bị cả một hệ thống.

Theo các tư liệu về chương trình ghép thận, quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm trước khi ca ghép đầu tiên được thực hiện.

Đó là một bài học rất rõ trong cuộc đời Lê Thế Trung:

những bước đột phá lớn thường bắt đầu từ nhiều năm chuẩn bị âm thầm.


Phần 11: Ngày 4 tháng 6 năm 1992

Sáng 4/6/1992.

Tại Bệnh viện Quân y 103.

Một cuộc phẫu thuật đặc biệt bắt đầu.

Bệnh nhân là Thiếu tá Vũ Mạnh Đoan, 40 tuổi.

Người hiến thận là em trai của ông, Vũ Mạnh Toàn, 26 tuổi.

Đây là ca ghép thận đầu tiên trên người được thực hiện thành công tại Việt Nam.

Và hai ca tiếp theo cũng được thực hiện thành công trong các ngày 5 và 6/6/1992.

Lê Thế Trung là người chỉ huy, tổ chức và thúc đẩy toàn bộ chương trình.

Những năm tháng chuẩn bị cuối cùng hội tụ vào một ngày.

Không còn là nghiên cứu trên giấy.

Không còn là những chuyến đi học tập.

Không còn là kế hoạch.

Giờ đây là một người bệnh thật.

Một người hiến thật.

Một quả thận thật.

Và một cuộc phẫu thuật mà nếu thất bại, hậu quả sẽ là sinh mạng của con người.


Phần 12: Sáu giờ trong phòng mổ

Ca ghép đầu tiên kéo dài nhiều giờ.

Theo hồi ức của các thành viên ê-kíp, cuộc phẫu thuật ngày 4/6/1992 kéo dài khoảng 6 giờ.

Sáu giờ ấy là kết quả của nhiều năm chuẩn bị.

Nhưng trong phòng mổ, mọi thứ đều phải được quyết định từng phút.

Quả thận được lấy ra từ người hiến.

Sau đó được ghép vào cơ thể người nhận.

Các mạch máu phải được nối.

Đường tiết niệu phải được tái lập.

Cơ thể người nhận phải chấp nhận cơ quan mới.

Mọi sai sót đều có thể dẫn đến thất bại.

Và cuối cùng, điều mà các bác sĩ chờ đợi cũng xảy ra:

quả thận bắt đầu hoạt động.

Một bước ngoặt của y học Việt Nam đã được mở ra.


Phần 13: Người chỉ huy không nhất thiết là người đứng ở vị trí cầm dao mổ

Câu chuyện ghép thận đôi khi được kể như câu chuyện của một ê-kíp phẫu thuật.

Điều đó đúng.

Nhưng phía sau một ca ghép tạng là cả một hệ thống.

Và Lê Thế Trung đóng vai trò đặc biệt trong việc khởi xướng, tổ chức và chỉ đạo chương trình.

Ông phải xây dựng đội ngũ.

Cử người đi học.

Tập hợp chuyên gia.

Chuẩn bị cơ sở.

Tạo điều kiện cho nghiên cứu.

Và quan trọng nhất:

dám chịu trách nhiệm khi đưa một kỹ thuật hoàn toàn mới vào thực tế.

Báo Nhân Dân từng mô tả ông như một người “tổng chỉ huy” của chiến dịch ghép thận đầu tiên.

Đó là một cách mô tả rất phù hợp.

Bởi một cuộc cách mạng y học cũng cần một người dám nhìn xa hơn giới hạn hiện tại.


Phần 14: Từ chiến tranh đến y học hiện đại

Có một mạch nối rất thú vị trong sự nghiệp Lê Thế Trung.

Bỏng chiến tranhghép tạng dường như là hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau.

Nhưng chúng có chung một nền tảng:

dám nghiên cứu những vấn đề khó và tổ chức con người để giải quyết chúng.

Trong chiến tranh, ông đứng trước những thương tổn mà y học Việt Nam phải học cách điều trị.

Sau chiến tranh, ông đứng trước một kỹ thuật mà Việt Nam chưa từng thực hiện trên người.

Cả hai lần, ông đều lựa chọn:

Không chờ.

Không né tránh.

Không nói rằng điều kiện chưa đủ.

Mà bắt đầu bằng việc:

học – nghiên cứu – đào tạo – thử nghiệm – tổ chức – rồi thực hiện.

Đó chính là phong cách khoa học của ông.


Phần 15: Một người thầy xây dựng cả một thế hệ

Lê Thế Trung không chỉ làm khoa học.

Ông còn đào tạo.

Trong cuộc đời quân y, ông tham gia xây dựng đội ngũ bác sĩ, phẫu thuật viên và các nhà khoa học.

Đặc biệt, khi chương trình ghép tạng được triển khai, việc đào tạo liên chuyên ngành trở nên cực kỳ quan trọng.

Một ca ghép không thể do một người thực hiện.

Cần:

ngoại khoa,

gây mê,

hồi sức,

miễn dịch,

thận học,

chẩn đoán hình ảnh,

xét nghiệm,

điều dưỡng,

và rất nhiều bộ phận khác.

Một người thầy giỏi phải biết tạo ra một tập thể giỏi.

Đó là điều Lê Thế Trung đã làm.

Và chính tập thể ấy tiếp tục phát triển những kỹ thuật mà ông mở đường.


Phần 16: Từ một ca ghép đến một ngành ghép tạng

Ca ghép thận năm 1992 không phải là điểm kết thúc.

Nó là điểm bắt đầu.

Sau thành công ấy, ghép thận dần được triển khai tại nhiều cơ sở y tế trong cả nước.

Rồi đến năm 2004, Việt Nam thực hiện thành công ca ghép gan đầu tiên.

Lê Thế Trung tiếp tục có vai trò trong Hội đồng chuyên môn ghép tạng Việt Nam.

Những kỹ thuật ghép tạng sau đó tiếp tục phát triển.

Ghép tim.

Ghép gan.

Ghép phổi.

Ghép đa tạng.

Ngày nay, ghép tạng đã trở thành một lĩnh vực quan trọng của y học Việt Nam.

Nhưng nếu nhìn về điểm khởi đầu của ghép thận trên người, cái tên Lê Thế Trung luôn xuất hiện.

Ông là một trong những người mở cánh cửa đầu tiên.


Phần 17: Một đời đi trước một bước

Năm 1978, Lê Thế Trung được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ.

Sau đó, ông tiếp tục phát triển sự nghiệp khoa học.

Năm 1981, ông được phong Phó Giáo sư.

Năm 1982, Giáo sư.

Năm 1986, ông bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ khoa học tại Học viện Quân y Kirov, Liên Xô.

Năm 1986–1995, ông giữ cương vị Giám đốc Học viện Quân y; năm 1988 được phong quân hàm Thiếu tướng.

Nhưng những danh hiệu ấy chỉ là phần nhìn thấy được.

Phía sau là hàng chục năm:

nghiên cứu,

đào tạo,

tổ chức,

và mở đường.


Lời kết: Từ những vết bỏng chiến tranh đến quả thận đầu tiên

Có những người được nhớ bởi một trận đánh.

Có người được nhớ bởi một phát minh.

Có người được nhớ bởi một chức vụ.

Còn Lê Thế Trung có một cuộc đời rất đặc biệt:

ông đi từ chiến trường đến khoa học hiện đại.

Năm 1946, khi đất nước bước vào kháng chiến chống Pháp, ông nhập ngũ.

Ông bước vào ngành Quân y khi mọi thứ còn thiếu thốn.

Rồi nhiều năm sau, giữa cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông đứng trước một loại thương tổn đặc biệt:

bỏng chiến tranh.

Ngày 1/12/1964, Khoa Bỏng Bệnh viện Quân y 103 ra đời.

Chỉ 18 người.

Nhưng từ căn phòng nhỏ ấy, một chuyên ngành lớn dần hình thành.

Lê Thế Trung cùng đồng nghiệp nghiên cứu bỏng do napalm, phốt-pho trắng, Tecmit và các loại vũ khí gây cháy.

Họ tìm thuốc.

Nghiên cứu cây thuốc.

Tìm vật liệu phủ vết thương.

Đào tạo bác sĩ.

Xây dựng kỹ thuật.

Và cứu sống những người tưởng như không còn hy vọng.

Một trong những dấu ấn ấy là các chế phẩm điều trị bỏng như MaduxinB76, cùng phương pháp sử dụng da ếch tiệt trùng để phủ vết thương được các tư liệu về ông ghi nhận.

Nhưng rồi chiến tranh kết thúc.

Một người bình thường có thể nghĩ:

đã đến lúc nghỉ ngơi.

Lê Thế Trung thì không.

Ông bước sang một chiến trường khác.

Không còn bom napalm.

Không còn phốt-pho trắng.

Mà là những căn bệnh khiến một người cần đến một cơ quan mới để tiếp tục sống.

Ghép tạng.

Đầu những năm 1990, ông khởi xướng chương trình ghép thận tại Học viện Quân y.

Cán bộ được cử đi học.

Các nhóm chuyên môn được thành lập.

Cơ sở được chuẩn bị.

Những khó khăn về thuốc, thiết bị và kỹ thuật lần lượt được giải quyết.

Rồi ngày 4/6/1992 đến.

Tại Bệnh viện Quân y 103.

Một người bệnh nằm trên bàn mổ.

Một người em trao quả thận của mình cho anh.

Và một đội ngũ bác sĩ Việt Nam thực hiện điều mà trước đó chưa từng làm thành công trên người ở nước ta.

Ca ghép thành công.

Hai ca tiếp theo cũng thành công.

Ba quả thận đầu tiên đã mở một trang mới cho y học Việt Nam.

Nhìn lại, có thể thấy một đường dây xuyên suốt cuộc đời Lê Thế Trung.

Ông luôn đứng trước những điều mà người khác nói:

“Khó quá.”

Bỏng chiến tranh?

Khó.

Ông nghiên cứu.

Thiếu thuốc?

Khó.

Ông tìm thuốc.

Thiếu vật liệu?

Khó.

Ông tìm vật liệu thay thế.

Một chuyên ngành mới?

Khó.

Ông xây dựng đội ngũ.

Ghép tạng ở Việt Nam?

Khó.

Ông chuẩn bị nhiều năm rồi thực hiện.

Đó chính là phẩm chất đáng quý nhất của người thầy thuốc này:

không coi khó khăn là lý do để dừng lại.

Mà coi nó là câu hỏi phải tìm lời giải.

Từ một khoa Bỏng chỉ có 18 người đến Viện Bỏng Quốc gia.

Từ một ý tưởng ghép thận đến ngành ghép tạng phát triển trên cả nước.

Những con đường ấy không hình thành trong một ngày.

Chúng được tạo nên bởi rất nhiều năm lao động.

Rất nhiều người.

Rất nhiều thất bại.

Và một người luôn thúc đẩy họ tiến về phía trước.

Đó là Lê Thế Trung.

Ông qua đời sau một cuộc đời dài cống hiến cho ngành Quân y và y học Việt Nam.

Nhưng những gì ông để lại vẫn còn hiện diện.

Trong chuyên ngành Bỏng.

Trong Viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác.

Trong Học viện Quân y.

Trong ngành ghép tạng.

Và trong những thế hệ bác sĩ mà ông đã đào tạo.

Có lẽ vì thế, khi kể câu chuyện về Lê Thế Trung, chúng ta không nên chỉ gọi ông là:

người sáng lập ngành Bỏng.

Cũng không chỉ gọi ông là:

người chỉ huy ca ghép thận đầu tiên.

Hãy gọi ông bằng một cái tên rộng hơn:

một người mở đường.

Ông mở đường cho những người điều trị bỏng.

Mở đường cho nghiên cứu y học chiến tranh.

Mở đường cho một thế hệ bác sĩ quân y.

Và sau cùng, mở đường cho ghép tạng Việt Nam.

Một đời người.

Hai cuộc chiến.

Hai bước ngoặt lớn.

Từ những vết thương do chiến tranh gây ra đến những kỹ thuật hiện đại giúp con người giành lại sự sống.

Đó là hành trình của Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Thế Trung.

Và nếu phải cô đọng cả cuộc đời ông trong một câu, có lẽ đó là:

“Ở nơi nào y học Việt Nam còn đứng trước một cánh cửa chưa mở, ông thường là một trong những người đầu tiên tìm cách mở nó.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn