“TỪ NỖI ĐAU DỰNG THÀNH BẤT TỬ” CÂU CHUYỆN VỀ SỰ HY SINH PHI THƯỜNG CỦA MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ
Lịch sử dân tộc Việt Nam được tạo nên không chỉ bởi những chiến công nơi tiền
tuyến, mà còn bởi những câu chuyện lặng thầm nhưng vô cùng cao cả của những người
mẹ Việt Nam ở hậu phương. Trong số đó, hình ảnh Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn
Thị Thứ trở thành biểu tượng thiêng liêng của đức hy sinh, lòng yêu nước và sự kiên
cường bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Mẹ đã tiễn chồng, chín
người con trai, một con rể và hai cháu nội ra chiến trường, để rồi mãi mãi không có ngày
trở về. Nỗi đau dồn dập ấy tưởng như có thể quật ngã bất kỳ con người nào, nhưng ở
nơi người mẹ già, niềm tin vào độc lập dân tộc và khát vọng hòa bình vẫn rực sáng hơn
bao giờ hết. Mất mát của mẹ không chỉ là bi kịch riêng của một gia đình mà còn là biểu
tượng cho những hy sinh to lớn của hàng triệu bà mẹ Việt Nam trong cuộc chiến tranh
cứu nước.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 (theo giấy tờ chế độ cũ là 1902) tại xóm Rừng,
thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, mất ngày
10 tháng 12 năm 2010 tại Thành phố Đà Nẵng, thọ 106 tuổi. Tại quê nhà, căn nhà đơn
sơ của mẹ luôn có hương khói tưởng niệm chồng và 9 người con trai đã hy sinh, bên
cạnh 12 bằng Tổ quốc ghi công trang trọng treo trên tường.
Trong những năm chiến tranh, gia đình mẹ là điểm tựa cách mạng quan trọng. Vợ
chồng mẹ cùng con gái đầu vừa sản xuất, vừa đào hầm nuôi giấu cán bộ. Ngọn đèn mà
mẹ để sáng mỗi đêm trở thành tín hiệu an toàn cho cán bộ, du kích về hoạt động. Vườn
nhà mẹ rộng, có năm hầm bí mật được ngụy trang tinh vi bằng cây cối và đàn bò. Hàng
trăm cán bộ, bộ đội, du kích đã được mẹ và gia đình che chở, bảo vệ trong suốt những
năm tháng ác liệt.
Dù cuộc sống thiếu thốn, mẹ vẫn luôn động viên các con lên đường chiến đấu vì
Tổ quốc. Trong số 12 người con (11 trai và 1 gái), mẹ mất 9 người con trai. Người con
gái duy nhất là bà Lê Thị Trị trở thành thương binh và được phong tặng danh hiệu Bà
mẹ Việt Nam Anh hùng vì có chồng và hai con gái hy sinh trong chiến tranh. Tổng cộng
gia đình mẹ có 12 liệt sĩ – con số hy sinh lớn nhất trong cả hai cuộc kháng chiến. Những
hy sinh của mẹ diễn ra dồn dập, đau đớn đến mức tưởng như không một trái tim nào có
thể chịu đựng nổi.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chỉ trong 4 tháng cuối năm 1948,
mẹ liên tiếp nhận ba giấy báo tử: anh Lê Tự Xuyến hy sinh ngày 18 tháng 6 năm 1948,
anh Lê Tự Hàn Anh hy sinh ngày 5 tháng 10 năm 1948, và anh Lê Tự Hàn Em hy sinh
ngày 15 tháng 10 năm 1948. Đến tháng 4 năm 1954, anh Lê Tự Lem tròn hai mươi tuổi
hy sinh trong lúc chiến đấu. Trong vòng sáu năm, mẹ mất năm người con. Nỗi đau chồng
lên nỗi đau, nhưng mẹ vẫn tiếp tục động viên những người con còn lại ra trận, đặt lợi
ích của dân tộc lên trên nỗi mất mát riêng mình.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bùng nổ, các con của mẹ tiếp tục lên đường và
lần lượt hy sinh: anh Lê Tự Nự (5 tháng 9 năm 1966), anh Lê Tự Mười (14 tháng 4 năm
1972), anh Lê Tự Trịnh (12 tháng 9 năm 1972) và anh Lê Tự Thịnh (28 tháng 8 năm
1974). Người con trai cả là niềm hy vọng cuối cùng của mẹ – anh Lê Tự Chuyển, chiến
sĩ biệt động Sài Gòn – hy sinh lúc 9 giờ sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, ngay trước thời
khắc đất nước hoàn toàn giải phóng.
Không chỉ con trai, con rể của mẹ là ông Ngô Tường cũng hy sinh sau khi bị địch
tra tấn năm 1956. Hai cháu ngoại của mẹ – chị Ngô Thị Cúc và chị Ngô Thị Điểu – đều
tham gia cách mạng từ rất sớm và lần lượt hy sinh vào các năm 1970 và 1973. Những
mất mát này khiến gia đình mẹ trở thành một trong những gia đình chịu hy sinh lớn nhất
trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc. Dù đau thương quá lớn, mẹ vẫn không gục
ngã. Nỗi đau riêng hòa vào nỗi đau chung của quê hương và đất nước. Mẹ sống, chịu
đựng và tiếp tục tin tưởng vào độc lập dân tộc. Truyền thống cách mạng của vùng đất
Điện Bàn đã hun đúc trong mẹ sức mạnh tinh thần phi thường: một người ngã xuống,
nhiều người khác tiếp tục đứng lên.
Sau ngày giải phóng, mẹ sống trong căn nhà xưa để hương khói cho chồng và các
con cho đến khi qua đời. Với những cống hiến to lớn, mẹ được tặng Huân chương Kháng
chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhất, Huân chương Độc lập hạng Nhất và được phong
tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng vào ngày 17 tháng 12 năm 1994.
Khi nghĩ về mẹ Nguyễn Thị Thứ, cảm xúc nghẹn ngào luôn trào dâng. Mẹ hiện lên
như biểu tượng của tình thương bền bỉ, của trái tim chịu nhiều mất mát nhưng vẫn giữ
sự hiền hòa, không oán trách, vẫn tin tưởng vào ngày hòa bình. Cuộc đời mẹ nhắc nhở
thế hệ hôm nay về giá trị của độc lập, của lòng nhân ái, và về sức mạnh tinh thần vĩ đại
của những người mẹ Việt Nam thầm lặng mà anh hùng. Điều khiến tôi kính phục là dù
nỗi đau chồng chất, mẹ vẫn không gục ngã. Mẹ tin sự hi sinh của gia đình mình là để
đất nước bình yên hơn, và mẹ giữ được sự hiền hòa, không oán trách. Tôi thường hình
dung căn nhà nhỏ của mẹ sau chiến tranh, nơi mỗi bữa cơm lại vắng thêm một người,
nơi ngày Tết chỉ có khói hương và bóng dáng ký ức. Dù niềm vui ít ỏi, mẹ vẫn lặng lẽ
sống, nâng niu từng kỷ vật, từng tấm bằng Tổ quốc ghi công như giữ lại hơi ấm của các
con. Đối với tôi, mẹ không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà là biểu tượng cho bao người
mẹ Việt Nam đã lặng lẽ hy sinh cả cuộc đời mình. Nghĩ về mẹ, tôi hiểu rằng sức mạnh
anh hùng đôi khi không nằm ở chiến trường, mà nằm trong trái tim của người mẹ chịu
quá nhiều đau thương nhưng vẫn tiếp tục yêu thương, tiếp tục tin vào ngày mai hòa bình.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ mãi là niềm tự hào bất diệt của dân tộc Việt Nam.



