TỪ PHÍA SAU LƯNG NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ
Tôi quen anh vào một buổi chiều cuối năm, khi làng còn nghèo và chiến tranh vẫn chỉ là những tin đồn vọng về từ xa. Anh đến nhà tôi mượn cái cuốc. Đứng trước ngõ, anh gãi đầu, cười ngượng. Cái cười hiền đến mức tôi nhớ mãi. Hồi đó, anh chưa phải là lính, chỉ là một chàng trai làng, áo nâu, chân đất, nói năng chậm rãi.
Chúng tôi cưới nhau đơn giản lắm. Mâm cỗ chỉ có vài món, khách cũng không đông. Tôi còn chưa kịp quen với việc làm vợ thì anh đã nhận giấy gọi nhập ngũ. Đêm trước ngày đi, anh ngồi vá lại quai dép cao su. Tôi ngồi bên, im lặng. Không ai nói câu nào ra hồn. Cái im lặng ấy nặng hơn mọi lời dặn dò.
Sáng hôm sau, anh khoác ba lô lên vai. Tôi buộc lại cho anh sợi dây dù, tay run. Anh bảo:
— Ở nhà, em thay anh lo cho mọi người.
Tôi gật đầu, không dám khóc. Tôi sợ nếu mình khóc, anh sẽ không bước đi nổi.
Những năm anh ở chiến trường, tôi sống bằng thư. Thư đến thưa lắm. Có khi vài tháng mới có một lá. Tôi đọc đi đọc lại đến thuộc từng nét chữ. Anh không kể gì nhiều. Chỉ bảo vẫn khỏe, bảo tôi đừng lo. Nhưng tôi nhìn nét chữ run hơn, giấy mỏng hơn, là biết anh đang vất vả.
Có những đêm mưa to, gió quật vào vách nhà, tôi nằm nghe mà ruột gan thắt lại. Không biết giờ này anh đang ở đâu, có chỗ trú không, có miếng ăn không. Tôi không dám cầu gì to tát. Tôi chỉ cầu anh còn sống.
Ngày làng nhận giấy báo tử của một người cùng xóm, tôi sợ đến mức không dám ra cổng. Tôi đóng cửa, ngồi thụp xuống đất. Mãi đến khi người ta gọi tên khác, tôi mới thở ra được. Nhưng cái sợ ấy ở lại trong tôi rất lâu.
Rồi anh về. Không kèn, không trống. Anh đứng ở đầu ngõ, gầy đến mức tôi suýt không nhận ra. Tôi chạy ra, nắm lấy tay anh. Tay anh lạnh, xương nhô lên. Tôi mừng mà không khóc được. Phải mấy ngày sau, khi đêm xuống, tôi mới dám khóc một mình.
Anh không kể nhiều về chiến tranh. Tôi cũng không hỏi. Nhưng có những đêm, anh bật dậy, thở gấp. Tôi chỉ lặng lẽ đặt tay lên lưng anh, như để kéo anh về lại với hiện tại.
Anh trở lại làm ruộng, làm thợ. Ai nhờ gì, anh cũng giúp. Có lúc tôi lo cho anh, bảo anh giữ sức, đừng ôm việc người khác. Anh chỉ cười:
— Ngày xưa đồng đội còn nhường nhau miếng cơm, giờ giúp nhau chút có đáng gì.
Nhiều năm trôi qua, con cái lớn lên. Nhà nghèo nhưng yên ổn. Anh dạy con không nói đạo lý cao xa. Anh chỉ dạy bằng cách sống. Không lấy phần hơn. Không làm điều trái. Tôi nhìn cách anh sống mà hiểu vì sao người ta gọi anh là lính Cụ Hồ.
Giờ anh già rồi. Mỗi bước đi đều chậm. Nhưng sáng nào anh cũng dậy sớm quét sân. Tôi nhìn cái lưng còng ấy mà nhớ cái lưng năm nào gánh ba lô đi ra đầu làng. Lưng ấy chưa bao giờ quay lại phía tôi.
Có người hỏi tôi có hối hận vì lấy chồng lính không. Tôi lắc đầu. Tôi chỉ tiếc một điều: giá như những năm chờ đợi ngắn hơn. Nhưng nếu không có những năm ấy, có lẽ tôi cũng không hiểu hết giá trị của bình yên hôm nay.
Người ta hay nói đến người lính Cụ Hồ bằng những lời lớn. Còn tôi, tôi chỉ nhớ một người đàn ông đã đi qua chiến tranh, trở về, và sống tử tế đến cuối đời. Tôi đứng sau lưng anh suốt quãng đường ấy. Và tôi biết, nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ đứng ở đó — để tiễn anh đi, và để chờ anh về.



