Từ phong trào công nhân Sài Gòn đến người chiến sĩ ngã xuống tại An Phú Đông
Lý Chính Thắng là cán bộ cách mạng trưởng thành từ phong trào công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn, một trong những người tham gia xây dựng Tổng Công đoàn Nam Bộ và giữ cương vị Tổng Thư ký tổ chức này. Khi Nam Bộ bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tiếp tục đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng, trực tiếp tham gia chiến đấu tại An Phú Đông. Bị thương và rơi vào tay quân Pháp, ông hy sinh ngày 30/9/1946, để lại dấu ấn của một cán bộ công đoàn đã gắn hoạt động bảo vệ người lao động với cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Trong những năm đầu thế kỷ XX, Sài Gòn – Chợ Lớn là một trung tâm kinh tế quan trọng ở Nam Kỳ. Sự phát triển của các nhà máy, bến cảng, cơ sở thương mại và hệ thống giao thông làm xuất hiện một đội ngũ công nhân ngày càng đông đảo. Tuy nhiên, người lao động trong chế độ thuộc địa phải đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn, thu nhập thấp và những bất công trong quan hệ lao động. Chính trong bối cảnh ấy, phong trào công nhân dần phát triển, trở thành một bộ phận quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam.
Lý Chính Thắng, tên thật là Nguyễn Đắc Huỳnh, sinh năm 1917 tại vùng Thọ Lộc, Hương Sơn, Hà Tĩnh. Sau khi học tập ở Thanh Hóa và Hà Nội, ông vào Nam hoạt động cách mạng và tham gia phong trào công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn. Trong quá trình hoạt động, ông sử dụng bí danh Lý Chính Thắng. Từ những công việc ban đầu, ông dần trở thành cán bộ có vai trò trong việc xây dựng cơ sở cách mạng và tổ chức lực lượng công nhân.
Hoạt động công đoàn trong giai đoạn này không đơn giản là tập hợp người lao động để bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp. Dưới chế độ thuộc địa, việc tổ chức công nhân còn gắn với hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng và xây dựng lực lượng cách mạng. Các cơ sở công hội phải hoạt động trong điều kiện bị theo dõi, kiểm soát và có nguy cơ bị đàn áp. Vì thế, người cán bộ công đoàn thường phải kết hợp nhiều nhiệm vụ: vận động công nhân, giữ liên lạc giữa các cơ sở và bảo vệ bí mật tổ chức.
Lý Chính Thắng đã tham gia xây dựng phong trào công nhân ở Sài Gòn – Chợ Lớn, đồng thời đảm nhiệm vai trò Thư ký Công đoàn Sài Gòn – Gia Định. Tháng 3/1945, ông được giao nhiệm vụ ra Bắc bắt liên lạc với Trung ương và đưa những chỉ thị quan trọng về Nam Bộ. Nhiệm vụ này diễn ra trong thời điểm tình hình chính trị biến động nhanh chóng, khi Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương và phong trào cách mạng đứng trước yêu cầu chuẩn bị cho thời cơ giành chính quyền.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước đứng trước những thử thách lớn. Chính quyền cách mạng vừa ra đời phải giải quyết nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội và an ninh. Tại Nam Bộ, thực dân Pháp quay trở lại với sự hỗ trợ của quân Anh và các lực lượng khác. Ngày 23/9/1945, cuộc kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ bùng nổ, mở đầu một giai đoạn chiến đấu kéo dài và gian khổ.
Trong hoàn cảnh ấy, vai trò của tổ chức công đoàn cũng thay đổi theo yêu cầu của thời cuộc. Công nhân không chỉ tham gia các hoạt động chính trị mà còn góp sức bảo vệ chính quyền, tổ chức sản xuất, vận chuyển vật tư và phục vụ lực lượng kháng chiến. Tháng 5/1945, Tổng Công đoàn Nam Bộ được thành lập; Lý Chính Thắng là một trong những người tham gia xây dựng tổ chức. Đến tháng 10/1945, ông giữ cương vị Tổng Thư ký Tổng Công đoàn Nam Bộ.
Trên cương vị này, Lý Chính Thắng tham gia công tác tổ chức, vận động công nhân và phụ trách tờ báo Cảm tử. Báo chí trong những ngày đầu kháng chiến là phương tiện quan trọng để truyền tải chủ trương, cổ vũ tinh thần chiến đấu và kết nối những người đang hoạt động trong điều kiện khó khăn. Việc tổ chức một tờ báo giữa hoàn cảnh chiến tranh cho thấy hoạt động công đoàn không chỉ diễn ra tại nơi làm việc, mà còn gắn với nhiệm vụ tuyên truyền và duy trì tinh thần kháng chiến trong nhân dân.
Khi lực lượng cách mạng phải rút khỏi nhiều khu vực ở Sài Gòn, An Phú Đông trở thành một địa bàn có vị trí quan trọng. Khu vực này nằm ở phía bắc Sài Gòn, có hệ thống sông rạch và địa hình thuận lợi cho việc tổ chức căn cứ, tiếp nhận lực lượng và tiến hành các hoạt động kháng chiến. Lý Chính Thắng được giao nhiệm vụ tại đây, tham gia phụ trách mặt trận phía đông và tổ chức tiếp nhận công nhân từ nội thành ra vùng căn cứ.
Công việc của ông lúc này không còn giới hạn trong hoạt động công đoàn theo nghĩa thông thường. Trong bối cảnh kháng chiến, người cán bộ phải kết hợp tổ chức quần chúng với việc bảo đảm liên lạc, hỗ trợ lực lượng và trực tiếp tham gia chiến đấu. Đó là sự chuyển đổi từ hoạt động vận động công nhân trong đô thị sang nhiệm vụ bảo vệ căn cứ và phục vụ cuộc kháng chiến.
Tháng 3/1946, quân Pháp mở cuộc tiến công vào An Phú Đông. Trong cuộc chiến đấu, Lý Chính Thắng bị thương nặng và bị bắt. Ông được đưa đến bệnh viện Chợ Rẫy nhưng đã hy sinh ngày 30/9/1946. Cuộc đời của người cán bộ mới 29 tuổi kết thúc trong những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, khi tổ chức công đoàn ở Nam Bộ vẫn đang phải hoạt động trong điều kiện vô cùng gian nan.
Sau khi ông hy sinh, những đóng góp của Lý Chính Thắng tiếp tục được ghi nhận. Ông được truy tặng Huân chương Độc lập hạng Nhì và được Tổ quốc ghi công liệt sĩ. Tên ông sau này được đặt cho một tuyến đường tại Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều cơ sở giáo dục. Những hình thức tưởng niệm ấy góp phần lưu giữ ký ức về một người cán bộ đã gắn bó với phong trào công nhân và hy sinh trong cuộc chiến đấu bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
Câu chuyện của Lý Chính Thắng cho thấy lịch sử Công đoàn Việt Nam không chỉ được tạo nên từ các kỳ đại hội hay những văn bản thành lập tổ chức. Đó còn là lịch sử của những người cán bộ trực tiếp vận động công nhân, tổ chức hoạt động trong bí mật, làm công tác tuyên truyền và tham gia kháng chiến khi đất nước lâm nguy. Họ phải thích ứng với những nhiệm vụ thay đổi nhanh chóng, từ bảo vệ quyền lợi người lao động đến góp sức bảo vệ chính quyền cách mạng và nền độc lập dân tộc


