Từ rừng miền Đông – Thành lập Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước Việt Nam tạm thời bị chia cắt hai miền. Trong khi miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội thì miền Nam nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền Sài Gòn được Mỹ hậu thuẫn. Những năm cuối thập niên 1950 và đầu 1960, chính quyền Mỹ – Diệm liên tục mở các chiến dịch đàn áp phong trào cách mạng miền Nam. Hàng loạt luật lệ khắc nghiệt được ban hành, trong đó có Luật 10/59 cho phép xử tử hoặc giam cầm những người bị xem là chống đối. Nhiều cơ sở cách mạng bị phá vỡ. Hàng nghìn cán bộ, đảng viên và người dân yêu nước bị bắt bớ, tra tấn hoặc sát hại. Tuy nhiên, sự đàn áp ấy không dập tắt được tinh thần đấu tranh của nhân dân miền Nam. Phong trào Đồng khởi bùng nổ từ năm 1960 đã làm tan rã nhiều mảng chính quyền cơ sở của chế độ Sài Gòn ở nông thôn. Sau khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập ngày 20 tháng 12 năm 1960, phong trào cách mạng miền Nam bước sang giai đoạn phát triển mới. Yêu cầu đặt ra lúc ấy là phải xây dựng một lực lượng vũ trang thống nhất để bảo vệ vùng giải phóng và tiến hành đấu tranh quân sự chống Mỹ – Diệm. Ngày 15 tháng 2 năm 1961, tại chiến khu D thuộc miền Đông Nam Bộ, Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam chính thức được thành lập. Đây là bước ngoặt quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước ở miền Nam. Quân Giải phóng miền Nam ra đời trên cơ sở thống nhất các lực lượng vũ trang cách mạng đang hoạt động ở miền Nam như du kích địa phương, các đơn vị vũ trang tập trung và lực lượng tự vệ chiến đấu. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và ngọn cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, lực lượng quân giải phóng nhanh chóng trở thành nòng cốt trong cuộc chiến đấu chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Những ngày đầu thành lập, quân giải phóng còn vô cùng thiếu thốn. Nhiều chiến sĩ chỉ có súng trường cũ, súng tự chế hoặc vũ khí thu được của địch. Quân phục không đồng nhất, lương thực thiếu thốn, cuộc sống trong rừng sâu đầy gian khổ. Nhưng điều họ có chính là ý chí chiến đấu mãnh liệt và lòng tin vào ngày thống nhất đất nước. Khắp các chiến khu miền Đông Nam Bộ, Tây Ninh, Đồng Tháp Mười, U Minh hay miền Tây Nam Bộ, các đơn vị quân giải phóng bắt đầu lớn mạnh. Nhiều chiến sĩ là nông dân, thanh niên, học sinh hoặc cán bộ bí mật vừa thoát khỏi sự truy lùng của chính quyền Sài Gòn. Họ rời mái nhà, gia đình để vào rừng cầm súng chiến đấu. Cuộc sống chiến khu vô cùng khắc nghiệt. Bộ đội phải đào hầm trú ẩn, dựng lán dưới rừng, hành quân xuyên đêm để tránh máy bay địch. Có những đơn vị phải ăn rau rừng, uống nước suối trong nhiều ngày liên tục. Nhưng trong gian khó ấy, tinh thần đồng đội và niềm tin cách mạng ngày càng được hun đúc mạnh mẽ. Quân Giải phóng miền Nam nhanh chóng phát triển cả về lực lượng lẫn khả năng chiến đấu. Từ những trận tập kích nhỏ ban đầu, họ dần đủ sức đánh những trận lớn hơn chống lại quân đội Sài Gòn và cố vấn Mỹ. Nhiều chiến thắng vang dội xuất hiện trong những năm đầu thập niên 1960 như trận Ấp Bắc năm 1963 ở Mỹ Tho, nơi quân giải phóng đánh bại một cuộc càn quét lớn của quân đội Sài Gòn có trực thăng và xe bọc thép Mỹ hỗ trợ. Chiến thắng ấy chứng minh rằng lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam hoàn toàn có khả năng đánh bại các chiến thuật quân sự hiện đại của Mỹ. Trong những năm tiếp theo, Quân Giải phóng miền Nam tiếp tục trưởng thành qua hàng loạt chiến dịch lớn nhỏ. Từ rừng núi Tây Nguyên, đồng bằng sông Cửu Long đến vùng ven Sài Gòn, màu áo giải phóng và lá cờ nửa đỏ nửa xanh xuất hiện ngày càng nhiều. Lực lượng này đã góp phần quan trọng làm thất bại các chiến lược chiến tranh của Mỹ như “Chiến tranh đặc biệt”, “Chiến tranh cục bộ” và “Việt Nam hóa chiến tranh”. Đặc biệt, trong Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 cũng như Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, Quân Giải phóng miền Nam giữ vai trò chủ lực trong các trận đánh quyết định. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, những đoàn quân giải phóng tiến vào Sài Gòn giữa tiếng reo hò của nhân dân, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước. Sự ra đời của Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam năm 1961 không chỉ là việc thành lập một lực lượng quân sự mới. Đó còn là biểu tượng của ý chí đấu tranh kiên cường của nhân dân miền Nam trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Từ những cánh rừng miền Đông năm ấy, một đội quân của nhân dân đã lớn mạnh từng ngày, góp phần viết nên trang sử hào hùng của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.


