Bài viết

Từ Rừng Năm 1971 Đến Ngày Treo Súng

Lào Cai16/12/2025Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Đinh Công Thụ, sinh năm 1952.
Tôi nhập ngũ tháng 5 năm 1971 ở miền Nam, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn khốc liệt. Lúc ấy tôi mười chín tuổi, vừa đủ lớn để cầm súng, và cũng vừa đủ non để hiểu rằng đời mình từ đây sẽ gắn chặt với những năm tháng không dễ gì quên.

Những ngày đầu trong quân ngũ, miền Nam chưa hề yên. Trận đánh không lúc nào dứt. Đơn vị tôi bám rừng, bám dân, di chuyển liên tục. Ban ngày ém quân, ban đêm hành quân. Cơm vắt ăn vội, nước suối uống tạm. Mọi thứ đều gấp, vì chiến tranh không chờ ai chuẩn bị xong mới đến.

Năm 1972, chiến sự lên rất cao. Đó là thời điểm cuộc tiến công chiến lược mùa Xuân – Hè nổ ra trên nhiều hướng. Chúng tôi đánh nhau quyết liệt, có trận kéo dài nhiều ngày liền. Tôi khi ấy đã quen với tiếng pháo, quen với mùi khói súng, quen cả việc sáng còn đủ quân số, tối đã thiếu người. Không ai nói nhiều, vì nói ra cũng không làm mọi thứ nhẹ đi.

Đến 1973, Hiệp định Paris được ký. Người ta nói đến hòa bình, nhưng người lính thì hiểu: súng chưa thể cất. Chúng tôi vẫn giữ địa bàn, vẫn sẵn sàng chiến đấu. Những trận đụng độ nhỏ lẻ vẫn xảy ra. Lúc ấy, tôi đã là trung sĩ, không còn chỉ lo cho mình mà còn lo cho anh em trong tổ, trong tiểu đội. Trách nhiệm nặng hơn, suy nghĩ cũng khác đi. Mỗi mệnh lệnh đưa ra đều phải cân nhắc, vì sau lưng là sinh mạng của đồng đội.

Rồi mùa Xuân năm 1975 đến. Chiến tranh bước vào hồi quyết định. Đơn vị tôi hành quân liên tục, ngày nối ngày. Tin chiến thắng dồn dập truyền về. Khi đất nước hoàn toàn giải phóng, cảm giác đầu tiên của tôi không phải là vui mừng như hội, mà là một sự nhẹ nhõm rất sâu. Nhẹ nhõm vì biết rằng, có lẽ từ đây, sẽ không còn phải tiễn thêm nhiều người nằm lại.

Nhưng tôi chưa xuất ngũ ngay. Từ 1975 đến 1977, chúng tôi tiếp tục làm nhiệm vụ ổn định địa bàn, giữ gìn an ninh, giúp dân khắc phục hậu quả chiến tranh. Đó không còn là những trận đánh lớn, nhưng là những tháng ngày âm thầm, cần sự kiên nhẫn. Người lính lúc ấy không chỉ cầm súng, mà còn cầm cuốc, cầm xẻng, dựng lại những gì bom đạn đã phá nát.

Đến tháng 9 năm 1977, tôi xuất ngũ. Ngày rời đơn vị, tôi nhìn lại ba lô, khẩu súng, bộ quân phục đã bạc màu. Sáu năm trong quân đội, từ 1971 đến 1977, tôi đã đi qua chiến tranh chống Mỹ, ngày toàn thắng, và cả những năm đầu dựng lại hòa bình. Tôi trở về làm một người dân bình thường, nhưng trong tôi, người trung sĩ của những năm chiến tranh vẫn còn đó.

Giờ đây, khi kể lại, tôi không tô vẽ gì thêm. Tôi chỉ nói đúng những gì mình đã sống: một đời lính gắn với rừng, với đồng đội, với những năm tháng mà sống sót để trở về đã là một may mắn. Và nếu phải nói ngắn gọn về quãng đời ấy, tôi chỉ nói một câu: tôi đã sống đúng vào lúc đất nước cần.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn