TÙ SÁN – NGỌN NÚI TRỞ THÀNH CĂN CỨ NGHĨA QUÂN
Giữa địa hình núi đá hiểm trở của Đồng Văn, Tù Sán trở thành căn cứ quan trọng của nghĩa quân Sùng Mí Chảng. Núi cao, vực sâu và những lối đi khó tiếp cận đã tạo nên một không gian thuận lợi để nghĩa quân tập hợp lực lượng, dựa vào địa hình chống lại các cuộc tiến công của thực dân Pháp.

Giữa Cao nguyên đá Đồng Văn là một vùng núi non trùng điệp, nơi những dãy đá vôi dựng đứng nối tiếp nhau, xen giữa là vực sâu và những con đường nhỏ men theo sườn núi. Trong không gian ấy, Tù Sán là địa danh gắn đặc biệt với cuộc khởi nghĩa do Sùng Mí Chảng lãnh đạo những năm 1911–1912.
Khi phong trào từ những lời kêu gọi và tập hợp ban đầu chuyển sang đấu tranh vũ trang, nghĩa quân cần một địa bàn có thể dựa vào để đứng chân, tập hợp lực lượng và đối phó với quân Pháp. Tù Sán (hiện nay thuộc thôn Má Pắng, xã Đồng Văn, tỉnh Tuyên Quang) với địa thế hiểm trở đã trở thành một địa điểm như vậy.
Đối với nghĩa quân Sùng Mí Chảng, địa hình là một lợi thế quan trọng.
Lực lượng của đồng bào không có điều kiện về vũ khí và tổ chức quân sự như quân đội thuộc địa. Phần lớn những người tham gia xuất thân từ các bản làng, quen với nương rẫy và núi rừng. Trong tay họ là những loại vũ khí có được tại địa phương, trong khi phía đối phương có súng đạn và một bộ máy quân sự được tổ chức chặt chẽ.
Muốn chống lại một lực lượng mạnh hơn về trang bị, nghĩa quân phải dựa vào nơi mình hiểu rõ nhất: núi đá quê hương.
Những con đường nhỏ, những sườn núi dốc, khe sâu và các vị trí khó tiếp cận có thể gây trở ngại cho những toán quân từ nơi khác tiến vào. Nhưng đối với những người đã sinh ra và lớn lên trên Cao nguyên đá, đó lại là không gian quen thuộc.
Tù Sán vì vậy không đơn thuần là một nơi để nghĩa quân ẩn náu.
Từ khu vực căn cứ, những người hưởng ứng phong trào có thể tìm đến tập hợp. Nghĩa quân có nơi đứng chân để tổ chức lực lượng, đồng thời dựa vào địa hình để cơ động khi quân Pháp tiến hành đàn áp.
Trong ký ức về cuộc khởi nghĩa, hình ảnh con người và núi đá từ đó gắn chặt với nhau.
Nếu Sì Phài là nơi gắn với quê hương và những năm tháng đầu đời của Sùng Mí Chảng, thì Tù Sán lại gắn với giai đoạn người thủ lĩnh cùng nghĩa quân trực tiếp bước vào cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp.
Từ căn cứ này, phong trào không còn bó hẹp trong phạm vi một bản làng. Người hưởng ứng Sùng Mí Chảng xuất hiện tại nhiều địa bàn của vùng Đồng Văn – Mèo Vạc và những khu vực lân cận. Những người dân vốn sống phân tán giữa núi cao dần được tập hợp thành lực lượng chung.
Trong điều kiện ấy, mỗi ngọn núi, con đường và khe đá đều có thể trở thành một phần của cuộc chiến đấu.
Những người dân vốn hằng ngày đi trên các con đường ấy để lên nương, sang bản hay trao đổi hàng hóa giờ đây sử dụng chính hiểu biết về quê hương để chống lại lực lượng tiến vào đàn áp phong trào.
Đó là một lợi thế mà vũ khí hiện đại không dễ thay thế.
Từ Tù Sán, nghĩa quân có thể quan sát những tuyến đường qua núi, di chuyển giữa các khu vực và tránh những cuộc truy kích. Khi cần chiến đấu, địa hình hiểm trở giúp họ hạn chế phần nào ưu thế về quân số và trang bị của đối phương.
Bởi vậy, trong câu chuyện về Sùng Mí Chảng, Tù Sán không chỉ là một địa danh. Nó là không gian của cuộc khởi nghĩa.
Đó là nơi núi đá trở thành chỗ dựa cho những con người đang chiến đấu trên chính quê hương mình; nơi những người dân từ các bản làng tìm đến với một lực lượng chung; và là một trong những địa điểm lưu giữ ký ức sâu đậm về Sùng Mí Chảng.
Truyền tụng của đồng bào còn gắn Tù Sán với những ngày cuối của người thủ lĩnh. Một câu chuyện được lưu truyền cho rằng Sùng Mí Chảng đã hy sinh tại vùng núi này trong quá trình thực dân Pháp đàn áp cuộc khởi nghĩa. Những chi tiết cụ thể về hoàn cảnh hy sinh của ông hiện còn được ghi khác nhau trong các nguồn, vì vậy điều ấy cần tiếp tục được nghiên cứu và đối chiếu.
Nhưng có một điều được nhiều tư liệu cùng nhắc tới: Tù Sán là căn cứ gắn với nghĩa quân Sùng Mí Chảng.
Sau hơn một thế kỷ, cuộc khởi nghĩa đã lùi xa. Những người từng trực tiếp tham gia không còn nữa. Nhiều dấu vết của một thời chiến đấu cũng đã thay đổi cùng năm tháng.
Nhưng núi vẫn còn đó và chính địa hình của Tù Sán giúp những thế hệ hôm nay phần nào hình dung được hoàn cảnh mà nghĩa quân năm xưa đã dựa vào để chiến đấu: những ngọn núi cao nối tiếp, vực sâu, đường đi hiểm trở và những bản làng nằm giữa miền đá.
Bởi vậy, khi kể lại cuộc khởi nghĩa Sùng Mí Chảng, Tù Sán không nên chỉ xuất hiện như một dòng địa danh trong sử liệu.
Nó cần được nhìn như một chứng tích của không gian lịch sử.
Nếu Sùng Mí Chảng là con người đã tập hợp đồng bào, thì núi đá Đồng Văn chính là địa bàn đã che chở và tạo nên lợi thế cho những người đi theo ông.
Con người, núi đá và cuộc đấu tranh hòa vào nhau, để rồi hơn một thế kỷ sau, nhắc đến Sùng Mí Chảng, người ta vẫn nhắc đến Tù Sán.
Một ngọn núi đã trở thành một phần ký ức về cuộc khởi nghĩa của đồng bào người Mông trên Cao nguyên đá Đồng Văn những năm 1911–1912.



