TỪ SUỐI MÂY VỀ LẠI HÀ NỘI
Sau Hiệp định Paris năm 1973, đơn vị Nguyễn Đức Viện được lệnh chuyển từ căn cứ ở Campuchia về Tây Ninh; ông nhớ quãng đường đi xe đạp gần hai ngày. Tại căn cứ mới, sốt rét và thiếu ăn vẫn kéo dài. Ông có khi ngất ngay lúc đang làm việc, mỗi tháng một hoặc hai lần. Tháng 2/1975, trong một đợt đổi quân, ông được trở ra miền Bắc.
Khi đã nghỉ hưu, ông tham gia các hoạt động của Ban Liên lạc cán bộ công an chi viện miền Nam, kể lại trải nghiệm cho thế hệ sau. Bức ảnh chụp ông cùng đồng đội tại căn cứ Suối Mây, Tây Ninh năm 1974 là một trong những dấu vết còn lại của chặng đời ấy.
Ở Tây Ninh, dù đã rời căn cứ Campuchia, cuộc sống vẫn không dễ dàng hơn. Bệnh sốt rét và thiếu ăn khiến Nguyễn Đức Viện có lúc ngất giữa lúc làm việc. Tháng 2 năm 1975, ông rời miền Nam trước khi chiến tranh kết thúc, mang theo trải nghiệm của gần ba năm ở căn cứ.
Sau khi về Hà Nội, Nguyễn Đức Viện tiếp tục công tác tại Cục Kỹ thuật nghiệp vụ I cho đến khi nghỉ hưu năm 2007. Những năm ở chiến trường không còn là công việc hằng ngày, nhưng ký ức về đồng đội, máy thu tin, căn cứ rừng và bệnh sốt rét vẫn theo ông.
Khi trở lại công tác ở Hà Nội, ông tiếp tục con đường kỹ thuật nghiệp vụ đã chọn từ tuổi mười sáu. Đến năm 2007 nghỉ hưu, quãng đời ấy kéo dài hơn bốn thập niên. Những trang kỷ yếu và hoạt động gặp gỡ đồng đội trở thành cách ông giữ lại ký ức về người đã cùng mình vượt đường rừng và làm việc trong căn cứ.
Sau khi sự kiện qua đi, không phải tài liệu nào cũng còn nguyên. Một số chi tiết chỉ được nhân chứng nhớ lại trong cuộc trò chuyện với nhà báo. Vì vậy, câu chuyện lịch sử cần tránh tạo lời thoại hoặc diễn biến không có chứng cứ. Có thể kể rõ cảm giác khắc nghiệt của đường rừng qua những gì ông thuật lại, nhưng không thể tự thêm tên một người hy sinh hay tọa độ một căn cứ chưa được công bố.
Trong điều kiện chiến trường, công việc không chỉ diễn ra lúc thiết bị hoạt động. Người cán bộ còn phải giữ sức khỏe, tìm thức ăn, bảo vệ tài liệu và sống cùng đồng đội. Những giờ ngoài ca trực có thể là lúc đi kiếm rau, sửa lại nơi ở hoặc chăm người ốm. Tất cả tạo thành một đời sống tập thể mà người ngoài khó nhìn thấy nếu chỉ đọc bản thống kê thành tích.
Sự phối hợp trong một đơn vị nhỏ có ý nghĩa quyết định. Người trực máy không thể làm thay tất cả những người ở khâu khai thác, phân tích và bảo vệ căn cứ. Mỗi người có phần việc của mình. Khi một đồng đội bị bệnh, công việc của những người còn lại càng nặng hơn. Chính sự phụ thuộc lẫn nhau khiến ký ức về tập thể luôn hiện diện trong lời kể của ông.
Ở chặng đời này, điều làm nên dấu ấn của Nguyễn Đức Viện là sự kết hợp giữa công việc chuyên môn và hoàn cảnh chiến trường. Sau khi về Hà Nội, Nguyễn Đức Viện tiếp tục công tác tại Cục Kỹ thuật nghiệp vụ I cho đến khi nghỉ hưu năm 2007. Những năm ở chiến trường không còn là công việc hằng ngày, nhưng ký ức về đồng đội, máy thu tin, căn cứ rừng và bệnh sốt rét vẫn theo ông. Câu chuyện không cần một tình tiết giả định để trở nên dữ dội hơn. Những gì người trong cuộc kể lại đã cho thấy một thời kỳ mà ngay cả người ngồi bên máy thu cũng phải đi qua bom đạn, bệnh rừng và những lần chuyển căn cứ.
Khi đặt từ suối mây về lại hà nội vào dòng thời gian từ năm 1966 đến 1975, có thể thấy hành trình của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc. Việc học nghề, chuẩn bị thiết bị, hành quân, thu tin và tiếp tục công tác sau chiến tranh nối thành một đường dài. Mỗi mốc trong đó có ý nghĩa riêng, nhưng đều gắn với tập thể cán bộ kỹ thuật và lực lượng an ninh miền Nam.
Tư liệu về Nguyễn Đức Viện còn ghi lại nhiều chi tiết về đồng đội và đời sống căn cứ. Không phải ai cũng có thể trở về sau chiến tranh. Có người hy sinh trong bom rải thảm, có người chịu bệnh tật kéo dài. Khi kể về những người đã khuất, sự thận trọng với tên tuổi và hoàn cảnh là cần thiết: nguồn không công bố danh sách đầy đủ, nên không thể bổ sung những lời cuối hoặc hành động cụ thể chỉ bằng tưởng tượng.
Cuối cùng, điều còn lại từ từ suối mây về lại hà nội là hình ảnh một người cán bộ kỹ thuật sống trong nhịp chiến tranh rất thật. Ông làm việc với tín hiệu và thông tin, nhưng ký ức còn chứa cả đường rừng, đồng đội và sự thiếu thốn. Những năm tháng ấy trở thành một phần của câu chuyện lịch sử về lực lượng công an chi viện miền Nam, nơi đóng góp không phải lúc nào cũng được đo bằng một trận đánh có tiếng súng.


