TỪ SUỐI ÔNG HÙNG ĐẾN MÙA XUÂN TOÀN THẮNG – HÀNH TRÌNH GIỮ LỬA CỦA LỘC NINH
Những cánh rừng Lộc Ninh – Bến Củi – Suối Ông Hùng hôm nay xanh mướt, yên bình, nhưng ít ai biết rằng dưới những tán cây ấy đã từng trải qua gần ba mươi năm khói lửa, nơi mà từng con đường mòn, từng dòng suối nhỏ đều gắn với những câu chuyện của một thời chiến đấu gian khổ nhưng kiên cường, nơi mà từ những bước đi đầu tiên còn đầy khó khăn đã dần hình thành nên một vùng căn cứ vững chắc, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cả dân tộc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
Hành trình ấy bắt đầu từ năm 1946, khi lực lượng cách mạng tại địa phương còn rất non trẻ, với sự ra đời của Chi đội 11 Tây Ninh và sự có mặt của Trung đội C tại khu vực Phước Ninh – Lộc Ninh, mang theo nhiệm vụ bám đất, xây dựng cơ sở và giữ vững mối liên lạc trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, khi chưa có căn cứ, chưa có hậu phương vững chắc, mọi hoạt động đều dựa vào sự che chở của nhân dân và sự am hiểu địa hình rừng núi, và chính trong những ngày tháng tưởng chừng lặng lẽ đó, những nền móng đầu tiên của phong trào cách mạng tại Lộc Ninh đã được đặt xuống một cách bền bỉ.
Đến năm 1948, khi lực lượng du kích địa phương đã bắt đầu trưởng thành qua những thử thách ban đầu, trận phục kích ngày 15 tháng 10 tại khu vực Suối Ông Hùng do Ba Râu chỉ huy đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng, khi lần đầu tiên lực lượng tại chỗ chủ động đánh địch, tận dụng địa hình rừng rậm, tạo yếu tố bất ngờ để tiêu diệt sinh lực đối phương và thu được vũ khí, qua đó không chỉ khẳng định khả năng chiến đấu mà còn tạo ra một sự thay đổi lớn về niềm tin trong nhân dân, từ chỗ e dè, lo sợ đã chuyển sang ủng hộ, tham gia và bảo vệ phong trào.
Năm 1949, Chi bộ Lộc Ninh được thành lập với 9 đảng viên, đánh dấu sự trưởng thành về tổ chức, khi từ đây phong trào không còn mang tính tự phát mà đã có sự lãnh đạo trực tiếp, có định hướng rõ ràng, giúp cho các hoạt động được triển khai một cách bài bản, gắn kết chặt chẽ giữa lực lượng cách mạng và nhân dân, tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc, là nền tảng để bước sang giai đoạn phát triển mới.
Đến năm 1951, việc hình thành căn cứ Dương Minh Châu đã đưa Lộc Ninh trở thành một phần của khu căn cứ chiến lược, nơi đứng chân của các cơ quan lãnh đạo và lực lượng cách mạng, từ đó vai trò của vùng đất không còn dừng lại ở phạm vi địa phương mà đã gắn liền với toàn bộ chiến trường miền Nam, đồng thời cũng khiến nơi đây trở thành mục tiêu của các cuộc càn quét ngày càng ác liệt của đối phương.
Trong bối cảnh đó, năm 1952 đã chứng kiến một sự kiện mang tính bước ngoặt, khi trong hai ngày 28 và 30 tháng 10, tại Trảng Sầm và Trâm Sụ, lực lượng du kích đã liên tiếp bắn rơi hai máy bay trinh sát của địch bằng súng bộ binh, một chiến công không chỉ gây thiệt hại về quân sự mà còn có ý nghĩa tinh thần to lớn, khi lần đầu tiên khẳng định rằng lực lượng cách mạng tại địa phương không chỉ có thể giữ đất mà còn có thể làm chủ thế trận ngay cả trước những phương tiện chiến tranh hiện đại.
Tiếp nối những bước phát triển đó, trận đánh sân bay Bến Củi ngày 01 tháng 5 năm 1957 dưới sự chỉ huy của đồng chí Nguyễn Hữu Xuyến đã thể hiện rõ sự trưởng thành về trình độ tổ chức và khả năng tác chiến, khi lực lượng ta chủ động tiến công vào một mục tiêu được bảo vệ chặt chẽ, phá hủy máy bay, gây thiệt hại cho địch và rút lui an toàn, qua đó khẳng định rằng cách mạng tại Lộc Ninh đã không còn dừng lại ở thế phòng thủ mà đã có thể tổ chức những đòn tiến công táo bạo.
Tuy nhiên, những năm sau đó, đặc biệt là giai đoạn cuối thập niên 1950 đến đầu những năm 1960, phong trào cách mạng tại Lộc Ninh phải đối mặt với nhiều khó khăn khi đối phương tăng cường kiểm soát, thực hiện các biện pháp gom dân, lập ấp chiến lược và truy quét cơ sở, buộc lực lượng ta phải chuyển sang hoạt động bí mật, âm thầm giữ vững phong trào trong điều kiện hết sức khắc nghiệt, và chính trong những năm tháng tưởng như lặng lẽ ấy, ngọn lửa cách mạng vẫn được giữ gìn, lực lượng vẫn được bảo toàn, tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ hơn sau này.
Đến giai đoạn 1966–1967, khi quân đội Mỹ mở rộng chiến tranh với hàng loạt cuộc hành quân quy mô lớn như Junction City và Hòn Đá Vàng nhằm đánh thẳng vào căn cứ Dương Minh Châu, Lộc Ninh trở thành một trong những địa bàn chịu sức ép lớn nhất, nhưng bằng thế trận chiến tranh nhân dân, bằng sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng vũ trang và nhân dân, vùng đất này đã đứng vững trước những đợt tấn công dữ dội, giữ vững hành lang chiến lược, làm thất bại ý đồ phá vỡ căn cứ của đối phương.
Chính từ nền tảng đó, mùa Xuân năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân diễn ra, Lộc Ninh đã đảm nhận vai trò hậu phương vững chắc, nơi bảo đảm cho các hoạt động chiến đấu được liên tục, khi từng con đường mòn trở thành tuyến vận chuyển, từng gia đình trở thành điểm tựa, góp phần vào việc làm thay đổi cục diện chiến tranh trên toàn miền Nam.
Và cuối cùng, đến tháng 3 năm 1975, khi thời cơ lịch sử chín muồi, lực lượng cách mạng đã chuyển sang thế tổng tiến công, phối hợp giữa bộ đội chủ lực và lực lượng địa phương, lần lượt phá vỡ các vị trí phòng thủ của địch, để rồi đến ngày 13 tháng 3 năm 1975, toàn bộ vùng Lộc Ninh – Bến Củi – Suối Ông Hùng được giải phóng hoàn toàn, trở thành một trong những khu vực giành thắng lợi sớm, góp phần tạo thế cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 đi đến thắng lợi trọn vẹn.
Nhìn lại chặng đường từ 1946 đến 1975, có thể thấy rằng Lộc Ninh không chỉ là nơi diễn ra những trận đánh mà còn là nơi kết tinh của ý chí, của lòng dân và của sự bền bỉ, nơi mà từ những bước đi đầu tiên còn nhiều gian khó đã dần hình thành nên một sức mạnh đủ để vượt qua mọi thử thách, và chính từ vùng đất ấy, một hành trình lịch sử đã được viết nên, khép lại bằng một mùa Xuân toàn thắng nhưng vẫn còn mãi trong ký ức của những con người đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh vì độc lập của quê hương, đất nước.



