TỪ TÀ THIẾT ĐẾN SÀI GÒN: CÁNH QUÂN TÂY NAM TRONG CHIẾN DỊCH HỒ CHÍ MINH
Mùa Xuân năm 1975, Lê Đức Anh được giao một trọng trách đặc biệt trong trận quyết chiến cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Ông là Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, kiêm Tư lệnh cánh quân Tây Nam, trực tiếp chỉ huy lực lượng tiến vào Sài Gòn từ hướng Tây - Tây Nam. Hành trình ấy là sự kết tinh của gần bốn thập kỷ hoạt động cách mạng và chiến đấu trên các chiến trường Nam Bộ.
Mùa Xuân năm 1975, lịch sử Việt Nam chuyển động với tốc độ chưa từng có. Sau những thắng lợi liên tiếp ở Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng và nhiều địa bàn khác, thời cơ giải phóng hoàn toàn miền Nam đã trở nên rõ rệt. Bộ Tổng Tư lệnh và Bộ Chỉ huy Miền đứng trước nhiệm vụ lớn nhất của cuộc kháng chiến: tổ chức một chiến dịch quy mô lớn để giải phóng Sài Gòn - Gia Định.
Trong đội ngũ những người được giao nhiệm vụ chỉ huy trận quyết chiến ấy có Lê Đức Anh.
Tiểu sử chính thức của ông xác nhận: năm 1975, Lê Đức Anh giữ chức Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh kiêm Tư lệnh cánh quân Tây Nam.
Đây là vị trí gắn liền với một trong những hướng tiến công quan trọng của chiến dịch. Các tài liệu của Báo Quân đội nhân dân và Báo Nhân Dân cho biết Bộ Chỉ huy chiến dịch được thành lập tại căn cứ Tà Thiết, trong đó Đại tướng Văn Tiến Dũng là Tư lệnh, đồng chí Phạm Hùng là Chính ủy và các Phó Tư lệnh gồm Trần Văn Trà, Lê Đức Anh, Lê Trọng Tấn, Đinh Đức Thiện.
Tà Thiết khi ấy là một căn cứ quan trọng của Bộ Tư lệnh Miền. Ngày nay, những hầm giao ban, hội trường, nơi làm việc của các đồng chí lãnh đạo trong căn cứ vẫn được phục dựng tại Di tích quốc gia đặc biệt Tà Thiết. Trong số những người từng làm việc tại đây có Lê Đức Anh.
Nếu nhìn lại con đường của ông, Tà Thiết cũng là một điểm rất có ý nghĩa.
Nhiều năm trước đó, ông từng hoạt động tại Lộc Ninh, từng chỉ huy ở Nam Bộ trong những ngày Cách mạng Tháng Tám, từng tham gia kháng chiến chống Pháp, từng trở lại chiến trường miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Đến năm 1975, ông đứng ở một vị trí chỉ huy cao cấp trong trận đánh cuối cùng.
Có thể nói, chiến trường Nam Bộ đã chứng kiến gần như toàn bộ quá trình trưởng thành quân sự của Lê Đức Anh.
Nhiệm vụ của cánh quân Tây Nam không đơn giản là tiến vào trung tâm Sài Gòn. Theo tài liệu của Báo Nhân Dân, trong phương án tác chiến mùa Xuân 1975, hướng phía Tây và Tây Nam được xác định là một trong những hướng tạo bàn đạp bao vây Sài Gòn, mở hành lang xuống đồng bằng và chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược cuối cùng.
Điều đó cho thấy một đặc điểm quan trọng của Chiến dịch Hồ Chí Minh: thắng lợi không thể chỉ đến từ một mũi tiến công. Sài Gòn được bao vây và tiến công từ nhiều hướng, các lực lượng phối hợp với nhau nhằm làm cho đối phương không thể tập trung lực lượng để đối phó từng hướng riêng biệt.
Trong thế trận đó, cánh quân Tây Nam do Lê Đức Anh chỉ huy có nhiệm vụ của riêng mình nhưng đồng thời phải phối hợp với toàn bộ chiến dịch.
Đây là thử thách rất lớn đối với một người chỉ huy. Trong một chiến dịch quy mô lớn, thành công của một hướng không thể tách rời thành công của các hướng khác. Tiến quá nhanh có thể làm mất phối hợp; tiến quá chậm có thể ảnh hưởng đến thời cơ chung. Mỗi quyết định đều phải đặt trong tổng thể chiến dịch.
Đêm 29/4/1975, Bộ Chỉ huy Chiến dịch Hồ Chí Minh phát lệnh tổng tiến công giải phóng Sài Gòn. Các cánh quân đồng loạt tiến vào thành phố.
Ở hướng Tây - Tây Nam, các lực lượng tiến công vào những mục tiêu quan trọng. Theo tư liệu của Bộ Quốc phòng, Lê Đức Anh trực tiếp chỉ huy cánh quân Tây - Tây Nam thực hiện nhiệm vụ chia cắt lực lượng đối phương ở Sài Gòn với miền Tây Nam Bộ, tiến công các mục tiêu quan trọng ở phía Tây và Tây Nam thành phố.
Những giờ phút cuối cùng của cuộc chiến là thời điểm mà mỗi người lính đều hiểu rằng mình đang đứng trước một dấu mốc lịch sử.
Nhưng với người chỉ huy, cảm xúc phải nhường chỗ cho nhiệm vụ. Họ phải tiếp tục theo dõi tình hình, duy trì đội hình, bảo đảm phối hợp và hoàn thành mục tiêu đã được giao.
Đến trưa 30/4/1975, chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng. 11 giờ 30 phút, lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước kết thúc bằng thắng lợi của nhân dân Việt Nam.
Đối với Lê Đức Anh, ngày 30/4/1975 là một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời.
Năm 1945, ông là người chỉ huy lực lượng giành chính quyền tại các đồn điền cao su và địa bàn Hớn Quản, Bù Đốp; sau đó tham gia xây dựng chính quyền cách mạng ở Thủ Dầu Một. Ba mươi năm sau, ông là một trong những người chỉ huy cánh quân tiến vào Sài Gòn trong chiến dịch kết thúc cuộc chiến tranh.
Khoảng cách giữa hai thời điểm ấy là gần ba thập kỷ chiến tranh.
Đó là những năm tháng mà ông đã trải qua từ cán bộ cơ sở đến người chỉ huy cấp cao; từ chiến trường Nam Bộ thời chống Pháp đến Bộ Tổng Tham mưu; từ chiến trường miền Nam những năm 1960 đến Khu 9; từ Phước Long đến Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Nhưng sẽ là thiếu sót nếu xem ngày 30/4 như dấu chấm hết cho câu chuyện “thời hoa lửa” của Lê Đức Anh.
Sau ngày thống nhất, ông tiếp tục được giao những nhiệm vụ nặng nề. Tháng 5/1976, ông làm Tư lệnh Quân khu 9; tháng 6/1978 làm Tư lệnh kiêm Chính ủy Quân khu 7; tháng 6/1981 làm Thứ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia. Năm 1984, ông được phong quân hàm Đại tướng; năm 1987 trở thành Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Vì thế, câu chuyện của người chỉ huy cánh quân Tây Nam không chỉ là câu chuyện về một chiến thắng.
Đó là câu chuyện về trách nhiệm.
Một thế hệ đã đi qua chiến tranh và khi chiến tranh kết thúc, họ lại bước vào một cuộc chiến khác: bảo vệ những thành quả của độc lập, thống nhất và xây dựng đất nước.
Với thế hệ trẻ hôm nay, có lẽ bài học lớn nhất từ mùa Xuân 1975 không chỉ là niềm tự hào về chiến thắng. Đó còn là lời nhắc rằng mọi thành quả của đất nước đều được xây dựng bằng sự hy sinh, kỷ luật, trách nhiệm và lòng kiên định của nhiều thế hệ.
Và trong dòng người năm ấy tiến về Sài Gòn, có một người đã dành gần bốn mươi năm tuổi trẻ và cuộc đời cho những chiến trường Nam Bộ.
Đó là Lê Đức Anh.


