TỪ THÁNG BA NĂM ẤY, TÔI MANG THEO MỘT NẾP SỐNG
Thời gian có thể làm nhiều chuyện lùi xa, nhưng có những quãng đời càng xa lại càng hiện rõ trong ký ức. Với tôi - Hồ Văn Cường, sinh năm 1957 - quãng thời gian từ 03/1979 đến 10/1981 là một phần như thế. Tôi bước vào quân ngũ với vai trò Chiến sĩ, mang theo sức trẻ, sự háo hức và cả những bỡ ngỡ rất thật của một người đang rời những điều quen thuộc để bước vào một môi trường mới. Những năm tháng ấy không chỉ được đo bằng mốc nhập ngũ hay xuất ngũ. Điều ở lại lâu hơn là cách một người đã thay đổi từ bên trong: biết tự sắp xếp cuộc sống, biết tôn trọng kỷ luật, biết sống giữa tập thể và biết rằng trách nhiệm không thể chỉ làm khi có người nhắc. Càng về sau tôi càng hiểu, một quãng tuổi trẻ có ý nghĩa không nhất thiết phải được nhớ bằng những điều thật lớn. Chỉ cần trong quãng đời ấy, mình đã từng sống nghiêm túc, từng cố gắng để tốt hơn, từng biết nghĩ cho người bên cạnh và từng học cách đứng vững bằng chính mình, thế đã đủ để năm tháng ấy trở thành một phần không thể thay thế.
Thời gian có thể làm nhiều chuyện lùi xa, nhưng có những quãng đời càng xa lại càng hiện rõ trong ký ức. Với tôi - Hồ Văn Cường, sinh năm 1957 - quãng thời gian từ 03/1979 đến 10/1981 là một phần như thế. Tôi bước vào quân ngũ với vai trò Chiến sĩ, mang theo sức trẻ, sự háo hức và cả những bỡ ngỡ rất thật của một người đang rời những điều quen thuộc để bước vào một môi trường mới. Những năm tháng ấy không chỉ được đo bằng mốc nhập ngũ hay xuất ngũ. Điều ở lại lâu hơn là cách một người đã thay đổi từ bên trong: biết tự sắp xếp cuộc sống, biết tôn trọng kỷ luật, biết sống giữa tập thể và biết rằng trách nhiệm không thể chỉ làm khi có người nhắc. Càng về sau tôi càng hiểu, một quãng tuổi trẻ có ý nghĩa không nhất thiết phải được nhớ bằng những điều thật lớn. Chỉ cần trong quãng đời ấy, mình đã từng sống nghiêm túc, từng cố gắng để tốt hơn, từng biết nghĩ cho người bên cạnh và từng học cách đứng vững bằng chính mình, thế đã đủ để năm tháng ấy trở thành một phần không thể thay thế.
Tôi nhập ngũ khi đất nước đã bước vào giai đoạn sau chiến tranh, đời sống còn nhiều khó khăn và mọi người đều phải cố gắng gây dựng lại cuộc sống. Trong hoàn cảnh ấy, quân ngũ vẫn là một môi trường rèn luyện nghiêm túc, nơi người trẻ học cách sống có kỷ luật, biết chịu trách nhiệm và biết nghĩ đến tập thể. Những năm ấy cho tôi thấy hoàn cảnh luôn vận động, còn con người muốn đứng vững phải có những nguyên tắc bên trong. Tôi không thể điều khiển mọi điều xung quanh, nhưng có thể lựa chọn thái độ của mình trước công việc và trước người khác. Có thể mệt nhưng không vì thế mà coi nhẹ trách nhiệm; có thể nhớ nhà nhưng vẫn phải giữ nề nếp; có thể gặp điều chưa quen nhưng không được ngại học. Chính sự tự điều chỉnh ấy làm nên bản lĩnh. Sau này, mỗi khi cuộc sống đổi khác, tôi vẫn nhớ cảm giác đã từng phải thích nghi trong quân ngũ. Nó nhắc tôi rằng thay đổi không đáng sợ nếu mình còn giữ được sự bình tĩnh, lòng tự trọng và tinh thần không né tránh việc khó. Những điều ấy tưởng nhỏ, nhưng đi qua thời gian lại trở thành điểm tựa rất chắc.
Gia đình luôn là điểm tựa âm thầm trong quãng đời quân ngũ. Khi còn ở nhà, nhiều điều quá quen nên dễ nghĩ đó là chuyện đương nhiên. Đến khi xa, tôi mới thấy một lời hỏi han bình thường cũng đủ gợi nhớ, một hình ảnh thân thuộc cũng có thể khiến lòng lắng lại. Nhưng chính khoảng cách ấy giúp tôi trưởng thành. Tôi không thể lúc nào cũng dựa vào sự chăm chút của người thân; phải biết tự sắp xếp, tự chịu trách nhiệm với sức khỏe, công việc và thái độ sống của mình. Từ đó, tôi hiểu một người đi xa không chỉ mang theo nỗi nhớ, mà còn mang theo sự mong mỏi của gia đình rằng mình sẽ trở nên chín chắn hơn. Nỗi nhớ vì thế không làm tôi yếu đi. Nó trở thành động lực để sống nghiêm túc, để không dễ bỏ cuộc khi gặp khó. Về sau nhìn lại, tôi thấy chính những năm xa nhà đã giúp mình biết quý mái ấm hơn, biết rằng điều bình yên nhất đôi khi lại là những điều rất giản dị mà ngày trước mình từng coi là thường.
Là một Chiến sĩ, tôi càng thấm thía giá trị của những con người bình thường trong một tập thể. Không phải ai cũng giữ chức vụ, không phải phần việc nào cũng được nhìn thấy, nhưng cái chung chỉ vững khi từng người biết làm trọn phần của mình. Tôi dần hiểu rằng một việc nhỏ không có nghĩa là trách nhiệm nhỏ. Nếu mình làm qua loa, có thể người khác sẽ phải gánh thêm; nếu mình chủ quan, nhịp chung có thể bị ảnh hưởng. Từ đó, tôi tập cho mình thái độ không chờ được khen mới cố gắng, không đợi bị nhắc mới làm. Có những ngày rất bình thường, chẳng có điều gì đáng kể để kể lại, nhưng chính những ngày ấy mới cho thấy một người có tự giác hay không. Tôi học cách tôn trọng công việc, tôn trọng thời gian và tôn trọng công sức của người bên cạnh. Càng sống lâu trong quân ngũ, tôi càng hiểu rằng lòng tự trọng của người lính không nằm ở lời nói lớn, mà ở chỗ đã nhận việc gì thì cố làm cho trọn, đã đứng trong hàng ngũ thì biết giữ bước chân mình cho ngay ngắn. Sự bình thường ấy về sau trở thành một phần bền vững trong nếp sống.
Nếu có một điều luôn khiến ký ức quân ngũ trở nên ấm hơn, đó là tình đồng đội. Sống xa gia đình, mỗi người đều mang trong lòng những nỗi nhớ riêng, nhưng chính vì thế mà càng dễ hiểu và sẻ chia với nhau. Có người cởi mở, có người ít nói, có người mạnh mẽ bên ngoài nhưng cũng có những phút lòng chùng xuống. Qua thời gian, tôi hiểu rằng không nên vội đánh giá một người chỉ từ một khoảnh khắc. Một tập thể vững không phải vì mọi người giống nhau, mà vì những người khác nhau vẫn biết giữ cho nhau sự tôn trọng. Tôi học cách lắng nghe trước khi phản ứng, biết rằng một câu nói nóng vội có thể khiến người khác buồn rất lâu, trong khi một chút bình tĩnh lại có thể giữ được tình cảm. Đồng đội còn dạy tôi về sự nương tựa. Có lúc bản thân mệt, chỉ cần nhìn người bên cạnh vẫn đang cố gắng cũng thấy mình có thêm sức. Có khi người khác chùng xuống, một lời động viên của mình lại giúp họ vững hơn. Chính sự qua lại ấy tạo nên sức mạnh của tập thể và để lại một miền nhớ rất sâu.
Tuổi trẻ có sức mạnh riêng, nhưng quân ngũ giúp tôi hiểu sức mạnh không chỉ nằm ở sự nhanh nhẹn hay hăng hái. Có một thứ sức mạnh âm thầm hơn: khả năng giữ mình qua những ngày bình thường. Khi chẳng có gì mới mẻ để tạo cảm hứng, mình vẫn làm việc nghiêm túc; khi có chút mệt mỏi, mình vẫn không để sự cẩu thả len vào; khi gặp một điều chưa thuận, mình biết bình tĩnh thay vì bỏ cuộc. Những thói quen ấy được tạo nên từng chút một. Có lẽ chính vì diễn ra chậm nên lúc ấy tôi không nhận ra, nhưng khi trở về đời thường mới thấy mình đã khác. Tôi kiên nhẫn hơn, ít nóng vội hơn và hiểu rằng nhiều việc cần thời gian. Một người trưởng thành không phải vì chưa bao giờ nản, mà vì biết cách không để một lúc nản quyết định cả con đường. Đó là một trong những điều sâu nhất quân ngũ để lại trong tôi.
Một bài học khác tôi luôn nhớ là lời nói chỉ thật sự có trọng lượng khi phía sau nó có việc làm. Trong môi trường tập thể, mọi người nhìn nhau qua cách sống mỗi ngày. Không ai có thể giữ được niềm tin lâu nếu thường xuyên nói một đằng làm một nẻo. Bởi vậy, tôi dần tập cho mình sự nhất quán: việc gì đã nhận thì cố làm cho trọn, điều gì chưa chắc thì không nên nói quá, khi sai thì biết nhìn nhận. Tôi nhận ra giữ chữ tín cũng là giữ lòng tự trọng. Người khác có thể tha thứ cho một lần sơ suất, nhưng bản thân không nên biến sự qua loa thành thói quen. Càng về sau tôi càng thấy điều ấy đúng. Trong gia đình, trong công việc hay trong quan hệ với mọi người, một người đáng tin luôn tạo được sự yên tâm. Để có sự yên tâm ấy không cần những lời lớn, chỉ cần nhiều năm sống trước sau như một. Nếp quân ngũ đã giúp tôi đặt nền cho cách sống đó.
Đến 10/1981, quãng quân ngũ của tôi khép lại. Tôi trở về đời thường với nhiều điều phía trước, nhưng trong hành trang tinh thần đã có thêm sự tự giác, lòng bền bỉ và một cách nhìn chín chắn hơn về trách nhiệm. Điều đáng quý là những phẩm chất ấy không phụ thuộc vào việc mình còn ở trong hàng ngũ hay không. Khi không còn giờ giấc quân đội, bản thân vẫn phải biết tôn trọng thời gian; khi không còn đồng đội ở cạnh mỗi ngày, vẫn phải biết sống có tình nghĩa; khi không còn cương vị Chiến sĩ, vẫn phải biết giữ lời và nhận trách nhiệm với phần việc của mình. Tôi hiểu rằng ngày xuất ngũ chỉ kết thúc một giai đoạn, chứ không nên kết thúc nếp người đã được rèn trong giai đoạn ấy. Nếu sau này mình vẫn sống ngay ngắn, vẫn không dễ bỏ cuộc và vẫn biết nghĩ đến người bên cạnh, thì những năm áo lính vẫn còn hiện diện theo một cách rất tự nhiên.
Nếu có điều muốn giữ lại từ quãng đời ấy, tôi sẽ giữ tinh thần tự rèn. Con người ở bất kỳ tuổi nào cũng có những điều chưa tốt, và trưởng thành không phải là đến một lúc nào đó không còn phải sửa mình. Quân ngũ cho tôi thói quen nhìn lại: hôm nay đã làm trọn việc chưa, đã nói điều gì khiến người khác buồn không, có chỗ nào mình đã nóng vội hay chủ quan không. Cách tự hỏi ấy giúp tôi hiểu trách nhiệm trước tiên là với chính mình. Khi biết tự sửa, người ta bớt đổ lỗi; khi biết nhìn lại, người ta dễ cảm thông hơn với người khác. Đây là bài học không bao giờ cũ. Dù năm tháng quân ngũ đã qua, khả năng tự nhắc mình sống tốt hơn mỗi ngày vẫn là điều tôi muốn gìn giữ, bởi nó giúp một người không dừng lại ở những gì mình đã có mà luôn biết hoàn thiện bản thân.
Thời gian đã đưa những năm quân ngũ về phía sau, nhưng không thể đưa hết những gì chúng để lại ra khỏi đời sống của tôi. Hồ Văn Cường của ngày hôm nay có thể đã đi qua nhiều chặng khác nhau, nhưng trong nếp nghĩ vẫn còn những điều được hình thành từ 03/1979 đến 10/1981: biết tôn trọng kỷ luật, biết quý người cùng bước, biết rằng khó khăn không phải lý do để sống tùy tiện, và biết một con người chỉ thật sự lớn khi có thể tự chịu trách nhiệm với việc mình làm. Tôi không cần làm cho ký ức ấy lớn hơn bằng những lời hoa mỹ. Chỉ cần nhớ rằng đã từng có một thời tuổi trẻ sống nghiêm túc, từng cố gắng mỗi ngày và mang được những điều tốt đẹp ấy về với đời thường, thế đã là đủ. Đó là phần sâu bền nhất của một thời hoa lửa trong tôi.



