TỪ THUỞ THIẾU THỜI ĐẾN THỜI HOA LỬA, VÀ ĐẾN HÔM NAY
Có những ngọn lửa không bao giờ tắt. Chúng chỉ đổi hình hài, đổi tên gọi, đổi chỗ đứng qua từng thế kỷ, nhưng cái cốt lõi bên trong – khát vọng của tuổi trẻ muốn dựng xây, muốn dâng hiến, muốn được sống một đời không hoài phí – thì vẫn cháy y nguyên như thuở ban đầu. Một buổi chiều tà trên vùng đất Hoa Lư, nắng nhuộm vàng những triền lau trắng phất phơ trong gió. Tiếng trẻ con reo hò vang khắp cánh đồng. Không phải trò chơi trẻ con thông thường, mà là một "trận đánh" được dàn dựng nghiêm túc đến lạ – có cờ, có tướng, có quân, có kỷ luật. Đó là những ngày xa xưa của một cậu bé chăn trâu tên Đinh Bộ Lĩnh, người sau này sẽ trở thành vị hoàng đế đầu tiên của một quốc gia độc lập, tự chủ, có tên trên bản đồ thế giới: Đại Cồ Việt.

Cách đó gần một nghìn năm: những đoàn quân tóc còn xanh, những đôi vai còn chưa hết dáng học trò, rời làng quê, rời giảng đường, rời những mối tình đầu dang dở, để bước vào "thời hoa lửa" – cái tên mà người ta dùng để gọi những năm tháng bom đạn ngút trời của cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ. Balo trên vai, mũ tai bèo trên đầu, họ hát vang giữa rừng Trường Sơn, viết nhật ký dưới ánh đèn dầu, viết thư tình bằng máu và niềm tin.
Hai hình ảnh ấy, cách nhau cả nghìn năm lịch sử, tưởng chừng chẳng liên quan gì đến nhau. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy chúng chỉ là hai khoảnh khắc của cùng một dòng chảy – dòng chảy của tinh thần xung kích, của khát vọng tuổi trẻ Việt Nam, được truyền từ đời này sang đời khác, không bao giờ đứt đoạn. Đó chính là điều mà câu chuyện này muốn kể: về ngọn lửa cờ lau thuở ấu thơ của một cậu bé chăn trâu, về ngọn lửa hoa lửa của một thế hệ ra trận, và về ngọn lửa vẫn đang cháy trong lồng ngực của thanh niên Việt Nam hôm nay.
Thế kỷ thứ mười. Đất nước vừa thoát khỏi một nghìn năm Bắc thuộc chưa được bao lâu thì đã rơi vào cảnh loạn lạc. Mười hai sứ quân cát cứ khắp nơi, mỗi vùng một chủ, tranh giành, chém giết lẫn nhau. Dân chúng ly tán, ruộng đồng hoang phế, tiếng khóc than vang khắp làng mạc. Trong bối cảnh ấy, ở vùng đất Hoa Lư (Ninh Bình ngày nay), có một cậu bé mồ côi cha từ nhỏ, sống cùng mẹ, hằng ngày đi chăn trâu thuê cho chú ruột để kiếm miếng cơm.
Nhưng cậu bé ấy không giống những đứa trẻ chăn trâu khác. Trong khi bạn bè cùng trang lứa mải mê nô đùa, cậu lại tập hợp đám trẻ chăn trâu trong vùng, chia thành các đội quân, bẻ những bông lau trắng ven sông làm cờ, tổ chức "diễn tập" như một trận chiến thực thụ. Cậu tự phong mình làm tướng, phân công người này giữ vai trò tiên phong, người kia làm hậu quân, người khác lo trinh sát. Đám trẻ nghe lời cậu răm rắp, không phải vì sợ, mà vì trong ánh mắt của cậu bé ấy có một thứ gì đó khiến người ta muốn tin tưởng, muốn đi theo.
Người ta kể rằng, trong một lần "diễn tập", đám trẻ đã khiêng cậu lên vai, kết hoa lau thành kiệu, rước đi khắp cánh đồng như rước một vị vua thực sự. Tiếng reo hò của lũ trẻ vang xa, đến mức người lớn trong làng đi ngang qua cũng phải dừng chân nhìn, vừa buồn cười vừa có chút gì đó khó gọi thành tên – như thể họ đang nhìn thấy một điều gì lớn lao hơn một trò chơi con trẻ.
Cậu bé ấy tên là Đinh Bộ Lĩnh.
Người chú của cậu, khi biết chuyện, có lần nổi giận vì nghĩ cháu mình ham chơi, bỏ bê việc chăn trâu, thậm chí còn từng đuổi đánh vì cho rằng cậu "làm loạn". Nhưng cậu bé không sợ hãi, không thu mình lại. Trong tâm trí non trẻ ấy đã sớm hình thành một điều mà không phải ai cũng có: ý thức về vận mệnh của bản thân gắn liền với vận mệnh của xứ sở. Cậu không chơi trò tập trận vì thích chiến tranh. Cậu chơi vì trong lòng đã nung nấu một câu hỏi lớn hơn tuổi mình rất nhiều: Tại sao đất nước cứ phải chia năm xẻ bảy như thế này? Tại sao dân mình cứ phải khổ như thế này?
Rồi những trò chơi thuở nhỏ ấy, dưới bàn tay của thời gian và ý chí sắt đá, đã lớn dần lên thành một sự nghiệp thực sự. Đinh Bộ Lĩnh trưởng thành, tập hợp lực lượng, dựa vào căn cứ hiểm yếu ở Hoa Lư, từng bước đánh dẹp, thu phục các sứ quân cát cứ. Không phải bằng bạo lực đơn thuần, mà bằng sự khôn khéo, bằng khả năng quy tụ lòng người – thứ năng lực mà ông đã rèn giũa từ những ngày còn là "tướng quân" của đám trẻ chăn trâu. Người thì ông đánh bại bằng binh lực, người thì ông thu phục bằng đạo nghĩa, bằng sự chân thành của một người thực sự muốn dân được yên, nước được một.
Năm 968, sau khi dẹp yên loạn mười hai sứ quân, thống nhất giang sơn về một mối, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt – nhà nước phong kiến trung ương tập quyền hoàn chỉnh đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, xưng đế ngang hàng với các triều đại phương Bắc, khẳng định một cách dứt khoát: đây là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, không phải là một vùng đất phụ thuộc.
Từ một cậu bé chăn trâu không cha, không quyền, không thế, đến một vị hoàng đế khai sinh ra một quốc gia thống nhất – hành trình ấy không có phép màu nào cả. Nó được dựng nên từ một điều giản dị mà vĩ đại: một tuổi trẻ dám mơ những giấc mơ lớn hơn hoàn cảnh của mình, dám tin rằng những đứa trẻ chăn trâu tay không cũng có thể làm nên chuyện lớn, nếu như chúng đoàn kết, có kỷ luật, có lý tưởng dẫn đường.
Ngọn cờ lau trắng phất phơ trên cánh đồng Hoa Lư năm ấy, suy cho cùng, chính là ngọn lửa đầu tiên. Một ngọn lửa của khát vọng tuổi trẻ, cháy lên giữa cảnh loạn ly, để rồi từ đó thắp sáng cả một vận mệnh dân tộc.
Một nghìn năm sau, ngọn lửa ấy không tắt. Nó chỉ đổi hình hài.
Nếu Đinh Bộ Lĩnh và đám trẻ chăn trâu năm xưa "tập trận" bằng cờ lau trên cánh đồng thanh bình, thì những chàng trai cô gái của thế kỷ hai mươi lại bước thẳng vào cuộc chiến thực sự, giữa bom rơi đạn nổ, giữa rừng già Trường Sơn mịt mùng sương khói. Người ta gọi đó là "thời hoa lửa" – một cái tên vừa đẹp vừa đau, bởi "hoa" là tuổi thanh xuân rực rỡ nhất đời người, còn "lửa" là chiến tranh, là mất mát, là hy sinh.
Hãy hình dung một đêm cuối năm 1965, tại một làng quê Bắc Bộ. Trong ánh đèn dầu leo lét, một chàng trai vừa tròn mười tám tuổi đang viết những dòng cuối cùng trong lá đơn xin nhập ngũ, dù chưa đủ tuổi theo quy định, dù mẹ già ở nhà chỉ có một mình cậu là con trai. Cậu viết: "Con biết mẹ sẽ buồn, sẽ lo. Nhưng nếu ai cũng ở nhà giữ yên bình cho riêng mình, thì đất nước này sẽ không bao giờ có hòa bình thực sự." Cùng thời điểm ấy, ở một thành phố khác, có những cô gái mười bảy, mười tám tuổi, gác lại giảng đường đại học, xung phong vào lực lượng Thanh niên xung phong, ngày đêm mở đường, phá bom, tải đạn trên tuyến lửa Trường Sơn – con đường huyết mạch nối liền hậu phương lớn với tiền tuyến lớn.
Họ không phải là những anh hùng sinh ra đã phi thường. Họ là những người trẻ rất đỗi bình thường – có người còn sợ bóng tối, có người từng khóc nhè vì nhớ nhà, có người mang theo trong balo một cuốn nhật ký, vài bức thư tình chưa kịp gửi. Nhưng khi Tổ quốc gọi tên, họ đã gác lại tất cả những điều riêng tư ấy, để bước ra tuyến đầu bằng một sự tự nguyện tuyệt đối.
Trên những cung đường Trường Sơn khói lửa, đã có biết bao câu chuyện về tình đồng chí thiêng liêng: những bát cơm sẻ đôi giữa lúc đói lòng, tấm chăn mỏng đắp chung giữa đêm rừng lạnh giá, những lời động viên nhau "còn người còn của, còn sức là còn chiến đấu" giữa lúc bom đạn cày xới đất đai. Có những cô gái thanh niên xung phong tuổi mười tám, đôi mươi, đã ngã xuống ngay bên miệng hố bom, tay vẫn còn nắm chặt xẻng, chưa kịp lấp xong đoạn đường để đoàn xe chở hàng ra tiền tuyến kịp vượt qua trước khi trời sáng. Có những chàng trai viết những lá thư cuối cùng gửi về cho người yêu, cho mẹ, với lời hẹn "ngày thống nhất con sẽ về", để rồi lời hẹn ấy mãi mãi nằm lại giữa rừng sâu.
Họ ra đi không phải vì không biết sợ chết. Họ sợ chứ. Nhưng cái khát vọng được sống có ích, được góp phần vào một điều lớn lao hơn bản thân mình, đã mạnh hơn cả nỗi sợ ấy. Đó chính là điều làm nên "thời hoa lửa" – không phải là sự cuồng nhiệt mù quáng, mà là một lý tưởng được lựa chọn bằng cả lý trí lẫn trái tim, được nuôi dưỡng bằng tình yêu quê hương sâu đậm đến mức người ta sẵn sàng đánh đổi cả tuổi thanh xuân, thậm chí cả mạng sống, để đổi lấy một ngày đất nước im tiếng súng.
Và nếu nhìn lại, ta sẽ thấy: cái tinh thần xung kích ấy – dám đi đầu, dám dấn thân, dám hy sinh cái riêng vì cái chung – chẳng phải chính là phiên bản trưởng thành của tinh thần cậu bé Đinh Bộ Lĩnh năm xưa, người đã dám mơ một giấc mơ thống nhất giang sơn ngay từ khi còn là một đứa trẻ chăn trâu tay không tấc sắt hay sao? Chỉ có điều, ngọn cờ lau trắng ngày ấy giờ đã hóa thành ngọn cờ đỏ sao vàng tung bay giữa khói lửa chiến trường. Trò chơi tập trận thuở ấu thơ giờ đã hóa thành cuộc chiến đấu thực sự vì độc lập, tự do.
Ngọn lửa lý tưởng ấy, từ Hoa Lư nghìn năm trước, đã âm thầm chảy qua bao thế hệ, để rồi bùng lên rực rỡ nhất trong "thời hoa lửa" – thời của những con người trẻ tuổi dám lấy thanh xuân của mình làm nhiên liệu, thắp sáng con đường độc lập, tự do cho cả một dân tộc.
Chiến tranh đã lùi xa gần năm mươi năm. Những cánh rừng Trường Sơn từng oằn mình dưới bom đạn giờ đã xanh trở lại. Đất nước đã thống nhất, đã hòa bình, đã đổi mới, đã vươn ra biển lớn cùng năm châu. Nhưng có một câu hỏi vẫn luôn được đặt ra, ở mọi thời đại: thế hệ trẻ hôm nay sẽ tiếp nối ngọn lửa ấy bằng cách nào, khi không còn cờ lau để tập trận, không còn chiến trường để xung phong?
Câu trả lời nằm ngay trong chính bản chất của ngọn lửa ấy. Bởi tinh thần xung kích của tuổi trẻ Việt Nam, từ Đinh Bộ Lĩnh đến thế hệ thời hoa lửa, chưa bao giờ chỉ gói gọn trong một hình thức cụ thể – là cờ lau hay là súng đạn. Cốt lõi của nó là điều sâu xa hơn: là ý thức trách nhiệm với vận mệnh chung, là khát vọng cống hiến, là sự dũng cảm dám đi đầu, dám nhận việc khó, dám chịu trách nhiệm trước những thử thách của thời đại mình đang sống.
Ngày nay, "trận tuyến" của thanh niên không còn là chiến trường bom đạn, mà là những mặt trận mới: mặt trận tri thức, nơi thanh niên phải vươn lên làm chủ khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, để đất nước không tụt hậu trong cuộc đua toàn cầu. Mặt trận khởi nghiệp sáng tạo, nơi biết bao người trẻ đã dám từ bỏ con đường an toàn để theo đuổi những ý tưởng mới, chấp nhận thất bại, chấp nhận rủi ro, chỉ để tạo ra giá trị mới cho xã hội. Mặt trận tình nguyện, nơi những chiến dịch Mùa hè xanh, Xuân tình nguyện, những đoàn quân áo xanh tình nguyện lên tận vùng sâu vùng xa, đến với đồng bào vùng lũ lụt, thiên tai, để xây trường, làm đường, dạy chữ, khám bệnh miễn phí – tất cả đều là những "cuộc hành quân" của thời bình, không tiếng súng nhưng vẫn đầy tinh thần xung kích.
Và mặt trận bảo vệ chủ quyền, bảo vệ biên cương, hải đảo, nơi vẫn có những người lính trẻ tuổi hôm nay đang ngày đêm canh giữ biển trời, đảo xa của Tổ quốc, tiếp nối đúng tinh thần của cha anh: sẵn sàng hy sinh tuổi xuân, sẵn sàng xa gia đình, để đất liền được yên bình.
Có thể nói, nếu Đinh Bộ Lĩnh của một nghìn năm trước đã dùng cờ lau để nuôi dưỡng khát vọng thống nhất giang sơn, nếu thế hệ thời hoa lửa đã dùng máu xương để giành lại độc lập, tự do, thì thanh niên hôm nay được giao một sứ mệnh không kém phần thiêng liêng: dùng trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng để đưa đất nước sánh vai cùng các cường quốc năm châu, như điều mà biết bao thế hệ cha anh đã mơ ước nhưng chưa kịp thấy.
Đây chính là tinh thần mà Đề án 20 của Đoàn Thanh niên hướng tới: không phải là kêu gọi thanh niên hôm nay phải giống hệt thế hệ đi trước về hình thức, mà là khơi dậy trong họ cùng một ngọn lửa cốt lõi – lý tưởng cách mạng, đạo đức trong sáng, lối sống văn hóa, và trên hết là tinh thần xung kích sẵn sàng đi đầu trong mọi nhiệm vụ mà đất nước, mà thời đại đặt ra.
Bởi lẽ, mỗi thời đại có một "trận tuyến" riêng của nó. Trận tuyến của Đinh Bộ Lĩnh là thống nhất giang sơn giữa cảnh loạn lạc mười hai sứ quân. Trận tuyến của thế hệ thời hoa lửa là giành lại độc lập, tự do cho dân tộc giữa bom đạn chiến tranh. Còn trận tuyến của thanh niên hôm nay, chính là dựng xây một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai với bạn bè quốc tế, giữa một thế giới đầy biến động và cạnh tranh không khoan nhượng. Không có tiếng súng, nhưng đòi hỏi bản lĩnh không kém phần sắt đá. Không có máu đổ, nhưng đòi hỏi sự dấn thân, sự kiên trì, sự dám nghĩ dám làm không thua kém gì cha anh.
Từ cánh đồng lau trắng Hoa Lư nghìn năm trước, đến những cung đường Trường Sơn rực lửa của thế kỷ hai mươi, và đến hôm nay – nơi thanh niên Việt Nam đang viết tiếp bản hùng ca dân tộc bằng những trang mới, bằng trí tuệ, khát vọng và bản lĩnh của thời đại số – tất cả đều là những chương khác nhau của cùng một câu chuyện: câu chuyện về một dân tộc mà tuổi trẻ luôn biết đặt vận mệnh chung lên trên lợi ích riêng, luôn sẵn sàng xung phong đi đầu khi Tổ quốc cần.
Ngọn lửa cờ lau của cậu bé chăn trâu năm xưa đã trở thành ngọn lửa hoa lửa của một thế hệ ra trận. Và giờ đây, ngọn lửa ấy đang chờ đợi được tiếp tục thắp lên trong tim của mỗi người trẻ hôm nay – không phải bằng cờ lau, không phải bằng súng đạn, mà bằng chính những nỗ lực học tập, lao động, sáng tạo và cống hiến thầm lặng mỗi ngày.
"Tuổi trẻ như một mùa xuân của đời người, còn xã hội – Tổ quốc là mùa xuân của dân tộc. Ai cũng muốn được sống trong những ngày xuân đẹp nhất của cuộc đời mình – nhưng chỉ có ý nghĩa khi mùa xuân ấy được gắn liền với mùa xuân của Tổ quốc."
Thế hệ đi trước đã dâng hiến thanh xuân của mình để đất nước có được hòa bình, độc lập hôm nay. Thế hệ hôm nay, với tất cả trí tuệ, khát vọng và bản lĩnh của mình, hãy tiếp tục viết tiếp bản hùng ca ấy – không phải bằng máu xương, mà bằng những đóng góp thiết thực cho một Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh, sánh vai cùng bè bạn năm châu.
Ngọn lửa ấy đã cháy suốt một nghìn năm. Và nó sẽ còn tiếp tục cháy, chừng nào tuổi trẻ Việt Nam còn biết mơ những giấc mơ lớn hơn chính mình.



