Từ trận địa Hải Vân đến chiến trường miền Nam – Cuộc đời người Anh hùng Bùi Chát
Bùi Chát (1925–1966), quê Cẩm Hà, Hội An, Quảng Nam, là một trong những chiến sĩ tiêu biểu của lực lượng vũ trang Liên khu V trong kháng chiến chống Pháp. Ông nhập ngũ năm 1951, từng là Trung đội trưởng công binh thuộc Trung đoàn 93, Đại đoàn 324. Thành tích nổi bật của ông là tổ chức và trực tiếp thực hiện những trận đánh mìn trên tuyến đường sắt, trong đó có trận đánh đoàn tàu chở quân và sĩ quan Pháp trên khu vực đèo Hải Vân năm 1954. Cổng thông tin điện tử Đà Nẵng xác nhận ông là người đầu tiên quê Quảng Nam được phong danh hiệu Anh hùng LLVTND trong kháng chiến chống Pháp, đồng thời là một trong những chiến sĩ đầu tiên của lực lượng vũ trang Quân khu V được phong danh hiệu này. Sau Hiệp định Genève, Bùi Chát tập kết ra Bắc. Năm 1966, ông trở lại chiến trường miền Nam, giữ chức Chính trị viên phó tiểu đoàn và hy sinh trong năm đó.
Thời kỳ lịch sử
Kháng chiến chống thực dân Pháp – Liên khu V, đặc biệt chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng và tuyến đường sắt Hải Vân giai đoạn 1951–1954; sau đó là những năm đầu kháng chiến chống Mỹ, khi Bùi Chát trở lại chiến trường miền Nam năm 1966.
1. Người con Cẩm Hà
Bùi Chát sinh năm 1925, quê xã Cẩm Hà, Hội An, Quảng Nam.
Ông trưởng thành trong những năm cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ngày càng lan rộng.
Quảng Nam – Đà Nẵng khi ấy là một địa bàn chiến lược.
Đường bộ.
Đường sắt.
Các tuyến vận chuyển nối Đà Nẵng với Huế.
Tất cả đều có ý nghĩa quân sự.
Đánh vào giao thông đồng nghĩa với đánh vào khả năng cơ động và tiếp tế của đối phương.
Và Bùi Chát trở thành một người lính công binh chuyên làm công việc ấy.
Chú thích: Quê hương Cẩm Hà – Hội An, Quảng Nam, nơi Anh hùng Bùi Chát sinh năm 1925.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng và tư liệu lịch sử địa phương.
2. Người lính công binh
Bùi Chát là Trung đội trưởng công binh thuộc Trung đoàn 93, Đại đoàn 324.
Công việc của người lính công binh trên chiến trường không chỉ là xây dựng cầu đường.
Trong những trận đánh đặc biệt, họ phải:
trinh sát địa hình.
đặt mìn.
ngụy trang trận địa.
tính toán thời điểm kích nổ.
Và quan trọng nhất:
phải kiên nhẫn.
Một quả mìn đặt sai vị trí có thể không đánh trúng mục tiêu.
Một tiếng động bất thường có thể khiến cả tổ bị phát hiện.
Bùi Chát được đồng đội biết đến bởi sự bình tĩnh và khả năng tổ chức trận địa.
3. Mười ngày tìm đường
Cuối tháng 5 năm 1954, Bùi Chát nhận nhiệm vụ đánh một đoàn tàu của quân Pháp.
Nhưng muốn đánh được tàu, trước hết phải tìm được vị trí thích hợp.
Nguồn tư liệu của thành phố Đà Nẵng ghi lại rằng ông cùng tổ chiến đấu đã trải qua 10 ngày trèo đèo, lội suối, tìm đường trước khi đến được vị trí phục kích.
Mười ngày.
Không phải để tiến công.
Mà chỉ để tìm được nơi có thể đặt mìn.
Đó là phần việc mà người ngoài trận địa thường không nhìn thấy.
Nhưng chính nó quyết định trận đánh có thành công hay không.
Chú thích: Tuyến đường sắt qua đèo Hải Vân – một trong những tuyến giao thông quan trọng mà lực lượng kháng chiến tìm cách đánh phá trong những năm cuối kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu lịch sử đường sắt và chiến trường Liên khu V.
4. Chờ chuyến tàu cuối cùng
Khi đến được vị trí phục kích, Bùi Chát trực tiếp chọn chỗ chôn mìn.
Nhưng một vấn đề xuất hiện.
Những đoàn tàu chạy qua trước đó chỉ chở đá hoặc là những toa không có nhiều quân.
Anh em trong tổ nóng lòng muốn đánh.
Nhưng Bùi Chát không vội.
Ông phán đoán rằng chuyến tàu quan trọng nhất sẽ đi sau.
Và ông yêu cầu mọi người chờ.
Đó là một quyết định đòi hỏi thần kinh thép.
Bởi khi đã nằm trong trận địa, chờ đợi đôi khi còn căng thẳng hơn tiến công.
Chỉ cần một người mất bình tĩnh.
Một tiếng động.
Một hành động bất cẩn.
Tất cả có thể thất bại.
4
Chú thích: Tuyến đường sắt Hải Vân trong thời kỳ thuộc địa và kháng chiến chống Pháp; hình ảnh minh họa bối cảnh trận đánh mìn của tổ công binh Bùi Chát.
Nguồn: Tư liệu lịch sử đường sắt Đông Dương.
5. Chuyến tàu xuất hiện
Rồi chuyến tàu mà Bùi Chát chờ đợi xuất hiện.
Theo tư liệu của Cổng thông tin điện tử Đà Nẵng, đó là đoàn tàu chở lính và vũ khí.
Khi đoàn tàu lọt vào trận địa:
Bùi Chát trực tiếp bấm nút điện.
Tiếng nổ xé tung đường ray.
Đoàn tàu bị đánh bật khỏi đường sắt và rơi xuống chân đèo.
Nguồn tư liệu của thành phố Đà Nẵng ghi nhận gần 100 quân Pháp gồm lính và sĩ quan bị tiêu diệt, sau đó tổ chiến đấu thu khoảng 300 khẩu súng các loại.
Một trận đánh.
Một tổ công binh.
Một hệ thống mìn.
Và một đoàn tàu bị đánh tan.
Chú thích: Tái hiện bối cảnh các trận đánh phá giao thông đường sắt trên tuyến Hải Vân trong kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Liên khu V.
6. Một lần nữa – trận đánh cuối tháng 5/1954
Đáng chú ý, tư liệu chính thức của Đà Nẵng còn ghi lại một trận khác vào cuối tháng 5/1954, khi Bùi Chát nhận lệnh đánh đoàn tàu chở sĩ quan Pháp.
Thời gian chuẩn bị rất gấp.
Vừa chôn mìn xong thì một toán lính tuần tiễu xuất hiện.
Nếu họ phát hiện trận địa, tất cả sẽ bị lộ.
Bùi Chát ra hiệu:
nằm im.
Không ai được động đậy.
Toán lính đi qua.
Bùi Chát tiếp tục chờ.
Đoàn tàu xuất hiện.
Và ông kích nổ.
Theo nguồn của thành phố Đà Nẵng, trận đánh này tiêu diệt khoảng 100 sĩ quan Pháp.
Chú thích: Hình ảnh minh họa chiến tranh phá hoại tuyến giao thông đường sắt trong kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Liên khu V.
7. Vì sao phải đánh đường sắt?
Đối với quân Pháp, đường sắt không chỉ là phương tiện vận tải.
Nó là một phần của hệ thống chiến tranh.
Quân.
Đạn.
Lương thực.
Sĩ quan.
Trang bị.
Tất cả có thể được vận chuyển nhanh hơn bằng tàu.
Vì vậy, những trận đánh như của Bùi Chát có tác dụng vượt ra ngoài số lượng thương vong.
Nó buộc đối phương phải:
bảo vệ đường sắt.
tăng tuần tra.
chậm lại trong vận chuyển.
phân tán lực lượng.
Đó chính là cách chiến tranh du kích tác động vào một quân đội có ưu thế về phương tiện.
8. Người chỉ huy không nóng vội
Nếu nhìn vào những trận đánh của Bùi Chát, có một điểm nổi bật:
sự kiên nhẫn.
Ông không cho nổ quả mìn đầu tiên chỉ vì nghe tiếng tàu.
Ông chờ.
Không để toán tuần tiễu phát hiện.
Ông chờ.
Không để đồng đội vì nóng lòng mà hành động sớm.
Ông chờ.
Đến khi mục tiêu thực sự xuất hiện:
ông mới bấm nút.
Đó không chỉ là kỹ thuật công binh.
Đó là bản lĩnh của người chỉ huy.
Chú thích: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bùi Chát (1925–1966).
Nguồn: Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng.
9. Anh hùng đầu tiên của Quảng Nam
Những chiến công trong kháng chiến chống Pháp đưa tên tuổi Bùi Chát trở thành một trong những chiến sĩ tiêu biểu nhất của lực lượng vũ trang Quảng Nam.
Ngày 31/8/1955, Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phong tặng ông danh hiệu:
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Theo Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng, ông là người đầu tiên quê Quảng Nam được phong danh hiệu Anh hùng LLVTND thời kỳ kháng chiến chống Pháp, đồng thời thuộc lớp những chiến sĩ đầu tiên được phong danh hiệu Anh hùng của lực lượng vũ trang Quân khu V.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý khi kể lịch sử Khu 5.
Bởi Bùi Chát không chỉ là một người lính có chiến công.
Ông còn thuộc thế hệ Anh hùng đầu tiên của cả lực lượng vũ trang Khu 5.
10. Tập kết ra Bắc
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt.
Bùi Chát cùng đơn vị tập kết ra Bắc.
Chiến tranh chống Pháp đã kết thúc.
Nhưng đối với người lính Quảng Nam ấy, cuộc đời quân ngũ chưa kết thúc.
Ông vẫn tiếp tục phục vụ quân đội.
Và hơn một thập niên sau, chiến trường lại gọi tên ông.
11. Trở lại miền Nam năm 1966
Năm 1966, Bùi Chát trở lại chiến đấu trên chiến trường miền Nam.
Lúc này, cuộc chiến đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác.
Không còn là quân Pháp.
Đối thủ mới là quân đội Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Bùi Chát giữ chức Chính trị viên phó tiểu đoàn.
Người chiến sĩ công binh từng đánh tàu Pháp trên Hải Vân giờ trở lại chiến trường quê hương.
Nhưng ông không có nhiều thời gian.
Ông hy sinh ngay trong năm 1966.
Chú thích: Chiến trường Khu 5 trong những năm đầu quân Mỹ trực tiếp tham chiến; Bùi Chát trở lại miền Nam và hy sinh năm 1966.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng.
12. Một cuộc đời đi qua hai cuộc chiến
Bùi Chát có một cuộc đời rất đặc biệt.
Kháng chiến chống Pháp:
Ông là người lính công binh.
Đánh đường sắt.
Đánh tàu.
Đặt mìn.
Trở thành Anh hùng.
Kháng chiến chống Mỹ:
Ông trở lại miền Nam.
Trở thành cán bộ chính trị.
Và hy sinh.
Một người lính đã đi qua hai cuộc chiến lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Từ Hải Vân năm 1954 đến chiến trường miền Nam năm 1966.
Từ người trực tiếp đặt mìn đến người làm công tác chính trị.
Nhưng điểm chung vẫn là:
ông luôn ở nơi chiến tranh khốc liệt nhất.
13. Tên ông còn lại trên quê hương
Ngày nay, tên Bùi Chát được đặt cho một tuyến đường ở Đà Nẵng. Cổng thông tin điện tử thành phố cho biết tuyến đường này dài khoảng 300 m, rộng 5 m.
Tên một người lính trở thành tên một con đường.
Người đi trên con đường ấy hôm nay có thể không biết rằng cái tên trên biển đường từng thuộc về một người đã nằm trong lớp Anh hùng đầu tiên của Quân khu V.
Đó cũng là một cách ký ức chiến tranh tồn tại.
Không phải trong tiếng súng.
Mà trong đời sống bình thường.
Chú thích: Đường Bùi Chát tại Đà Nẵng – địa danh mang tên Anh hùng LLVTND Bùi Chát.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng.
14. Người công binh của Khu 5
Những câu chuyện về Khu 5 thường nhắc đến các trận đánh bộ binh lớn.
Nhưng Bùi Chát nhắc chúng ta rằng chiến trường còn có một mặt trận khác:
mặt trận giao thông.
Đường sắt.
Cầu.
Đèo.
Đường vận tải.
Đánh vào những tuyến ấy là cách làm suy yếu cả một hệ thống quân sự.
Và người công binh chính là những người phải tìm ra cách đánh.
Bùi Chát đã dành phần quan trọng nhất trong những năm chiến đấu của mình cho công việc đó.
Lời kết – Người đặt mìn giữa đèo Hải Vân
Bùi Chát sinh năm 1925.
Năm 1954, ông là một người lính công binh giữa núi rừng Hải Vân.
Ông cùng đồng đội trèo đèo, lội suối suốt mười ngày để tìm trận địa.
Rồi nằm im chờ đợi.
Chờ những đoàn tàu đi qua.
Chờ đúng chuyến tàu mang theo lực lượng mà ông cần đánh.
Chú thích: Đèo Hải Vân và tuyến đường sắt ngày nay – nơi lưu giữ ký ức về những trận đánh giao thông trong kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu địa phương và lịch sử đường sắt Việt Nam.
Khi đoàn tàu lọt vào trận địa,
Bùi Chát bấm nút.
Một tiếng nổ.
Một đoàn tàu bị đánh bật khỏi đường ray.
Gần một trăm quân Pháp bị tiêu diệt theo tư liệu của thành phố Đà Nẵng.
Và một người lính công binh Quảng Nam bước vào lịch sử.
Chú thích: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bùi Chát (1925–1966), người con Cẩm Hà, Hội An, Quảng Nam.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng.
Ngày 31/8/1955, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND.
Nhưng danh hiệu ấy không phải là điểm kết thúc.
Năm 1966, Bùi Chát lại trở về miền Nam.
Và lần này, ông không trở về.
Ông hy sinh trên chính chiến trường mà quê hương mình đang tiếp tục cuộc chiến.
Một người lính đi qua hai cuộc kháng chiến.
Một cuộc đời kết thúc ở tuổi 41.
Nhưng cái tên Bùi Chát vẫn còn trên những con đường của Đà Nẵng và trong lịch sử lực lượng vũ trang Khu 5.
Người công binh năm xưa đã đặt mìn giữa đèo Hải Vân – và đặt chính tuổi xuân của mình vào hai cuộc chiến của đất nước.



