Từ Việt Bắc đến ngày thống nhất
Câu chuyện bắt đầu nơi rừng sâu Việt Bắc. Ông Sáu, cựu chiến binh năm xưa, nhớ lại đêm mưa rét tại đèo Bông Lau (1947). Tiếng xích xe tăng địch rầm rập như sét đánh bị chặn đứng bởi lòng căm thù và những loạt đạn B52 thô sơ. Nước lũ Việt Minh đã thắng thế giặc Pháp xâm lược. Ba năm sau, Bà Ba, với đôi vai gầy của dân công hỏa tuyến, dùng thân mình kéo pháo vượt dốc, tiếp lương thực cho trận đánh then chốt Đông Khê (1950), mở ra con đường chiến thắng Biên giới.
Chiến trường chuyển về đồng bằng. Ông Hùng kể về những làng chiến đấu liên hoàn trong chiến dịch Trần Đình (1951) ở Trung Du, nơi du kích địa phương và bộ đội chủ lực hợp sức đánh tan mưu đồ bình định. Rồi tới gian khổ ở Hòa Bình (1951-1952). Bác Hai nói: "Một hạt gạo đến tiền tuyến bằng mười giọt mồ hôi," khẳng định vai trò quyết định của hậu phương trên con đường tiếp vận sinh tử.
Bước ngoặt lớn đến vào năm 1954. Ông Cường, chiến sĩ Điện Biên năm xưa, vẫn còn thấy bóng dáng đồng đội kéo pháo, thấy lửa khói ở Đồi A1. 7 tháng 5, lá cờ "Quyết chiến quyết thắng" cắm trên hầm De Castries, kết thúc 9 năm kháng chiến chống Pháp.
Hai mươi năm sau, cuộc chiến giải phóng miền Nam bước vào giai đoạn quyết định. Ông Mạnh, cựu chiến binh xe tăng, tự hào khi xe tăng Việt Nam lần đầu hiệp đồng tác chiến thành công ở chiến dịch Đường 9 - Nam Lào (1971). Và Bà Thơm, y tá chiến trường, không thể quên 81 ngày đêm Thành Cổ Quảng Trị (1972), nơi mỗi mét vuông đất thấm máu, nơi ý chí "Quyết tử để Tổ Quốc Quyết sinh" đã buộc đối phương phải ký kết Hiệp định Paris.
Cuối cùng, Ông Hà, người chỉ huy xe tăng 390, nhớ như in khoảnh khắc 30/4/1975, khi xe mình húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập. Tiếng súng im bặt. Lá cờ Giải phóng tung bay, kết thúc hành trình máu lửa, mở ra kỷ nguyên thống nhất. Đó là vinh quang của cả một dân tộc.



