Tú Xương – tiếng cười trào phúng trong xã hội Việt Nam
Nguyễn Văn Hà
Thơ Ca: Tú Xương - Nhà Thơ Của Tiếng Cười Trào Phúng và Nỗi Đau Thế Sự
I. Đôi Nét Về Tác Giả Tú Xương
1. Tiểu Sử và Sự Nghiệp
Trần Tế Xương (1870–1907), tự Mặc Trai, hiệu Mộng Tích, Tử Thịnh, sinh ra tại phố Hàng Nâu, thành phố Nam Định. Ông xuất thân từ một gia đình nho gia (tên húy ban đầu là Trần Duy Uyên). Thân sinh là cụ Trần Duy Nhuận, một nhà nho bất đắc chí.
Sự nghiệp của Tú Xương gắn liền với con đường thi cử gian nan và cay đắng:
Hàn vi và Thi cử: Ông nổi tiếng với việc thi cử lận đận. Tổng cộng, ông tham gia tám lần thi Hội (từ 1886 đến 1906). Sau ba lần thất bại, đến khoa Giáp Ngọ (1894), ông mới đỗ Tú tài thiên thủ (đỗ vớt). Từ đó, ông mang danh hiệu "Tú Xương" nhưng không bao giờ đỗ được Cử nhân để ra làm quan.
Cuộc sống Khó khăn: Cuộc sống vật chất của ông vô cùng thiếu thốn. Ông từng dùng thơ để tự trào về lối sống phóng túng, ham chơi của mình: “Bài bạc kiệu cờ cao nhất xứ / Rượu chè trai gái đủ tam khoanh.” Tuy nhiên, đó cũng là cách để ông che giấu sự bất lực và buồn chán trước thời cuộc.
2. Phong Cách Hành Văn (Nghệ Thuật Trào Phúng Độc Đáo)
Phong cách thơ của Tú Xương là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại, mang đậm dấu ấn cá nhân và thể hiện tinh thần thời đại cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX:
Tính Trào phúng: Đây là đặc điểm nổi bật nhất. Thơ ông là tiếng cười vừa mỉa mai, châm biếm sâu cay xã hội thực dân nửa phong kiến, vừa tự trào đầy chua xót về chính bản thân mình (cái nghèo, cái hèn, thi cử thất bại).
Tính Hiện thực: Thơ Tú Xương phản ánh trực diện cuộc sống Nam Định dưới thời Pháp thuộc, với những thay đổi và biến động của thị dân, sự suy đồi của đạo đức nho phong.
Tính trữ tình: Đằng sau tiếng cười trào phúng là một chất trữ tình sâu lắng. Ông viết về tình nghĩa vợ chồng, đặc biệt là hình ảnh người vợ tảo tần (Bà Tú) với sự biết ơn và xót xa vô hạn.
Ngôn ngữ: Ông sử dụng ngôn ngữ bình dị, sinh động, gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian, nhưng lại cực kỳ đắt giá trong việc lột tả sự vật, sự việc.
3. Các Giải Thưởng và Thành Tựu
Dù không đạt thành tựu rực rỡ trên con đường khoa bảng, Tú Xương để lại di sản văn học đồ sộ và có giá trị vượt thời gian:
Bậc thầy Trào phúng: Ông được xem là một trong những nhà thơ trào phúng lớn nhất của văn học Việt Nam trung đại.
Đóng góp về Thể loại: Ông đã đưa thơ Nôm lên một tầm cao mới, đặc biệt thành công với thể loại thơ thất ngôn bát cú và lục bát mang giọng điệu hiện đại.
Vị thế trong Văn học: Tú Xương cùng với Nguyễn Khuyến được tôn vinh là hai đỉnh cao của thơ ca trào phúng – thế sự Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
4. Các Tác Phẩm Tiêu Biểu
Các tác phẩm của Tú Xương tập trung phản ánh các chủ đề: thi cử, thói đời lố lăng, và tình cảm gia đình.
Thương Vợ: Đây là bài thơ nổi tiếng nhất, thể hiện lòng biết ơn và sự tri ân sâu sắc của ông dành cho người vợ tảo tần, gánh vác cả gia đình. Giọng thơ trữ tình, đầy tự trách và cảm phục.
Ông Đốc: Bài thơ châm biếm thói đời và sự vô dụng của một bộ phận người trí thức thời bấy giờ, những kẻ chỉ biết nịnh bợ, tham lam.
Văn tế Sống Vợ: Với lối viết độc đáo, kết hợp bi và hài, tác phẩm này ca ngợi đức hy sinh to lớn của Bà Tú, là một tác phẩm hiếm có và xúc động trong văn học.
Tự Tình (hay Tự trào): Loạt bài thơ thể hiện sự tự mỉa mai, chán chường của chính tác giả trước sự thất bại liên tiếp trong thi cử và cuộc sống nghèo khó.

II. Một Số Tác Phẩm Của Tú Xương
1.TỰ CƯỜI MÌNH
Nội Dung Chính
Bài thơ là tiếng nói tự trào đầy chua xót của Tú Xương, khắc họa một bức chân dung bi hài về chính mình và thời cuộc. Ông tự nhận mình là "phỗng sành" vô hồn, mô tả lối sống phóng túng, ham chơi ("bài bạc kiệu cờ", "rượu chè trai gái") để che giấu sự bất lực, cay đắng về một tài năng bị vùi dập. Đoạn II tiếp tục khắc họa sự bế tắc, nghèo khó đến mức "bán cả trời", nhưng vẫn mang vẻ "phong lưu" nhờ sự tảo tần của người vợ ("Tiền bạc phó cho con mụ kiếm"). Tiếng cười tự trào này là nỗi đau của kẻ sĩ không gặp thời, lo sợ tài năng sẽ mai một.
Giá Trị Nghệ Thuật
Sức hấp dẫn của bài thơ nằm ở nghệ thuật trào phúng bậc thầy, kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố hiện thực và trữ tình. Bài thơ sử dụng thể Thất ngôn Bát cú Đường luật nhưng ngôn ngữ lại vô cùng bình dị, giàu tính khẩu ngữ ("con bu nó", "cái bộ anh"). Tú Xương sử dụng phép đối lập sắc nét giữa hình ảnh "nịnh vợ" và "khinh đời," cũng như sự đối lập giữa ý muốn "bán cả trời" và lời nhận xét "thằng bé nó hay chơi" để tạo tiếng cười mỉa mai, thâm thúy. Chất trữ tình xuất hiện từ sự thật lòng cảm ơn vợ, làm tăng thêm chiều sâu và sự xúc động cho tác phẩm.
Tự Cười Mình
Tú Xương
Ở phố Hàng Nâu có phỗng sành
Mặt thời lơ láo, mắt thời xanh
Vuốt râu nịnh vợ, con bu nó
Quắc mắt khinh đời, cái bộ anh.
Bài bạc kiệu cờ cao nhất xứ
Rượu chè trai gái đủ tam khoanh.
Thế mà vẫn nghĩ rằng ta giỏi
Cứ việc ăn chơi, chẳng học hành.
Lúc túng toan lên bán cả trời
Trời cười : thằng bé nó hay chơi .. ..
Cho hay công nợ là như thế
Mà vẫn phong lưu suốt cả đời .
Tiền bạc phó cho con mụ kiếm
Ngựa xe chẳng thấy lúc nào ngơi.
Còn dăm ba chữ nhồi trong ruột
Khéo khéo không mà nó cũng rơi.
2. THỀ VỚI NGƯỜI ĂN XIN
Nội Dung Chính
Bài thơ là tiếng nói phẫn uất, là lời thề đồng cảm của Tú Xương trước hiện thực xã hội bất công, tàn nhẫn. Ông thể hiện sự đồng cảnh ngộ, cùng chung nỗi đói nghèo với người ăn xin ("Người đói, ta đây cũng chẳng no"), đồng thời bộc lộ thái độ khinh miệt, thách thức đối với giai cấp thống trị tham lam, bóc lột. Tú Xương đau đớn tố cáo sự đầy đọa mà dân cày cuốc và người học trò phải chịu đựng, phơi bày một xã hội thối nát khiến miếng ăn đến miệng cũng bị thưa kiện, khẳng định tinh thần phản kháng mạnh mẽ.
Giá Trị Nghệ Thuật
Tác phẩm sử dụng thể Thất ngôn Bát cú Đường luật nhưng mang giọng điệu mạnh mẽ, dứt khoát, gần với khẩu ngữ đời thường ("Cha thằng nào có, tiếc cho không!"). Nghệ thuật trào phúng sắc bén được thể hiện qua lời thề thách thức, bộc trực, không che giấu sự căm phẫn. Tú Xương đối lập rõ rệt giữa hai thế giới: kẻ sĩ và người đói cùng chung cảnh khốn cùng, đối diện với tầng lớp thống trị. Việc sử dụng thành ngữ, điển cố được biến tấu ("Miếng ăn đến miệng là thưa kiện") làm tăng tính hiện thực, châm biếm sâu cay và tạo nên giá trị phản ánh sâu sắc cho bài thơ.

Trích:
Thề Với Người Ăn Xin
Tú Xương
Người đói, ta đây cũng chẳng no,
Cha thằng nào có, tiếc cho không !
Họ đầy đoạ mãi dân cày cuốc,
Ai xét soi cho cảnh học trò !
Mong được cơm no cùng áo ấm .
Gặp toàn nắng lửa với mưa gio.
Miếng ăn đến miệng là thưa kiện
Lúa rũ chân đê chửa được vò.
3. LÊN ĐỒNG
Nội Dung Chính
Bài thơ "Lên đồng" phơi bày sự mê tín dị đoan và thói lừa bịp trong xã hội đương thời qua nghi lễ lên đồng. Tú Xương châm biếm sự mâu thuẫn giữa hành động và quyền năng: dùng "kiếm gỗ" sát quỷ, "khăn hồng" ra oai, múa may làm "tan tành núi", "cạn rốc sông". Câu kết "Đồng giỏi sao đồng không giúp nước? / Hay là đồng sợ súng thần công?" là đỉnh cao của trào phúng, nhằm đả kích sự vô dụng, hèn nhát của những kẻ lợi dụng thần quyền, đồng thời thể hiện nỗi đau thế sự mất nước.
Giá Trị Nghệ Thuật
Bài thơ sử dụng thể Thất ngôn Bát cú Đường luật với ngôn ngữ sắc sảo, linh hoạt, tạo nên tiếng cười trào phúng sâu cay. Tú Xương sử dụng nghệ thuật đối lập tuyệt vời, đặc biệt giữa cái vẻ "oai phong" của người lên đồng và các vật dụng tầm thường, hài hước ("kiếm gỗ," "khăn hồng"). Các phóng đại khoa trương ("tan tành núi", "cạn rốc sông") làm nổi bật sự lố bịch, giả dối của nghi lễ. Câu hỏi tu từ cuối bài đã nâng tầm bài thơ từ châm biếm mê tín lên thành một tuyên ngôn yêu nước, đả kích sự bất lực của giai cấp thống trị.

Trích:
Lên Đồng
Tú Xương
Khen ai khéo vẽ sự lên đồng
Một lúc lên ngay sáu bảy ông (1)
Sát quỉ, ông dùng thanh kiếm .. . gỗ,
Ra oai, bà giắt cái .. . khăn hồng.
Cô giương tay ấn, tan tành núi,
Cậu chỉ ngọn cờ cạn rốc sông.
Đồng giỏi sao đồng không giúp nước ?
Hay là đồng sợ súng thần công ?



