TÚI GẠO SẤY TỪ KHO LƯƠNG THỰC ÁI TỬ
Có những kỷ vật chiến tranh được đặt trong bảo tàng.
Có những kỷ vật được giữ trong những chiếc hộp gỗ, những chiếc ba lô cũ hoặc những trang nhật ký đã ngả màu.
Nhưng cũng có những thứ nhỏ bé đến mức, nếu không biết câu chuyện phía sau, người ta có thể đi ngang qua mà không nhận ra đó từng là một phần của chiến trường.
Với Nguyễn Đức Hiền, một trong những kỷ vật như thế là chiếc bao ni-lông đựng gạo sấy lấy từ kho lương thực của đối phương ở Ái Tử, Quảng Trị.
Một chiếc bao nhỏ.
Một ít gạo.
Nhưng nó đã đi cùng người lính qua những năm tháng chiến tranh.
Và nhiều thập kỷ sau, khi tiếng súng đã lùi xa, nó vẫn còn ở đó.
Nguyễn Đức Hiền sinh năm 1942 tại Điện Bàn, Quảng Nam.
Tuổi trẻ của ông gắn với những năm đất nước bị chia cắt và chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Năm 1968, khi đang là Huyện đội phó Điện Bàn, ông được đưa ra miền Bắc học tập.
Nhưng con đường của người cán bộ trẻ ấy không dừng lại ở những lớp học.
Sau thời gian học tập, ông trở lại chiến trường và tiếp tục tham gia chiến đấu.
Trong những năm tháng ấy, chiến trường miền Trung là một trong những nơi khốc liệt nhất.
Những địa danh như Quảng Trị, Thành cổ, Đường 9, Ái Tử… đã trở thành những cái tên gắn với bom đạn, những cuộc hành quân và những trận chiến kéo dài.
Nguyễn Đức Hiền từng trực tiếp chiến đấu tại Thành cổ Quảng Trị năm 1972.
Bốn năm sau, ông lại có mặt trong một thời khắc hoàn toàn khác:
những ngày cuối tháng 3 năm 1975, khi Đà Nẵng được giải phóng.
Năm 1972, Quảng Trị là một trong những chiến trường ác liệt nhất.
Ở đó, cuộc chiến không chỉ được tính bằng những trận đánh.
Nó còn được tính bằng từng bữa ăn.
Một người lính muốn chiến đấu phải có đạn.
Nhưng trước khi có thể chiến đấu, người lính cũng phải có lương thực.
Trong điều kiện chiến trường, một bao gạo có thể mang ý nghĩa rất khác so với đời sống bình thường.
Nó là sức lực.
Là thời gian.
Là khả năng tiếp tục hành quân.
Là một bữa ăn giữa những ngày bom đạn.
Vì thế, khi lực lượng của ta tiếp cận các kho lương thực của đối phương, những thứ thu được không chỉ có vũ khí.
Có cả lương thực.
Có những thứ được đưa vào sử dụng ngay.
Có những thứ trở thành kỷ niệm.
Và trong số đó, Nguyễn Đức Hiền đã giữ lại một túi gạo sấy lấy từ kho của đối phương ở Ái Tử.
Gạo sấy là một thứ rất khác với gạo thường.
Nó phù hợp với điều kiện hành quân vì có thể bảo quản và sử dụng thuận tiện hơn trong hoàn cảnh chiến trường.
Một người lính mang theo một ít lương thực khô trong ba lô có thể đi qua những chặng đường mà không phải lúc nào cũng có điều kiện nấu một bữa cơm đầy đủ.
Vì vậy, giữa chiến tranh, lương thực cũng trở thành một phần của hậu cần chiến đấu.
Một kho gạo có thể bảo đảm sức lực cho cả một đơn vị.
Một túi gạo có thể giúp một người lính có thêm một bữa ăn.
Và đôi khi, một túi gạo nhỏ lại trở thành thứ được nhớ đến lâu hơn cả những vật dụng quân sự.
Bởi nó gắn với một điều rất căn bản:
người lính cũng là một con người cần ăn để sống và chiến đấu.
Điều đặc biệt là Nguyễn Đức Hiền không giữ chiếc túi ấy vì nó quý giá.
Nó không phải một món đồ được chế tác.
Không có chữ ký của một vị tướng.
Không phải một khẩu súng từng lập chiến công.
Nó chỉ là vật đựng gạo.
Nhưng chính sự bình thường ấy khiến nó trở nên đặc biệt.
Bởi chiến tranh không chỉ được tạo nên bởi những khẩu súng.
Chiến tranh còn được tạo nên bởi những thứ rất nhỏ:
một nắm cơm,
một bi đông nước,
một đôi dép,
một chiếc võng,
một túi thuốc,
một bao gạo.
Những thứ ấy không xuất hiện nhiều trong các bản tường thuật về chiến thắng.
Nhưng thiếu chúng, người lính không thể đi tiếp.
Mười năm sau những ngày ở Quảng Trị, Nguyễn Đức Hiền lại đứng trước một chiến trường khác.
Đó là Đà Nẵng tháng 3 năm 1975.
Sau những thắng lợi liên tiếp ở Tây Nguyên và Trị - Thiên, cục diện chiến trường thay đổi rất nhanh.
Ngày 26 tháng 3, Huế được giải phóng.
Ngày 29 tháng 3, Đà Nẵng được giải phóng.
Chỉ trong một thời gian rất ngắn, một căn cứ quân sự lớn của đối phương ở miền Trung đã sụp đổ.
Nguyễn Đức Hiền trực tiếp tham gia chiến dịch từ ngày 26 đến ngày 29 tháng 3.
Ông không chỉ chứng kiến một trận đánh.
Ông chứng kiến sự thay đổi của cả chiến trường.
Một thành phố lớn được giải phóng.
Một hệ thống phòng thủ lớn tan rã.
Những người lính từng chiến đấu trong những năm tháng gian khổ nhất bắt đầu nhìn thấy ngày kết thúc chiến tranh ở rất gần.
Nhưng giữa những biến động lớn ấy, những người lính vẫn phải ăn.
Vẫn phải hành quân.
Vẫn phải ngủ trong những điều kiện thiếu thốn.
Vẫn phải mang theo những vật dụng nhỏ bé.
Đó là điều khiến chiếc túi gạo sấy trở thành một kỷ vật đặc biệt.
Nó nối hai thời điểm của cuộc chiến.
Một đầu là Quảng Trị năm 1972 — nơi người lính phải giành giật từng ngày sống giữa bom đạn.
Một đầu là Đà Nẵng năm 1975 — khi chiến thắng đã hiện ra rất gần.
Giữa hai thời điểm ấy là ba năm của chiến tranh.
Ba năm của những cuộc hành quân.
Ba năm của những người đồng đội.
Ba năm mà một người lính có thể chứng kiến rất nhiều người đến rồi đi.
Có lẽ vì vậy mà một kỷ vật nhỏ đôi khi có sức nặng hơn một bản thành tích dài.
Bởi bản thành tích kể rằng một người đã tham gia những chiến dịch nào.
Kỷ vật lại kể rằng người ấy đã sống như thế nào trong chiến tranh.
Một chiếc bao ni-lông đựng gạo sấy có thể gợi lại một kho lương thực.
Một kho lương thực gợi lại những ngày ở Quảng Trị.
Quảng Trị gợi lại đồng đội.
Và đồng đội lại gợi nhớ những người đã không còn trở về.
Đó là cách ký ức hoạt động.
Không đi theo những con đường thẳng.
Nó bắt đầu từ một vật rất nhỏ rồi mở ra cả một vùng ký ức rộng lớn.
Năm 1975, khi Đà Nẵng được giải phóng, cuộc chiến bước sang một chặng mới.
Ngày 29 tháng 3, lực lượng Quân giải phóng tiến vào thành phố từ nhiều hướng, hệ thống phòng thủ của đối phương nhanh chóng sụp đổ. Đà Nẵng — một căn cứ quân sự liên hợp lớn — được giải phóng.
Với những người từng đi qua Quảng Trị, đó chắc hẳn là một khoảnh khắc đặc biệt.
Bởi họ đã nhìn thấy chiến tranh ở khoảng cách rất gần.
Và giờ đây, họ nhìn thấy những thành phố lần lượt được giải phóng.
Nhưng chiến thắng ấy không xóa ngay những gì đã xảy ra.
Những người lính vẫn mang theo ký ức.
Có người mang theo vết thương.
Có người mang theo một tấm ảnh.
Có người mang theo một lá thư.
Và có người giữ lại một túi gạo sấy.
Nguyễn Đức Hiền sau chiến tranh tiếp tục công tác trong quân đội.
Ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2018.
Nhưng trong những câu chuyện được kể lại về cuộc đời mình, những kỷ vật nhỏ vẫn có một vị trí riêng.
Bởi danh hiệu có thể nói về một người.
Nhưng kỷ vật lại nói về cả một thế hệ.
Một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng những thứ rất giản dị.
Họ ăn những phần lương thực được chia trong đơn vị.
Họ uống nước từ những bi đông.
Họ ngủ dưới những tán cây.
Họ hành quân bằng đôi chân.
Và khi chiến đấu xong, họ lại tìm cách sống tiếp cho đến trận đánh sau.
Có một điều rất dễ bị lãng quên khi nhìn lại chiến tranh từ hiện tại.
Đó là người lính không sống trong những trang sách.
Họ sống trong những ngày dài.
Ngày hôm nay phải có cơm.
Ngày mai phải có đạn.
Đêm nay phải tìm được chỗ ngủ.
Sáng mai phải tiếp tục hành quân.
Một chiến thắng lớn vì thế không chỉ cần những quyết định ở cấp chiến lược.
Nó cần hàng nghìn, hàng vạn con người bảo đảm từng việc nhỏ.
Một kho lương thực.
Một trạm quân y.
Một con đường.
Một bến sông.
Một bữa ăn.
Tất cả cùng tạo thành khả năng chiến đấu của một đội quân.
Chiếc túi gạo sấy của Nguyễn Đức Hiền vì thế không chỉ là một món đồ cũ.
Nó là dấu vết của một mặt trận hậu cần vô hình.
Nơi người ta không trực tiếp bắn nhau nhưng từng bao gạo, từng thùng thuốc, từng phần lương thực đều có thể quyết định một đơn vị có thể đứng vững bao lâu.
Nó cũng nhắc rằng chiến tranh được tạo nên từ cả những điều rất bình thường.
Người lính có thể cầm súng trong một trận đánh lớn.
Nhưng trước đó, anh ta cần một bữa ăn.
Và sau trận đánh, anh ta vẫn cần một bữa ăn nữa.
Nhiều năm đã trôi qua.
Những chiến trường cũ thay đổi.
Những kho lương thực năm nào có thể không còn dấu tích.
Những con đường từng phủ đầy bụi và khói súng nay đã có người qua lại.
Nhưng một chiếc bao ni-lông nhỏ vẫn có thể giữ lại một phần của thời gian.
Không phải bằng tiếng súng.
Không phải bằng những con số.
Mà bằng một điều rất giản dị:
người lính từng ăn từ đó để tiếp tục sống và chiến đấu.
Và có lẽ đó chính là điều làm nên giá trị của những kỷ vật chiến tranh.
Chúng không cần phải lớn.
Không cần phải quý.
Chỉ cần chúng từng thuộc về một con người trong một thời khắc không thể quên.
Nếu những khẩu súng kể về cách người lính chiến đấu,
thì chiếc túi gạo sấy kể về cách người lính sống qua chiến tranh.
Từ kho lương thực ở Ái Tử,
qua những ngày tháng Quảng Trị,
đến những ngày cuối tháng 3 năm 1975 ở Đà Nẵng,
một người lính đã đi qua một quãng đường rất dài.
Chiếc túi nhỏ ấy cũng đi theo.
Nó không biết chiến thắng là gì.
Không biết ngày hòa bình sẽ đến lúc nào.
Nhưng nó đã ở đó — giữa những ngày người lính cần một chút lương thực để bước tiếp.
Và rồi một ngày, tiếng súng im dần.
Những người còn sống trở về.
Những vật dụng chiến trường được cất lại.
Một chiếc túi gạo nhỏ được giữ qua nhiều năm.
Để hôm nay, khi người ta nhìn lại, mới nhận ra rằng:
lịch sử đôi khi không nằm trong những thứ lớn lao nhất.
Lịch sử có thể nằm trong một chiếc túi đã cũ.
Bởi bên trong nó không chỉ từng có gạo.
Mà còn có một phần của những năm tháng mà cả một thế hệ đã dùng tuổi trẻ của mình để đi qua chiến tranh.



