TUỔI ĐÔI MƯƠI XIN GỬI LẠI CHIẾN TRƯỜNG
Cuộc đời người đẹp nhất tuổi đôi mươi, xin gửi lại chiến trường Khe Xanh

I. NGÀY TÔI ĐI – TUỔI HAI MƯƠI GÓI TRONG MỘT CHỮ “ĐI”
Tôi là Nguyễn Thị Sen, sinh 27 tháng 11 năm 1944.
Đến bây giờ, nhắm mắt lại, tôi vẫn nhìn thấy buổi sáng tháng 6 năm 1964 ở xóm Nguyễn Chẩm, xã Hải Thanh, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Cái buổi sáng ấy không có gì lớn lao: gió thổi mùi rơm, tiếng chân người, tiếng gọi nhau, tiếng mẹ tôi ho khẽ trong buồng. Nhưng với tôi, nó là một đường ranh.
Bên này ranh: một cô gái biết sợ bóng tối, biết xấu hổ khi người ta nhìn, biết mơ một cái nhà mái thấp và bếp có khói đều.
Bên kia ranh: một người thanh niên xung phong—mà lúc ấy tôi chưa hiểu thật kỹ cái danh xưng đó sẽ lấy của mình những gì.
Tờ giấy ghi tên vào đoàn TNXP mỏng như lá chuối. Vậy mà nó nặng. Nặng hơn cả thúng thóc. Nặng vì từ khoảnh khắc tôi đặt bút xuống, tôi không còn thuộc về riêng mình nữa.
Tôi nhớ tiếng ai đó nói: “Đi để mở đường.”
Tôi nhìn con đường làng—một dải đất nhỏ lẫn vỏ trấu—và không tưởng tượng nổi rằng có ngày người ta sẽ lấy bom mà “đóng” đường, rồi lại có những bàn tay như tay tôi đi “mở” ra.
Tôi bước đi, không quay lại quá lâu. Không phải vì tôi cứng rắn. Mà vì tôi sợ nếu nhìn kỹ đôi mắt mẹ, tôi sẽ thấy trong đó có một thứ khiến chân mình chùn xuống: một nỗi lo đã biết trước nhưng không nói ra.
II. ĐƯỜNG 7 – KHE XANH: CON ĐƯỜNG ĐI QUA TIM NGƯỜI
Người ta gọi đó là đường 7 – Khe Xanh.
Lúc đầu tôi tưởng đường là thứ vô tri: đất, đá, bụi, những bờ taluy bị xẻ. Nhưng rồi tôi hiểu: đường cũng có mạch máu của nó. Đường đứt là chiến trường thiếu máu. Đường thông là cả một cánh tay hậu phương còn bấu được vào tiền tuyến.
Chúng tôi được giao việc kiểm soát đường, thông đường, sửa đường, chuyển tải đạn, và—cái việc nghe thì gọn mà làm thì dài hơn cả đời người—kiểm tra bom phá, chỗ nào có bom thì phải cùng đồng đội rà soát, dò cho bằng ra nó nằm đâu, nín thở mà đánh cược với cái chết giấu dưới lòng đất.
Sợ không?
Sợ chứ.
Tôi sợ theo cái kiểu rất người: không phải sợ chết, mà sợ cái khoảnh khắc trước chết—khi mình hiểu mình không còn kịp làm gì nữa; sợ cái tiếng xé trời của máy bay; sợ cái im lặng bất thường sau một loạt bom; sợ sự “bình yên” quá sạch sẽ—vì biết đâu đó là sự bình yên vừa có người bị xóa khỏi mặt đất.
Nhưng trên đường 7 ấy, có một điều lạ: sợ không đẩy mình lùi, mà lại buộc mình tiến lên. Vì nếu mình lùi, người khác sẽ phải tiến thay. Và tôi đã thấy quá nhiều lần: người tiến thay mình… không trở về.
II. NHỮNG ĐÊM Ở HÀM LỆ – THANH HÓA: NGỦ DƯỚI TẤM NI-LÔNG, TỈNH DẬY VÌ MỘT TIẾNG GÌ KHÔNG RÕ
Chúng tôi ăn ở, dựng tạm ở Hàm Lệ – Thanh Hóa.
Ngủ thì gọi là ngủ, nhưng thật ra là nằm đấy để lấy lại hơi, để mai còn xốc cuốc, xốc xẻng, xốc đạn. Cái giường không có. Cái màn không có. Cái ấm cũng không có. Thứ chúng tôi có là 3 mét ni-lông và một vòng bạt phát theo ngày.
Ba mét ni-lông—vật liệu của mưa—lại trở thành vật liệu của thân phận.
Có đêm, tôi thức dậy vì gió đập vào ni-lông nghe như tiếng chân người chạy. Tôi đưa tay ra, chạm vào khoảng không bên cạnh, rồi mới nhớ: người nằm bên cạnh hôm qua… hôm nay đi kiểm tra đường đoạn có bom.
Một cô gái trẻ như tôi, trong chiến tranh, có một cái thói quen kỳ lạ: đếm người. Buổi tối đếm trước khi ngủ. Buổi sáng đếm trước khi ra đường. Mỗi lần thiếu một người, lòng tôi lại hụt đi như con đường vừa bị bom khoét.
Tôi đã học được cách kìm tiếng khóc. Không phải vì không đau. Mà vì nếu khóc, mình sẽ mềm đi. Mềm đi thì tay sẽ run. Tay run thì xẻng đào lệch. Đào lệch… có khi là chết thêm một người.
Thế là tôi nuốt nước mắt vào trong—và chính vì thế, nước mắt của tôi sau này, khi hòa bình, nó lại chảy một cách kỳ quặc: chảy vào những lúc tưởng như không liên quan—khi nghe tiếng mưa, khi nhìn một vệt đất sụt, khi thấy ai đó cười bỗng nhiên giống một người đã mất.
IV. BOM PHÁ – VÀ NGHỆ THUẬT CỦA SỰ BÌNH TĨNH
Có những chỗ bom phá nằm đó như một câu hỏi chưa có dấu chấm.
Chúng tôi đi kiểm tra. Đi trong im lặng. Đi như bước trên một sợi dây căng từ sống sang chết. Mắt nhìn đất. Tai nghe gió. Tim đập như đánh tín hiệu. Tôi không dám thở mạnh. Tôi sợ cả tiếng thở của mình cũng làm thứ gì đó thức dậy dưới lòng đường.
Trong những phút ấy, cảm xúc của người chiến sĩ không phải là một dòng thẳng. Nó là một cái thang:
lo (vì mình biết nguy hiểm),
sang sợ (vì nguy hiểm ở rất gần),
rồi tới một trạng thái lạ: tỉnh táo lạnh (vì nếu không lạnh, mình sẽ chết),
sau đó là thương (vì nhìn đồng đội mà nghĩ: có khi lát nữa mình không còn nhìn thấy họ nữa),
và tận cùng, khi bước qua được: một cơn run kéo dài, như cơ thể trả lại phần hoảng hốt mà trí óc vừa gửi tạm ở đâu đó.
Tôi đã từng nghĩ can đảm là không sợ.
Không. Can đảm là vẫn làm khi sợ.
V. ĐỒNG ĐỘI HY SINH – VÀ TẤM NI-LÔNG BIẾN THÀNH TẤM LIỆM
Cái hoành tráng của chiến tranh đôi khi không nằm ở tiếng hô xung phong, mà nằm ở những khoảnh khắc nhỏ đến tàn nhẫn.
Có lần tôi nhìn thấy đồng đội ngã xuống.
Không phải ngã kiểu phim ảnh. Không có nhạc. Không có lời trăng trối. Chỉ là một dáng người vừa mới là người, bỗng chốc thành… một điều gì không thể gọi tên cho trọn.
Chúng tôi lặng đi. Lặng như đất.
Rồi vẫn phải làm.
Và cái đau nhất, là khi 3 mét ni-lông và vòng bạt—thứ lẽ ra để ngủ qua đêm, để che mưa gió—bỗng trở thành thứ để quấn chôn cất.
Tôi còn nhớ cảm giác khi tay mình chạm vào ni-lông lạnh.
Ni-lông kêu sột soạt, cái âm thanh tưởng như vô tội. Mà lúc ấy, nó như tiếng dao cứa vào lòng. Tôi tự hỏi: Sao đời người lại có thể thu nhỏ lại, vừa đủ trong một tấm ni-lông?
Chúng tôi chôn đồng đội vội.
Vội không phải vì vô tình.
Vội vì còn đường. Còn đạn. Còn đoàn xe. Còn nhiều người sống đang cần con đường ấy.
Tôi đã đứng nhìn đất lấp xuống, và trong đầu tôi bật lên một ý nghĩ kỳ lạ: đất nước này được giữ lại bằng những nấm mộ không kịp dựng bia.
Rồi tôi quay đi. Tôi không dám quay lại lần nữa, vì tôi sợ nếu nhìn lâu, tôi sẽ không đi nổi tiếp.
VI. 1973 – TÔI TRỞ VỀ, MANG THEO MỘT DANH SÁCH KHÔNG GIẤY
Năm 1973, khi người ta nói “đất nước thống nhất” như một điều tất yếu, tôi lại thấy nó giống một món nợ.
Nợ những người đã nằm lại ở đường 7 – Khe Xanh.
Nợ những khuôn mặt tôi không nhớ hết tên, nhưng nhớ rất rõ ánh mắt.
Nợ những câu chuyện dang dở: “hòa bình về, tao sẽ…”.
Tôi trở về quê, nhưng quê không còn như trước. Hoặc có thể quê vẫn thế—chỉ là tôi đã khác. Tôi đi qua một buổi chiều bình thường và thấy lòng mình không bình thường nữa. Tôi nghe tiếng trẻ con chơi và tự hỏi: Nếu người đồng đội ấy còn sống, có khi giờ cũng có con bằng tuổi này.
Niềm vui của người sống sót luôn có một cái bóng kèm theo.
VII. 1974 – LÊN LÀNG CHÙNG, CỐC LẦU: TRẬN ĐÁNH KHÔNG CÓ TIẾNG NỔ
Năm 1974, tôi lên khai hoang, sống tại thôn Làng Chùng – Cốc Lầu.
Hoàn cảnh: không nhà, ít người, chỉ có bộ đội và TNXP.
Nếu chiến tranh thử người bằng bom, thì hòa bình thử người bằng cái thiếu.
Thiếu mái nhà. Thiếu bờ vai. Thiếu một tiếng gọi thân thuộc trong đêm.
Và thiếu nhất: thiếu cảm giác yên ổn—bởi tôi đã quen sống trong cảnh lúc nào cũng có thể mất.
Nhưng cũng chính ở đó, tôi học được một điều: con người không chỉ là kẻ đi qua chiến tranh; con người còn là kẻ gầy dựng từ sau chiến tranh. Mỗi cái cọc dựng lên, mỗi luống đất lật ra, đối với tôi, là một cách trả nợ cho những người không còn cơ hội dựng bất cứ thứ gì.
VIII. LỜI KẾT: TÔI KHÔNG HOÀNH TRÁNG—CHỈ LÀ TÔI ĐÃ ĐI QUA
Nếu gọi đời tôi là hoành tráng, thì không phải vì tôi làm được điều phi thường.
Mà vì tôi đã làm những điều rất bình thường—trong hoàn cảnh phi thường—mà không bỏ chạy.
Tôi đã đối diện với nguy hiểm bằng nỗi sợ rất người,
đối diện với hy sinh bằng một sự lặng đi rất sâu,
và đi tiếp bằng một thứ bền bỉ không ai dạy—chỉ có chiến tranh mới ép người ta học.
Bây giờ, tôi kể lại câu chuyện này không phải để xin ai thương.
Tôi kể để những người đã nằm lại, ít nhất, còn được nhắc tới như những con người đã sống, đã cười, đã sợ, đã can đảm và đã hy sinh.
Và tôi—Nguyễn Thị Sen—chỉ là một người trong số họ,
một người đi qua đường 7 – Khe Xanh,
để con đường của đất nước… không đứt.


