TUỔI HAI MƯƠI GIỮA CHIẾN TRƯỜNG
Nguyễn Tuấn Tú
Có một thời, tuổi hai mươi của những chàng trai, cô gái Việt Nam không bắt đầu bằng những buổi hẹn hò dưới hàng cây, không có những chuyến đi xa để khám phá thế giới, cũng chẳng có những ước mơ bình dị về một mái nhà.
Tuổi hai mươi của họ bắt đầu bằng tiếng gọi của Tổ quốc.
Và có những người đã gửi lại tuổi hai mươi ấy giữa chiến trường.
Năm ấy, anh vừa tròn hai mươi
Anh tên Lâm, sinh ra trong một ngôi làng nhỏ ven sông.
Nhà nghèo, nhưng tuổi thơ của anh rất đẹp.
Anh từng chăn trâu trên những cánh đồng xanh, từng cùng lũ bạn chạy chân trần dưới mưa, từng ngồi hàng giờ bên bờ sông nhìn những cánh bèo trôi theo dòng nước.
Anh có một cô gái hàng xóm tên Mai.
Hai người lớn lên bên nhau.
Mai thường trêu:
— Sau này anh làm gì?
Anh cười:
— Anh sẽ làm thợ xây.
— Xây gì?
— Xây một ngôi nhà.
— Cho ai?
Anh nhìn cô rồi cười:
— Cho người hỏi nhiều nhất làng.
Mai đỏ mặt.
Những ước mơ tuổi hai mươi đơn giản như thế.
Một căn nhà.
Một mảnh vườn.
Một người để thương.
Một cuộc đời bình yên.
Nhưng chiến tranh đã đến trước khi anh kịp thực hiện.
Ngày nhận lệnh lên đường, mẹ anh thức từ rất sớm.
Bà chuẩn bị cho con một túi cơm nhỏ, vài bộ quần áo và chiếc khăn tay đã cũ.
Mẹ không nói nhiều.
Chỉ căn dặn:
— Vào đó nhớ giữ gìn sức khỏe.
Anh cười:
— Con biết rồi.
Mai đứng ngoài cổng.
Cô không dám bước đến gần.
Anh đi ngang qua cô, rồi dừng lại.
— Mai.
— Gì?
— Chờ anh nhé.
Cô nhìn anh.
— Bao lâu?
Anh cười.
— Đến khi anh về.
Câu trả lời ấy đơn giản đến mức cả hai đều tin rằng ngày trở về chắc chắn sẽ đến.
Chiến trường không giống những gì anh từng tưởng tượng.
Những cánh rừng rộng lớn.
Những con đường đầy hố bom.
Những đêm hành quân không ánh đèn.
Có những ngày anh không được ngủ.
Có những bữa cơm chỉ có vài nắm gạo và chút rau rừng.
Có những người hôm nay còn nói chuyện với anh, ngày mai đã nằm lại.
Lần đầu chứng kiến một người đồng đội hy sinh, anh đứng lặng rất lâu.
Người bạn ấy mới hai mươi mốt tuổi.
Trước lúc đi, anh ta từng nói:
— Hết chiến tranh, tao về quê cưới vợ.
Không ai biết rằng lời nói ấy sẽ mãi mãi dừng lại ở đó.
Đêm hôm ấy, Lâm lấy cuốn sổ nhỏ ra.
Anh viết:
“Hôm nay một người bạn của tôi đã nằm lại.
Cậu ấy còn trẻ quá.
Tôi chợt hiểu rằng chiến tranh có thể lấy đi một con người chỉ trong một khoảnh khắc.
Nhưng ngày mai, chúng tôi vẫn phải đi tiếp.”
Anh gấp cuốn sổ lại.
Ngoài kia, tiếng pháo vẫn vọng về.
Anh nhìn lên bầu trời.
Những vì sao vẫn sáng.
Anh tự hỏi:
“Bao giờ mình mới được nhìn thấy bầu trời ấy trong một ngày không có tiếng súng?”
Những tháng ngày tiếp theo, Lâm trưởng thành rất nhanh.
Tuổi hai mươi của anh không còn là những câu chuyện về tình yêu và những giấc mơ nhỏ bé.
Nó trở thành những buổi hành quân.
Những đêm trực chiến.
Những lần đối mặt với cái chết.
Nhưng sâu trong lòng, anh vẫn giữ lại một phần tuổi trẻ của mình.
Anh vẫn nhớ mẹ.
Nhớ Mai.
Nhớ căn nhà nhỏ.
Nhớ cánh đồng quê.
Có lần anh nhận được thư của Mai.
Trong thư cô viết:
“Ở quê mùa này lúa đẹp lắm.
Mẹ anh vẫn khỏe.
Em vẫn thường đi ngang qua nhà anh.
Em không biết bao giờ anh về.
Nhưng em vẫn chờ.”
Anh đọc đi đọc lại lá thư.
Rồi cười.
Một người đồng đội hỏi:
— Thư người yêu à?
Anh gật đầu.
— Ừ.
— Bao giờ cưới?
Anh cười:
— Hết chiến tranh đã.
Đó là lần đầu tiên sau rất lâu, anh cười thật vui.
Một đêm, đơn vị nhận nhiệm vụ.
Trước khi lên đường, Lâm viết một lá thư cho mẹ.
Anh viết:
“Mẹ,
Nếu con không về, mẹ đừng buồn.
Con biết mẹ sẽ khóc, nhưng mẹ đừng khóc lâu.
Con chỉ tiếc chưa kịp làm cho mẹ một căn nhà mới.
Mẹ nhớ sống thật lâu.
Nếu có ai hỏi con trai mẹ đã làm gì, mẹ cứ nói rằng con đã cố gắng làm điều mình tin là đúng.”
Anh dừng bút.
Rồi viết thêm một dòng:
“Con nhớ mẹ.”
Anh gấp lá thư lại.
Đặt vào túi áo.
Không ai biết rằng đó là lá thư cuối cùng anh viết.
Trận đánh diễn ra vào một buổi sáng.
Tiếng súng vang lên dồn dập.
Khói bom phủ kín khu rừng.
Lâm cùng đồng đội tiến lên.
Trong khoảnh khắc cuối cùng, anh nhớ đến mẹ.
Nhớ Mai.
Nhớ cánh đồng quê.
Nhớ lời hứa về một căn nhà.
Anh muốn trở về.
Nhưng chiến tranh không cho anh cơ hội.
Anh nằm lại khi tuổi đời vừa bước qua hai mươi
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc.
Mai vẫn giữ lá thư cuối cùng của anh.
Mẹ anh đã già.
Cây cau trước nhà đã cao hơn rất nhiều.
Một ngày nọ, Mai trở lại ngôi làng.
Cô đứng trước căn nhà cũ.
Không còn anh.
Không còn những buổi chiều hai người ngồi bên bờ sông.
Chỉ còn tiếng gió thổi qua hàng tre.
Cô lấy trong túi ra một tấm ảnh cũ.
Trong ảnh, Lâm đang cười.
Một nụ cười của tuổi hai mươi.
Rất trẻ.
Rất trong sáng.
Cô nhìn thật lâu rồi nói:
— Anh à, hòa bình rồi.
Không ai trả lời.
Nhưng trên cánh đồng, lúa đang xanh.
Trẻ con đang chạy trên con đường làng.
Tiếng cười vang lên trong buổi chiều.
Cô chợt hiểu.
Anh không trở về.
Nhưng điều anh chiến đấu cho đã trở về.
Đó là hòa bình.
Tuổi hai mươi của Lâm đã dừng lại giữa chiến trường.
Nhưng tuổi hai mươi ấy không mất đi.
Nó hóa thành những con đường.
Hóa thành những cánh đồng.
Hóa thành tiếng trẻ thơ.
Hóa thành những mái nhà bình yên.
Và hóa thành ký ức của những người ở lại.
Có những người không kịp sống đến tuổi ba mươi.
Không kịp cưới người mình yêu.
Không kịp xây căn nhà đã hứa.
Không kịp nhìn thấy đất nước ngày hòa bình.
Nhưng họ đã sống một tuổi hai mươi thật trọn vẹn theo cách của mình:
dám yêu, dám mơ ước và dám hy sinh cho điều lớn lao hơn bản thân.
Vì thế, mỗi khi nhìn thấy một người trẻ hôm nay đang vô tư bước đi trên con đường không tiếng súng, ta hãy nhớ rằng:
Đã từng có những người ở tuổi hai mươi không được trở về.
Họ gửi lại nơi chiến trường những gì đẹp nhất của đời mình.
Để chúng ta có thể nhận lại một điều tưởng như rất bình thường:
một ngày bình yên.
Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của hai chữ “tuổi hai mươi”.
Có người chỉ sống hai mươi năm,
nhưng những gì họ để lại
có thể sống cùng đất nước cả một đời.


