Tuổi hai mươi gửi lại Điện Hòa – câu chuyện về Lê Thị Tính
Lê Thị Tính quê xã Điện Hòa, Điện Bàn, Quảng Nam, sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Gia đình bà thường xuyên nuôi giấu, tiếp tế cán bộ; khi bà mới khoảng 10 tuổi, cha bị địch sát hại, nhà cửa bị đốt phá. Từ nỗi đau ấy, Lê Thị Tính sớm tham gia hoạt động cách mạng, trực tiếp chiến đấu trên chiến trường Quảng Đà. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong những năm chiến đấu, bà đã tiêu diệt 280 tên địch, bắn cháy hai xe tăng và một máy bay trực thăng. Bà hy sinh năm 1969, khi tuổi đời còn rất trẻ, và sau đó được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân
Thời kỳ lịch sử
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến trường Khu 5, Quảng Nam – Quảng Đà; trọng tâm Điện Bàn và vùng vành đai diệt Mỹ, những năm 1960–1969.
1. Điện Hòa – nơi tuổi thơ gặp chiến tranh
Điện Hòa, Điện Bàn, Quảng Nam.
Đó là quê hương của Lê Thị Tính.
Vùng đất này là một trong những địa bàn có phong trào cách mạng mạnh của Quảng Nam.
Gia đình Lê Thị Tính thường xuyên tiếp tế, nuôi giấu cán bộ.
Với một đứa trẻ, những người cán bộ bí mật xuất hiện trong nhà có thể chỉ là những người khách đặc biệt.
Nhưng với gia đình Tính, đó là một phần của cuộc sống.
Rồi chiến tranh tìm đến tận cửa nhà.
Khi Lê Thị Tính mới khoảng 10 tuổi, cha bà bị quân địch giết.
Ngôi nhà bị đốt.
Tài sản bị cướp phá.
Một đứa trẻ chứng kiến cảnh ấy sẽ không thể dễ dàng quên.
Nỗi căm thù giặc từ đó trở thành một phần trong ký ức của cô bé Điện Hòa.
Chú thích: Vùng Điện Hòa, Điện Bàn, Quảng Nam – quê hương của Anh hùng Liệt sĩ Lê Thị Tính và một địa bàn cách mạng quan trọng của Quảng Đà.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân; tư liệu lịch sử địa phương.
2. Cô gái lớn lên giữa những cơ sở cách mạng
Chiến tranh không cho Lê Thị Tính một tuổi thơ bình thường.
Những người quanh bà là những người đang hoạt động cách mạng.
Những câu chuyện trong gia đình gắn với:
cán bộ.
cơ sở.
liên lạc.
tiếp tế.
nuôi giấu.
Và rồi cô gái trẻ bắt đầu bước vào chính công việc mà gia đình mình đã âm thầm làm từ trước.
Nhưng khác với cha mẹ – những người che giấu và bảo vệ cán bộ – Lê Thị Tính dần tiến tới một vai trò trực tiếp hơn:
trở thành người chiến đấu.
Điện Hòa khi ấy nằm trong vùng chiến sự vô cùng ác liệt.
Địch có đồn bốt.
Có tuần tra.
Có phương tiện cơ giới.
Có máy bay.
Có những cuộc càn quét liên tục.
Muốn tồn tại ở vùng đất ấy, người chiến sĩ phải biết:
bám đất.
bám dân.
đánh địch.
Và quan trọng nhất:
không để mình bị tách khỏi cơ sở.
3. Từ người con gái đất Quảng đến nữ chiến sĩ
Lê Thị Tính không đi vào lịch sử bởi một chiến công duy nhất.
Bà trưởng thành qua những trận đánh liên tiếp.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, bà trực tiếp chiến đấu trên chiến trường Quảng Nam – Quảng Đà và lập được những thành tích đặc biệt nổi bật khi tuổi đời còn rất trẻ.
Đó là điều đáng chú ý.
Một cô gái.
Một vùng quê.
Một chiến trường bị địch kiểm soát và càn quét.
Nhưng từ những điều tưởng như rất nhỏ, Lê Thị Tính trở thành một chiến sĩ có khả năng chiến đấu thực sự.
Bà không chỉ sống sót.
Bà chủ động tìm cách đánh địch.
4. Quảng Đà – chiến trường ngay sát Đà Nẵng
Chiến trường Quảng Đà có một đặc điểm đặc biệt.
Nó nằm ngay cạnh trung tâm quân sự lớn của đối phương là Đà Nẵng.
Các vùng nông thôn quanh Điện Bàn, Hòa Vang, Đại Lộc và những địa bàn ven Đà Nẵng trở thành nơi giằng co quyết liệt.
Đối phương muốn kiểm soát dân.
Cách mạng phải giữ dân.
Đối phương muốn mở rộng vùng kiểm soát.
Cách mạng phải giữ cơ sở.
Và mỗi cuộc càn quét đều trở thành một cuộc thử thách.
Trong hoàn cảnh ấy, những chiến sĩ như Lê Thị Tính có lợi thế của người địa phương:
biết đường.
biết làng.
biết địa hình.
biết dân.
biết cách biến quê hương thành chiến trường có lợi cho mình.
5. Bám đất để đánh địch
Có một điều rất quan trọng trong chiến tranh du kích:
Không phải cứ có vũ khí mạnh hơn mới thắng.
Đôi khi, người hiểu rõ địa hình hơn có thể biến một vùng quê thành trận địa.
Lê Thị Tính chiến đấu trong chính môi trường ấy.
Bà cùng đồng đội hoạt động trên những địa bàn mà mỗi bụi cây, bờ ruộng, con đường làng đều có thể trở thành nơi:
ẩn náu.
quan sát.
tiếp cận.
rút lui.
Đó là cách những người lính địa phương tồn tại trước những lực lượng có ưu thế lớn về hỏa lực.
Và từ những trận đánh nhỏ, chiến công của Lê Thị Tính ngày một nhiều.
4
Chú thích: Địa bàn Điện Bàn – Quảng Đà, nơi các lực lượng địa phương và du kích bám đất chiến đấu trong những năm chống Mỹ.
Nguồn: Tư liệu lịch sử địa phương và Báo Quân đội nhân dân.
6. Những trận đánh trên “vành đai diệt Mỹ”
Điện Bàn là một trong những địa bàn được nhắc tới nhiều khi nói về “vành đai diệt Mỹ” ở Quảng Đà.
Đó là một chiến trường mà bộ đội địa phương, du kích và các lực lượng cách mạng liên tục tìm cách đánh vào các đơn vị đối phương.
Tư liệu của UBND thị xã Điện Bàn cho biết lực lượng vũ trang địa phương thường xuyên bám sát địa bàn, gần gũi cơ sở, tổ chức nhiều trận đánh ở các địa danh như Xuân Diệm, Gò Hà, Ngũ Giáp, Bình Long, Vĩnh Điện, Gò Đinh...
Lê Thị Tính chiến đấu trong chính không gian chiến tranh ấy.
Không phải một chiến trường xa xôi.
Mà là quê nhà.
Nơi mỗi trận đánh đều có thể tác động trực tiếp đến gia đình, làng xóm và người dân.
7. Những con số nói lên một cuộc đời chiến đấu
Con số nổi bật nhất khi nhắc đến Lê Thị Tính là:
280 tên địch.
Theo tư liệu Báo Quân đội nhân dân, đó là số quân địch bà đã tiêu diệt trong quá trình chiến đấu.
Ngoài ra:
2 xe tăng bị bắn cháy.
1 máy bay trực thăng bị bắn cháy.
Những con số ấy không phải là một trận đánh.
Đó là kết quả của nhiều năm chiến đấu liên tục.
Một người con gái trẻ đã biến tuổi thanh xuân của mình thành những ngày trên chiến trường.
5
Chú thích: Các phương tiện chiến đấu Mỹ từng được sử dụng trên chiến trường miền Nam; những loại mục tiêu mà lực lượng địa phương Quảng Đà phải đối mặt.
Nguồn: Tư liệu chiến tranh Việt Nam; Báo Quân đội nhân dân.
8. Không chỉ là người bắn súng
Nhìn vào con số 280 có thể dễ khiến người ta nghĩ Lê Thị Tính chỉ là một nữ chiến sĩ trực tiếp cầm súng.
Nhưng chiến tranh du kích không đơn giản như vậy.
Để một chiến sĩ có thể chiến đấu lâu dài trên quê hương mình, phía sau phải có:
cơ sở.
người dân.
hầm trú ẩn.
người đưa tin.
người cung cấp lương thực.
người cảnh giới.
Gia đình Lê Thị Tính vốn đã có truyền thống tiếp tế, nuôi giấu cán bộ.
Vì vậy, con đường của bà là sự nối tiếp giữa:
cơ sở cách mạng → du kích → chiến sĩ trực tiếp chiến đấu.
Đó cũng là một đặc điểm của chiến tranh nhân dân ở Khu 5.
9. Mậu Thân 1968
Năm 1968, chiến trường Quảng Đà bước vào một giai đoạn dữ dội.
Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân tạo ra những trận đánh lớn trên toàn chiến trường.
Sau Mậu Thân, Mỹ và chính quyền Sài Gòn tăng cường các hoạt động quân sự.
Những vùng căn cứ và cơ sở cách mạng chịu sức ép rất lớn.
Nhưng lực lượng địa phương vẫn tiếp tục bám địa bàn.
Tư liệu của UBND thị xã Điện Bàn ghi nhận các đơn vị địa phương tiếp tục chiến đấu trong các chiến dịch Mậu Thân 1968, Hè 1968, Thu 1968 và Xuân Kỷ Dậu 1969.
Đó cũng là những năm cuối cùng trong cuộc đời chiến đấu của Lê Thị Tính.
10. Tuổi hai mươi trên chiến trường
Điều khiến câu chuyện Lê Thị Tính trở nên đặc biệt là:
tuổi đời của bà.
Bà chưa sống đến tuổi 30.
Phần lớn tuổi trẻ của bà diễn ra trong chiến tranh.
Những gì người khác có thể trải qua trong tuổi đôi mươi:
học hành.
tình yêu.
gia đình.
công việc.
thì với Lê Thị Tính là:
trận đánh.
hành quân.
càn quét.
bom đạn.
những ngày bám làng.
Báo Quân đội nhân dân gọi bà là “nữ anh hùng tuổi đôi mươi” – một cách gọi vừa nói lên tuổi đời, vừa nhấn mạnh mức độ phi thường của những chiến công bà lập được.
11. Người chị, người em và một gia đình chịu mất mát
Lê Thị Tính không phải người duy nhất trong gia đình đi theo cách mạng.
Theo các tư liệu về bà, chị gái Lê Thị Hạnh từng giữ chức Trưởng ban Dân vận Đặc khu ủy Quảng Đà, Hội trưởng Hội Phụ nữ Đặc khu.
Người em trai Lê Văn Huệ cũng hy sinh trên chiến trường Quảng Đà năm 1969.
Như vậy, câu chuyện Lê Thị Tính không chỉ là câu chuyện của một cá nhân.
Đó còn là câu chuyện về một gia đình mà nhiều thành viên đã lựa chọn con đường cách mạng và chịu những mất mát rất lớn.
Từ người cha bị sát hại khi Tính còn nhỏ,
đến người em trai hy sinh,
rồi chính bà cũng không trở về.
Chiến tranh đã đi qua gia đình ấy bằng một cái giá rất đắt.
12. Căn cứ lõm B1 – Hồng Phước
Tên Lê Thị Tính còn được nhắc tới trong lịch sử căn cứ lõm B1 – Hồng Phước, một căn cứ cách mạng tiêu biểu trên chiến trường Quảng Đà.
Tư liệu về căn cứ này cho biết sau năm 1975, trong số những cán bộ từng hoạt động tại B1 – Hồng Phước có Lê Thị Tính, cùng nhiều cán bộ sau này được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Điều đó cho thấy hoạt động của bà không chỉ gói trong một địa bàn nhỏ ở Điện Hòa.
Bà gắn với mạng lưới chiến đấu rộng hơn của Quảng Đà.
Một mạng lưới mà trong đó:
căn cứ lõm
là những điểm đứng chân đặc biệt quan trọng.
13. Một chiến sĩ giữa lòng vùng địch
Đặc điểm của chiến trường Quảng Đà là khoảng cách giữa vùng địch và vùng cách mạng đôi khi rất ngắn.
Một làng quê có thể ban ngày thuộc vùng kiểm soát của đối phương.
Nhưng ban đêm lại là nơi cán bộ cách mạng hoạt động.
Một căn nhà có thể ban ngày là nhà dân.
Nhưng ban đêm trở thành nơi họp.
Một khu vườn có thể là nơi trồng trọt.
Nhưng bên dưới lại có hầm bí mật.
Đó là môi trường mà Lê Thị Tính trưởng thành.
Và chính vì vậy, mỗi chiến công của bà đều gắn với mạng lưới nhân dân và cơ sở cách mạng.
14. Năm 1969 – những ngày cuối cùng
Năm 1969, chiến tranh trên Quảng Đà vẫn tiếp tục vô cùng khốc liệt.
Lê Thị Tính vẫn chiến đấu.
Nhưng tuổi trẻ của bà đã đi đến những ngày cuối.
Bà hy sinh trên chiến trường Quảng Đà trong năm 1969.
Không có một cuộc sống bình yên sau chiến tranh.
Không có những năm tháng về già.
Không có cơ hội nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Bà dừng lại ở tuổi đôi mươi.
15. Một người con gái không trở về
Ở Điện Hòa, gia đình mất thêm một người con.
Một cô gái từng chứng kiến cha bị giết.
Từng nhìn thấy nhà mình bị đốt.
Rồi chính cô gái ấy lớn lên, trở thành chiến sĩ.
Chiến đấu.
Lập chiến công.
Và cuối cùng hy sinh.
Nếu chiến tranh chỉ được kể bằng những con số về trận đánh, người ta sẽ khó hình dung hết sự mất mát ấy.
Nhưng nếu đặt một câu hỏi đơn giản:
“Lê Thị Tính sẽ bao nhiêu tuổi nếu bà còn sống?”
thì câu chuyện trở nên khác hẳn.
Bởi bà đã gửi lại cả phần đời phía trước của mình cho quê hương.
Chú thích: Anh hùng Liệt sĩ Lê Thị Tính – người con Điện Hòa, Điện Bàn, hy sinh năm 1969 trên chiến trường Quảng Đà.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân; tư liệu địa phương.
16. Danh hiệu Anh hùng
Sau chiến tranh, những chiến công của Lê Thị Tính được ghi nhận.
Bà được truy tặng danh hiệu:
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tại Điện Hòa, tên tuổi của bà được lưu giữ trong ký ức địa phương.
Tại Đà Nẵng, một con đường mang tên Lê Thị Tính được đặt tại quận Thanh Khê từ năm 2010. Tư liệu của UBND thị xã Điện Bàn xác định bà là Bí thư Quận ủy đầu tiên của Quận Nhì – tiền thân của quận Thanh Khê ngày nay, đồng thời là Anh hùng LLVTND quê Điện Hòa.
Tên một người con gái Quảng Nam vì thế tiếp tục hiện diện trên đường phố Đà Nẵng.
17. Vì sao Lê Thị Tính phù hợp với Phần XVI?
Trong XVI. NHÂN VẬT TỪ CÁC CHIẾN TRƯỜNG KHU 5 – QUẢNG NAM – ĐÀ NẴNG, Lê Thị Tính là một nhân vật rất đúng trọng tâm.
Bà hội tụ cả ba yếu tố:
Quảng Nam: quê Điện Hòa, Điện Bàn.
Quảng Đà: trực tiếp chiến đấu trên chiến trường Quảng Đà.
Khu 5: hoạt động trong hệ thống chiến tranh nhân dân của Khu 5.
Và quan trọng hơn:
Bà cho chúng ta một góc nhìn khác về chiến trường.
Không phải chỉ có những vị tướng.
Không phải chỉ có những trận đánh lớn.
Mà còn có:
những cô gái tuổi đôi mươi chiến đấu ngay trên quê hương mình.
18. Từ một đứa trẻ mất cha đến nữ anh hùng
Nếu nhìn lại cuộc đời Lê Thị Tính từ đầu:
10 tuổi: chứng kiến cha bị giết, nhà bị đốt.
Tuổi thiếu niên: lớn lên trong một gia đình cách mạng.
Tuổi thanh niên: bước vào hoạt động và chiến đấu.
Những năm chiến tranh ác liệt: lập nhiều chiến công trên chiến trường Quảng Đà.
1969: hy sinh.
Sau chiến tranh: được truy tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND.
Đó là một cuộc đời ngắn.
Nhưng đường đời của bà đi qua gần như toàn bộ những gì khắc nghiệt nhất của chiến tranh ở quê hương Quảng Nam.
19. Không chỉ là con số 280
280 tên địch.
2 xe tăng.
1 trực thăng.
Những con số ấy rất lớn.
Nhưng câu chuyện của Lê Thị Tính không nên chỉ dừng ở đó.
Bởi điều đáng nhớ hơn là:
ai đã thực hiện những chiến công ấy?
Một người con gái Quảng Nam.
Một người từng mất cha vì chiến tranh.
Một người lớn lên giữa những cơ sở cách mạng.
Một người chiến đấu ngay trên quê hương.
Và một người đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Đằng sau con số 280 là một con người.
Và đằng sau một người anh hùng là cả một vùng đất.
20. Lời kết – Tuổi đôi mươi gửi lại Điện Hòa
Lê Thị Tính sinh ra ở Điện Hòa.
Tuổi thơ của bà bắt đầu bằng những mất mát mà một đứa trẻ không đáng phải chịu.
Cha bị giết.
Nhà bị đốt.
Gia đình bị cướp phá.
Nhưng thay vì để nỗi đau khuất phục mình, cô gái ấy bước vào con đường chiến đấu.
6
Chú thích: Điện Hòa, Điện Bàn, Quảng Nam ngày nay – quê hương của Anh hùng Liệt sĩ Lê Thị Tính.
Nguồn: Tư liệu địa phương; đối chiếu địa danh với tư liệu Báo Quân đội nhân dân.
Bà chiến đấu trên chính mảnh đất quê mình.
Bám làng.
Bám dân.
Đánh địch.
Và lập nên những chiến công mà lịch sử ghi lại bằng những con số:
280 tên địch.
hai xe tăng.
một trực thăng.
Nhưng cuối cùng, chiến tranh vẫn lấy đi điều quý giá nhất:
tuổi trẻ của bà.
Năm 1969, Lê Thị Tính hy sinh.
Bà không nhìn thấy ngày Đà Nẵng được giải phóng.
Không nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Không biết rằng nhiều năm sau, tên mình sẽ được đặt cho một con đường ở thành phố Đà Nẵng.
Không biết rằng quê hương sẽ dựng bia ghi nhớ người con gái đã chiến đấu đến cuối cùng.
Bà chỉ kịp sống đến tuổi đôi mươi.
Nhưng tuổi đôi mươi ấy đã đủ để một người con gái từ Điện Hòa trở thành một trong những nữ anh hùng tiêu biểu của chiến trường Quảng Đà.
Lê Thị Tính – người con gái đất Quảng đã biến nỗi đau mất cha năm mười tuổi thành ý chí chiến đấu, biến những năm tháng tuổi trẻ thành những trận đánh, và gửi lại tuổi đôi mươi của mình trên chính mảnh đất quê hương.



