Anh hùng Lực lượng vũ trang

Tuổi hai mươi gửi lại quê nhà

Có một thế hệ thanh niên Việt Nam đã đi qua tuổi trẻ theo một cách rất khác. Họ không có nhiều thời gian để lựa chọn tương lai cho riêng mình. Khi Tổ quốc cần, họ khoác ba lô lên đường. Những ước mơ riêng tư được đặt lại phía sau cánh cổng làng; trước mắt họ là con đường quân ngũ, là thao trường, là những miền đất xa xôi và một cuộc chiến chưa biết ngày kết thúc. Chú tôi – liệt sĩ Phan Văn Quyền – cũng thuộc thế hệ ấy. Chú sinh tháng 3 năm 1941, tại Giai Lạc, Quỳnh Lưu, Nghệ An. Tháng 2 năm 1960, khi vừa bước qua tuổi đôi mươi, chú nhập ngũ. Từ ngày ấy, tuổi trẻ của chú bắt đầu gắn với hai chữ Tổ quốc.

Nghệ An10/08/2026Xã Giai Lạc (Đoàn xã Giai Lạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tuổi hai mươi hôm nay thường được nhắc đến với những dự định về học tập, nghề nghiệp, gia đình và tương lai. Nhưng với những thanh niên cùng thời với chú tôi, tuổi hai mươi đôi khi bắt đầu bằng một cuộc chia tay.

Chia tay cha mẹ.

Chia tay anh em.

Chia tay mái nhà đã gắn bó từ thuở nhỏ.

Chia tay cánh đồng, con đường làng và những người thân quen.

Chú tôi trước khi nhập ngũ từng làm công nhân nông trường. Cuộc sống có thể đã mở ra một con đường khác cho chàng trai trẻ ấy. Nhưng rồi tiếng gọi của đất nước đến.

Chú đi lính.

Ngày gia đình nhận được tin, ông bà nội chắc hẳn vừa mừng vừa lo. Mừng vì con trai đã trưởng thành, có lý tưởng và sẵn sàng đóng góp cho đất nước. Nhưng lo vì chiến tranh đang ở phía trước.

Gia đình tôi khi ấy đã có một người con từng đi qua cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là cha tôi. Cha trở về may mắn còn lành lặn.

Có lẽ vì thế, ông bà nội càng hiểu chiến tranh có thể lấy đi những gì.

Nhưng dù hiểu, họ vẫn phải để con lên đường.

Tôi thường hình dung tuổi hai mươi của chú qua những điều rất giản dị.

Một chàng trai trẻ với chiếc ba lô trên vai.

Một bộ quân phục.

Một con đường làng.

Một mái nhà phía sau.

Có thể chú cũng từng háo hức trước những ngày tháng mới.

Có thể chú cũng từng nghĩ đến ngày chiến tranh kết thúc, mình sẽ trở về quê, lại làm ruộng, lại sống những ngày bình thường bên gia đình.

Nhưng những người lính thời ấy không biết tương lai sẽ đưa mình đến đâu.

Họ chỉ biết rằng hôm nay phải lên đường.

Và ngày mai phải hoàn thành nhiệm vụ.

Tháng 2 năm 1960, chú chính thức nhập ngũ.

Tháng 7 năm 1961, chú được kết nạp vào Đảng.

Đến tháng 7 năm 1962, chú trở thành đảng viên chính thức.

Những mốc thời gian ấy được lưu lại trên giấy tờ.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đó còn là dấu vết của quá trình trưởng thành của một người thanh niên trong quân ngũ.

Từ một chàng trai quê bước vào đời lính, chú dần trở thành một cán bộ, một người chính trị viên đại đội.

Trong những năm tháng ấy, chú không chỉ học cách cầm súng.

Chú còn học cách sống giữa tập thể, cách gắn bó với đồng đội, cách chịu đựng gian khổ và đặt nhiệm vụ chung lên trên những mong muốn riêng.

Đó là sự trưởng thành mà chiến tranh buộc một thế hệ phải trải qua rất sớm.

Theo lời cha kể, chú từng mong muốn được vào chiến trường B để trực tiếp chiến đấu.

Nhưng nhiệm vụ được giao lại đưa chú về đơn vị phòng không bảo vệ vùng trời quê hương.

Có thể với một chàng trai đang đầy nhiệt huyết, việc được chiến đấu ở đâu không quan trọng bằng việc được đóng góp sức mình.

Chú đã chấp nhận nhiệm vụ.

Và từ đó, vùng trời quê hương trở thành nơi chú gắn bó.

Những người lính phòng không phải đối diện với những trận đánh khốc liệt.

Mỗi lần máy bay địch xuất hiện là một lần họ bước vào cuộc chiến.

Phía dưới là quê hương.

Là làng xóm.

Là những mái nhà có cha mẹ, vợ con, anh em đang sống.

Vì thế, bảo vệ bầu trời cũng chính là bảo vệ những người thân yêu của mình.

Rồi giữa những năm tháng chiến tranh, chú gặp mự tôi.

Một cuộc gặp gỡ thật tình cờ.

Một câu hát Ví, giặm.

Một cô gái làng bên.

Một người lính trẻ trong lần về phép.

Từ đó họ nên duyên vợ chồng.

Đám cưới diễn ra giản dị giữa thời chiến.

Không có những lễ nghi cầu kỳ.

Chỉ có họ hàng hai bên, chút kẹo bánh, trà thuốc và những lời chúc phúc.

Một người lính vừa có thêm một mái ấm.

Nhưng cũng từ đó, tuổi trẻ của chú không chỉ có quê hương và đồng đội.

Có thêm một người để nhớ.

Một người để thương.

Một người chờ chú trở về.

Hạnh phúc ấy rất ngắn.

Sau ngày cưới không lâu, chú lại được đơn vị gọi về.

Chiến tranh đang bước vào những ngày căng thẳng.

Những đợt máy bay Mỹ đánh phá miền Bắc ngày càng dữ dội.

Chú trở lại đơn vị.

Mự ở lại quê nhà.

Hai người trẻ vừa bắt đầu cuộc sống vợ chồng đã phải xa nhau.

Có lẽ cuộc chia tay ấy cũng chẳng có nhiều lời.

Người lính lên đường.

Người vợ đứng lại.

Có thể chỉ là một lời dặn:

“Ở nhà giữ gìn sức khỏe.”

Và một lời hứa:

“Anh sẽ trở về.”

Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho con người cơ hội thực hiện lời hứa ấy.

Ngày 8 tháng 12 năm 1970, chú hy sinh.

Khi ấy chú mới ba mươi tuổi.

Tuổi đời mà hôm nay nhiều người mới bắt đầu lập nghiệp, xây dựng gia đình.

Còn chú đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường.

Cùng với chú có tám người đồng đội.

Chín người lính.

Chín tuổi trẻ.

Chín gia đình mất đi một người thân.

Chín quê hương có một nỗi đau không thể gọi thành tên.

Sau trận chiến, những người đồng đội tìm kiếm và an táng các anh cạnh nhau.

Có lẽ những người lính ấy đã không kịp nghĩ đến ngày mai.

Nhưng họ đã để lại ngày mai cho những người còn sống.

Nhiều năm sau, tôi mới hiểu hết ý nghĩa của hai chữ “tuổi trẻ”.

Tuổi trẻ không chỉ là những gì một người đã sống cho riêng mình.

Với thế hệ chú tôi, tuổi trẻ còn là sự lựa chọn.

Họ lựa chọn đi khi đất nước cần.

Lựa chọn đứng ở nơi nguy hiểm.

Lựa chọn bảo vệ quê hương thay vì tìm kiếm sự bình yên cho riêng mình.

Chú tôi đã gửi lại tuổi hai mươi nơi quê nhà để mang theo một tuổi hai mươi khác – tuổi hai mươi của người lính.

Và rồi chú gửi cả tuổi ba mươi lại nơi chiến trường.

Bây giờ, mỗi khi nhìn những người trẻ trên quê hương mình, tôi lại nghĩ về chú.

Những con đường ngày nay đã bình yên.

Những cánh đồng vẫn xanh.

Trẻ em đến trường.

Những người trẻ có quyền lựa chọn nghề nghiệp, lựa chọn ước mơ và lựa chọn tương lai.

Đó là những điều rất bình thường trong cuộc sống hôm nay.

Nhưng nếu không có những người từng gửi lại tuổi trẻ của mình cho đất nước, liệu chúng ta có được những ngày bình thường ấy?

Có lẽ câu trả lời nằm ngay trong tờ giấy báo tử đã cũ của chú.

Ngày 8 tháng 12 năm 1970.

Một người lính ba mươi tuổi không trở về.

Nhưng từ sự hy sinh của chú và hàng triệu người cùng thế hệ, một đất nước đã đi qua chiến tranh để bước vào hòa bình.

Tôi chưa từng được gặp chú.

Nhưng mỗi lần nhắc đến tên Phan Văn Quyền, tôi không chỉ nghĩ về một người đã hy sinh.

Tôi nghĩ về một chàng trai tuổi hai mươi từng bước qua cổng làng.

Một chàng trai từng có ước mơ.

Từng có tình yêu.

Từng có một mái nhà để trở về.

Rồi chiến tranh gọi tên.

Chú lên đường.

Và tuổi trẻ của chú được gửi lại cho quê hương.

Hơn nửa thế kỷ đã qua, tôi vẫn muốn kể lại câu chuyện ấy để thế hệ hôm nay hiểu rằng:

Có một thế hệ đã sống tuổi hai mươi của mình giữa chiến tranh, để chúng ta được sống tuổi hai mươi của mình trong hòa bình.

Đó có lẽ là món quà lớn nhất mà những người đã nằm xuống trao lại cho những người còn sống.

Và cũng là lời nhắc nhở sâu sắc nhất về trách nhiệm của mỗi thế hệ đối với quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn