Cựu chiến binh

TUỔI HAI MƯƠI HAI TRONG NHỮNG NĂM THÁNG CHỐNG MỸ

Tuyên Quang04/08/2026Đoàn xã Yên Lập (Đoàn xã Yên Lập)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Nguyễn Văn Tằng, sinh năm 1944, là một trong những người đã dành những năm tháng tuổi trẻ cho nhiệm vụ chiến đấu, góp phần vào sự nghiệp kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc. Năm 1966, khi vừa tròn 22 tuổi, ông lên đường nhập ngũ, được biên chế tại Đại đội 9, Tiểu đoàn 32. Sau hai năm phục vụ trong quân đội, đến năm 1968, ông hoàn thành nhiệm vụ và xuất ngũ trở về quê hương.

Khoảng thời gian từ năm 1966 đến năm 1968 tuy chỉ kéo dài hai năm, nhưng đó là những năm tháng đặc biệt trong cuộc đời ông Nguyễn Văn Tằng. Đó là quãng thời gian ông phải rời xa gia đình, bước vào môi trường quân đội nghiêm khắc và thực hiện nhiệm vụ trong hoàn cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra hết sức ác liệt. Những ngày huấn luyện, hành quân và sống bên đồng đội đã trở thành ký ức sâu đậm, theo ông trong suốt cuộc đời.

Năm 1966, đất nước đang ở trong giai đoạn chiến tranh đầy gian khổ. Trên khắp các miền quê, nhiều thanh niên đã tạm gác lại công việc gia đình, tình nguyện hoặc thực hiện lệnh gọi nhập ngũ để lên đường bảo vệ Tổ quốc. Người ra tiền tuyến chiến đấu, người làm nhiệm vụ bảo đảm hậu cần, vận chuyển hoặc bảo vệ những vị trí quan trọng. Dù ở cương vị nào, tất cả đều chung một mục tiêu là góp sức vào cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước.

Khi nhận lệnh nhập ngũ, ông Nguyễn Văn Tằng đang ở tuổi 22, độ tuổi tràn đầy sức trẻ và khát vọng. Cũng như bao thanh niên khác, ông có những dự định riêng về lao động, gia đình và tương lai. Tuy nhiên, trước tiếng gọi của non sông, ông đã tạm gác lại cuộc sống bình dị để khoác ba lô lên đường.

Ngày rời quê hương, hành trang của ông rất đơn sơ. Đó chỉ là vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và những lời căn dặn của cha mẹ, người thân. Trong lòng người thanh niên trẻ khi ấy có niềm tự hào khi được đứng trong hàng ngũ quân đội, nhưng cũng không tránh khỏi sự bồi hồi khi phải xa mái nhà thân thuộc và bước vào một chặng đường chưa biết trước những khó khăn.

Sau khi nhập ngũ, ông được biên chế vào Đại đội 9, Tiểu đoàn 32. Từ cuộc sống quen thuộc ở quê nhà, ông phải nhanh chóng thích nghi với môi trường quân đội có tính tổ chức và kỷ luật nghiêm ngặt. Mọi sinh hoạt đều được thực hiện theo giờ giấc, từ thức dậy, tập thể dục, sắp xếp nội vụ đến học tập chính trị, huấn luyện quân sự và thực hiện nhiệm vụ.

Những ngày đầu quân ngũ là một thử thách lớn đối với ông. Người chiến sĩ mới phải học điều lệnh, rèn luyện thể lực, làm quen với vũ khí và các kỹ năng cần thiết. Những bài tập hành quân, mang vác quân trang, vượt địa hình khó khăn và xử lý tình huống đòi hỏi sức khỏe, sự tập trung cùng tinh thần bền bỉ.

Có những buổi huấn luyện kéo dài dưới trời nắng nóng, mồ hôi thấm đẫm quân phục. Có những chặng hành quân khiến đôi chân rã rời, vai đau nhức vì ba lô, vũ khí và trang bị. Dù mệt mỏi, ông vẫn cố gắng hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ, không để bản thân ảnh hưởng đến đội hình và công việc chung của đơn vị.

Qua từng ngày rèn luyện, ông Nguyễn Văn Tằng dần trở nên rắn rỏi và trưởng thành hơn. Ông hiểu rằng trong quân đội, mỗi người đều là một phần của tập thể. Muốn đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, từng chiến sĩ phải nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh, phối hợp chặt chẽ và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội trong mọi hoàn cảnh.

Trong những năm tháng chống Mỹ cứu nước, người lính luôn phải sống trong tinh thần sẵn sàng. Nhiệm vụ có thể đến bất cứ lúc nào, bất kể ngày hay đêm. Mỗi chiến sĩ phải thường xuyên kiểm tra vũ khí, trang bị, củng cố nơi ở và giữ vững tinh thần cảnh giác.

Có những thời điểm đơn vị phải cơ động hoặc làm nhiệm vụ trong điều kiện khó khăn. Trên vai người lính là quân trang, lương thực và những vật dụng cần thiết. Những chặng đường hành quân dài không chỉ thử thách sức khỏe mà còn rèn luyện ý chí và tinh thần đoàn kết giữa những người lính.

Trong hoàn cảnh chiến tranh, người chiến sĩ không chỉ cần sức mạnh thể chất mà còn phải có lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và kỷ luật. Mỗi người phải nắm chắc phần việc của mình, thực hiện đúng mệnh lệnh và luôn tin tưởng vào đồng đội. Chỉ một phút lơ là cũng có thể ảnh hưởng đến nhiệm vụ chung.

Điều kiện ăn ở của bộ đội thời ấy còn rất thiếu thốn. Bữa ăn hằng ngày thường đơn sơ, nguồn thực phẩm không phải lúc nào cũng đầy đủ. Nơi nghỉ có khi là doanh trại, có lúc chỉ là lán tạm hoặc vị trí trú quân được dựng trong điều kiện khó khăn.

Người lính phải biết thích nghi với mọi hoàn cảnh. Có những hôm quần áo ướt vì mưa, chăn màn khó khô, nhưng nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục. Có thời điểm việc vận chuyển lương thực gặp khó khăn, mọi người phải tiết kiệm và chia sẻ cho nhau từng phần ăn, ngụm nước.

Giữa những gian khổ ấy, tình đồng chí, đồng đội trở thành nguồn sức mạnh vô cùng quý giá. Những người lính đến từ nhiều vùng quê khác nhau, nhưng khi cùng sống và làm nhiệm vụ trong một đơn vị, họ trở nên gắn bó như những người anh em trong một gia đình.

Người khỏe giúp người yếu, người còn lương thực chia cho người đã hết. Trong những chặng hành quân, người đi trước luôn quan sát để hỗ trợ người phía sau. Khi có đồng đội đau ốm hoặc mệt mỏi, những người còn lại sẵn sàng chăm sóc, chia sẻ phần việc và động viên nhau vượt qua.

Chính tình cảm chân thành ấy đã giúp ông Nguyễn Văn Tằng và đồng đội có thêm nghị lực trong những ngày tháng khó khăn. Giữa chiến tranh, một lời động viên, một phần cơm sẻ đôi hay một bàn tay giúp đỡ đều trở thành những điều vô cùng quý giá.

Nỗi nhớ nhà luôn hiện hữu trong lòng người lính. Có những đêm sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông lại nhớ đến cha mẹ, người thân và mái nhà nơi quê hương. Thư từ khi ấy là sợi dây kết nối quý giá giữa người lính và gia đình, nhưng việc gửi, nhận thư không phải lúc nào cũng thuận lợi.

Mỗi lá thư từ quê nhà đều được ông nâng niu và đọc đi đọc lại nhiều lần. Những lời hỏi thăm, căn dặn của gia đình giúp ông vơi bớt nỗi nhớ, có thêm động lực để tiếp tục rèn luyện và hoàn thành nhiệm vụ. Ông cũng cố gắng viết thư về nhà, báo tin mình vẫn khỏe để người thân yên tâm.

Giữa những ngày tháng căng thẳng, người lính vẫn luôn giữ tinh thần lạc quan. Trong những lúc nghỉ ngơi hiếm hoi, ông cùng đồng đội thường kể cho nhau nghe chuyện quê hương, gia đình và những dự định sau ngày đất nước hòa bình. Có người cất tiếng hát, có người kể chuyện vui để xua tan sự mệt mỏi.

Những bữa cơm đạm bạc, những câu chuyện ngắn và tiếng hát bên đồng đội đã trở thành ký ức đẹp trong cuộc đời quân ngũ của ông. Chính những điều bình dị ấy giúp người lính có thêm niềm tin, vượt qua sự thiếu thốn và những áp lực của chiến tranh.

Hai năm phục vụ trong quân đội đã giúp ông Nguyễn Văn Tằng trưởng thành hơn rất nhiều. Từ một thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ, ông trở thành người sống có kỷ luật, có trách nhiệm và biết vượt qua gian khó. Ông hiểu sâu sắc hơn giá trị của tình đồng đội, sự hy sinh và tinh thần đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

Năm 1968, sau hai năm thực hiện nhiệm vụ, ông hoàn thành chặng đường quân ngũ và xuất ngũ trở về quê hương. Ngày chia tay đơn vị, trong lòng ông có nhiều cảm xúc đan xen. Ông vui vì được trở về đoàn tụ với gia đình, nhưng cũng lưu luyến những người đồng đội đã cùng mình trải qua những tháng ngày gian khổ.

Rời quân ngũ, ông mang theo ký ức về những buổi huấn luyện, những chặng hành quân, những bữa cơm giản dị và tình đồng chí sâu nặng. Dù không còn khoác trên mình màu áo lính, những phẩm chất được rèn luyện trong quân đội vẫn luôn theo ông trong cuộc sống đời thường.

Sau khi trở về quê hương, ông tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và đóng góp cho địa phương. Tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm từ những năm quân ngũ đã giúp ông vững vàng hơn trước những khó khăn của cuộc sống.

Nhiều năm đã trôi qua, đất nước đã hòa bình, thống nhất và ngày càng phát triển. Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng trong ký ức của ông Nguyễn Văn Tằng, quãng thời gian từ năm 1966 đến năm 1968 vẫn luôn là một phần thanh xuân đầy tự hào.

Đó là tuổi hai mươi hai đã sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc gọi tên. Đó là những ngày sống trong kỷ luật quân đội, cùng đồng đội chia sẻ gian khổ và góp sức vào sự nghiệp chống Mỹ cứu nước của dân tộc.

Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Tằng là một phần trong ký ức của thế hệ thanh niên Việt Nam đã gác lại những ước mơ riêng để lên đường bảo vệ Tổ quốc. Những đóng góp của họ có thể bình dị và thầm lặng, nhưng đã góp phần tạo nên sức mạnh chung của cả dân tộc.

Tuổi hai mươi hai trong những năm tháng chống Mỹ đã trở thành dấu ấn không thể phai mờ trong cuộc đời ông Nguyễn Văn Tằng. Câu chuyện ấy xứng đáng được trân trọng và kể lại, để các thế hệ hôm nay hiểu hơn về giá trị của hòa bình, lòng yêu nước và sự hy sinh của những người đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TUỔI HAI MƯƠI HAI TRONG NHỮNG NĂM THÁNG CHỐNG MỸ | Câu chuyện thời hoa lửa