TUỔI HAI MƯƠI TRÊN NHỮNG CUNG ĐƯỜNG BẮC QUANG CỦA BÀ HÀ THỊ TIÊN
Bà Hà Thị Tiên, sinh năm 1965, là một trong những người phụ nữ từng dành những năm tháng tuổi trẻ của mình để tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến. Năm 1985, khi vừa tròn 20 tuổi, bà lên đường đến huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, thực hiện nhiệm vụ mở đường. Đó là quãng thời gian tuy nhiều gian khổ, thiếu thốn nhưng cũng đầy ý nghĩa, trở thành một phần ký ức không thể nào quên trong cuộc đời bà.
Ở tuổi đôi mươi, khi nhiều người cùng trang lứa đang sống bên gia đình, tham gia lao động sản xuất tại quê nhà hoặc chuẩn bị xây dựng cuộc sống riêng, bà Tiên đã cùng những thanh niên khác nhận nhiệm vụ đến Bắc Quang. Với sức trẻ, lòng nhiệt huyết và ý thức trách nhiệm đối với quê hương, đất nước, bà không ngần ngại trước những khó khăn đang chờ đợi phía trước.
Ngày lên đường, hành trang của bà rất đơn sơ. Đó chỉ là vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và chút lương thực gia đình chuẩn bị. Điều bà mang theo nhiều nhất chính là lời động viên của người thân cùng quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ được giao. Lần đầu rời xa gia đình để đến một vùng đất còn nhiều khó khăn, bà vừa háo hức, vừa lo lắng nhưng vẫn tự nhủ phải cố gắng, không được phụ lòng tin của mọi người.
Bắc Quang khi ấy là địa bàn miền núi với nhiều tuyến đường còn nhỏ hẹp, gập ghềnh và đi lại khó khăn. Địa hình có nhiều đồi dốc, đất đá cứng, cây rừng mọc dày. Vào mùa mưa, nhiều đoạn đường trở nên lầy lội, trơn trượt, thậm chí có nơi bị sạt lở, gây trở ngại cho việc đi lại và vận chuyển lương thực, hàng hóa.
Việc mở đường vì thế có ý nghĩa rất quan trọng. Những con đường không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại của người dân mà còn góp phần kết nối các địa bàn, hỗ trợ vận chuyển vật tư và bảo đảm nhiệm vụ quốc phòng. Hiểu được ý nghĩa của công việc, bà Tiên cùng các thành viên trong đội luôn cố gắng làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất.
Công việc hằng ngày thường bắt đầu từ sáng sớm. Sau khi ăn uống và chuẩn bị dụng cụ, bà cùng mọi người mang theo cuốc, xẻng, dao phát, xà beng đến khu vực được phân công. Công việc mở đường gồm nhiều phần khác nhau: phát quang cây cối, chặt bỏ bụi rậm, đào đất, san nền, phá đá, mở rộng mặt đường và vận chuyển đất đá ra khỏi khu vực thi công.
Mỗi người một việc nhưng luôn phối hợp chặt chẽ với nhau. Người đi trước phát cây, dọn cỏ; người phía sau cuốc đất, xúc đất; những người khỏe hơn phụ trách phá đá hoặc vận chuyển những khối đất lớn. Tất cả đều phải làm bằng sức người vì máy móc hỗ trợ khi ấy còn rất ít.
Có những đoạn đất mềm, công việc tiến triển tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, nhiều nơi nền đất cứng, lẫn nhiều đá và rễ cây lớn. Bà Tiên cùng đồng đội phải dùng cuốc bổ từng nhát, dùng xà beng bẩy từng tảng đá rồi mới có thể san gạt mặt bằng. Mỗi mét đường được mở ra đều phải đổi bằng rất nhiều mồ hôi và sức lực.
Đối với một cô gái mới 20 tuổi, công việc ấy không hề nhẹ nhàng. Đôi tay bà nhanh chóng phồng rộp rồi chai sần vì cầm cuốc, cầm xẻng liên tục. Vai và lưng đau mỏi sau những giờ vận chuyển đất đá. Có những ngày làm việc từ sáng đến chiều, khi trở về lán trại, bà mệt đến mức chỉ muốn nằm xuống nghỉ ngay.
Thời tiết miền núi cũng là một thử thách lớn. Những ngày nắng nóng, hơi nóng từ mặt đất và vách núi hắt lên khiến mọi người nhanh chóng mất sức. Mồ hôi thấm ướt quần áo, bụi đất bám đầy tóc và khuôn mặt. Dù vậy, cả đội vẫn tranh thủ từng giờ để hoàn thành phần việc được giao.
Khi trời mưa, công việc lại gặp những khó khăn khác. Đường đất trở nên trơn trượt, bùn bám nặng vào chân. Những đoạn nền vừa san xong có thể bị nước mưa làm xói lở. Khi đó, bà và mọi người phải đào rãnh thoát nước, xúc bùn và gia cố lại những vị trí bị hư hỏng.
Điều kiện ăn ở của lực lượng dân công hỏa tuyến thời ấy còn nhiều thiếu thốn. Nơi nghỉ chủ yếu là các lán trại tạm dựng bằng tre, nứa hoặc vật liệu sẵn có. Bữa ăn đơn giản, phần lớn là cơm, rau và một số thực phẩm được cấp phát. Sau một ngày lao động nặng, ai cũng đói, nhưng mọi người vẫn biết nhường nhịn và chia sẻ với nhau.
Trong ký ức của bà Tiên, điều đáng nhớ nhất không chỉ là sự vất vả mà còn là tình cảm giữa những người cùng làm nhiệm vụ. Tuy đến từ nhiều nơi khác nhau, mọi người nhanh chóng trở nên thân thiết như anh chị em trong một gia đình. Trong lao động, người khỏe giúp người yếu, người có kinh nghiệm chỉ dẫn người mới. Khi có người mệt hoặc đau ốm, những người còn lại sẵn sàng làm thay phần việc.
Những lúc nghỉ giải lao, mọi người thường ngồi bên vệ đường, uống nước, trò chuyện về gia đình và quê hương. Có người kể chuyện vui, có người cất tiếng hát để động viên tinh thần. Chính những tiếng cười, lời ca và sự sẻ chia ấy đã giúp họ vơi bớt nỗi nhớ nhà và có thêm sức mạnh để tiếp tục công việc.
Mỗi khi hoàn thành một đoạn đường, bà Tiên cùng đồng đội đều cảm thấy vô cùng vui mừng. Nhìn mặt đường dần hiện ra giữa núi rừng, mọi người hiểu rằng công sức của mình không hề vô ích. Con đường ấy rồi sẽ giúp người dân đi lại thuận lợi hơn, giúp hàng hóa được vận chuyển dễ dàng hơn và góp phần phục vụ nhiệm vụ chung.
Quãng thời gian tham gia dân công hỏa tuyến đã giúp bà Hà Thị Tiên trưởng thành hơn. Từ một cô gái trẻ chưa từng đi xa nhà, bà học được cách thích nghi với gian khổ, biết sống có kỷ luật, trách nhiệm và đoàn kết với tập thể. Những thử thách năm ấy đã rèn luyện cho bà ý chí bền bỉ và tinh thần không ngại khó khăn.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bà trở về quê hương, tiếp tục lao động và xây dựng cuộc sống gia đình. Thời gian trôi qua, nhiều con đường tại Bắc Quang đã được mở rộng và kiên cố hơn. Những dấu vết của các tuyến đường cũ có thể đã đổi thay, nhưng ký ức về một thời cầm cuốc, cầm xẻng giữa núi rừng vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bà.
Đối với bà Hà Thị Tiên, những ngày tháng năm 1985 là một phần thanh xuân đáng tự hào. Đó là thời gian của khó khăn, thiếu thốn nhưng cũng là thời gian của sự đoàn kết, lòng nhiệt huyết và tinh thần cống hiến. Bà cùng những người dân công năm ấy đã dùng chính sức lao động của mình để góp phần mở nên những con đường mới.
Câu chuyện của bà là minh chứng cho sự đóng góp âm thầm nhưng vô cùng đáng quý của lực lượng dân công hỏa tuyến. Họ không quản ngại nắng mưa, gian khổ, sẵn sàng đem sức trẻ phục vụ công việc chung. Những giọt mồ hôi đã rơi trên từng mét đường không chỉ góp phần làm thay đổi diện mạo của vùng đất Bắc Quang mà còn tạo nên một dấu ấn đẹp trong lịch sử địa phương.
Tuổi hai mươi của bà Hà Thị Tiên đã được gửi lại trên những cung đường giữa núi rừng Hà Giang. Đó là một tuổi trẻ giản dị nhưng đầy ý nghĩa, xứng đáng được trân trọng, ghi nhớ và kể lại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.



