TUỔI HAI MƯƠI TRÊN TRẬN TUYẾN LỬA - LÊ MÃ LƯƠNG
Có những câu nói sống lâu hơn cả người đã nói ra nó. Có những câu nói ban đầu chỉ là một cách khái quát về một con người, nhưng rồi theo thời gian, nó trở thành ký ức của cả một thế hệ.
“Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” là một câu như thế.
Nhưng đằng sau câu nói đã trở thành biểu tượng ấy không phải là một nhân vật được dựng lên từ những trang sách. Đó là một con người bằng xương bằng thịt, một chàng trai quê Thanh Hóa từng bước vào chiến tranh khi mới mười bảy tuổi, nhiều lần bị thương, mất một mắt, rồi vẫn trở lại chiến trường.
Tên anh là Lê Mã Lương.
Và nếu muốn hiểu vì sao cái tên ấy từng lay động hàng triệu thanh niên Việt Nam, có lẽ phải trở về với tuổi thơ và những năm tháng đầu tiên của anh.
Lê Mã Lương quê gốc ở Nông Cống, Thanh Hóa. Anh sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha anh là một người lính đã hy sinh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Mẹ anh ở lại, một mình nuôi các con trưởng thành.
Theo lời kể của chính Lê Mã Lương, hoàn cảnh gia đình khiến anh thuộc diện có thể được miễn nghĩa vụ quân sự. Nhưng năm 1967, khi mới mười bảy tuổi và còn đang học cấp ba, anh đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Anh được biên chế vào Đại đội 1, Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 24, Sư đoàn 304.
Mười bảy tuổi.
Ở tuổi ấy hôm nay, nhiều bạn trẻ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường, nghĩ về kỳ thi phía trước, về ngành học, về một tương lai còn rất xa. Còn Lê Mã Lương của năm 1967 đã khoác ba lô, rời mái trường để bước vào một cuộc chiến mà anh biết trước sẽ có gian khổ và hy sinh.
Tháng 12 năm ấy, đơn vị của anh hành quân vào chiến trường Quảng Trị.
Ngày tiễn con ra trận, mẹ anh đã căn dặn con trai cố gắng rèn luyện, không lo cho mẹ và dốc lòng chiến đấu vì Tổ quốc, vì gia đình và nhân dân. Những lời này được chính Lê Mã Lương kể lại nhiều năm sau, khi ông nhìn lại quãng đời chiến đấu của mình.
Một người mẹ đã từng mất chồng trong chiến tranh lại tiễn đứa con trai của mình ra trận.
Không ai có thể biết hết nỗi lòng của bà ngày hôm ấy.
Nhưng có một điều có thể biết chắc: từ thời điểm ấy, tuổi trẻ của Lê Mã Lương đã gắn với những địa danh mà chỉ cần nhắc tên cũng đủ gợi lên một thời khói lửa: Quảng Trị, Đường 9, Làng Vây, Khe Sanh...
Năm 1969, khi mới mười tám tuổi, anh đã có mặt trong trận đánh Làng Vây.
Sau trận đánh, theo lời kể của Lê Mã Lương, đồng chí tổ trưởng tổ Đảng gọi anh lại và gợi ý anh viết đơn xin vào Đảng. Giữa chiến trường, anh xúc động vì được chuẩn bị kết nạp ngay tại mặt trận. Sau đó, trong một trận chiến khác, anh bị thương nặng, hỏng một mắt và phải chuyển về tuyến sau điều trị. Vì vết thương, việc kết nạp của anh bị trì hoãn cho đến khi anh bình phục và trở lại chiến trường.
Một mắt của người lính trẻ đã không còn.
Đó là một mất mát rất lớn.
Nhưng điều đáng nói không nằm ở việc biến vết thương thành một huyền thoại. Điều đáng nói là sau khi điều trị, Lê Mã Lương vẫn trở lại đơn vị.
Anh tiếp tục chiến đấu.
Năm 1971, trong Chiến dịch phản công Đường 9 – Nam Lào, Lê Mã Lương đã giữ cương vị Chính trị viên phó Đại đội 7, Trung đoàn 24, Sư đoàn 304. Tại điểm cao 351, đơn vị của anh phải đối mặt với những đợt tiến công liên tiếp của đối phương. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn từ tác phẩm của chính Lê Mã Lương ghi lại rằng Đại đội 7 đã chiến đấu trong điều kiện đặc biệt ác liệt và đánh lui nhiều đợt tiến công.
Ngày 20 tháng 9 năm 1971, khi vừa tròn hai mươi mốt tuổi, Lê Mã Lương được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hai mươi mốt tuổi.
Đó là độ tuổi mà một người trẻ hôm nay có thể vừa bước vào giảng đường đại học, bắt đầu học cách tự lập, bắt đầu hình dung về nghề nghiệp và tương lai.
Còn Lê Mã Lương đã mang trên mình những vết thương của chiến tranh và một danh hiệu anh hùng.
Nhưng có lẽ chính ở đây, câu chuyện về ông không nên được kể như một bảng thành tích.
Bởi điều khiến người ta nhớ đến Lê Mã Lương không chỉ là những trận đánh.
Đó là cách ông nhìn tuổi trẻ của mình.
Sau này, câu “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” trở nên nổi tiếng và được nhiều thế hệ nhắc lại như một lời tuyên ngôn của tuổi trẻ thời chiến. Tuy nhiên, chính Lê Mã Lương từng nói rõ rằng ông không viết một câu cụ thể như vậy. Nhà báo Đinh Khánh Vân, người từng theo sát ông để viết về người chiến sĩ trẻ, đã khái quát tinh thần từ những trang nhật ký và cuộc đời chiến đấu của ông thành câu nói nổi tiếng ấy.
Chi tiết ấy rất đáng được nhớ.
Bởi nó cho thấy lịch sử không cần phải được làm đẹp bằng những điều không có thật.
Một câu nói có thể trở thành biểu tượng mà vẫn cần được đặt đúng nguồn gốc của nó.
Và đằng sau câu nói ấy là một con người có thật.
Một con người từng bị thương.
Từng mất một mắt.
Từng đứng giữa những trận đánh mà sự sống và cái chết cách nhau trong gang tấc.
Nhưng vẫn tiếp tục đi.
Năm 1972, chiến trường Quảng Trị bước vào một trong những giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Ngày 30 tháng 3, quân ta mở cuộc tiến công chiến lược trên hướng Trị – Thiên. Đến ngày 1 tháng 5, Quảng Trị được giải phóng. Nhưng sau đó, đối phương mở cuộc phản công nhằm tái chiếm tỉnh Quảng Trị, với mục tiêu đặc biệt quan trọng là thị xã và Thành cổ Quảng Trị. Cuộc chiến bảo vệ Thành cổ kéo dài 81 ngày đêm, từ ngày 28 tháng 6 đến ngày 16 tháng 9 năm 1972.
Lê Mã Lương khi ấy vẫn ở Trung đoàn 24, Sư đoàn 304.
Những ngày tháng ấy không chỉ là một trận đánh.
Đó là cuộc thử thách khủng khiếp đối với những người lính đã chiến đấu nhiều năm.
Thành cổ Quảng Trị có diện tích chưa đầy 3km². Trong 81 ngày đêm, khu vực này phải hứng chịu một khối lượng bom đạn cực lớn. Các đơn vị thay nhau vào chiến đấu, trụ bám và giữ trận địa trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Lê Mã Lương đã đi qua những ngày tháng ấy.
Ông không phải người đứng ngoài kể lại một cuộc chiến mà mình chỉ nghe qua.
Ông là một người lính đã trực tiếp sống trong chiến tranh.
Sau này, những hồi ức của ông về chiến trường Quảng Trị trở thành một phần tư liệu giúp các thế hệ sau hiểu hơn về mùa hè đỏ lửa năm 1972. Chính ông cũng là tác giả của những công trình hồi ức, nghiên cứu về Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào và cuộc chiến Thành cổ Quảng Trị.
Nhưng chiến tranh không chỉ để lại trong ông những ký ức về chiến trận.
Nó còn để lại những người đồng đội.
Những con người cùng ông đi qua những năm tháng ấy.
Một trong những nhân chứng đáng chú ý là cựu chiến binh Phan Thanh Chương, người từng cùng tiểu đội với Lê Mã Lương. Nhiều năm sau chiến tranh, hai người gặp lại nhau. Những ký ức về người đồng đội cũ vẫn còn nguyên trong ông Chương, trong đó có cả câu chuyện về chiếc băng tang Bác Hồ mà đơn vị từng sử dụng trên chiến trường năm 1969. Hiện vật ấy sau này được gia đình ông Chương trao tặng Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.
Một người đồng đội.
Một kỷ vật.
Một cuộc gặp sau hàng chục năm.
Đôi khi lịch sử không nằm trong những con số lớn.
Nó nằm trong những thứ rất nhỏ bé mà người sống sót cố giữ lại để nhớ về những người đã cùng mình đi qua chiến tranh.
Với Lê Mã Lương, hành trình ấy còn tiếp tục rất lâu sau năm 1972.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội. Ông từng đảm nhiệm nhiều cương vị, sau này trở thành Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Chính tại nơi ấy, ông tiếp tục làm công việc đưa những ký ức chiến tranh đến với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam ghi nhận ông trong vai trò Giám đốc Bảo tàng vào những năm đầu thế kỷ XXI.
Có một điều rất đẹp trong hành trình ấy.
Người từng bước qua chiến trường cuối cùng lại dành một phần đời để gìn giữ ký ức về chiến trường.
Người từng là nhân vật của lịch sử lại trở thành người góp phần kể lịch sử cho những thế hệ sau.
Và có lẽ chính vì thế, khi nhắc đến Lê Mã Lương, chúng ta không nên chỉ nhìn ông qua hình ảnh một người lính trẻ với một con mắt đã mất.
Hãy nhìn ông như một con người đã sống rất lâu cùng ký ức của một thời đại.
Một người từng là cậu học sinh mười bảy tuổi.
Một người lính trẻ của Trung đoàn 24.
Một thương binh.
Một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Một người chỉ huy.
Một người làm công tác bảo tồn lịch sử.
Và trên hết, một nhân chứng của một thế hệ.
Trong những câu chuyện về thời chiến, người ta thường dễ bị cuốn vào những khoảnh khắc hào hùng.
Nhưng có một khoảng lặng mà câu chuyện Lê Mã Lương buộc chúng ta phải dừng lại.
Đó là tuổi trẻ.
Anh bước vào chiến tranh khi mười bảy tuổi.
Được phong Anh hùng khi hai mươi mốt tuổi.
Những năm tháng đáng lẽ dành cho việc học tập, yêu thương, xây dựng gia đình và theo đuổi những ước mơ riêng lại diễn ra giữa chiến trường.
Nhưng nếu chỉ nói rằng thế hệ ấy “không sợ hy sinh” thì vẫn chưa đủ.
Họ cũng là những người biết đau.
Biết nhớ nhà.
Biết yêu thương.
Biết lo lắng.
Biết rằng mình có thể không trở về.
Chỉ là trong hoàn cảnh đất nước lúc ấy, họ lựa chọn đặt trách nhiệm với Tổ quốc lên trước những dự định riêng của mình.
Đó mới là điều khiến câu chuyện của Lê Mã Lương có sức nặng.
Và đó cũng là nơi người trẻ hôm nay có thể tìm thấy một sự kết nối tự nhiên với quá khứ.
Chúng ta không cần phải sống lại chiến tranh để chứng minh lòng yêu nước.
Thời đại hôm nay có những thử thách khác.
Một người trẻ có thể thể hiện trách nhiệm bằng cách học tập nghiêm túc, làm tốt công việc của mình, biết giữ lời hứa, biết giúp đỡ cộng đồng, biết trân trọng lịch sử và không thờ ơ trước những điều có ý nghĩa với đất nước.
Nếu Lê Mã Lương từng dành tuổi trẻ của mình cho một nhiệm vụ lớn lao trong hoàn cảnh chiến tranh, thì người trẻ hôm nay có thể dành tuổi trẻ cho việc xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn trong hòa bình.
Không phải ai cũng cần trở thành anh hùng.
Nhưng mỗi người đều có thể sống có trách nhiệm.
Đó có lẽ là cách thiết thực nhất để thế hệ hôm nay tiếp nối những gì thế hệ trước đã gửi lại.
Có một hình ảnh về Lê Mã Lương khiến tôi nghĩ mãi.
Không phải hình ảnh một người anh hùng đứng giữa chiến trường.
Mà là hình ảnh một cậu bé mười bảy tuổi rời quê hương Thanh Hóa, bước vào quân đội với tuổi đời còn rất trẻ.
Cậu bé ấy có thể chưa biết cuộc đời mình rồi sẽ đi đến đâu.
Không ai ở tuổi mười bảy có thể nhìn thấy hết tương lai.
Nhưng lịch sử đã đưa cậu đi qua những địa danh khốc liệt nhất của cuộc chiến.
Làng Vây.
Đường 9 – Nam Lào.
Quảng Trị.
Thành cổ.
Và mỗi lần trở về từ chiến trường, trên người cậu lại có thêm những dấu tích của một thời đại.
Đến hôm nay, người lính năm xưa đã trở thành một vị tướng, một nhân chứng lịch sử.
Còn câu nói được nhà báo Đinh Khánh Vân khái quát từ cuộc đời và những trang viết của ông vẫn còn được nhắc lại.
Nhưng có lẽ, sau hơn nửa thế kỷ, điều đáng hỏi không phải là câu nói ấy đẹp đến đâu.
Mà là: tuổi trẻ của chúng ta hôm nay sẽ được viết bằng điều gì?
Bởi mỗi thời đại có một “trận tuyến” riêng.
Trận tuyến của Lê Mã Lương là chiến trường.
Trận tuyến của thế hệ hôm nay có thể là giảng đường, phòng thí nghiệm, lớp học, công trường, bệnh viện, những vùng quê còn khó khăn hay bất cứ nơi nào con người cần đến trách nhiệm và sự cống hiến.
Khoảng cách giữa hai thế hệ là hơn nửa thế kỷ.
Nhưng giá trị của một tuổi trẻ sống có mục đích thì không cũ.
Lê Mã Lương đã đi qua chiến tranh và mang theo những ký ức ấy suốt cuộc đời.
Ông không thể lấy lại tuổi mười bảy đã gửi vào chiến trường.
Cũng không thể xóa những vết thương mà chiến tranh để lại.
Nhưng chính từ những mất mát ấy, một câu chuyện đã được trao lại cho những người sinh ra trong hòa bình.
Một câu chuyện về sự lựa chọn.
Về trách nhiệm.
Về lòng can đảm.
Và về giá trị của tuổi trẻ.
Có thể mai này chúng ta sẽ quên nhiều con số, nhiều mốc thời gian.
Nhưng nếu còn nhớ một điều về Lê Mã Lương, hãy nhớ rằng đằng sau danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân là một chàng trai từng chỉ mới mười bảy tuổi.
Một chàng trai đã bước vào chiến tranh khi tương lai còn chưa kịp mở ra.
Và nếu còn nhớ câu “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù”, hãy nhớ đúng với lịch sử của nó: đó là cách nhà báo Đinh Khánh Vân khái quát tinh thần từ những trang viết và cuộc đời chiến đấu của Lê Mã Lương, chứ không phải một câu cần gán nguyên văn cho ông.
Bởi khi ta kể lịch sử đúng với sự thật, những con người của quá khứ không hề nhỏ đi.
Trái lại, họ trở nên gần gũi và chân thật hơn.
Lê Mã Lương không cần một câu chuyện được tô thêm.
Cuộc đời thật của ông đã đủ để kể.
Từ cậu học sinh mười bảy tuổi của Nông Cống đến người lính mất một mắt vẫn trở lại chiến trường.
Từ những trận đánh ở Làng Vây, Đường 9 – Nam Lào đến mùa hè đỏ lửa Quảng Trị.
Từ người chiến sĩ trở thành Anh hùng.
Và từ người từng sống giữa chiến tranh trở thành người góp phần lưu giữ ký ức chiến tranh.
Một cuộc đời như thế không chỉ thuộc về quá khứ.
Nó còn thuộc về hiện tại.
Bởi mỗi khi một người trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình, biết nghiêm túc với việc mình đang làm, biết sống không chỉ cho riêng mình, thì câu chuyện của những người như Lê Mã Lương lại có thêm một lần được tiếp nối.
Thời hoa lửa đã đi qua.
Nhưng những người từng sống trong thời hoa lửa vẫn còn đó trong ký ức.
Và giữa rất nhiều cái tên của một thế hệ, Lê Mã Lương vẫn hiện lên như một dấu son của tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh — một tuổi trẻ đã từng đứng trước những lựa chọn khắc nghiệt nhất và bước về phía trước.
Không phải để tìm kiếm vinh quang cho riêng mình.
Mà bởi phía trước là đất nước.
Phía sau là quê hương.
Và trong khoảng giữa của hai điều ấy là cả một tuổi trẻ.
Tuổi trẻ của Lê Mã Lương.



