Khác

TUỔI HAI MƯƠI VÀ NHỮNG NĂM THÁNG ĐẤT NƯỚC

Thanh Hóa17/08/2026Xã Hoằng Phú (Xã Hoằng Phú)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nếu có một ngày ngồi lại và lần giở từng trang ký ức của cuộc đời, có lẽ bác Lê Ngọc Cúc sẽ nhớ nhất những năm tháng tuổi trẻ khi trên vai là chiếc ba lô, trên người là bộ quân phục và trước mắt là một chặng đường dài chưa biết sẽ đi qua những đâu.

Sinh năm 1942, bác Cúc lớn lên trong những năm đất nước còn nhiều biến động. Khi ấy, tuổi trẻ của một người thanh niên không chỉ được đo bằng những ước mơ riêng, mà còn được đặt trong trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.

Năm 1963, khi vừa bước qua tuổi đôi mươi, bác Lê Ngọc Cúc lên đường nhập ngũ. Ngày chia tay quê nhà, có lẽ điều khó nói thành lời nhất chính là cảm giác của người ra đi và người ở lại. Người thân tiễn bác đi với niềm tự hào nhưng cũng xen lẫn lo lắng. Còn bác, mang theo những lời dặn dò của gia đình và hình ảnh quê hương trong lòng, bắt đầu cuộc đời của một người lính.

Những ngày đầu trong quân ngũ mở ra trước mắt bác một thế giới hoàn toàn khác. Kỷ luật, huấn luyện, hành quân và những nhiệm vụ nối tiếp nhau. Từ một thanh niên quen với cuộc sống quê nhà, bác phải học cách thích nghi với gian khổ, biết tự vượt qua những lúc mệt mỏi và luôn giữ vững tinh thần khi thực hiện nhiệm vụ.

Nhưng có một thứ không bao giờ thay đổi, đó là nỗi nhớ nhà.

Những lúc đêm xuống, sau một ngày dài, ký ức về quê hương lại trở về. Nhớ mái nhà, nhớ người thân, nhớ những con đường quen thuộc. Một lá thư từ gia đình gửi đến có khi được đọc đi đọc lại nhiều lần. Những dòng chữ đơn sơ từ quê nhà trở thành nguồn động viên lớn đối với người lính xa quê.

Trong những năm tháng ấy, bác cũng có những người đồng đội mà tình cảm được xây dựng từ những điều rất giản dị. Cùng ăn, cùng ở, cùng huấn luyện, cùng chia sẻ những lúc khó khăn. Có những người chỉ đồng hành trong một khoảng thời gian, nhưng ký ức về họ lại theo người lính suốt cả cuộc đời.

Mười hai năm, từ 1963 đến 1975, là một phần tuổi trẻ quan trọng của bác Lê Ngọc Cúc. Đó là những năm tháng đất nước còn chiến tranh, là thời kỳ mà nhiều thanh niên phải tạm gác lại những dự định riêng để thực hiện nhiệm vụ với Tổ quốc.

Năm 1975, sau mười hai năm trong quân ngũ, bác hoàn thành nhiệm vụ và trở về quê hương. Ngày trở về có niềm vui đoàn tụ, nhưng cũng có những ký ức không dễ kể thành lời. Những người đồng đội từng cùng bác đi qua năm tháng ấy mỗi người một hướng, có người trở về, có người mãi mãi nằm lại với tuổi thanh xuân.

Trở về cuộc sống đời thường, bác tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và gắn bó với quê hương. Những năm tháng quân ngũ trở thành một phần ký ức được bác gìn giữ, không phải để kể về những gian khổ của riêng mình, mà để nhớ về một thế hệ đã từng sống, từng cống hiến và từng đặt trách nhiệm với đất nước lên trên những mong muốn riêng.

Giờ đây, khi nhìn lại, điều còn lại sau những năm tháng ấy không chỉ là ký ức về một thời quân ngũ, mà còn là niềm tự hào của một người đã từng có tuổi trẻ trong những năm tháng đặc biệt của lịch sử.

Năm tháng có thể lùi xa, nhưng hình ảnh người thanh niên năm nào rời quê năm 1963 với chiếc ba lô trên vai vẫn sẽ ở lại trong ký ức – như một dấu mốc của tuổi trẻ, của trách nhiệm và của một thời không thể nào quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn