TUỔI MƯỜI BẢY
Bà Triệu Thị Liên, sinh năm 1969, là một trong những người phụ nữ đã dành những năm tháng thanh xuân để tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến. Năm 1986, khi mới 17 tuổi, bà lên đường đến xã Liên Hiệp, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, thực hiện nhiệm vụ mở đường. Quãng thời gian ấy tuy không dài so với cả cuộc đời nhưng đã để lại trong bà những ký ức sâu sắc về gian khó, nghĩa tình và tinh thần cống hiến của tuổi trẻ
TUỔI MƯỜI BẢY
Bà Triệu Thị Liên, sinh năm 1969, là một trong những người phụ nữ đã dành những năm tháng thanh xuân để tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến. Năm 1986, khi mới 17 tuổi, bà lên đường đến xã Liên Hiệp, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, thực hiện nhiệm vụ mở đường. Quãng thời gian ấy tuy không dài so với cả cuộc đời nhưng đã để lại trong bà những ký ức sâu sắc về gian khó, nghĩa tình và tinh thần cống hiến của tuổi trẻ.
Ở tuổi 17, bà Liên vẫn còn là một cô gái trẻ, quen với cuộc sống bình dị bên gia đình và bản làng. Đó là độ tuổi của những ước mơ trong sáng, của những dự định còn chưa kịp gọi thành tên. Thế nhưng, khi địa phương huy động lực lượng tham gia làm đường, bà đã cùng nhiều thanh niên khác lên đường thực hiện nhiệm vụ chung.
Ngày rời quê, hành trang bà mang theo rất đơn sơ, chỉ có một vài bộ quần áo, vật dụng cá nhân và chút lương thực gia đình chuẩn bị. Bên cạnh niềm háo hức của tuổi trẻ là sự bồi hồi khi lần đầu phải sống xa cha mẹ, xa mái nhà thân thuộc. Những lời căn dặn của người thân trở thành nguồn động viên để bà thêm vững tâm trong những ngày làm nhiệm vụ.
Xã Liên Hiệp thuộc huyện Bắc Quang là địa bàn miền núi, có nhiều đồi dốc, sông suối và những khu vực đường sá đi lại còn khó khăn. Vào thời điểm năm 1986, nhiều tuyến đường vẫn chỉ là những lối đất nhỏ hẹp, quanh co, gập ghềnh. Mỗi khi trời mưa, mặt đường trở nên lầy lội, trơn trượt; việc đi lại, vận chuyển lương thực và hàng hóa gặp rất nhiều trở ngại.
Việc mở đường vì vậy mang ý nghĩa thiết thực đối với đời sống của người dân và nhiệm vụ chung tại địa phương. Một tuyến đường được mở ra không chỉ giúp việc đi lại thuận lợi hơn mà còn góp phần kết nối các thôn bản, hỗ trợ vận chuyển vật tư, lương thực và tạo điều kiện cho cuộc sống phát triển. Hiểu được ý nghĩa ấy, bà Liên cùng các thành viên trong đội luôn cố gắng hoàn thành tốt công việc được giao.
Mỗi ngày, đội dân công thường thức dậy từ sáng sớm, chuẩn bị dụng cụ rồi đi bộ đến địa điểm làm việc. Dụng cụ lao động khi ấy chủ yếu là cuốc, xẻng, dao phát, xà beng, sọt và quang gánh. Máy móc hỗ trợ còn rất hạn chế nên phần lớn công việc đều dựa vào sức người.
Để mở được một đoạn đường, trước tiên mọi người phải phát quang cây cối, dọn cỏ và chặt bỏ những bụi rậm nằm trên hướng tuyến. Sau đó là công việc đào đất, phá đá, san nền và vận chuyển đất đá ra khỏi khu vực thi công. Người phát cây đi trước, người đào và xúc đất theo sau, những người có sức khỏe tốt hơn đảm nhận việc bẩy đá hoặc vận chuyển những vật nặng.
Có những đoạn nền đất mềm, công việc diễn ra thuận lợi hơn. Tuy nhiên, không ít vị trí nằm trên sườn đồi, đất cứng, lẫn đá và có những bộ rễ cây lớn bám sâu. Mọi người phải dùng cuốc bổ từng nhát, dùng xà beng bẩy từng tảng đá rồi mới có thể tiếp tục san gạt mặt đường.
Với một cô gái mới 17 tuổi, công việc ấy là một thử thách không nhỏ. Những ngày đầu, đôi tay bà Liên thường bị phồng rộp vì cầm cuốc, cầm xẻng trong nhiều giờ. Vai và lưng đau mỏi sau những lần gánh đất. Đôi chân cũng thường xuyên rã rời vì phải đi bộ và làm việc trên địa hình đồi núi gập ghềnh.
Dù mệt mỏi, bà vẫn cố gắng không để mình tụt lại phía sau. Nhìn những người cùng đội miệt mài lao động, bà lại tự động viên bản thân phải kiên trì. Qua từng ngày, đôi tay mềm mại của người con gái trẻ dần chai sần, sức khỏe và sự bền bỉ cũng được rèn luyện.
Thời tiết miền núi càng khiến công việc trở nên vất vả. Những ngày nắng, hơi nóng từ mặt đất và vách đồi hắt lên khiến mọi người nhanh mất sức. Mồ hôi thấm đẫm quần áo, bụi đất bám đầy tóc và khuôn mặt. Nước uống phải được mang theo và sử dụng tiết kiệm, mọi người chia sẻ với nhau từng ngụm trong giờ nghỉ.
Khi trời mưa, đường đất trở nên trơn trượt, bùn bám nặng vào chân. Những đoạn nền vừa san xong có thể bị nước làm xói lở. Cả đội phải đào rãnh thoát nước, xúc bùn và gia cố lại các vị trí có nguy cơ sạt xuống. Có hôm công việc vừa hoàn thành lại phải làm lại một phần vì mưa lớn, nhưng không ai vì thế mà nản chí.
Điều kiện sinh hoạt của lực lượng dân công thời ấy còn nhiều thiếu thốn. Nơi nghỉ chủ yếu là những lán trại dựng tạm gần khu vực làm việc. Bữa ăn hằng ngày đơn giản, có khi chỉ là cơm với rau và một chút thức ăn được chuẩn bị trong điều kiện khó khăn. Sau một ngày lao động nặng, ai cũng đói và mệt, nhưng mọi người luôn biết chia sẻ, nhường nhịn nhau.
Trong ký ức của bà Liên, tình cảm giữa những người cùng làm nhiệm vụ là điều đáng nhớ nhất. Dù đến từ những gia đình, thôn bản khác nhau, mọi người nhanh chóng trở nên gần gũi như anh chị em. Người khỏe giúp người yếu, người đã quen việc hướng dẫn người mới. Khi ai đó mệt hoặc đau ốm, những người còn lại sẵn sàng chia sẻ phần việc.
Những lúc nghỉ giải lao, mọi người thường ngồi bên vệ đường, uống nước và kể cho nhau nghe những câu chuyện về gia đình, quê hương. Có người kể chuyện vui, có người cất tiếng hát để động viên cả đội. Những tiếng cười, lời ca giữa núi rừng đã giúp các cô gái, chàng trai trẻ vơi bớt nỗi nhớ nhà và quên đi phần nào sự mệt nhọc.
Mỗi khi hoàn thành một đoạn đường, bà Liên cùng đồng đội đều cảm thấy vui mừng và tự hào. Nhìn con đường dần hiện ra giữa nơi trước đó chỉ có cây cối, đất đá và lối mòn, mọi người hiểu rằng công sức mình bỏ ra đã mang lại kết quả thiết thực.
Mỗi mét đường được mở là kết quả của biết bao nhát cuốc, gánh đất và những giọt mồ hôi. Trong thành quả chung ấy có sự đóng góp của những cô gái tuổi còn rất trẻ như bà Triệu Thị Liên. Họ không quản ngại khó khăn, cùng nhau biến những lối đi nhỏ hẹp thành những tuyến đường phục vụ nhân dân.
Quãng thời gian tham gia dân công hỏa tuyến tại Liên Hiệp đã giúp bà Liên trưởng thành hơn. Từ một cô gái chưa từng trải qua công việc nặng nhọc kéo dài, bà học được cách sống tự lập, biết vượt qua khó khăn và có trách nhiệm với tập thể. Bà cũng hiểu sâu sắc hơn giá trị của lao động, tình đoàn kết và sự sẻ chia.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bà trở về quê hương, tiếp tục lao động và xây dựng cuộc sống. Năm tháng trôi qua, những tuyến đường tại Liên Hiệp và Bắc Quang ngày càng được mở rộng, kiên cố hơn. Những con đường đất năm xưa có thể đã thay đổi, nhưng ký ức về những ngày cầm cuốc, cầm xẻng vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bà.
Đối với bà Triệu Thị Liên, năm 1986 là một dấu mốc đáng nhớ. Đó là năm tuổi mười bảy của bà gắn với những ngày lao động giữa núi rừng, với những bữa cơm đạm bạc trong lán trại và tình cảm chân thành của những người cùng làm nhiệm vụ.
Tuổi trẻ của bà không chỉ có những ước mơ riêng mà còn có trách nhiệm với quê hương và cộng đồng. Bà đã gửi lại một phần thanh xuân trên những cung đường Liên Hiệp, nơi từng giọt mồ hôi đã hòa vào đất đá để góp phần tạo nên những lối đi mới.
Câu chuyện của bà Triệu Thị Liên là minh chứng cho sự cống hiến âm thầm nhưng đáng trân trọng của lực lượng dân công hỏa tuyến. Họ không trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng bằng sức lao động, lòng nhiệt huyết và tinh thần trách nhiệm, họ đã góp phần xây dựng những tuyến đường phục vụ đời sống nhân dân và nhiệm vụ chung.
Những dấu chân tuổi mười bảy của bà trên cung đường Liên Hiệp có thể đã bị thời gian xóa nhòa, nhưng ký ức về sự bền bỉ, tinh thần đoàn kết và lòng cống hiến vẫn còn mãi. Đó là câu chuyện đẹp cần được gìn giữ, để các thế hệ hôm nay hiểu hơn về những hy sinh thầm lặng của người đi trước, từ đó biết trân trọng cuộc sống hòa bình và sống có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước.


