TUỔI MƯỜI BẢY GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
Tác giả: Tập thể Ban Thường vị Đoàn xã Đông Thành
THÔNG TIN NHÂN VẬT
Họ và tên: Vương Văn Thuật - sinh năm 1948
Năm nhập ngũ: 1965
Đơn vị: C327/Cục QG
Cấp bậc: Trung sĩ
TUỔI MƯỜI BẢY GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
Có những người bước vào tuổi mười bảy bằng những ước mơ về học tập, nghề nghiệp và một tương lai bình dị bên gia đình. Nhưng cũng có một thế hệ bước qua ngưỡng cửa tuổi trẻ bằng tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, mang theo khát vọng giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Cựu chiến binh Vương Văn Thuật là một người lính của thế hệ ấy.
Sinh năm 1948, đến năm 1965, khi mới mười bảy tuổi, bác đã rời quê hương lên đường nhập ngũ. Tuổi đời còn rất trẻ, nhưng trong trái tim người thanh niên ấy đã sớm hình thành ý thức trách nhiệm đối với vận mệnh đất nước.
Được biên chế về C327/Cục QG, bác từng bước trưởng thành trong môi trường quân đội và mang cấp bậc Trung sĩ. Những năm tháng ấy đã trở thành một phần ký ức không thể phai mờ, là quãng đời tuổi trẻ được sống, rèn luyện và cống hiến giữa thời kỳ ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ
Năm 1965 là một năm đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Cuộc chiến tranh ngày càng khốc liệt, nhiệm vụ chi viện sức người, sức của cho tiền tuyến trở nên vô cùng cấp thiết. Trên khắp các miền quê, những đoàn thanh niên nối tiếp nhau lên đường nhập ngũ.
Giữa dòng người ấy có chàng trai trẻ Vương Văn Thuật.
Mười bảy tuổi, bác còn ở độ tuổi mà nhiều người vẫn đang được cha mẹ chở che. Nhưng hoàn cảnh đất nước lúc bấy giờ không cho phép thế hệ trẻ chỉ nghĩ đến cuộc sống riêng. Khi quê hương gọi tên, bác tự nguyện gác lại những dự định còn dang dở để khoác lên mình bộ quân phục màu xanh.
Ngày lên đường, hành trang của bác không có gì nhiều. Đó là vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và những lời căn dặn của gia đình.
Người thân tiễn bác bằng ánh mắt đầy yêu thương và lo lắng. Ai cũng hiểu con đường phía trước còn nhiều hiểm nguy. Nhưng không ai ngăn bước chân người thanh niên, bởi lên đường bảo vệ Tổ quốc khi ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm vinh dự của mỗi gia đình.
Bác rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ. Phía sau là mái nhà thân thuộc, là cha mẹ và những người thân yêu. Phía trước là cuộc sống quân ngũ với những thử thách mà bác chưa từng trải qua.
Bước chân lên đường năm ấy đã đưa người thanh niên Vương Văn Thuật vào một hành trình dài của rèn luyện, trưởng thành và cống hiến.
Những ngày đầu khoác áo lính
Từ một thanh niên quen với cuộc sống gia đình, bác Vương Văn Thuật bước vào môi trường quân đội với kỷ luật nghiêm minh.
Ngày của người lính bắt đầu từ rất sớm. Khi tiếng kẻng báo thức vang lên, tất cả chiến sĩ phải nhanh chóng rời giường, gấp chăn màn, chỉnh đốn quân phục và tập hợp đúng thời gian quy định.
Mọi công việc trong quân đội đều được thực hiện theo điều lệnh. Từ ăn, ngủ, học tập đến huấn luyện và công tác, người lính phải nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh của người chỉ huy.
Những ngày đầu, bác không tránh khỏi bỡ ngỡ. Tuổi còn trẻ, thể lực và kinh nghiệm chưa nhiều, trong khi yêu cầu huấn luyện rất nghiêm khắc. Những buổi tập điều lệnh kéo dài, những giờ học kỹ thuật, những chặng hành quân mang nặng trên vai khiến đôi chân mỏi nhừ, làn da sạm đi vì nắng gió.
Nhưng người lính trẻ không cho phép mình chùn bước.
Bác hiểu rằng muốn hoàn thành nhiệm vụ thì trước hết phải vượt qua chính mình. Mỗi động tác phải được luyện tập nhiều lần. Mỗi quy định phải được ghi nhớ. Mỗi nhiệm vụ được giao đều phải hoàn thành bằng tinh thần nghiêm túc nhất.
Qua từng ngày rèn luyện, sự bỡ ngỡ dần nhường chỗ cho bản lĩnh. Người thanh niên tuổi mười bảy ngày nào từng bước trưởng thành trong màu áo lính.
Trong đội hình C327/Cục QG
Được biên chế về C327/Cục QG, bác Vương Văn Thuật cùng đồng đội thực hiện những nhiệm vụ được đơn vị phân công trong điều kiện chiến tranh còn nhiều khó khăn, thiếu thốn.
Dù ở bất kỳ vị trí nào, mỗi người lính đều hiểu rằng công việc của mình là một phần trong nhiệm vụ chung của quân đội. Có những nhiệm vụ diễn ra nơi tiền tuyến, trực tiếp đối mặt với bom đạn. Cũng có những công việc được thực hiện âm thầm phía sau, góp phần bảo đảm cho các lực lượng hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu.
Trong chiến tranh, không có nhiệm vụ nào là nhỏ bé.
Một công việc được hoàn thành đúng thời gian có thể giúp đơn vị bảo đảm kế hoạch. Một dụng cụ, phương tiện hay trang bị được gìn giữ cẩn thận có thể phục vụ cho nhiệm vụ quan trọng. Một người lính có tinh thần trách nhiệm có thể góp phần bảo vệ sự an toàn của cả tập thể.
Bác Vương Văn Thuật luôn ý thức rõ điều đó. Bác không so đo vị trí, không lựa chọn việc nhẹ, tránh việc khó. Khi đơn vị giao nhiệm vụ, người lính phải chấp hành và tìm mọi cách hoàn thành.
Chính trong môi trường ấy, bác được rèn luyện về sự cẩn trọng, tính kiên trì và tinh thần trách nhiệm. Những phẩm chất đó không chỉ giúp bác hoàn thành nhiệm vụ trong quân ngũ mà còn trở thành hành trang theo bác suốt cuộc đời.
Từ chiến sĩ trẻ đến người Trung sĩ
Từ một người lính mới còn nhiều bỡ ngỡ, bác Vương Văn Thuật từng bước trưởng thành và mang cấp bậc Trung sĩ.
Quân hàm trên vai không chỉ là niềm vui mà còn gắn liền với trách nhiệm. Người Trung sĩ phải nghiêm túc hơn trong lời nói và việc làm, phải biết nêu gương trước đồng đội, nhất là những chiến sĩ trẻ mới vào đơn vị.
Bác hiểu rất rõ cảm giác nhớ nhà, sự mệt mỏi trong những ngày đầu huấn luyện và cả những băn khoăn của một người lính tuổi đời còn trẻ. Bởi chính bác cũng đã từng trải qua những ngày tháng ấy.
Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thành nhiệm vụ của mình, bác luôn cố gắng gần gũi, động viên và giúp đỡ đồng đội. Khi có chiến sĩ gặp khó khăn, bác cùng anh em tìm cách hỗ trợ. Khi đơn vị thực hiện nhiệm vụ nặng nhọc, bác sẵn sàng nhận phần việc khó.
Đối với người lính, cấp bậc không phải là đặc quyền. Cấp bậc càng cao thì trách nhiệm càng lớn.
Người Trung sĩ Vương Văn Thuật luôn tự nhắc mình phải giữ vững kỷ luật, phải bình tĩnh trước khó khăn và phải đặt lợi ích của đơn vị lên trên lợi ích cá nhân.
Những tháng ngày gian khổ nhưng nghĩa tình
Cuộc sống quân ngũ trong những năm chiến tranh vô cùng thiếu thốn. Bữa ăn của người lính nhiều khi rất đạm bạc. Quần áo, chăn màn và những vật dụng sinh hoạt đều phải sử dụng tiết kiệm. Điều kiện công tác, huấn luyện có lúc hết sức khắc nghiệt.
Nhưng chính trong gian khó, tình đồng chí, đồng đội càng trở nên sâu sắc.
Những người lính đến từ nhiều vùng quê, mang theo những giọng nói và hoàn cảnh khác nhau. Khi bước vào đơn vị, họ cùng khoác một màu áo, cùng thực hiện một nhiệm vụ và cùng hướng về mục tiêu chung là độc lập, thống nhất đất nước.
Một bi đông nước được chuyền tay trong lúc nghỉ chân. Một phần cơm được san sẻ cho người đồng đội vừa hoàn thành nhiệm vụ. Một chiếc áo được nhường cho người đang sốt. Một lời động viên đúng lúc giúp người lính vượt qua nỗi nhớ nhà và sự mệt mỏi.
Những lá thư từ quê hương là món quà vô giá.
Có khi phải chờ rất lâu, người lính mới nhận được thư nhà. Những dòng chữ ngắn ngủi được đọc đi đọc lại dưới ánh đèn mờ. Trong thư là lời hỏi thăm của cha mẹ, là tin tức ruộng đồng, là lời nhắn nhủ giữ gìn sức khỏe và cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.
Có người đọc thư rồi quay mặt giấu nước mắt. Có người lặng lẽ cất lá thư vào túi áo, xem đó như một nguồn động viên để tiếp tục bước đi.
Nhưng dù nhớ nhà đến đâu, những người lính vẫn luôn giữ vững tinh thần. Họ hiểu rằng nơi quê nhà, gia đình cũng đang chịu nhiều gian khó và đặt trọn niềm tin vào người con đang ở trong quân ngũ.
Tuổi trẻ giữa một thời khói lửa
Năm 1965, bác Vương Văn Thuật mới mười bảy tuổi. Ở độ tuổi ấy, tuổi trẻ lẽ ra phải gắn với trường lớp, những buổi lao động bên gia đình và những ước mơ về tương lai.
Nhưng chiến tranh đã đặt lên vai thế hệ bác một trách nhiệm đặc biệt.
Tuổi trẻ của họ gắn với thao trường, doanh trại và những nhiệm vụ của người lính. Họ không có nhiều thời gian để nghĩ cho riêng mình. Ước mơ riêng được gửi lại quê nhà, nhường chỗ cho khát vọng lớn lao hơn: đất nước được độc lập, nhân dân được sống trong hòa bình.
Bác Vương Văn Thuật cùng những người đồng đội đã bước qua tuổi thanh xuân bằng sự kiên cường và lòng tin son sắt.
Họ tin rằng rồi sẽ có ngày chiến tranh kết thúc. Rồi những người lính sẽ được trở về. Rồi những gia đình bị chia cắt sẽ được đoàn tụ. Rồi trẻ em sẽ được đến trường trong tiếng trống bình yên, không còn phải nghe tiếng máy bay và bom đạn.
Niềm tin ấy đã trở thành sức mạnh để những người lính vượt qua mọi gian khổ.
Những nhiệm vụ thầm lặng
Trong chiến tranh, không phải sự hy sinh nào cũng được kể lại bằng những chiến công vang dội. Có những người lính thực hiện nhiệm vụ trong âm thầm, ngày nối ngày làm việc, bảo đảm cho hoạt động chung của đơn vị.
Những công việc ấy có thể ít được nhắc đến, nhưng lại không thể thiếu.
Bác Vương Văn Thuật là một trong những người lính đã trưởng thành trong môi trường như vậy. Với bác, điều quan trọng nhất không phải là công việc của mình có được nhiều người biết đến hay không, mà là nhiệm vụ được giao có hoàn thành hay không.
Tinh thần ấy thể hiện phẩm chất cao đẹp của người lính: không kể công, không đòi hỏi, luôn đặt nhiệm vụ của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân.
Mỗi ngày trong quân ngũ là một ngày bác học cách sống có trách nhiệm hơn. Mỗi khó khăn là một lần bản lĩnh được tôi luyện. Mỗi nhiệm vụ hoàn thành là thêm một phần đóng góp nhỏ bé vào sự nghiệp chung của dân tộc.
Niềm vui trong ngày đất nước thống nhất
Sau mười năm kể từ ngày bác Vương Văn Thuật nhập ngũ, mùa xuân năm 1975 đã trở thành mùa xuân lịch sử.
Ngày đất nước thống nhất là niềm vui không thể diễn tả bằng lời của hàng triệu người Việt Nam. Đối với những người đã dành cả tuổi trẻ trong quân ngũ, niềm vui ấy càng trở nên sâu sắc.
Đó là ngày Bắc – Nam được sum họp, non sông liền một dải. Là ngày những người lính hiểu rằng những năm tháng gian khổ, những hy sinh và mất mát của đồng đội không hề vô nghĩa.
Nhưng trong niềm vui lớn lao ấy vẫn có những khoảng lặng.
Người lính nhớ đến những đồng đội đã không thể trở về. Nhớ những người đã nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ, không kịp chứng kiến ngày đất nước trọn niềm vui.
Bởi vậy, với bác Vương Văn Thuật và những người lính cùng thế hệ, hòa bình không chỉ là niềm hạnh phúc mà còn là trách nhiệm. Những người trở về phải sống xứng đáng với những đồng đội đã hy sinh, phải góp sức xây dựng quê hương và giữ gìn thành quả cách mạng.
Từ người lính trở về với đời thường
Sau những năm tháng phục vụ trong quân đội, bác Vương Văn Thuật trở về với quê hương và cuộc sống đời thường.
Ngày trở về, đất nước đã hòa bình nhưng vẫn còn nghèo khó. Hậu quả chiến tranh để lại rất nặng nề. Đời sống của nhân dân còn thiếu thốn, mọi người phải bắt tay vào lao động, xây dựng lại từ những điều nhỏ nhất.
Rời quân ngũ, bác tiếp tục đối mặt với những thử thách mới của cuộc sống.
Nhưng những năm tháng trong quân đội đã rèn cho bác ý chí bền bỉ. Bác không ngại khó, không trông chờ, ỷ lại. Bằng sức lao động và tinh thần của người lính, bác cùng gia đình từng bước gây dựng cuộc sống.
Phẩm chất quân nhân vẫn được bác giữ gìn trong đời thường: sống ngay thẳng, làm việc có trách nhiệm, giữ gìn tình làng nghĩa xóm và luôn sẵn sàng góp sức khi địa phương cần.
Dù không còn quân hàm trên vai, trong bác vẫn vẹn nguyên hình ảnh của người Trung sĩ năm xưa.
Ký ức còn lại sau sáu thập kỷ
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ ngày bác Vương Văn Thuật lên đường nhập ngũ.
Người thanh niên mười bảy tuổi năm nào nay đã đi qua phần lớn chặng đường đời. Mái tóc đã bạc, bước chân không còn nhanh nhẹn như thuở quân ngũ, nhưng những ký ức về một thời áo lính vẫn chưa bao giờ phai nhạt.
Bác vẫn nhớ những ngày đầu rời quê, nhớ tiếng kẻng trong doanh trại, nhớ những buổi huấn luyện và những đêm đồng đội ngồi bên nhau kể chuyện gia đình.
Bác nhớ những bữa cơm đơn sơ, những lá thư từ quê nhà và những người đã từng cùng mình chia sẻ gian khó.
Có những gương mặt đồng đội đã lâu không gặp. Có những người đã đi xa. Nhưng trong trái tim bác, tất cả vẫn là những người anh em của một thời tuổi trẻ.
Ký ức chiến tranh không chỉ là tiếng súng hay sự hiểm nguy. Đó còn là ký ức về lòng dũng cảm, sự hy sinh, tình đồng đội và niềm tin của cả một thế hệ.
Ngọn lửa truyền lại cho hôm nay
Câu chuyện của cựu chiến binh Vương Văn Thuật giúp thế hệ trẻ hôm nay hiểu thêm về những giá trị đã làm nên sức mạnh Việt Nam.
Đó là lòng yêu nước của người thanh niên mười bảy tuổi sẵn sàng rời gia đình để lên đường nhập ngũ.
Đó là ý thức kỷ luật của người chiến sĩ luôn nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh.
Đó là tinh thần trách nhiệm của người Trung sĩ luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ và giúp đỡ đồng đội.
Đó còn là sự hy sinh thầm lặng của những người lính không đòi hỏi sự ghi nhận, chỉ mong đóng góp một phần sức lực vào ngày toàn thắng.
Thế hệ trẻ hôm nay được sống trong hòa bình, không còn phải hành quân giữa bom đạn như cha anh. Nhưng mỗi người vẫn phải tự xác định trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước.
Lòng yêu nước trong thời bình được thể hiện bằng việc học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, chấp hành pháp luật, sống có nghĩa tình và sẵn sàng cống hiến cho cộng đồng.
Đó cũng là cách thế hệ hôm nay tiếp nối ngọn lửa mà những người lính như bác Vương Văn Thuật đã thắp lên.
Một thời hoa lửa – một đời tự hào
“Thời hoa lửa” của cựu chiến binh Vương Văn Thuật bắt đầu từ năm 1965, khi người thanh niên mười bảy tuổi rời quê hương khoác lên mình bộ quân phục.
Đó là những năm tháng tuổi trẻ được rèn luyện trong gian khó, sống giữa tình đồng chí, đồng đội và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Từ một chiến sĩ trẻ, bác từng bước trưởng thành, mang cấp bậc Trung sĩ và luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ tại C327/Cục QG.
Quãng đời quân ngũ có thể đã lùi xa, nhưng những giá trị được hình thành trong những năm tháng ấy vẫn còn nguyên vẹn: lòng yêu nước, tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm.
Có những ngọn lửa bùng lên giữa chiến trường.
Có những ngọn lửa không nhìn thấy bằng mắt, nhưng âm thầm cháy trong trái tim người lính suốt cả cuộc đời.
Ngọn lửa trong trái tim cựu chiến binh Vương Văn Thuật là ngọn lửa của tuổi trẻ hiến dâng cho Tổ quốc, của tình đồng đội không bao giờ phai nhạt và của niềm tự hào được góp phần vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.
Người Trung sĩ năm xưa đã dành những năm tháng đẹp nhất của đời mình cho đất nước.
Một thời hoa lửa đã đi qua, nhưng câu chuyện về tuổi mười bảy lên đường của bác Vương Văn Thuật sẽ còn được kể lại, như một lời nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn người đi trước và sống xứng đáng với những hy sinh của cha anh.



