Khác

TUỔI MƯỜI TÁM TRÊN CON ĐƯỜNG KIM BÌNH CỦA BÀ MA THỊ SÂM

Tuyên Quang04/08/2026Đoàn xã Yên Lập (Đoàn xã Yên Lập)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ma Thị Sâm, sinh năm 1950, là một trong những người phụ nữ đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến. Năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi, bà lên đường đến xã Kim Bình, tỉnh Tuyên Quang, thực hiện nhiệm vụ làm đường. Quãng thời gian ấy tuy nhiều gian khổ, thiếu thốn nhưng đã trở thành một dấu ấn sâu đậm, luôn được bà trân trọng mỗi khi nhớ về những năm tháng thanh xuân.

Năm 1968, đất nước vẫn đang trong thời kỳ chiến tranh, cuộc sống của nhân dân còn vô vàn khó khăn. Nhiều thanh niên, phụ nữ ở các địa phương đã tình nguyện hoặc được huy động tham gia dân công hỏa tuyến, góp sức phục vụ nhiệm vụ chung. Người trực tiếp chiến đấu ngoài mặt trận, người vận chuyển lương thực, người đào hầm, mở đường. Mỗi người một công việc nhưng đều mang chung tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước.

Khi ấy, bà Ma Thị Sâm mới bước vào tuổi 18. Đó là độ tuổi của những ước mơ, dự định và khát vọng về tương lai. Thế nhưng, trước yêu cầu của quê hương, đất nước, bà đã tạm gác lại những công việc riêng để lên đường làm nhiệm vụ. Dù tuổi đời còn trẻ, chưa từng trải qua công việc nặng nhọc kéo dài và cũng chưa quen với cuộc sống xa gia đình, bà vẫn quyết tâm hoàn thành phần việc được giao.

Ngày lên đường, hành trang của bà rất giản dị. Bà chỉ mang theo vài bộ quần áo, một số vật dụng cần thiết và chút lương thực do gia đình chuẩn bị. Ngoài những thứ có thể nhìn thấy, bà còn mang theo lời căn dặn của cha mẹ, tình cảm của người thân và ý chí của một người con quê hương sẵn sàng góp sức trong những năm tháng khó khăn.

Đến xã Kim Bình, bà Sâm cùng các thành viên trong đội dân công được phân công thực hiện nhiệm vụ làm đường. Thời điểm ấy, điều kiện giao thông tại nhiều khu vực còn rất hạn chế. Những con đường chủ yếu là đường đất, nhỏ hẹp, gập ghềnh, nhiều đoạn bị cây cối che phủ hoặc bị đất đá cản trở. Việc đi lại, vận chuyển lương thực và các vật dụng cần thiết vì thế gặp rất nhiều khó khăn.

Công việc làm đường phần lớn được thực hiện bằng sức người. Dụng cụ lao động của bà và đồng đội chủ yếu là cuốc, xẻng, dao phát, xà beng, quang gánh cùng những vật dụng thô sơ khác. Mỗi ngày, mọi người thường thức dậy từ sớm, chuẩn bị dụng cụ rồi đến khu vực được phân công.

Công việc bắt đầu bằng việc phát cây, dọn cỏ và loại bỏ những bụi rậm nằm trên hướng tuyến. Sau đó, mọi người đào đất, san nền, phá những tảng đá cản đường và vận chuyển đất đá ra khỏi khu vực thi công. Mỗi người đảm nhiệm một phần việc, nhưng luôn hỗ trợ nhau để bảo đảm tiến độ.

Có những đoạn đường đất tương đối mềm, việc đào và san gạt diễn ra thuận lợi hơn. Tuy nhiên, cũng có nhiều vị trí đất rất cứng, lẫn đá hoặc có rễ cây lớn ăn sâu dưới mặt đất. Mọi người phải dùng cuốc bổ từng nhát, dùng xà beng bẩy từng tảng đá, sau đó dùng sọt hoặc quang gánh chuyển đất đi nơi khác.

Đối với một cô gái vừa tròn 18 tuổi, nhiệm vụ ấy không hề nhẹ nhàng. Những ngày đầu làm việc, đôi tay bà Sâm thường xuyên bị phồng rộp vì cầm cuốc, cầm xẻng. Vai bà đau nhức sau những lần gánh đất, chân mỏi vì phải đi lại nhiều trên địa hình không bằng phẳng. Dần dần, đôi tay mềm mại của người con gái trẻ trở nên chai sần, nhưng bà vẫn kiên trì, không để bản thân tụt lại phía sau đồng đội.

Thời tiết cũng gây ra nhiều trở ngại. Những ngày nắng, mọi người phải làm việc trong hơi nóng và bụi đất. Mồ hôi thấm ướt quần áo, gương mặt ai cũng sạm đi vì nắng. Nước uống không phải lúc nào cũng đầy đủ, mọi người phải sử dụng tiết kiệm và chia sẻ cho nhau trong lúc nghỉ giải lao.

Khi trời mưa, con đường đang thi công trở nên lầy lội và trơn trượt. Đất vừa được san có thể bị nước cuốn trôi, nhiều đoạn xuất hiện rãnh xói hoặc nguy cơ sạt xuống. Bà Sâm cùng đồng đội lại phải xúc bùn, đào rãnh thoát nước và gia cố những vị trí bị hư hỏng. Có khi một phần công việc đã hoàn thành phải làm lại từ đầu, nhưng không ai vì thế mà nản chí.

Điều kiện sinh hoạt của lực lượng dân công hỏa tuyến thời ấy còn rất thiếu thốn. Nơi nghỉ thường là những lán trại tạm, được dựng bằng tre, nứa, lá hoặc các vật liệu có sẵn. Bữa ăn hằng ngày đơn sơ, chủ yếu là cơm, rau và những thức ăn được chuẩn bị trong điều kiện còn nhiều khó khăn.

Sau một ngày lao động nặng nhọc, ai cũng mệt mỏi. Thế nhưng, giữa hoàn cảnh gian khổ ấy, tình cảm giữa những người dân công ngày càng trở nên gắn bó. Mọi người biết nhường nhịn nhau từng phần cơm, ngụm nước; người khỏe giúp người yếu, người có kinh nghiệm hướng dẫn những người mới tham gia.

Khi có đồng đội đau ốm hoặc kiệt sức, những người còn lại cùng chăm sóc và chia sẻ phần việc. Chính sự đoàn kết ấy đã tạo nên sức mạnh để cả đội vượt qua những ngày lao động vất vả. Trong ký ức của bà Sâm, tình cảm chân thành giữa những người cùng làm nhiệm vụ là một trong những điều quý giá nhất còn đọng lại.

Những lúc nghỉ giải lao, mọi người thường ngồi bên vệ đường, cùng nhau kể chuyện về gia đình và quê hương. Có người cất lên những câu hát quen thuộc, có người kể chuyện vui để động viên tinh thần đồng đội. Những tiếng cười giản dị giữa gian khó đã giúp các cô gái, chàng trai trẻ tạm quên nỗi nhớ nhà và sự mệt nhọc.

Mỗi khi hoàn thành một đoạn đường, bà Sâm và đồng đội đều cảm thấy vui mừng, tự hào. Con đường dần hiện ra qua những nơi trước đó còn đầy cây cối, đất đá. Mỗi mét đường là kết quả của rất nhiều ngày lao động, của những nhát cuốc, gánh đất và giọt mồ hôi thấm xuống mặt đất.

Đối với bà Ma Thị Sâm, công việc làm đường không chỉ đơn thuần là một nhiệm vụ lao động. Những tuyến đường được mở ra góp phần phục vụ việc đi lại, vận chuyển lương thực, vật tư và đáp ứng những yêu cầu chung trong thời kỳ đất nước còn chiến tranh. Vì hiểu được ý nghĩa ấy, bà cùng đồng đội luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ, dù điều kiện thực tế có nhiều gian khổ.

Quãng thời gian tham gia dân công hỏa tuyến cũng giúp bà trưởng thành hơn. Từ một cô gái trẻ còn nhiều bỡ ngỡ, bà học được cách sống tự lập, biết chịu đựng khó khăn và có trách nhiệm với tập thể. Bà hiểu rằng trong hoàn cảnh gian khó, sức mạnh không chỉ đến từ thể lực mà còn đến từ ý chí, tinh thần đoàn kết và niềm tin vào công việc mình đang thực hiện.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bà trở về quê hương, tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và cuộc sống. Năm tháng qua đi, diện mạo của xã Kim Bình và nhiều vùng quê đã có những đổi thay lớn. Những con đường đất năm xưa dần được mở rộng, sửa chữa và trở nên thuận tiện hơn.

Tuy nhiên, trong tâm trí bà Ma Thị Sâm, hình ảnh những ngày cầm cuốc, cầm xẻng làm đường vẫn không thể phai mờ. Bà vẫn nhớ những buổi sáng cùng đồng đội lên đường lao động, những bữa cơm đơn sơ trong lán trại và những lúc cả đội động viên nhau vượt qua mệt mỏi.

Tuổi mười tám của bà không chỉ có những ước mơ riêng của một người con gái trẻ, mà còn gắn với trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Bà đã gửi lại một phần thanh xuân của mình trên những con đường tại xã Kim Bình, nơi mỗi mét đất đều thấm đẫm mồ hôi và công sức của lực lượng dân công hỏa tuyến.

Câu chuyện của bà Ma Thị Sâm là một câu chuyện bình dị nhưng đáng trân trọng. Bà cùng những người dân công năm ấy không trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng bằng sức lao động, sự bền bỉ và tinh thần trách nhiệm, họ đã góp phần phục vụ tiền tuyến và hoàn thành những nhiệm vụ quan trọng trong hoàn cảnh đất nước còn nhiều khó khăn.

Những đóng góp ấy có thể không được ghi lại đầy đủ bằng những con số hay hình ảnh, nhưng vẫn luôn hiện diện trong ký ức của nhân dân và trong những con đường được tạo nên từ sức người. Đó là minh chứng cho một thế hệ thanh niên đã sống, lao động và cống hiến bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ.

Tuổi mười tám trên con đường Kim Bình đã trở thành một phần ký ức đẹp đẽ và đáng tự hào trong cuộc đời bà Ma Thị Sâm. Câu chuyện ấy cần được gìn giữ và kể lại để các thế hệ hôm nay hiểu hơn về những hy sinh thầm lặng của cha ông, từ đó biết trân trọng hòa bình, quý trọng thành quả lao động và sống có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TUỔI MƯỜI TÁM TRÊN CON ĐƯỜNG KIM BÌNH CỦA BÀ MA THỊ SÂM | Câu chuyện thời hoa lửa