Tươi sáng mãi hào khí Nam Bộ kháng chiến
Tám mươi năm trước, giữa những ngày lịch sử rung chuyển vận mệnh dân tộc, Cách mạng Tháng Tám vừa kịp đem lại độc lập cho đất nước thì nhân dân Nam Bộ lại bước ngay vào một thử thách sinh tử khác. Không có khoảng lặng, không có sự lựa chọn nào dễ dàng hơn. Lịch sử gọi tên Nam Bộ trong khoảnh khắc ấy – như gọi tên một thành đồng đứng chắn trước cơn bão xâm lược.
Tám mươi năm trước, giữa những ngày lịch sử rung chuyển vận mệnh dân tộc, Cách mạng Tháng Tám vừa kịp đem lại độc lập cho đất nước thì nhân dân Nam Bộ lại bước ngay vào một thử thách sinh tử khác. Không có khoảng lặng, không có sự lựa chọn nào dễ dàng hơn. Lịch sử gọi tên Nam Bộ trong khoảnh khắc ấy – như gọi tên một thành đồng đứng chắn trước cơn bão xâm lược.
Chỉ vỏn vẹn ba tuần lễ sau ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, rạng sáng 23-9-1945, được quân Anh và quân Nhật giúp sức, thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn. Đó là phát súng mở đầu cho cuộc xâm lược lần thứ hai của chủ nghĩa thực dân, với âm mưu đặt lại ách thống trị tàn bạo lên đất nước ta.
Trước nguy cơ thành quả cách mạng bị cướp đoạt, nhân dân Việt Nam không hề nao núng. Lời thề trong Tuyên ngôn Độc lập như vang lên giữa khói lửa: “Quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập.” Và Nam Bộ – mảnh đất đi đầu – đã biến lời thề ấy thành hành động.
Sáng ngày 23-9-1945, một cuộc họp khẩn được triệu tập với sự có mặt của những cán bộ lãnh đạo chủ chốt. Không chờ đợi, không lùi bước, quyết định được đưa ra: vừa báo cáo Trung ương, vừa phát động toàn dân đứng lên kháng chiến. Ủy ban Kháng chiến Nam Bộ ra đời, lời tuyên cáo vang lên dõng dạc: “Cương quyết phấn đấu, toàn dân hãy đoàn kết để bảo vệ quốc gia.”
Và nhân dân đã trả lời bằng chính máu, mồ hôi và lòng quả cảm của mình.
Ngay trong ngày đầu tiên, quân Pháp đã vấp phải sự kháng cự quyết liệt ở khắp Sài Gòn – Chợ Lớn: từ dinh Đốc Lý, đường Verdun, ga xe lửa, cầu Ông Lãnh, chợ Bến Thành… Thành phố trở thành một chiến trường. Những xí nghiệp, kho tàng, cầu cống bị đốt phá để ngăn bước tiến của kẻ thù. Cả một đô thị đứng lên bằng ý chí của nhân dân, bằng những vũ khí thô sơ nhưng trái tim thì không gì lay chuyển nổi.
Chỉ ba ngày sau, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi lời động viên tới đồng bào Nam Bộ. Người đặt trọn niềm tin vào khí phách của miền đất này, khẳng định: cuộc đấu tranh của nhân dân ta là chính nghĩa, và chính nghĩa thì nhất định thắng lợi. Niềm tin ấy lan nhanh như lửa bén rơm.
Từ Bắc chí Trung, cả nước hướng về Nam Bộ. Những đoàn người lên đường Nam tiến. Những nhà ga chật kín bóng áo lính trẻ. Những chuyến tàu lao về phương Nam mang theo tiếng hát, tiếng cười, và cả sự háo hức của những con người lần đầu ra trận. Trong hồi ký của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, không khí ấy hiện lên vừa xúc động vừa thiêng liêng: những gương mặt còn rất trẻ, lần đầu xa nhà, nhưng ánh mắt thì sáng rực niềm tin vào Tổ quốc.
Nam Bộ không chiến đấu một mình. Nam Bộ chiến đấu thay mặt cả nước, và cả nước đứng sau Nam Bộ.
Cuộc kháng chiến những ngày đầu tuy gian khổ, nhưng mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Nó chặn đứng bước tiến của kẻ thù, phá tan âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh”, kìm chân địch trong thành phố, bảo vệ chính quyền non trẻ của nhân dân. Quan trọng hơn cả, nó khắc sâu vào lịch sử một chân lý: một dân tộc đoàn kết, dù chỉ với giáo mác, tầm vông, vẫn có thể đứng vững trước mọi đạo quân xâm lược.
Ghi nhận khí phách ấy, tháng 2 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trao cho đồng bào Nam Bộ danh hiệu thiêng liêng và cao quý: “Thành đồng Tổ quốc.” Đó không chỉ là một danh xưng, mà là sự ghi công cho cả một vùng đất đã lấy thân mình che chở cho non sông.
Từ Nam Bộ kháng chiến, dân tộc ta rút ra những bài học lớn lao: về lòng yêu nước nồng nàn, về sức mạnh của đoàn kết toàn dân, về ý chí “thà chết tự do còn hơn sống nô lệ”. Chính tinh thần ấy đã theo suốt chiều dài lịch sử, để rồi ba mươi năm sau, kết tinh trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới của độc lập và toàn vẹn.
Hào khí Nam Bộ kháng chiến không nằm yên trong quá khứ. Nó vẫn sống động trong từng bước đi của đất nước hôm nay – như một lời nhắc nhở, một tiếng gọi hành động. Giữ vững hòa bình, bảo vệ chủ quyền, xây dựng một nước Việt Nam dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh – đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân những thế hệ đã ngã xuống.
Tám mươi năm trôi qua, nhưng hào khí ấy vẫn tươi sáng, vẫn lan tỏa, vẫn thôi thúc mỗi người Việt Nam tiếp tục viết tiếp trang sử dựng xây và bảo vệ Tổ quốc bằng trí tuệ, trách nhiệm và niềm tin không bao giờ tắt.



