TUỔI TRẺ GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG LỬA ĐẠN HOÀNG LIÊN SƠN
Ông Phùng Xuân Tung, sinh năm 1963, là một trong những người đã dành những năm tháng tuổi trẻ của mình cho nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ biên giới của Tổ quốc. Năm 1979, ông lên đường nhập ngũ, được biên chế vào Đại đội 18, Trung đoàn 321, Sư đoàn 345. Từ năm 1979 đến năm 1985, ông trực tiếp tham gia chiến đấu tại chiến trường Hoàng Liên Sơn.
Quãng thời gian sáu năm trong quân ngũ đã trở thành một phần ký ức đặc biệt trong cuộc đời ông. Đó là những năm tháng người chiến sĩ trẻ phải sống xa gia đình, thường xuyên đối mặt với điều kiện khắc nghiệt của núi rừng và những hiểm nguy của chiến trường. Dù phải trải qua nhiều gian khổ, ông cùng đồng đội vẫn giữ vững ý chí, quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Năm 1979, tình hình biên giới phía Bắc diễn biến căng thẳng. Trước yêu cầu bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, nhiều thanh niên trên khắp cả nước đã tạm gác công việc, gia đình và những dự định riêng để lên đường nhập ngũ. Ông Phùng Xuân Tung cũng hòa vào dòng người trẻ ấy, mang theo tinh thần trách nhiệm và lòng quyết tâm bảo vệ quê hương.
Ngày lên đường, hành trang của ông rất giản dị. Đó là một vài bộ quần áo, những vật dụng cá nhân cần thiết cùng lời dặn dò của cha mẹ và người thân. Ông còn rất trẻ, chưa từng trải qua môi trường quân đội và cũng chưa thể hình dung hết những khó khăn đang chờ đợi phía trước. Tuy nhiên, niềm tự hào khi được khoác lên mình màu áo lính đã giúp ông thêm vững vàng.
Sau khi nhập ngũ, ông được biên chế vào Đại đội 18, Trung đoàn 321, Sư đoàn 345. Từ cuộc sống bình thường tại quê nhà, ông phải nhanh chóng thích nghi với môi trường quân đội có kỷ luật nghiêm ngặt. Mọi sinh hoạt đều được thực hiện theo giờ giấc, từ thức dậy, tập thể dục, sắp xếp nội vụ đến học tập chính trị, huấn luyện quân sự và trực chiến.
Những ngày đầu huấn luyện là thử thách lớn đối với người lính trẻ. Ông phải rèn luyện thể lực, học điều lệnh, cách sử dụng vũ khí và những kỹ năng cần thiết trong chiến đấu. Các bài tập hành quân qua địa hình đồi núi, mang vác quân trang và thực hành tác chiến đòi hỏi sức khỏe, sự tập trung và tinh thần kiên trì.
Có những ngày huấn luyện dưới nắng nóng, mồ hôi thấm đẫm quân phục. Có những buổi hành quân kéo dài khiến đôi chân rã rời, đôi vai đau nhức vì ba lô và trang bị. Tuy vậy, ông luôn cố gắng hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ, không để mình tụt lại phía sau đồng đội.
Qua từng ngày rèn luyện, ông dần trở nên cứng cáp và trưởng thành hơn. Ông hiểu rằng trong quân đội, mỗi người đều là một phần của tập thể. Muốn đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, từng chiến sĩ phải nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh, biết phối hợp và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội trong mọi tình huống.
Chiến trường Hoàng Liên Sơn khi ấy có địa hình phần lớn là núi cao, rừng sâu, nhiều dốc đứng và đường đi hiểm trở. Mùa đông lạnh giá, sương mù bao phủ; mùa mưa, đường đất trơn trượt và nguy cơ sạt lở luôn hiện hữu. Việc hành quân, vận chuyển trang bị và bảo đảm đời sống cho bộ đội vì thế gặp rất nhiều khó khăn.
Trong mỗi chuyến hành quân, ông Tung cùng đồng đội phải mang theo vũ khí, quân trang, lương thực và các vật dụng cần thiết. Có những chặng đường kéo dài qua nhiều đồi dốc, mỗi bước chân đều nặng nề. Dù mệt mỏi, cả đơn vị vẫn phải giữ đúng đội hình, bảo đảm bí mật và đến vị trí theo thời gian quy định.
Từ năm 1979 đến năm 1985, ông trực tiếp tham gia chiến đấu tại địa bàn Hoàng Liên Sơn. Trong hoàn cảnh chiến sự căng thẳng, người lính phải luôn giữ tinh thần cảnh giác cao, sẵn sàng cơ động và thực hiện mệnh lệnh bất cứ lúc nào.
Có những thời điểm đơn vị phải nhanh chóng củng cố công sự, tăng cường lực lượng và duy trì trực chiến liên tục. Người chiến sĩ phải nắm chắc vị trí, nhiệm vụ của mình, phối hợp chặt chẽ với đồng đội và tuyệt đối tuân thủ sự chỉ huy. Sự bình tĩnh, kỷ luật và tinh thần đoàn kết là những yếu tố đặc biệt quan trọng trong mỗi nhiệm vụ.
Có những đêm ông cùng đồng đội trực giữa núi rừng lạnh giá. Xung quanh chỉ còn tiếng gió, tiếng cây rừng và những âm thanh vọng lại từ xa. Dù cơ thể mệt mỏi, người lính vẫn phải giữ vững sự tập trung, bởi chỉ một phút chủ quan cũng có thể ảnh hưởng đến an toàn của cả đơn vị.
Điều kiện sinh hoạt của bộ đội trên chiến trường thời ấy còn nhiều thiếu thốn. Bữa ăn thường đơn sơ, lương thực và thực phẩm không phải lúc nào cũng đầy đủ. Nơi nghỉ có khi là doanh trại, nhưng cũng có lúc chỉ là lán tạm hoặc vị trí trú quân được dựng giữa núi rừng.
Trong những ngày mưa lạnh, quần áo và chăn màn khó khô, nước sinh hoạt lạnh buốt. Việc vận chuyển lương thực và vật dụng cần thiết có lúc bị gián đoạn do đường sá sạt lở hoặc địa hình hiểm trở. Người lính phải biết tiết kiệm, chia sẻ và cùng nhau khắc phục khó khăn.
Giữa những ngày tháng khắc nghiệt ấy, tình đồng chí, đồng đội trở thành nguồn sức mạnh lớn lao. Những người lính đến từ nhiều vùng quê khác nhau, nhưng khi cùng sống, cùng chiến đấu trong một đơn vị, họ trở nên gắn bó như anh em.
Người khỏe giúp người yếu, người còn lương thực chia cho người đã hết. Trong các chuyến hành quân, người đi trước luôn quan sát để hỗ trợ người phía sau. Khi có đồng đội đau ốm hoặc bị thương, những người còn lại sẵn sàng chăm sóc, chia sẻ phần việc và động viên nhau vượt qua khó khăn.
Trong chiến đấu, tình đồng đội càng trở nên thiêng liêng. Đó là sự tin tưởng giữa những người cùng chung vị trí, cùng đối mặt với hiểm nguy và sẵn sàng bảo vệ nhau. Chính sự đoàn kết ấy đã giúp ông Phùng Xuân Tung cùng đồng đội giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn nhất.
Nỗi nhớ nhà luôn hiện diện trong lòng người chiến sĩ. Có những đêm sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông lại nhớ đến cha mẹ, anh em và mái nhà thân thuộc. Thư từ là phương tiện hiếm hoi giúp người lính giữ liên lạc với gia đình, nhưng không phải lúc nào cũng được gửi và nhận đều đặn.
Mỗi lá thư từ quê nhà đều trở thành món quà tinh thần quý giá. Ông thường đọc đi đọc lại những lời hỏi thăm, động viên của người thân. Những dòng chữ giản dị ấy giúp ông thêm yên tâm, có thêm sức mạnh để tiếp tục chiến đấu và hoàn thành nhiệm vụ.
Giữa những ngày tháng căng thẳng, người lính vẫn cố gắng duy trì tinh thần lạc quan. Trong những lúc nghỉ ngơi hiếm hoi, ông và đồng đội thường kể cho nhau nghe chuyện gia đình, quê hương và những dự định sau ngày trở về. Có người cất tiếng hát, có người kể chuyện vui để xua tan sự mệt mỏi.
Những bữa cơm đạm bạc, những câu chuyện ngắn bên đồng đội và tiếng hát giữa núi rừng đã trở thành những ký ức khó quên. Chính những điều bình dị ấy đã giúp người lính vơi bớt nỗi nhớ nhà và có thêm niềm tin trong những năm tháng gian khó.
Sáu năm từ năm 1979 đến năm 1985 đã rèn luyện ông Phùng Xuân Tung trở thành một người lính có bản lĩnh, ý chí và tinh thần trách nhiệm. Ông học được cách sống có kỷ luật, biết vượt qua gian khổ và luôn đặt lợi ích chung lên trên những khó khăn của bản thân.
Những năm tháng chiến đấu cũng giúp ông hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình. Đằng sau cuộc sống bình yên của nhân dân là những đêm người lính thức trắng, những chặng hành quân gian nan và sự hy sinh thầm lặng của biết bao cán bộ, chiến sĩ.
Năm 1985, sau sáu năm tham gia chiến đấu và làm nhiệm vụ tại chiến trường Hoàng Liên Sơn, ông hoàn thành chặng đường quân ngũ, trở về quê hương. Ngày chia tay đơn vị, trong lòng ông có nhiều cảm xúc. Ông vui vì được đoàn tụ với gia đình nhưng cũng lưu luyến những đồng đội đã cùng mình trải qua những năm tháng gian khổ.
Trở về cuộc sống đời thường, ông tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và đóng góp cho địa phương. Dù không còn khoác quân phục, những phẩm chất của người lính vẫn luôn được ông gìn giữ: sống có kỷ luật, trách nhiệm, kiên trì và không ngại khó khăn.
Nhiều năm đã trôi qua, địa danh Hoàng Liên Sơn nay đã có nhiều thay đổi. Những con đường được mở rộng, đời sống nhân dân ngày càng ổn định, nhưng trong ký ức của ông Phùng Xuân Tung, những năm tháng chiến đấu từ 1979 đến 1985 vẫn còn nguyên vẹn.
Đó là ký ức về những chặng hành quân giữa núi rừng, những đêm trực chiến, những bữa cơm giản dị và tình đồng đội sâu nặng. Đó cũng là quãng đời tuổi trẻ ông đã sống hết mình với trách nhiệm của một người lính.
Câu chuyện của ông Phùng Xuân Tung là một phần trong ký ức hào hùng của thế hệ thanh niên đã lên đường bảo vệ biên giới phía Bắc. Họ còn rất trẻ nhưng sẵn sàng gác lại những ước mơ riêng, chấp nhận gian khổ và hiểm nguy để giữ gìn chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.
Tuổi trẻ giữa những năm tháng lửa đạn Hoàng Liên Sơn đã trở thành niềm tự hào trong cuộc đời ông Phùng Xuân Tung. Những đóng góp của ông và đồng đội xứng đáng được trân trọng, gìn giữ và kể lại, để các thế hệ hôm nay hiểu hơn về giá trị của hòa bình và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.



