TUỔI TRẺ TRONG VẮT GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG LỬA ĐẠN – DẤU CHÂN NGƯỜI ĐI TÌM HÌNH CỦA NƯỚC

Nhắc đến "thời hoa lửa", người ta thường nghĩ ngay đến những lán trại giữa rừng Trường Sơn, những bức thư viết vội bằng máu hay những bước chân hành quân rầm rập dưới mưa bom bão đạn. Thế nhưng, có một "thời hoa lửa" khác, bao trùm và là ngọn đuốc mồi châm lên ngọn lửa cách mạng cho cả một dân tộc. Đó là tuổi thanh xuân rực cháy khát vọng của Chủ tịch Hồ Chí Minh – người thanh niên mang tên Nguyễn Tất Thành đã dùng cả một đời để viết nên bản anh hùng ca bất diệt cho nền độc lập nước nhà. Tham gia đề án "Câu chuyện thời hoa lửa", tôi xin phép được chọn Bác làm nhân chứng vĩ đại nhất, người đã đi qua, đã kiến tạo và đã thức tỉnh toàn dân tộc trong những năm tháng gian lao mà anh dũng ấy.
Chương 1: Bến cảng Nhà Rồng và khát vọng vươn ra biển lớn
Câu chuyện bắt đầu từ bến cảng Nhà Rồng vào một ngày tháng Sáu năm 1911. Người thanh niên 21 tuổi với vóc dáng gầy gò nhưng mang trong mình một trái tim lớn đã quyết định bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville. Không vũ khí, không tiền bạc, hành trang duy nhất của Người là đôi bàn tay lao động và một câu hỏi đau đáu: Làm sao để cứu nước, cứu dân?
Tuổi trẻ của Bác không có những tháng ngày hoa mộng chốn học đường êm ả, mà là những đêm dài lênh đênh trên đại dương sóng dữ, là những công việc nặng nhọc từ phụ bếp, cào tuyết ở nước Anh mù sương, cho đến thợ sửa ảnh tại Pháp. Cái "thời hoa lửa" ấy được rèn giũa trong cái rét cắt da cắt thịt của mùa đông Paris, nơi một viên gạch hồng nướng dưới bếp lò cũng trở thành nguồn sưởi ấm cho cả một ước mơ giải phóng dân tộc vĩ đại. Sự hy sinh của tuổi trẻ Bác là sự hy sinh tĩnh lặng nhưng tột cùng cao cả. Bác đã gác lại hạnh phúc riêng tư, từ chối một cuộc sống an bài để dấn thân vào con đường chông gai nơi đất khách. Và rồi, như một sự bùng nổ của ánh sáng, khi Người đọc được "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa" của V.I. Lênin, nước mắt Người đã rơi. Giữa căn phòng nhỏ bé lạnh lẽo ở Paris, Người đã khóc vì niềm vui sướng tột độ, bởi Người đã tìm thấy kim chỉ nam cho hàng triệu đồng bào đang rên xiết dưới gót giày thảm khốc của thực dân.
Chương 2: Năm 1945 – Bản hùng ca Độc lập và thời khắc rực lửa giữa sinh tử
Nếu phải chọn một năm rực rỡ nhất, bi tráng và oai hùng nhất trong "thời hoa lửa" của Chủ tịch Hồ Chí Minh, thì đó chắc chắn là năm 1945. Mùa thu năm ấy, tại lán Nà Nưa thuộc khu căn cứ Tân Trào, cách mạng Việt Nam đứng trước một thời cơ ngàn năm có một. Nhưng trớ trêu thay, đó cũng là lúc Bác ốm nặng nhất. Giữa rừng thiêng nước độc, Người lên cơn sốt rét ác tính, cơ thể gầy gò chỉ còn da bọc xương, nhiều lúc chìm vào cơn mê sảng. Trong khoảnh khắc thập tử nhất sinh ấy, Bác đã gắng gượng dặn dò Đại tướng Võ Nguyên Giáp bằng một câu nói tạc vào non sông: "Lúc này thời cơ thuận lợi đã tới, dù hy sinh tới đâu, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập". Lời căn dặn ấy là huyết tâm của một người sẵn sàng lấy sinh mệnh mình làm đuốc soi đường cho dân tộc.
Ngọn lửa từ Tân Trào đã lan rộng ra khắp cả nước. Cuối tháng 8 năm 1945, tại căn nhà số 48 phố Hàng Ngang, giữa bộn bề công việc kiến quốc, Người đã tự tay soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập. Hình ảnh một ông cụ mặc chiếc áo kaki sờn bạc, đi đôi dép cao su, thức trắng đêm bên chiếc bàn gỗ nhỏ để viết nên những dòng khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một hình ảnh đẹp đến nao lòng. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, "thời hoa lửa" của Bác đã hòa quyện trọn vẹn vào niềm vui vỡ òa của hàng vạn đồng bào. Đang đọc bản Tuyên ngôn, Người bỗng dừng lại, cất tiếng hỏi thân tình: "Tôi nói đồng bào nghe rõ không?". Chớp mắt, cả biển người đồng thanh đáp: "Rõ!". Không có một ranh giới quyền lực nào, chỉ có tình yêu thương bao la và sự gắn kết máu thịt.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Thế nhưng, lửa chiến tranh chưa dứt thì "giặc đói" và "giặc dốt" đã bủa vây. Nạn đói năm 1945 cướp đi sinh mạng của hơn hai triệu đồng bào. Người không dùng những khẩu hiệu suông mà tự mình hành động trước: "Cứ 10 ngày nhịn ăn một bữa... đem gạo đó để cứu dân nghèo". Có lần, đúng ngày Bác nhịn ăn thì có tiệc chiêu đãi khách quốc tế. Mọi người xin Bác cứ ăn, rồi nhịn bù vào hôm sau. Nhưng Người kiên quyết từ chối, vác lon gạo của mình đổ vào hũ gạo cứu đói chung rồi mới yên tâm làm việc. Sự hy sinh ấy bình dị mà vĩ đại đến mức khiến bất kỳ ai nhìn lại cũng phải rơi nước mắt.
Chương 3: Lời thề non nước và bản lĩnh của người lính già
Ngay cả khi bước vào những cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp và chống Mỹ, hình ảnh vị Chủ tịch nước khoác áo dạ, chống gậy trúc lội suối băng rừng ra mặt trận đã trở thành biểu tượng thiêng liêng. Dù ở độ tuổi đáng lẽ được nghỉ ngơi, trái tim Người vẫn luôn dồn nhịp đập về miền Nam ruột thịt. Lời khẳng định "Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một" vang lên như một lời thề son sắt, truyền sức mạnh vô biên cho lớp lớp thanh niên gác lại bút nghiên, xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. "Thời hoa lửa" của Bác kéo dài trọn vẹn cả một cuộc đời, không một giây phút nào ngơi nghỉ, chỉ đến khi trái tim vĩ đại ấy ngừng đập vào mùa thu năm 1969.
Kết luận: Lời hứa tiếp bước của thế hệ hôm nay
Sinh ra vào năm 2007, khi đất nước đã vươn mình đổi mới và hội nhập, tôi may mắn được tận hưởng một tuổi trẻ trọn vẹn trong nền hòa bình được đánh đổi bằng máu xương của thế hệ đi trước. Trở thành sinh viên ngành Công nghệ thông tin của Trường Đại học Mở TP.HCM, tôi nhận ra sứ mệnh của thế hệ mình nay đã khác. "Thời hoa lửa" của chúng tôi hôm nay không còn tiếng bom gầm đạn réo, mà là những đêm thức trắng miệt mài với từng dòng code C++, là sự trăn trở trước những bài toán Cấu trúc dữ liệu và giải thuật hay những đồ án Thiết kế Web đòi hỏi sự sáng tạo không ngừng.
Quãng đường mướt mải chạy chiếc xe Wave mỗi sáng từ nhà ở Hóc Môn đến cơ sở học tập tại Nhà Bè dẫu có xa xôi, kẹt xe hay mưa nắng, thì có sá gì so với những năm tháng Bác lê gót nơi tuyết lạnh Paris hay trèo đèo lội suối ở Pác Bó. Tấm gương tự học ngoại ngữ, tự nghiên cứu lý luận của Người giữa muôn vàn gian khó chính là động lực to lớn nhất để tôi kiên trì bám trụ với ngành học kỹ thuật vốn nhiều khô khan này. Lời Bác dạy năm xưa thôi thúc tôi phải đặt ra những mục tiêu cao hơn cho bản thân, nỗ lực chinh phục mức điểm GPA 3.20 và hướng tới những kỳ thực tập chất lượng trong tương lai gần. Tuổi trẻ của Bác là một tuổi trẻ dấn thân vô ngã. Và tuổi trẻ của chúng tôi hôm nay cũng sẽ nguyện cháy hết mình với tri thức và công nghệ, biến lòng biết ơn thành những ứng dụng, những dòng code mang lại giá trị thực tiễn, góp phần xây dựng một Việt Nam đàng hoàng hơn, to đẹp hơn như tâm nguyện sinh thời của Người.



