TUỔI XUÂN RỰC LỬA CỦA BÀ NỘI EM ĐOÀN THỊ BÉ
Tôi em là Phạm Văn Tuyên, và hôm nay em xin kể một câu chuyện mà em đã nghe, đã cảm nhận bằng cả trái tim mình. Đó là câu chuyện về thời tuổi trẻ của bà nội em, bà Đoàn Thị Bé, một cựu Thanh niên Xung phong.
Bà em, với mái tóc đã bạc trắng, những nếp nhăn in hằn dấu vết thời gian, đang ngồi tựa vào chiếc ghế gỗ thân thuộc. Em đứng bên cạnh, vòng tay ôm vai bà, cảm nhận hơi ấm và sự bình yên từ bà. Nhưng đằng sau sự bình yên ấy là cả một khúc ca "Thời Hoa Lửa" hào hùng, gian khổ.
Bà đi làm cách mạng khi còn rất trẻ. Bà sinh ra và lớn lên ở một vùng quê Bắc Bộ, nơi mà lòng yêu nước, ý chí đấu tranh đã ăn sâu vào máu thịt. Năm ấy, bà tròn đôi mươi – cái tuổi mà lẽ ra phải được tung tăng cắp sách, được vui đùa, được mơ mộng về tương lai. Nhưng không, khi Tổ quốc cần, bà đã viết đơn tình nguyện, giấu gia đình để tham gia lực lượng Thanh niên Xung phong
Ông nội em kể lại, ngày bà lên đường, bà chỉ mang theo một bộ quần áo cũ và một chiếc khăn rằn. Khi nhìn thấy bà khoác lên mình bộ quân phục xanh, gánh trên vai chiếc ba lô nặng trịch, cả làng ai cũng xúc động. Mẹ bà đã khóc ngất, nhưng bà chỉ mỉm cười, ánh mắt bà rực lên ngọn lửa quyết tâm: "Con đi, để quê hương mình được bình yên!"
Bà và đồng đội được huấn luyện để trở thành những chiến sĩ thầm lặng trên tuyến đường vận tải chiến lược Trường Sơn. Công việc của họ không phải là cầm súng bắn trả địch, mà là mở đường, vá đường, san lấp hố bom – công việc nặng nhọc, nguy hiểm gấp trăm lần cầm súng. "Chiến đấu bằng xẻng cuốc, bằng máu và nước mắt, cháu ạ," bà thường nói với em. Bà đã dành trọn những năm tháng thanh xuân đẹp nhất của mình ở những trọng điểm giao thông nổi tiếng, nơi bom đạn địch dội xuống tàn khốc nhất.
Bà kể, tuyến đường họ làm việc được mệnh danh là "Tuyến lửa". Máy bay địch luôn rình rập, đánh phá suốt ngày đêm. Tiếng còi báo động gần như không bao giờ ngừng nghỉ. Cứ hễ bom nổ, chưa kịp dứt tiếng, bà và các cô, các dì lại phải lập tức lao ra, bám chặt lấy mặt đường. "Bom địch đào hố sâu đến cả chục mét, xe vận tải đang ùn ứ chờ đợi. Nhiệm vụ của chúng tôi là phải lấp đường ngay, nhanh hơn tốc độ ném bom của máy bay B-52!" – bà kể lại, giọng bà vẫn còn nguyên sự khẩn trương.
Họ làm việc điên cuồng, bất chấp hiểm nguy. Đất đá nóng bỏng vì bom, mồ hôi và nước mắt hòa vào bùn đất. Nhiều lần, khi đang xúc xẻng, quả bom nổ chậm vẫn nằm ngay bên cạnh, nhưng họ không thể lùi bước. Họ biết rằng, mỗi phút chậm trễ của họ có thể khiến hàng trăm chiến sĩ tiền tuyến thiếu đạn, thiếu lương thực. Em hỏi bà: "Bà ơi, lúc đó bà không sợ sao ạ?"
Bà nhìn xa xăm, nhẹ nhàng đáp: "Sợ chứ, làm sao không sợ. Nhưng Tuyên biết không, nhìn thấy đồng đội ngã xuống vì bom đạn, nỗi sợ hãi ấy lại biến thành lòng căm thù và sức mạnh. Chúng tôi thề phải thông đường bằng mọi giá. Chúng tôi đã chiến đấu bằng tinh thần, không phải chỉ bằng sức lực." Trong những năm tháng khốc liệt ấy, điều duy nhất giữ cho bà và các đồng đội vững vàng là tình đồng đội keo sơn, gắn bó. Bà kể về những người bạn TNXP, họ đến từ mọi miền quê hương, nhưng sống với nhau như chị em ruột. Một mẩu thuốc lá, một nhúm muối cũng được chia đôi. Những đêm nghỉ ngơi ngắn ngủi, họ thường quây quần bên nhau, hát những bài ca cách mạng. Tiếng hát của các nữ TNXP giữa rừng khuya vừa da diết, vừa kiên cường, như khẳng định sự sống mãnh liệt.
Bà tôi kể về cô Tám, người bạn thân nhất của bà. Cô Tám rất khéo tay, thường vá lại quân phục rách cho mọi người. Một đêm nọ, khi đang cùng nhau đào công sự, một loạt pháo kích bất ngờ ập đến. "Tám đã đẩy bà ra khỏi cửa hầm, và chính nó... nó đã hy sinh ngay trước mắt bà," bà kể, giọng nghẹn lại. Bà đã ôm lấy Tám, khóc không thành tiếng. Nỗi đau ấy, hơn cả những vết thương thể xác, đã in sâu vào tâm hồn bà. Sau mất mát đó, bà đã giữ lại chiếc khăn tay cũ kỹ của cô Tám, và bà luôn tự nhủ phải sống, phải chiến đấu để mang lại ngày hòa bình cho Tám và các đồng đội khác. Bà không chỉ hoàn thành nhiệm vụ của mình mà còn làm nhiệm vụ của những người đã không thể trở về.
Mỗi khi nhìn bà trong bức ảnh, em lại nhớ đến câu chuyện này. Em thấy những vết chai sần trên tay bà, không chỉ là dấu vết của tuổi già, mà là bằng chứng của những ngày bà đã dùng chính đôi tay ấy để lấp những hố bom khổng lồ, để cứu mạng bao đoàn xe vận tải.
Chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất. Bà trở về quê hương, mang theo những vết thương, những kỷ vật và một tinh thần thép. Bà không còn phải cầm xẻng cuốc giữa bom đạn, nhưng bà lại tiếp tục xây dựng cuộc sống mới bằng sự kiên cường của người lính. Bà đã dành cả tuổi xuân để bảo vệ Tổ quốc, và giờ đây, bà là hậu phương vững chắc, là chỗ dựa tinh thần lớn nhất của cả gia đình.
Bà thường dặn dò em: "Tuyên phải học tập thật tốt. Chiến trường của con là sách vở, là kiến thức. Hãy nhớ rằng, mỗi trang sách con đọc hôm nay là sự bình yên mà chúng ta đã đổi bằng máu và mồ hôi ngày xưa." Em xin hứa với bà nội sẽ luôn khắc ghi những câu chuyện về "Thời Hoa Lửa" ấy, sẽ cố gắng học tập, rèn luyện để trở thành người công dân tốt, xây dựng đất nước mạnh giàu, xứng đáng với sự hy sinh cao cả của bà và cả thế hệ Thanh niên Xung phong anh hùng.



