Anh hùng Lực lượng vũ trang

Tưởng nhớ Anh hùng Liệt sĩ Lâm Úy

Đồng Tháp24/08/2026Trần Thị Kim Hoa (Đoàn xã Canh Vinh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Tưởng nhớ Anh hùng Liệt sĩ Lâm Úy

Tháng Năm, đồng bằng Lệ Thủy chín vàng. Quảng Bình những năm đầu kháng chiến chống Pháp là một dải đất hẹp, phía tây là dãy Trường Sơn xanh thẫm, phía đông là biển, ở giữa là những cánh đồng lúa nuôi cả một vùng chiến khu Bình – Trị – Thiên. Từ cuối năm 1949, Bộ Tư lệnh Bình – Trị – Thiên đã mở chiến dịch Lê Lai và chiến dịch Thu Đông, giao cho bộ đội chủ lực cùng bộ đội địa phương giữ vững, mở rộng vùng đồng bằng hai huyện Quảng Ninh, Lệ Thủy — với một mục tiêu giản dị mà sống còn: không để một hạt thóc nào rơi vào tay giặc.

Trung đoàn 18 — đơn vị sau này trở thành một phần của Đại đoàn 325 lừng danh — được tăng cường về đóng quân tại thôn Xuân Bồ. Trong đội hình ấy có một tiểu đội phó bộ binh tên Lâm Úy.

Sử sách không để lại nhiều dòng về đời thường của anh — không quê quán chi tiết, không một bức thư nào còn giữ được. Đó cũng là số phận chung của biết bao người lính vô danh thời ấy: họ bước vào chiến tranh, cầm súng, chiến đấu, ngã xuống, và tên tuổi chỉ còn lại trong đúng khoảnh khắc họ đã sống trọn vẹn nhất — trận đánh cuối cùng của đời mình.

Ta chỉ có thể hình dung: những đêm đóng quân trong thôn Xuân Bồ, tiếng gió lùa qua rặng tre, mùi rơm mới, tiếng côn trùng rả rích trên cánh đồng đang vào vụ. Một người lính trẻ, cấp bậc tiểu đội phó, hẳn đã quen thuộc với những đêm gác, với đồng đội quây quần bên bếp lửa nhỏ, với nỗi nhớ nhà không nói ra nhưng luôn thường trực trong ánh mắt — như hàng vạn người lính Vệ quốc khác của những năm tháng ấy.

Thua đau trên nhiều mặt trận, thực dân Pháp quyết tâm bóp nghẹt hậu phương kháng chiến bằng một thủ đoạn thâm độc: đánh thẳng vào dạ dày của bộ đội chủ lực Việt Minh. Chúng điều động binh đoàn ứng chiến Âu – Phi, trung đoàn Sphahi số 6 — đội quân được báo chí Pháp khoe khoang là "thiện chiến, chưa từng gặp đối thủ" — từ đồng bằng Bắc Bộ vào Bình – Trị – Thiên, với khoảng 1.200 quân. Chúng càn quét, đốt phá mùa màng, cướp thóc lúa của dân, hòng dồn quân dân ta vào cảnh đói khát giữa chiến khu.

Giữa tháng Năm năm 1950, nhân dân thôn Xuân Bồ cùng Trung đoàn 18 tổ chức mít tinh mừng sinh nhật lần thứ sáu mươi của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Giữa cánh đồng lúa sắp gặt, giữa tiếng trống hội và cờ đỏ tung bay, có lẽ trong phút chốc, chiến tranh đã lùi lại sau lưng những người lính — để nhường chỗ cho một niềm tin giản dị: đất nước rồi sẽ có ngày độc lập.

Nhưng niềm tin ấy phải trả giá bằng máu, ngay ngày hôm sau.

Được tin về cuộc mít tinh, tướng Pháp Lơ-Brít từ Thừa Thiên Huế đích thân bay ra Đồng Hới, trực tiếp chỉ huy một cuộc càn quét lớn nhằm tiêu diệt Trung đoàn 18 ngay tại Xuân Bồ.

Ngày 20 tháng 5 năm 1950, quân Pháp ồ ạt tấn công vào thôn Xuân Bồ. Tương quan lực lượng nghiệt ngã: quân ta chỉ bằng khoảng một phần mười quân số địch, vũ khí thô sơ hơn nhiều lần. Nhưng Bộ chỉ huy trận đánh — trong đó có các đồng chí Phùng Duy Phiên, Quang Minh, Tống Thái — cùng toàn thể cán bộ, chiến sĩ đã xác định: dẫu không cân sức, vẫn phải đánh đến cùng để giữ đất, giữ dân, giữ từng bông lúa của mùa vụ.

Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Sau nửa ngày cầm cự trong thế phòng ngự, bộ đội ta chuyển sang phản công. Đạn dược không còn là thứ vũ khí duy nhất — lưỡi lê, báng súng, và cả những cú vật lộn bằng tay không đã quyết định cục diện của nhiều trận địa nhỏ. Cuộc giao tranh kéo dài từ trong làng Xuân Bồ tràn ra tận cánh đồng, từ sáng đến tận lúc trời sẩm tối — tổng cộng mười ba giờ đồng hồ không ngơi nghỉ.

Chính trong những giờ phút cận chiến khốc liệt ấy, tiểu đội phó Lâm Úy đã ngã xuống. Khi đã hết đạn, giáp mặt quân thù ngay trên chiến hào, anh vẫn không buông súng đầu hàng cái chết trong tay giặc. Anh lao vào vật lộn, và trong khoảnh khắc sinh tử cuối cùng của đời mình, đã dùng chính hàm răng cắn vào cổ họng kẻ địch — một hành động quyết liệt đến cùng cực, khiến quân thù phải khiếp sợ. Anh hy sinh ngay trên mảnh đất Xuân Bồ mà anh đã cùng đồng đội thề giữ đến hơi thở cuối cùng.

Không có lời trăng trối nào của anh được ghi lại. Không có bức thư nào gửi về cho mẹ, cho người thân. Chỉ có sự thật trần trụi và bi tráng ấy — một người lính, đến giây phút cuối cùng, vẫn chiến đấu bằng tất cả những gì mình có, kể cả khi trong tay không còn một viên đạn.

Trước khí thế phản công dũng mãnh của quân và dân ta, quân Pháp phải lùi dần, rồi tan vỡ trên cánh đồng Xuân Bồ. Kế hoạch "đánh vào dạ dày" của tướng Lơ-Brít thất bại thảm hại. Sau trận đánh, quân ta diệt và bắt sống hơn 500 lính thuộc binh đoàn Âu – Phi và Sphahi số 6 — một chiến thắng vang dội giữa lúc cuộc kháng chiến còn vô vàn gian khó, khi vũ khí trong tay người lính Việt Minh còn thô sơ, khi cái đói, cái rét vẫn luôn rình rập bên cạnh viên đạn của quân thù.

Chiến thắng Xuân Bồ đi vào lịch sử như một trong những trận đánh tiêu biểu của quân và dân Bình – Trị – Thiên trong kháng chiến chống Pháp. Gần một năm sau, ngày 11 tháng 3 năm 1951, Trung đoàn 18 cùng một số trung đoàn chiến đấu khác ở Bình – Trị – Thiên đã hợp thành Đại đoàn 325 — đơn vị chủ lực mang trong mình truyền thống của những trận đánh như Xuân Bồ, và sau này lớn lên thành Sư đoàn 325 Anh hùng, đi suốt hai cuộc kháng chiến cho đến ngày đất nước thống nhất.

Tên tuổi Lâm Úy được ghi vào truyền thống của Trung đoàn 18 và Sư đoàn 325 như một trong những tấm gương hy sinh anh dũng nhất của trận Xuân Bồ — nơi mà lòng quả cảm của người lính đã bù đắp cho sự chênh lệch nghiệt ngã về vũ khí, quân số.

Câu chuyện về Lâm Úy không có những trang hồi ký dài, không có thư tình, không có những lời thề hẹn được ghi chép cẩn thận cho hậu thế. Nó chỉ có một sự thật giản dị và đau đớn: một người lính trẻ, mang cấp bậc tiểu đội phó, đã chiến đấu đến giây phút cuối cùng của đời mình trên một cánh đồng nhỏ ở Lệ Thủy, để rồi mãi mãi nằm lại với đất Xuân Bồ.

Chiến thắng Xuân Bồ, và sự hy sinh của những người như Lâm Úy, là một mảnh ghép trong bức tranh lớn hơn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp — nơi những đơn vị chủ lực còn non trẻ, thiếu thốn trăm bề, đã đánh bại một đội quân nhà nghề được trang bị hiện đại, chỉ bằng ý chí "quyết chiến, quyết thắng" và tình yêu tha thiết với từng tấc đất quê hương.

Hôm nay, khi đi qua những cánh đồng lúa xanh mướt của Lệ Thủy, ít ai còn nhớ rằng bảy mươi lăm năm trước, nơi đây từng là một chiến trường đẫm máu, nơi một người lính đã hy sinh theo cách bi tráng nhất mà một con người có thể hy sinh — không phải vì huân chương, không phải vì được ghi danh, mà chỉ vì phía sau lưng anh là làng mạc, là mùa màng, là những người mẹ, người vợ đang chờ ngày đất nước không còn tiếng súng.

Thế hệ hôm nay lớn lên trong hòa bình, có thể sẽ không bao giờ phải đối diện với một trận cận chiến giáp lá cà như những người lính Xuân Bồ năm ấy. Nhưng tinh thần của họ — sẵn sàng đứng vững trước những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua, không lùi bước dù chênh lệch một chọi mười — vẫn còn nguyên giá trị. Nhớ về Lâm Úy và đồng đội của anh, không phải để tô vẽ thêm một huyền thoại, mà để hiểu rằng độc lập, tự do mà chúng ta đang thụ hưởng hôm nay đã được đánh đổi bằng chính những giây phút cuối cùng, thầm lặng và can trường, của những người lính vô danh như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn