Ức Trai Nguyễn Trãi: Danh nhân văn hóa thế giới, nhà tư tưởng lớn và bậc khai quốc công thần kiệt xuất
Tôn vinh cuộc đời, tầm vóc tư tưởng vĩ đại, sự nghiệp văn chương trác tuyệt và những cống hiến to lớn của Nguyễn Trãi – Anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới, người gắn liền với hào khí Lam Sơn oanh liệt.
1. Lời mở đầu: Bậc vĩ nhân văn võ song toàn của lịch sử dân tộc
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, hiếm có nhân vật nào đạt đến đỉnh cao sự nghiệp ở cả hai lĩnh vực chính trị - quân sự và văn học nghệ thuật như Nguyễn Trãi (hiệu là Ức Trai). Ngài không chỉ là mưu sĩ thiên tài góp phần quyết định làm nên thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn mà còn là một nhà tư tưởng, nhà thơ, nhà văn hóa lớn có tầm ảnh hưởng sâu rộng vượt qua cả biên giới quốc gia, được UNESCO tôn vinh là Danh nhân văn hóa thế giới.
2. Thân thế, nỗi đau vong quốc và chí lớn cứu nước
Nguyễn Trãi sinh năm 1380 tại kinh thành Thăng Long, quê gốc tại làng Chi Ngại, nay thuộc xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương (sau dời về Nhị Khê, Thường Tín, Hà Nội). Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và yêu nước sâu sắc; cha là danh sĩ Nguyễn Phi Khanh, mẹ là con gái của Tư đồ Trần Nguyên Đán.
Sớm chịu cảnh mất nước đau thương khi giặc Minh xâm lược (1407), cha bị giặc bắt đưa sang Trung Quốc, Nguyễn Trãi từng nếm trải nỗi đau của người con gánh chịu quốc hận gia thù. Nghe theo lời dặn dò của cha trước lúc chia tay ở biên giới quan Nam Quan – phải quay về tìm đường trả thù nhà, đền nợ nước – Nguyễn Trãi đã nung nấu ý chí sắt đá, tìm minh chủ để phất cờ cứu độ sinh linh.
3. Quân sư thiên tài của khởi nghĩa Lam Sơn và tư tưởng "Nhân nghĩa"
Năm 1416, Nguyễn Trãi tìm về vùng núi rừng Lam Sơn (Thanh Hóa), dâng dấy nghĩa quân, kết tình tri kỷ với Bình Định vương Lê Lợi. Trở thành bộ óc chiến lược vĩ đại của nghĩa quân, ông đã vạch ra những đường lối chính trị, quân sự vô cùng sắc sảo. Thay vì chỉ dùng vũ lực, ông chủ trương kết hợp giữa quân sự với tâm công (đánh vào lòng người), viết hàng loạt thư từ ngoại giao sắc bén gửi cho các tướng giặc Minh để phân tích họa phúc, gọi chúng đầu hàng mà không tốn một mũi tên.
Đỉnh cao tư tưởng và nghệ thuật quân sự của Nguyễn Trãi được thể hiện qua áng "thiên cổ hùng văn" Bình Ngô đại cáo – bản tuyên ngôn độc lập lần thứ hai của dân tộc, tuyên bố đanh thép về sự diệt vong của giặc Minh và mở ra kỷ nguyên hòa bình, độc lập cho Đại Việt. Trong tư tưởng của Nguyễn Trãi, cốt lõi của mọi hành động chính trị và quân sự chính là lòng nhân nghĩa:
"Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo". Nhân nghĩa ở đây gắn liền với yêu nước, thương dân, lấy dân làm gốc.
4. Bi kịch vụ án Lệ Chi Viên và sự tôn vinh vĩnh cửu của hậu thế
Sau khi chiến thắng giặc ngoại xâm, đất nước bước vào thời kỳ xây dựng thái bình, Nguyễn Trãi tiếp tục đem tài năng, trí tuệ ra phục vụ triều đình nhà Hậu Lê, dâng nhiều kế sách canh tân đất nước. Tuy nhiên, do những ghen ghét, đố kỵ chốn triều đình, năm 1442, bi kịch đau xót nhất lịch sử phong kiến Việt Nam ập xuống gia đình ông qua vụ án oan Lệ Chi Viên, tru di tam tộc.
Gần hai mươi năm sau, vào năm 1464, vua Lê Thánh Tông đã xuống chiếu minh oan, khẳng định sự trong sạch và tài đức vẹn toàn của Nguyễn Trãi, truy tặng ông tước Tán Trụ công. Di sản văn hóa mà ông để lại vô cùng đồ sộ với các tác phẩm bất hủ như Bình Ngô đại cáo, Quân trung từ mệnh tập, Ức Trai thi tập, Quốc âm thi tập...
5. Lời kết: Tượng đài văn hóa rạng danh ngàn năm
Đại danh nhân Nguyễn Trãi đã vĩnh viễn đi vào lịch sử dân tộc như một biểu tượng sáng ngời của trí tuệ, đạo đức và lòng yêu nước thương dân nồng nàn. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là ngọn đuốc thiêng liêng soi đường cho các thế hệ muôn đời sau. Tên tuổi của ông được khắc ghi vĩnh viễn trên những con đường lớn, ngôi trường khang trang và trong tấm lòng thành kính của nhân dân Việt Nam cũng như bạn bè quốc tế.


