ỨC TRAI (NGUYỄN TRÃI) – MỘT ĐỜI VÌ NƯỚC, MỘT TẤM LÒNG SÁNG GIỮA THỜI GIAN
Nguyễn Hà Thu
Cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV, Đại Việt trải qua những năm tháng đầy biến động. Giữa thời cuộc ấy, năm 1380, tại vùng đất Nhị Khê, một con người đã ra đời – Nguyễn Trãi, hiệu là Ức Trai. Ông là con của Nguyễn Phi Khanh và Trần Thị Thái, cháu ngoại của danh sĩ Trần Nguyên Đán. Quê gốc của dòng họ Nguyễn Trãi ở Chi Ngại, nay thuộc thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương.
Nguyễn Trãi lớn lên trong một gia đình có truyền thống học vấn và yêu nước. Năm 1400, ông thi đỗ Thái học sinh và ra làm quan dưới triều Hồ. Nhưng lịch sử không cho phép người trí thức trẻ ấy sống một cuộc đời bình lặng. Năm 1407, quân Minh xâm lược Đại Việt, nhà Hồ thất bại, đất nước rơi vào ách đô hộ. Cha ông – Nguyễn Phi Khanh – bị bắt đưa sang Trung Quốc.
Nguyễn Trãi đã đi theo cha đến nơi biên ải. Nhưng trước cảnh nước mất, nhà tan, người cha đã khuyên ông trở về tìm cách cứu nước. Nguyễn Trãi đau đớn chia tay cha. Từ khoảnh khắc ấy, nỗi đau riêng dần hòa vào nỗi đau của cả dân tộc. Con đường phía trước không còn là con đường của một người con chỉ muốn phụng dưỡng cha mẹ, mà là con đường của một người mang trong mình trách nhiệm với non sông.
Sau đó, Nguyễn Trãi tham gia cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo. Ông không phải một vị tướng trực tiếp cầm quân ngoài trận mạc, nhưng vũ khí của ông là trí tuệ, ngòi bút và khả năng nhìn thấu lòng người. Ông dâng lên Lê Lợi những kế sách cứu nước, trong đó nổi bật là tư tưởng “mưu phạt tâm công” – lấy mưu lược và chính nghĩa để đánh vào lòng người. Trong cuộc kháng chiến kéo dài mười năm, Nguyễn Trãi tham gia soạn thảo thư từ, văn thư ngoại giao, góp phần kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị và ngoại giao.
Đối với Nguyễn Trãi, đánh giặc không chỉ là đánh bại một đội quân. Mục đích cuối cùng là giành lại cuộc sống bình yên cho nhân dân. Bởi vậy, trong tư tưởng của ông, “nhân nghĩa” luôn gắn liền với việc cứu dân, giữ nước.
Năm 1427, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đi đến thắng lợi. Những chiến thắng lớn như Chi Lăng – Xương Giang góp phần quyết định kết thúc cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Sau thắng lợi, Nguyễn Trãi thay mặt Lê Lợi soạn Bình Ngô đại cáo – một áng văn chính luận bất hủ, tuyên bố với thiên hạ về nền độc lập của Đại Việt.
Trong áng văn ấy, tư tưởng của Nguyễn Trãi không dừng lại ở niềm tự hào về chiến thắng. Ông khẳng định nền độc lập của dân tộc, khẳng định chủ quyền và truyền thống văn hiến của Đại Việt. Nhưng điều sâu sắc hơn cả là sau những năm tháng chiến tranh, ông hướng tới một tương lai thái bình:
“Xã tắc từ đây vững bền,
Giang sơn từ đây đổi mới.”
Chiến thắng, đối với Nguyễn Trãi, không phải để thỏa mãn lòng kiêu hãnh. Chiến thắng là để nhân dân được sống trong hòa bình.
Không chỉ là một nhà chính trị, quân sự và ngoại giao tài ba, Nguyễn Trãi còn là một nhà văn hóa lớn. Ông để lại nhiều tác phẩm có giá trị như Quân trung từ mệnh tập, Bình Ngô đại cáo, Ức Trai thi tập, Quốc âm thi tập, Dư địa chí... Đặc biệt, Quốc âm thi tập có vị trí quan trọng trong lịch sử văn học chữ Nôm, góp phần đặt nền móng cho sự phát triển của văn học dân tộc bằng tiếng Việt.
Thế nhưng, cuộc đời Nguyễn Trãi không kết thúc trong ánh hào quang của một người khai quốc công thần.
Năm 1442, khi vua Lê Thái Tông qua đời đột ngột sau chuyến tuần du, Nguyễn Trãi bị cuốn vào vụ án Lệ Chi Viên. Ông bị kết tội giết vua và phải chịu án tru di tam tộc. Ngày 19 tháng 9 năm 1442, Nguyễn Trãi cùng gia tộc chịu thảm họa. Đó là một trong những bi kịch lớn nhất trong lịch sử Việt Nam thời phong kiến.
Một con người từng đem cả tài năng và trí tuệ góp phần giành lại độc lập cho đất nước, cuối cùng lại phải chịu một kết cục đầy oan khuất.
Nhưng lịch sử không mãi im lặng.
Năm 1464, vua Lê Thánh Tông xuống chiếu giải oan cho Nguyễn Trãi, khẳng định lại phẩm giá và công lao của vị khai quốc công thần. Hơn hai mươi năm sau ngày mất, sự thật về con người Nguyễn Trãi dần được trả lại đúng vị trí của nó.
Ngày nay, nhắc đến Nguyễn Trãi, người ta không chỉ nhớ đến một vị quan, một nhà quân sự hay một nhà văn. Người ta nhớ đến một trí tuệ lớn đã dành cả cuộc đời cho đất nước; nhớ đến một con người luôn đặt nhân nghĩa, độc lập và cuộc sống của nhân dân ở vị trí cao nhất.
Có lẽ điều khiến Nguyễn Trãi sống mãi không chỉ nằm ở những chiến công hay những tác phẩm để lại. Đó còn là cách ông đối diện với thời đại của mình: khi đất nước cần, ông đem trí tuệ ra giúp nước; khi nhân dân khổ đau, ông hướng ngòi bút về phía nhân dân; khi chiến tranh kết thúc, ông mong một nền thái bình.
Cuộc đời ông có cả ánh sáng của vinh quang và bóng tối của bi kịch. Nhưng vượt lên trên tất cả, một điều vẫn còn nguyên vẹn qua hơn năm thế kỷ: tấm lòng của một con người dành trọn cho non sông, cho nhân dân.
Nguyễn Trãi đã mất từ năm 1442, nhưng tên tuổi ông chưa bao giờ thuộc về quá khứ. Bởi có những con người, khi thời gian càng trôi xa, giá trị họ để lại càng trở nên sáng rõ.
Và Nguyễn Trãi – Ức Trai – chính là một con người như thế: một đời trải qua bão giông, nhưng để lại cho hậu thế một ánh sáng không dễ phai mờ.


