ƯỚC MƠ CỦA NGƯỜI CHIẾN SỸ
Ký ức về "thời hoa lửa" trong ông Thứ thường bắt đầu bằng mùi khói. Không phải mùi khói bếp ấm nồng, mà là mùi khét lẹt của nhựa đường bị đốt cháy và mùi hăng hắc của thuốc súng sau mỗi trận oanh tạc bằng B-52. Ông vẫn nhớ như in những buổi trưa hè nắng cháy đầu, cả đơn vị phải ngâm mình dưới bùn lầy bên bờ sông Cấm, mắt căng ra theo dõi từng vệt khói trắng của máy bay địch.
Ở một góc nhỏ thuộc phường Hồng Bàng ngày nay, có một ông cụ dáng người gầy guộc, cặp kính lão dày cộm thường xuyên xuất hiện tại các buổi sinh hoạt hội cựu chiến binh. Đó là ông Thứ, người mà đám trẻ trong ngõ vẫn kính trọng gọi là "ông giáo". Nhưng ít ai biết rằng, trước khi trở thành thầy giáo dạy Văn, ông từng là tay súng bắn tỉa bảo vệ bầu trời Thượng Lý trong những năm tháng rực lửa 1972.
Năm ấy, Thượng Lý không phải là những khu đô thị sáng choang như bây giờ. Nó là một túi bom. Nhà máy Xi măng Hải Phòng – biểu tượng công nghiệp của thành phố – là mục tiêu đánh phá số một. Ông Thứ khi đó mới ngoài mươi tuổi, vừa rời ghế nhà trường đã tình nguyện gia nhập đơn vị tự vệ trực chiến ngay tại chân cầu Xi măng.
Ký ức về "thời hoa lửa" trong ông Thứ thường bắt đầu bằng mùi khói. Không phải mùi khói bếp ấm nồng, mà là mùi khét lẹt của nhựa đường bị đốt cháy và mùi hăng hắc của thuốc súng sau mỗi trận oanh tạc bằng B-52. Ông vẫn nhớ như in những buổi trưa hè nắng cháy đầu, cả đơn vị phải ngâm mình dưới bùn lầy bên bờ sông Cấm, mắt căng ra theo dõi từng vệt khói trắng của máy bay địch.
Trong tiểu đội của ông có Lanh – một cô gái tiếp đạn có nụ cười răng khểnh rất duyên. Giữa những quãng nghỉ ngắn ngủi sau hai trận bom, Lanh thường lấy từ trong túi áo ra một cuốn sổ nhỏ, nhờ ông Thứ dạy viết chữ.
"Anh Thứ ơi, hòa bình rồi em muốn đi học sư phạm, muốn được đứng trên bục giảng như anh kể," Lanh nói, đôi mắt lấp lánh niềm tin dù gương mặt đầy vết nhọ nồi.
Nhưng ước mơ ấy của Lanh đã mãi mãi nằm lại dưới một hố bom ngay sát cổng nhà máy trong trận đánh đêm 18 tháng 12. Ông Thứ là người đầu tiên chạy đến, nhưng tất cả những gì ông tìm thấy chỉ là cuốn sổ nát bấy và chiếc bút máy bị biến dạng. Đêm đó, ông không khóc thành tiếng, nhưng trái tim người thanh niên trẻ tuổi như bị một vết dao cứa sâu. Ông nhận ra rằng, hòa bình không chỉ là mục tiêu, mà còn là nợ xương máu với những người đã ngã xuống khi ước mơ còn dang dở.
Sau ngày đại thắng 30/4/1975, ông Thứ trở về, không chọn theo nghiệp binh đao mà quyết định đi học sư phạm, viết tiếp ước mơ của người đồng đội cũ. Ông về dạy học ngay tại chính mảnh đất Thượng Lý – nơi từng là chiến trường năm nào. Những trang giáo án của ông, dù nói về lòng yêu nước hay sự nhân văn, luôn mang theo cái hơi thở mặn mòi của gió biển Hải Phòng và sự can trường của người đất Cảng.
Giờ đây, phường Thượng Lý cũ đã thay da đổi thịt thành một Hồng Bàng hiện đại, sầm uất. Những hố bom xưa đã được lấp đầy bằng những tòa nhà cao tầng và công viên xanh mát. Ông Thứ thường đi dạo bên bờ sông Cấm vào mỗi buổi chiều tà. Nhìn những chuyến tàu ra vào cảng, ông khẽ chạm tay vào vết sẹo dài trên bả vai – minh chứng của một mảnh bom năm xưa.
Với ông Thứ, "thời hoa lửa" không chỉ là gian khổ, mà là một sự tôi luyện. Mỗi khi nhìn thấy những thế hệ học trò rạng rỡ trong bộ đồng phục mới, ông lại mỉm cười mãn nguyện. Ông biết rằng, ngọn lửa mà ông và đồng đội đã giữ gìn trong những năm tháng đen tối nhất, nay đã hóa thành ánh sáng rực rỡ của phố phường bình yên.



