ÚT TỊCH: SAU TRANG SÁCH NGƯỜI MẸ CẦM SÚNG LÀ SÁU ĐỨA CON
Nguyễn Thị Út, thường gọi Út Tịch, bước vào lịch sử không chỉ bằng những trận đánh ở Tam Ngãi mà còn qua tác phẩm Người mẹ cầm súng của nhà văn Nguyễn Thi. Đằng sau chiến công là những đứa trẻ thường xuyên xa mẹ. Từ tuổi thơ làm thuê, hoạt động giao liên đến những năm vừa nuôi sáu con vừa tham gia du kích, cuộc đời chị mở ra một góc nhìn về chiến tranh từ phía gia đình, nơi lòng dũng cảm đi cùng trách nhiệm làm mẹ.


Tượng đài chị Út Tịch. Ảnh: Du lịch miền Tây
Khi đọc Người mẹ cầm súng, người ta thường nhớ những trận đánh của Út Tịch. Nhưng sau mỗi chuyến đi của người du kích là một mái nhà có trẻ nhỏ. Nguyễn Thị Út nuôi sáu người con trong những năm chiến tranh, vừa lo sinh kế, vừa nhận nhiệm vụ chiến đấu và binh vận. Câu chuyện ấy khiến chiến tranh không chỉ nằm trên bản đồ hành quân. Nó đi vào bữa ăn gia đình, quãng đường mẹ vắng nhà và công việc có thể bị gián đoạn bất cứ lúc nào vì tiếng súng.
Nguyễn Thị Út sinh tại vùng Tam Ngãi, Cầu Kè, trong một gia đình nghèo. Theo hồ sơ Khu tưởng niệm và sách của Nhà xuất bản Kim Đồng, chị sinh năm 1931. Tuổi nhỏ, chị phải làm thuê cho nhà địa chủ, ít có điều kiện học hành. Khi được cán bộ Việt Minh giúp thoát khỏi cảnh đi ở, chị tham gia việc liên lạc và trinh sát. Từ chỗ phải chịu những bất công ngay trong đời sống thường ngày, người con gái ấy bước vào kháng chiến bằng kinh nghiệm rất gần gũi của mình.
Trong thời kỳ chống Pháp, Út hoạt động ở vùng Cầu Kè, thuộc những đơn vị và cơ sở địa phương. Công việc giao liên đòi hỏi thông thuộc kênh rạch, lối đi và con người. Trinh sát cần quan sát sự di chuyển của đối phương, nhận biết vị trí có thể tiếp cận và biết lúc nào phải rút.
Chị lấy chồng là Lâm Văn Tịch, một cán bộ cách mạng người Khmer. Tên gọi Út Tịch gắn với đời sống vợ chồng ấy. Sau năm 1954, hai người ở lại miền Nam tham gia hoạt động. Gia đình lớn dần với sáu đứa con, trong khi công việc cách mạng không giảm bớt. Hai trách nhiệm không loại trừ nhau nhưng thường khiến cuộc sống thêm nhọc nhằn.
Theo hồ sơ tại khu tưởng niệm, Nguyễn Thị Út tham gia nhiều trận, công tác trinh sát và vận động binh lính. Tài liệu ghi chị cùng lực lượng địa phương góp phần trong hai mươi ba trận lớn nhỏ tính đến giữa thập niên 1960. Những chiến công ấy không phải toàn bộ câu chuyện. Những chi tiết bình dị giải thích vì sao người viết văn tìm thấy ở chị một nhân vật đặc biệt.
Nhà văn Nguyễn Thi trở lại chiến trường miền Nam năm 1962. Khi tiếp xúc với cuộc sống chiến đấu ở Nam Bộ, ông dành sự quan tâm đặc biệt cho số phận người dân và phụ nữ. Hình tượng Nguyễn Thị Út trở thành trung tâm của tác phẩm truyện ký Người mẹ cầm súng. Cần phân biệt người thật với cách tổ chức câu chuyện trong văn học: tác phẩm được xây dựng từ thực tế và sáng tạo nghệ thuật, không phải biên bản ghi từng lời nói, từng hành động của nhân vật lịch sử.
Nhưng văn học đã giúp nhiều người biết đến một điều thường bị che khuất bởi những bản tổng kết chiến công: người trực tiếp chiến đấu vẫn phải lo cho con cái. Tên tác phẩm đặt hai hình ảnh tưởng như thuộc hai thế giới cạnh nhau, người mẹ và khẩu súng. Sự đặt cạnh ấy không biến công việc chăm con thành chuyện phụ. Nó cho thấy mỗi quyết định ra trận có thêm một phần hậu quả đối với gia đình, và sự can đảm đôi khi bắt đầu từ việc gánh cả hai trách nhiệm.
Năm 1965, Nguyễn Thị Út được tuyên dương là Anh hùng của lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Sau đó, chị tiếp tục công tác. Những năm chiến tranh còn kéo dài; trẻ nhỏ trong gia đình vẫn cần người chăm nom. Khi chị hy sinh ngày 27 tháng 11 năm 1968, sáu người con mất mẹ. Trong tư liệu công bố về cuộc đời chị, địa điểm hy sinh được ghi chưa hoàn toàn thống nhất, nhưng năm và ngày hy sinh có thể đối chiếu từ các hồ sơ địa phương đáng tin cậy.
Nhiều năm sau, Báo Tuổi Trẻ tìm gặp những người con của Út Tịch để kể cuộc sống gia đình sau chiến tranh. Cách tiếp cận ấy nối lại phần câu chuyện mà một trang sách về chiến đấu dễ khiến người đọc bỏ qua. Những đứa trẻ không chỉ là chi tiết làm nổi bật hình ảnh bà mẹ anh hùng. Họ là những con người phải lớn lên cùng ký ức về sự vắng mặt của mẹ, rồi sống tiếp giữa những thay đổi của quê hương.
Tại Tam Ngãi, khu tưởng niệm nữ anh hùng được xây dựng và trở thành địa điểm tri ân. Những đoàn khách đến dâng hương không chỉ thăm một biểu tượng văn học. Họ trở về nơi một người phụ nữ từng làm thuê, đi liên lạc, nuôi con, chiến đấu và hy sinh. Quê hương có những con đường, trường học và cuộc sống khác thời chiến; nhưng tên Út Tịch vẫn gắn với những kênh rạch, xóm làng đã nuôi dưỡng chị.
Điều đáng nhớ nhất không nhất thiết là một câu nói được nhắc đi nhắc lại. Đó có thể là hình ảnh sáu đứa trẻ đứng ở phía bên kia của câu chuyện người mẹ cầm súng. Văn học ghi lại sức mạnh của chị; lịch sử gia đình giữ thêm cái giá của sự hy sinh. Khi gấp trang sách, người đọc có thể nhớ cả hai: người nữ du kích đã chiến đấu và người mẹ không có cơ hội đi hết những năm tháng trưởng thành của các con.


