Vai sắt chân đồng trên những cung đường lửa đèo Pha Đinh
Vai sắt chân đồng trên những cung đường lửa đèo Pha Đinh
Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử mở màn, ông Lương Đức Tường tạm biệt mẹ già và người vợ trẻ, khoác lên mình chiếc áo trấn thủ, gia nhập đoàn quân dân công hỏa tuyến. Trong ký ức của ông, đèo Pha Đinh – con đèo nối liền giữa đất và trời – không chỉ là một địa danh địa lý, mà là một chiến trường không tiếng súng nhưng khốc liệt vô cùng.
Ông kể, công cụ chiến đấu của các bác khi ấy không phải là súng, mà là những chiếc xe đạp thồ "kỳ quan". Những chiếc xe đạp cũ kỹ được gia cố thêm khung tre tươi, buộc chặt bằng dây mây và gỗ nghiến để có thể tải được trọng lượng khủng khiếp, từ 200kg đến 300kg hàng hóa. Ông Tường được giao thồ gạo và đạn dược. Con đường lên đèo Pha Đinh dốc đứng như dựng vách, lởm chởm đá hộc và bùn lầy thụt đến tận bắp chân sau những cơn mưa rừng xối xả. Một bên là vách núi sừng sững, một bên là vực sâu hun hút thăm thẳm, chỉ một sơ sẩy nhỏ là cả người và xe sẽ tan xác dưới khe sâu.
Đêm đêm, dưới ánh đèn dầu hỏa được che kín bằng lá cây để tránh máy bay địch phát hiện, đoàn người lầm lũi tiến bước như một con rồng khổng lồ đang bò trên vách đá. Có những đoạn dốc cao đến mức người đẩy phải tì cả ngực vào yên xe, hàm răng nghiến chặt, mồ hôi vã ra như tắm giữa cái lạnh thấu xương của vùng cao. Ông Tường nhớ rõ có một đêm máy bay Pháp ném bom tọa độ ngay phía sau lưng đoàn xe. Tiếng nổ long trời lở đất, khói bụi mịt mù. Một mảnh bom chém sượt qua bả vai ông, máu chảy thấm đẫm chiếc áo trấn thủ đã bạc màu. Thế nhưng, đôi tay ông vẫn bấu chặt vào tay lái, đôi chân vẫn rướn lên phía trước.
"Lúc đó bác không thấy đau, cháu ạ," ông Tường bồi hồi nói. "Trong đầu bác chỉ có một ý nghĩ duy nhất: gạo này là máu của dân, đạn này là để anh em ở lòng chảo Điện Biên bắn giặc. Nếu mình dừng lại, nếu mình buông tay, thì chiến dịch sẽ ra sao?" Sự hy sinh thầm lặng ấy của ông và hàng vạn dân công khác chính là nguồn mạch sống nuôi dưỡng chiến thắng.
Khi chiến dịch kết thúc, chiếc xe thồ của ông Tường đã hỏng nát, đôi vai ông thì biến dạng với những vết chai lồi lõm – minh chứng cho những ngày tháng làm "vai sắt chân đồng". Cho đến tận bây giờ, mỗi khi thời tiết thay đổi, vết thương cũ ở vai lại đau nhức, nhưng ông Tường luôn coi đó là một vinh dự, là "huân chương" quý giá nhất mà ông nhận được từ cuộc đời binh nghiệp của mình. Ông thường dặn con cháu: "Hòa bình không phải từ trên trời rơi xuống, nó được thồ trên vai của những con người bình thường nhất như bác đấy."


