Bài viết

Vai trò của Đảng bộ và Quần chúng Nhân dân huyện Càng Long trong cuộc đấu tranh chống Mỹ-Diệm (1954-1960) (3)

Vĩnh Long20/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, hòa bình được lập lại trên đất nước nhưng tại huyện Càng Long, một cuộc đối đầu mới, khốc liệt hơn đã nhanh chóng nhen nhóm. Giai đoạn 1954-1960 là một chặng đường lịch sử đầy thử thách, chứng kiến sự chuyển hóa từ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp sang cuộc đấu tranh chính trị - vũ trang chống lại chế độ tay sai Ngô Đình Diệm do đế quốc Mỹ dựng nên. Trong bối cảnh kẻ thù sử dụng bộ máy kìm kẹp tàn bạo nhằm tiêu diệt cách mạng, Đảng bộ và nhân dân Càng Long, với truyền thống yêu nước và đoàn kết sâu sắc, đã không lùi bước. Báo cáo này tập trung phân tích và đánh giá sâu sắc mối quan hệ phối hợp máu thịt giữa Đảng bộ và quần chúng nhân dân các dân tộc Việt - Khmer - Hoa. Qua đó, báo cáo sẽ làm nổi bật các hình thái đấu tranh sáng tạo, tinh thần hy sinh bất khuất và những thắng lợi mang tính quyết định, mà đỉnh cao là cao trào Đồng khởi với sức mạnh lay chuyển sâu sắc năm 1960, tạo ra một bước ngoặt lịch sử cho phong trào cách mạng tại địa phương.

--------------------------------------------------------------------------------1. Bối cảnh Lịch sử và Tương quan Lực lượng giai đoạn đầu (1954-1956)Hiệp định Giơnevơ mang lại hòa bình nhưng cũng mở ra một bối cảnh lịch sử vô cùng phức tạp tại Càng Long. Lực lượng cách mạng phải đối mặt với một kẻ thù mới, xảo quyệt và tàn bạo hơn. Trong giai đoạn chuyển tiếp mang tính bản lề này, nhiệm vụ củng cố tổ chức, xây dựng lực lượng và xác lập đường lối đấu tranh phù hợp trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự tồn vong và phát triển của phong trào.1.1. Chuyển hướng Đấu tranh và Xây dựng Lực lượng Cách mạngNgay sau khi hòa bình lập lại, Huyện ủy Càng Long đã nhanh chóng triển khai các chủ trương chiến lược nhằm củng cố thế và lực của cách mạng:1. Củng cố lòng tin của nhân dân: Huyện ủy tổ chức các cuộc mít tinh rầm rộ mừng thắng lợi, thu hút đông đảo đồng bào các dân tộc Việt - Khmer - Hoa tham gia. Qua đó, các điều khoản của Hiệp định Giơnevơ được phổ biến rộng rãi, giúp nhân dân hiểu rõ tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh mới và củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng.2. Tập hợp quần chúng dưới hình thức hợp pháp: Nhận thấy không thể hoạt động công khai, Huyện ủy chủ trương thành lập các tổ chức quần chúng trá hình, được gọi là "hội biến tướng". Các hội ái hữu, hội đình chùa, hội đá banh... ra đời, do các đảng viên, đoàn viên hợp pháp làm nòng cốt để tập hợp và dẫn dắt quần chúng đấu tranh hợp pháp. Song song đó, các đội tự vệ dưới danh nghĩa "dân canh chống cướp", "đội chống thủy hỏa, đạo tặc" được thành lập để bảo vệ nhân dân và cơ sở cách mạng.3. Bảo toàn và củng cố tổ chức Đảng: Huyện ủy bí mật được Tỉnh ủy chỉ định do đồng chí Đỗ Thành Tân làm Bí thư. Để đối phó với sự khủng bố của địch, Đảng bộ đã thực hiện phương thức phân loại đảng viên một cách sáng tạo và hiệu quả: ◦ Loại A: Đảng viên bất hợp pháp, hoạt động bí mật hoàn toàn. ◦ Loại B: Đảng viên hoạt động hợp pháp trong lòng địch. ◦ Loại C: Đảng viên "điều lắng", tạm thời không hoạt động để bảo toàn lực lượng. Phương thức sinh hoạt đơn tuyến được áp dụng cho đảng viên loại B và C, đảm bảo tính bí mật và sự an toàn tối đa cho tổ chức.1.2. Âm mưu và Hành động của Mỹ-DiệmVới âm mưu biến miền Nam Việt Nam thành thuộc địa kiểu mới, đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm đã ra sức phá hoại Hiệp định Giơnevơ, thiết lập một bộ máy kìm kẹp tàn bạo tại Càng Long:• Về chính trị-quân sự: Chúng nhanh chóng lập lại bộ máy cai trị từ tỉnh xuống tận ấp, bố trí mạng lưới cảnh sát và chỉ điểm dày đặc. Các lực lượng vũ trang địa phương như bảo an, dân vệ, tổng đoàn dân vệ được thành lập để đàn áp trực tiếp phong trào cách mạng.• Về kinh tế: Chính quyền Diệm ban hành các Chỉ dụ số 2, số 7 và 57 về "cải cách điền địa". Thực chất đây là hành động cướp lại ruộng đất mà cách mạng đã chia cho nông dân, trao lại cho địa chủ cũ. Về mặt chiến lược, các chỉ dụ này không chỉ nhằm mục đích xóa bỏ thành quả ruộng đất và lòng trung thành của quần chúng do cách mạng mang lại, mà còn để xây dựng một tầng lớp địa chủ lệ thuộc, tạo nền tảng chính trị-xã hội cho chế độ mới.• Về xã hội: Chúng sử dụng chiêu bài "bài phong, đả thực, diệt cộng" để khủng bố những người kháng chiến cũ. Đặc biệt, chúng thực hiện chính sách chia rẽ lương-giáo và dân tộc Kinh-Khmer, lợi dụng các linh mục phản động như linh mục Hồng ở Tân An để ép buộc dân chúng vào đạo, thành lập lực lượng "bảo an thánh nghiệp" làm công cụ chống phá cách mạng.Sự đối đầu giữa một bên là ý chí cách mạng sắt đá của Đảng bộ và nhân dân với một bên là bộ máy kìm kẹp tàn bạo của địch ngày càng trở nên không khoan nhượng, báo hiệu một thời kỳ đấu tranh quyết liệt và đầy hy sinh sắp diễn ra.--------------------------------------------------------------------------------2. Các Hình thái Đấu tranh Quyết liệt của Quần chúng (1955-1959)Trước sự đàn áp tàn bạo của chế độ Mỹ-Diệm, quần chúng nhân dân Càng Long, dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng bộ, đã không hề khuất phục. Họ đã sáng tạo ra nhiều hình thức đấu tranh phong phú, quyết liệt và hiệu quả, kết hợp khéo léo giữa các mặt trận chính trị, kinh tế và vũ trang tự vệ. Sự kết hợp này không chỉ làm xói mòn chính quyền địch ở cơ sở mà còn góp phần quan trọng bảo vệ và phát triển lực lượng cách mạng.2.1. Đấu tranh Chính trị-Pháp lý: Vũ khí Sắc bén của Quần chúngLấy Hiệp định Giơnevơ, đặc biệt là Điều 14C (quy định không trả thù, phân biệt đối xử với những người từng tham gia kháng chiến) làm cơ sở pháp lý, quần chúng đã biến các cuộc đấu tranh chính trị thành một vũ khí sắc bén.
Sự kiện / Địa điểmPhân tích Diễn biến và Kết quả
Giải thoát Năm Vĩ (Tân An)Khi lính địch đòi bắt Năm Vĩ vô cớ, đồng bào đã nhanh chóng kéo đến bao vây, dùng lý lẽ của Điều 14C để đấu tranh. Sức mạnh của sự đoàn kết và sự am hiểu chính sách đã buộc bọn lính phải nhận lỗi và giải thoát cho Năm Vĩ.
Giải cứu Bí thư Năm Trung (Huyền Hội)Khi Bí thư xã Năm Trung bị bao vây, nhân dân đã mưu trí đồng loạt nổi trống mõ, truy hô "ăn trộm". Sự hỗn loạn có chủ đích này đã tạo cơ hội cho cán bộ thoát thân an toàn, thể hiện sự nhanh nhạy và sáng tạo phi thường.
Đấu tranh đòi thả Ba Chà (Huyền Hội)Hơn 1.000 người dân đã kéo lên trụ sở hội tề để đấu tranh trực diện, đòi thả Chi ủy viên Ba Chà. Dù phải chịu hy sinh (bà Thạch Thị Hai bị giặc bắn chết), cuộc đấu tranh đã thắng lợi, giải thoát thành công cho cán bộ.
Phá "Trưng cầu dân ý" và Bầu cử (1955-1956)Quần chúng đã thực hiện nhiều hình thức phá hoại như tẩy chay không đi bỏ phiếu, làm phiếu không hợp lệ (gạch mặt Ngô Đình Diệm). Đặc biệt, tại Tân An, một hành động táo bạo đã diễn ra khi thùng phiếu bị đốt cháy.
Cuộc đấu tranh đòi Hiệp thương Tổng tuyển cử (An Trường, 2/1956)Đây là cuộc đấu tranh thí điểm do Tỉnh ủy chỉ đạo, thể hiện ý chí thống nhất đất nước. Bản kiến nghị với 3.000 chữ ký, do ông Lê Văn Lượm (Hai Lượm) dũng cảm đại diện nộp cho địch, với sự hỗ trợ của hàng ngàn người dân, đã tạo ra một áp lực chính trị mạnh mẽ.
2.2. Đấu tranh Kinh tế: Bảo vệ thành quả Ruộng đấtCuộc đấu tranh chống chính sách "cải cách điền địa" của địch là một mặt trận không kém phần quyết liệt. Nông dân Càng Long đã sử dụng nhiều biện pháp sáng tạo để bảo vệ mảnh đất của mình:• Chống đo đạc lại đất đai: Nông dân tìm mọi cách cản trở, từ vận động nhân viên đo đạc đến các hình thức độc đáo như dùng rắn hổ để dọa lính và nhân viên đo đạc ở Mỹ Cẩm, buộc chúng phải bỏ dở công việc.• Đoàn kết đòi giảm tô: Quần chúng đoàn kết đấu tranh, từ chối truy thu tô và đòi giảm tô. Tiêu biểu là việc ông Ba Bi đại diện cho nông dân mang đơn có 1.000 chữ ký lên quận đấu tranh, buộc địch phải tạm thời chấp nhận yêu sách.• Giữ vững nguyên canh: Nông dân kiên quyết không làm khế ước với địa chủ cũ, giữ vững quyền canh tác trên mảnh đất mà cách mạng đã giao cho họ.2.3. Chuyển hóa sang Vũ trang Tự vệ và Diệt ác Trừ gianKhi địch gia tăng khủng bố bằng các chiến dịch "tố cộng, diệt cộng", đẩy phong trào cách mạng vào tình thế hiểm nghèo, việc chuyển sang đấu tranh vũ trang tự vệ là một bước đi tất yếu. Đảng bộ Càng Long đã nhạy bén nắm bắt tình hình, như lời phát biểu của đồng chí Hai Biện, Bí thư Chi bộ Tân An:"Khi kẻ địch đã công khai xé bỏ Hiệp định, công khai dùng bạo lực đàn áp quần chúng cách mạng, thì ta không thể chỉ yên tâm với hình thức đấu tranh chính trị. Xương máu của quần chúng không thể để chúng ta đem ra thử nghiệm cho một sách lược đấu tranh. Lịch sử sẽ phán xét chúng ta. Cho nên phương thức đối đầu với địch phải là chính trị kết hợp vũ trang..."Chủ trương "diệt ác, trừ gian" ra đời, nhắm vào những tên tay sai đắc lực, ác ôn của địch. Về mặt chiến lược, chủ trương này mang tác động kép: vừa làm tê liệt và gây hoang mang cho bộ máy chỉ điểm và kìm kẹp của địch tại cơ sở, vừa thể hiện sức mạnh hiện hữu của cách mạng, củng cố niềm tin và tinh thần của quần chúng khi cảm thấy được bảo vệ.• Diệt tên gián điệp Chậu (Tân An, 8/1956): Tên Chậu là một gián điệp nguy hiểm, đã xây dựng một hệ thống chỉ điểm chống phá cách mạng quyết liệt. Việc tiêu diệt hắn đã làm tê liệt mạng lưới này, khiến bọn chỉ điểm như rắn mất đầu, đồng thời củng cố mạnh mẽ tinh thần phấn khởi của quần chúng.• Trừng trị các tên ác ôn khác: Hàng loạt tên ác ôn khét tiếng như Trâm, hương quản Phụng, Muộn, Quản Bổn... lần lượt bị trừng trị. Những hành động này đã phá vỡ bộ máy kìm kẹp của địch ở cơ sở, bảo vệ an toàn cho cán bộ và nhân dân, giải tỏa không khí ngột ngạt, khủng bố.• Sự thừa nhận của cấp trên: Chủ trương này thể hiện sự nhạy bén với thực tiễn cơ sở và tinh thần dám chịu trách nhiệm trước lịch sử của Đảng bộ Càng Long. Ban đầu, hành động này bị cấp trên xem là "manh động", nhưng chỉ vài tháng sau, thực tiễn đã chứng minh tính đúng đắn, và Tỉnh ủy đã chính thức xác nhận đây là một chủ trương phù hợp, sáng tạo.Chính những cuộc đấu tranh gian khổ, đầy hy sinh mất mát nhưng vô cùng quyết liệt này đã tôi luyện ý chí và lực lượng cách mạng, tạo ra nền tảng vững chắc cho một cuộc vùng dậy với quy mô lớn hơn trong tương lai.--------------------------------------------------------------------------------3. Mối quan hệ Máu thịt giữa Đảng và Dân: Nền tảng Sinh tồn của Phong tràoTrong bối cảnh địch khủng bố ác liệt nhất, Đảng bộ Càng Long vẫn tồn tại, bám rễ và hoạt động hiệu quả là nhờ có nhân dân hết lòng đùm bọc, che chở. Mối quan hệ cộng sinh, gắn bó máu thịt này chính là nhân tố quyết định sức sống mãnh liệt và khả năng chiến đấu bền bỉ của phong trào cách mạng, là nền tảng của mọi thắng lợi.3.1. Nhân dân - Hậu phương Vững chắc, Che chở cho ĐảngQuần chúng nhân dân Càng Long đã thực sự trở thành một "lá chắn vững chắc", một hậu phương tại chỗ, sẵn sàng hy sinh tính mạng để bảo vệ cán bộ, đảng viên.• Đồng bào Khmer kiên trung: Tình đoàn kết Kinh-Khmer là một điểm sáng rực rỡ. Đồng bào Khmer ở các sóc, chùa đã trở thành nơi bám trụ an toàn cho cách mạng. Tiêu biểu là tấm gương Lục cả Yên ở Huyền Hội, khi che giấu Bí thư Tỉnh ủy và cán bộ xã trên nóc chính điện chùa, ông đã nói một câu bất hủ: "Các ông dám xả thân vì đất nước, vì dân tộc thì các ông khác chi là Phật". Câu nói đó minh chứng cho tình cảm và lòng tin son sắt của đồng bào đối với cách mạng.• Gia đình ông Trần Văn Bài (Huyền Hội): Khi cuộc họp của Chi bộ tại nhà bị địch phát hiện, ông Bài đã chấp nhận bị bắt, chịu tra tấn dã man và hy sinh ở Côn Đảo để bảo vệ an toàn cho các đồng chí của mình.• Vợ chồng ông Nguyễn Văn Ngộ (Huyền Hội): Gia đình ông đã dũng cảm đào hầm bí mật trong nhà để nuôi giấu nhiều cán bộ suốt mấy năm liền. Khi bị địch phát hiện, ông Ngộ đã anh dũng hy sinh cùng người cán bộ giao liên.• Các tấm gương khác: Không thể kể hết những tấm gương hy sinh thầm lặng của nhân dân, như bà Lưu Thị Thuận (Bình Phú), bà Trần Thị Kính (Nhị Long), bà Phùng Thị Khấu (Đại Phước)... Sự bao bọc, chở che của nhân dân là phổ biến và rộng khắp, tạo thành một bức tường thành vững chắc bảo vệ Đảng.3.2. Đảng bộ - Hạt nhân Lãnh đạo Kiên cường, Gắn bó với DânĐáp lại sự tin yêu của nhân dân, Đảng bộ Càng Long đã thể hiện vai trò hạt nhân lãnh đạo kiên cường, luôn gắn bó mật thiết với quần chúng.• Tổ chức và lãnh đạo linh hoạt: Trong điều kiện hoạt động bí mật, Huyện ủy và các chi bộ đã áp dụng các phương thức tổ chức linh hoạt như sinh hoạt đơn tuyến, tổ tam tam (mỗi đảng viên nắm 3 nòng cốt, mỗi nòng cốt nắm 3-5 quần chúng), giúp mạng lưới cách mạng vừa được giữ bí mật, vừa lan tỏa sâu rộng.• Tinh thần hy sinh bất khuất: Các đảng viên luôn là những người đi đầu trong gian khó, hy sinh. Tấm gương của đồng chí Trần Văn Trừ, Bí thư Chi bộ Tân An, là một biểu tượng sáng ngời. Khi bị địch bắt và trọng thương, để bảo toàn bí mật cho tổ chức, đồng chí đã tự tay moi ruột mình hy sinh. Hành động này đã cổ vũ mạnh mẽ tinh thần đấu tranh của quần chúng và làm quân thù phải khiếp sợ.• Xây dựng lực lượng nòng cốt: Đảng bộ đặc biệt coi trọng việc xây dựng các lực lượng nòng cốt như Đoàn Thanh niên Lao động và các đội tự vệ. Đây chính là "cánh tay đắc lực", là cầu nối vững chắc giữa Đảng và quần chúng, giúp các chủ trương của Đảng được triển khai hiệu quả.3.3. Cuộc Đối đầu tại Khu trù mật Lo Co: Phá sản một Âm mưu LớnKhu trù mật Lo Co (An Trường) là một nghiên cứu điển hình về sức mạnh của sự phối hợp giữa Đảng và Dân trong việc đập tan âm mưu thâm độc của địch.1. Âm mưu của địch: Chúng lập khu trù mật với mục tiêu "tát nước bắt cá", dồn dân vào một nơi để dễ bề kiểm soát, tách dân ra khỏi sự lãnh đạo của cách mạng.2. Sự đối phó của Đảng và Dân: Một cuộc đấu tranh đồng bộ, bền bỉ từ trong ra ngoài đã diễn ra. ◦ Bên ngoài: Đảng bộ đẩy mạnh tuyên truyền, phát loa kêu gọi đồng bào không vào khu trù mật, vạch trần tội ác của địch. ◦ Bên trong: Quần chúng tìm mọi cách lẩn tránh, hoặc "vào rồi lại ra", thành lập các ban tự giáo dục lẫn nhau. Chi bộ xã vẫn bám sát dân, xây dựng cơ sở cách mạng ngay trong lực lượng phòng vệ của khu trù mật.3. Kết quả: Âm mưu của địch đã hoàn toàn phá sản. Điều này được minh chứng ngay cả ở cấp cao nhất, khi chính Ngô Đình Diệm đã không trực tiếp đến dự lễ khánh thành mà cử Bộ trưởng thay thế, một dấu hiệu cho thấy sự bất an của chế độ về tính bền vững của kế hoạch. Khu trù mật Lo Co chỉ tồn tại được một thời gian ngắn trước khi bị chính người dân tự tay phá bỏ trong cao trào Đồng khởi. Thất bại của khu trù mật Lo Co đã báo trước sự phá sản không thể tránh khỏi của chiến lược "tát nước bắt cá", một bài học thực tiễn mà sau này được tái khẳng định trên quy mô toàn miền Nam với chính sách ấp chiến lược.Mối liên kết máu thịt, không gì lay chuyển nổi giữa Đảng và Dân đã tích tụ đủ năng lượng, sẵn sàng bùng nổ thành một cơn bão táp cách mạng, quét sạch quân thù.--------------------------------------------------------------------------------4. Đỉnh cao Đồng Khởi (1960): Sức mạnh Tổng hợp Bùng nổTháng 1 năm 1959, Nghị quyết 15 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng ra đời như một luồng sinh khí mới, đáp ứng trọn vẹn nguyện vọng cháy bỏng của cán bộ và nhân dân Càng Long. Nghị quyết đã thổi bùng lên ngọn lửa đấu tranh, dẫn đến cao trào Đồng khởi vào năm 1960. Đây là bước ngoặt lịch sử vĩ đại, chuyển cuộc đấu tranh từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công, mở ra một giai đoạn cách mạng mới.4.1. Ánh sáng Nghị quyết 15 và Công tác Chuẩn bị Toàn diệnNhận được ánh sáng của Nghị quyết 15, Huyện ủy Càng Long đã khẩn trương tiến hành công tác chuẩn bị một cách toàn diện và chu đáo:• Về tổ chức: Các đảng viên "điều lắng" được gọi về nhận nhiệm vụ. Các tổ chức quần chúng bí mật như Đoàn Thanh niên Lao động, Hội Nông dân được phát triển mạnh mẽ, trở thành lực lượng hậu bị tin cậy của Đảng.• Về vũ trang: Phong trào tự sản xuất vũ khí thô sơ (súng bập dừa, mã tấu...) và súng giả được đẩy mạnh. Các đội tự vệ (chống thủy hỏa, đạo tặc) được củng cố và chuyển hóa thành lực lượng bán vũ trang của cách mạng.• Về tinh thần: Công tác "trừ gian, diệt ác" được đẩy mạnh nhằm phá vỡ mạng lưới kìm kẹp, gây hoang mang trong hàng ngũ địch. Các đội "vũ trang tuyên truyền" (tự xưng là "bộ đội mùa thu", nói giọng Bắc) rầm rập hành quân ban đêm qua các xóm ấp, vừa khích lệ tinh thần quần chúng, vừa gây áp lực, làm tê liệt ý chí của bộ máy tề điệp.4.2. Diễn biến và Kết quả Cuộc nổi dậy đồng loạtĐêm 15 tháng 9 năm 1960, cả huyện Càng Long rung chuyển trong tiếng trống, tiếng mõ, tiếng pháo và tiếng hô vang dội của quần chúng. Nhân dân nhất tề vùng dậy, cùng lực lượng du kích lùng bắt tề ngụy, phá tan bộ máy cai trị của địch.
Địa bànLãnh đạo và Lực lượngKết quả và Thành tựu nổi bật
Tân An (Điểm đột phá)Sáu Xuyên, Sáu Khuấy, Ba An. Kết hợp du kích, lực lượng chính trị và binh vận.Tấn công đồn tề xã, diệt và loại khỏi vòng chiến đấu 19 tên (gồm Quản Ẩn, 2 cảnh sát ác ôn và các chức sắc chủ chốt), thu 22 súng. Làm tan rã trung đội bảo an thánh nghiệp, buộc linh mục Hồng phải bỏ trốn. Vô hiệu hóa 2 đại đội bảo an của địch bằng "đội quân tóc dài".
Đại PhướcMười Tiến (Huyện ủy viên)Chỉ trong một đêm đã làm chủ gần hết xã. Tòa án nhân dân được lập ra, kết án tử hình 9 tên ác ôn. Giải phóng toàn xã trừ 3 ấp ở Bãi Xan.
Phương ThạnhNguyễn Hữu Đấu, Lê Hồng AnhDu kích và quần chúng tiến vào đồn cầu Láng Thé, bắt sống 17 tên địch, thu 17 súng. Giải phóng hoàn toàn 6 ấp.
Nhị LongNăm Trung (Bí thư Huyện ủy) chỉ đạoThắng lợi nhanh chóng nhờ mạng lưới cài cắm sâu rộng, với 12 đảng viên đang giữ chức trưởng ấp. Giải phóng 14 ấp của xã.
Bình PhúĐỗ Phú Cẩn (Huyện ủy viên)Giành thắng lợi nhanh chóng nhờ có 11 cán bộ đã được cài cắm làm Trưởng ấp trong bộ máy địch. Diệt cảnh sát Võ, thu 13 súng. Bao vây đồn Bà Thể, buộc địch đầu hàng, thu 12 súng.
Huyền HộiDương Văn Tám (Tám Ai)Khí thế nổi dậy tại Huyền Hội bùng nổ mạnh mẽ, được ghi nhận "như nước vỡ bờ". Quần chúng bắt sống hầu hết Việt gian, trưởng ấp. Phối hợp với các lực lượng khác lấy đồn Lưu Tư.
4.3. Sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng và Ý nghĩa Lịch sửNgày 24 tháng 12 năm 1960, trong một cuộc mít tinh rợp cờ hoa của hàng ngàn đồng bào tại nhà thờ Tân Trung (xã Tân An), Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam huyện Càng Long đã chính thức ra mắt. Sự kiện này là sự chính thức hóa chính quyền cách mạng tại vùng nông thôn rộng lớn vừa được giải phóng. Đây là thắng lợi to lớn của cao trào Đồng khởi, đánh dấu sự thất bại của chính sách kìm kẹp của Mỹ-Diệm và mở ra một giai đoạn đấu tranh mới, với thế và lực mới của cách mạng.Thắng lợi vang dội của Đồng khởi đã để lại những bài học kinh nghiệm quý báu, được rút ra từ thực tiễn đấu tranh đầy hy sinh nhưng vô cùng anh dũng của Đảng bộ và nhân dân Càng Long.--------------------------------------------------------------------------------5. Tổng kết và những Bài học Kinh nghiệmGiai đoạn 1954-1960 tại Càng Long là một chặng đường lịch sử oanh liệt, một bản hùng ca về ý chí quật cường và trí tuệ sáng tạo. Thực tiễn đấu tranh đầy máu và hoa này đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc, có giá trị to lớn cho công tác lãnh đạo cách mạng trong những giai đoạn sau.5.1. Bài học về Xây dựng "Thế trận Lòng dân"Bài học quan trọng nhất và bao trùm nhất là phải luôn tin tưởng vào dân, dựa vào dân. Sức mạnh của quần chúng là cội nguồn của mọi thắng lợi. Ngay sau năm 1954, việc Đảng bộ cấp đất cho dân cày đã củng cố vững chắc lòng tin của nhân dân đối với cách mạng. Trong những năm tháng đen tối nhất, chính sự che chở, đùm bọc của người dân, đặc biệt là tình đoàn kết keo sơn của đồng bào Khmer, đã bảo vệ an toàn cho Đảng bộ. "Thế trận lòng dân" được xây dựng trên cơ sở chính sách đại đoàn kết dân tộc đúng đắn và sự gắn bó máu thịt giữa Đảng với dân, là bức tường thành không một kẻ thù nào có thể công phá.5.2. Bài học về sự Linh hoạt trong Chỉ đạo và Phương pháp Đấu tranhThực tiễn đã chứng minh sự nhạy bén, sáng tạo của Đảng bộ Càng Long trong việc chuyển đổi phương pháp đấu tranh. Khi kẻ thù dùng bạo lực cực đoan, Đảng bộ đã không cứng nhắc bám vào đấu tranh chính trị đơn thuần mà đã quyết đoán chuyển sang kết hợp chính trị với vũ trang tự vệ. Đặc biệt, chủ trương "diệt ác, trừ gian" từ rất sớm, tuy ban đầu còn gây tranh cãi, nhưng đã được thực tiễn chứng minh là hoàn toàn đúng đắn. Điều này thể hiện sự am hiểu sâu sắc tình hình địa phương và sự dũng cảm dám chịu trách nhiệm trước lịch sử của Đảng bộ, đáp ứng nguyện vọng của quần chúng và góp phần quyết định vào việc bảo vệ và phát triển phong trào.5.3. Bài học về Xây dựng Tổ chức Đảng và Lực lượng Nòng cốtThắng lợi của phong trào không thể tách rời vai trò hạt nhân lãnh đạo của một Đảng bộ trong sạch, vững mạnh và kiên cường. Mô hình tổ chức linh hoạt, bí mật (phân loại đảng viên A, B, C; sinh hoạt đơn tuyến) đã giúp Đảng bộ tồn tại và phát triển ngay trong sự kìm kẹp ác liệt của kẻ thù. Bên cạnh đó, việc xây dựng các lực lượng nòng cốt như Đoàn Thanh niên Lao động, các đội tự vệ... đã tạo ra những "cánh tay đắc lực", là cầu nối hiệu quả giữa Đảng với quần chúng, tạo thành một sức mạnh tổng hợp to lớn, sẵn sàng cho những cuộc vùng dậy quyết định.--------------------------------------------------------------------------------Kết luậnGiai đoạn 1954-1960 là một chương bi tráng và hào hùng trong lịch sử đấu tranh cách mạng của huyện Càng Long. Báo cáo đã khẳng định một chân lý sâu sắc: mối quan hệ không thể tách rời, gắn bó như máu thịt giữa Đảng bộ và quần chúng nhân dân chính là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Nhờ sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân, được dẫn dắt bởi một Đảng bộ kiên cường và sáng tạo, phong trào cách mạng Càng Long đã vượt qua muôn vàn thử thách, hy sinh để từng bước đập tan hệ thống kìm kẹp của địch. Thắng lợi của cao trào Đồng khởi năm 1960 đã giải phóng phần lớn vùng nông thôn, tạo ra thế và lực mới, mở ra một thời kỳ phát triển rực rỡ cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước trong những giai đoạn tiếp theo

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn