Ván bài định mệnh trên sông Bạch Đằng (1288)
Năm 1285, đại quân Nguyên - Mông với nửa triệu quân hung hãn tràn sang xâm lược Đại Việt lần thứ hai. Trước sức mạnh bạo tàn của kẻ từng càn quét từ Á sang Âu, bầu trời Thăng Long u uất bóng giặc. Nhưng giữa lúc giang sơn nghiêng ngả, một thế núi vững chãi đã đứng ra gánh vác vận mệnh dân tộc: Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn.
Năm 1285, đại quân Nguyên - Mông với nửa triệu quân hung hãn tràn sang xâm lược Đại Việt lần thứ hai. Trước sức mạnh bạo tàn của kẻ từng càn quét từ Á sang Âu, bầu trời Thăng Long u uất bóng giặc. Nhưng giữa lúc giang sơn nghiêng ngả, một thế núi vững chãi đã đứng ra gánh vác vận mệnh dân tộc: Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn.
Đặt nợ nước lên trên thù nhà
Mối thù gia tộc giữa cha ông—An Sinh vương Trần Liễu—và triều đình nhà Trần từng là một đám mây đen đe dọa sự đoàn kết của hoàng tộc. Trước khi mất, cha ông nắm tay dặn lại: "Con không vì cha mà lấy được thiên hạ, thì cha chết dưới suối vàng cũng không nhắm mắt."
Nhưng khi vận nước lâm nguy, Trần Quốc Tuấn chọn gác lại thù riêng. Ông chủ động giảng hòa, cởi mở chân tình với Thái师 Trần Quang Khải—người đứng đầu dòng thứ.
Một ngày nọ, tại bến sông, Trần Quốc Tuấn tự tay tắm rửa cho Trần Quang Khải và đùa vui: "Hôm nay được tắm cho Tướng quốc!" Trần Quang Khải cũng mỉm cười đáp lại: "Hôm nay được Quốc công tắm rửa cho!"
Chỉ bằng một gáo nước thơm trên thuyền ngự, mọi hiềm tịnh của hai dòng tộc tan biến. Hoàng tộc hợp lực, tướng sĩ một lòng, tạo thành khối đại đoàn kết sắt đá—vũ khí tối thượng của Đại Việt.
2. Tinh thần "Hịch tướng sĩ" và lời thề trước ngọn sóng
Trước sức tiến như vũ bão của giặc, vua Trần Nhân Tông băn khoăn lo lắng, xót xa nhìn dân chúng lầm than, bèn ướm hỏi: "Thế giặc mạnh như vậy, hay là ta hãy hàng để cứu lấy muôn dân?"
Trần Hưng Đạo khẽ mỉm cười, mắt sáng quắc, hiên ngang tâu:
"Bệ hạ chém đầu tôi đi rồi hãy hàng!"
Lời khẳng định đanh thép ấy vang vọng khắp triều đình. Ông viết bài "Hịch tướng sĩ" bất hủ, đốt lên ngọn lửa căm thù giặc và lòng tự tôn dân tộc trong lòng mỗi người binh lính. Hàng vạn chiến sĩ Đại Việt đã tự khắc lên tay hai chữ "Sát Thát" (Giết giặc Mông Cổ), thề cùng sống chết với quê hương.
Ván bài định mệnh trên sông Bạch Đằng (1288)
Lần thứ ba quân Nguyên xâm lược, Trần Hưng Đạo không chỉ dùng sức mạnh, mà dùng cả trí tuệ siêu việt của một thiên tài quân sự. Ông thấu hiểu quy luật thủy triều của sông Bạch Đằng như lòng bàn tay.
Một ngày đầu xuân năm 1288, ông chỉ đạo quân dân đốn gỗ, đẽo nhọn, bọc sắt rồi âm thầm cắm xuống lòng sông Bạch Đằng, đợi thủy triều lên che khuất hoàn toàn bãi cọc.
Khi đoàn thuyền chiến khổng lồ của tướng giặc Ô Mã Nhi xuôi dòng, Trần Hưng Đạo cho các thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Tướng giặc kiêu ngạo thúc quân đuổi theo. Đúng lúc thủy triều rút nhanh, Trần Hưng Đạo phát lệnh phản công.
Thuyền giặc tháo chạy thì va phải bãi cọc sắt nhọn nhô lên khỏi mặt nước. Thuyền đắm, gãy đôi, sa lầy trong bùn lầy. Tiếng reo hò của quân Đại Việt vang động đất trời. Toàn bộ đạo thủy quân Nguyên bị tiêu diệt, Ô Mã Nhi bị bắt sống. Trận Bến Rừng - Bạch Đằng đi vào lịch sử như một thiên sử thi bất tử.
Di sản "Sâu rễ bền gốc"
Sau chiến thắng, ông không màng danh lợi, lui về sống giản dị tại Kiếp Bạc (Hải Dương). Những ngày cuối đời, khi vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi kế sách giữ nước lâu dài, ông đã để lại triết lý trị quốc kinh điển:
"Kế sách giữ nước là lúc bình yên phải nới sức dân, làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thuật thượng sách để giữ nước."
Tháng 8 năm Bính Tý (1300), Đức Thánh Trần qua đời. Nhân dân lập đền thờ ông khắp mọi miền đất nước, tôn vinh ông là "Đức Thánh Trần"—người đại biểu vĩnh cửu cho trí tuệ, lòng trung trinh và khí phách kiên cường của dân tộc Việt Nam.



