Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

VÀNG A SÌNH - “BÉ HẠT TIÊU” TRÊN TUYẾN LỬA BIÊN CƯƠNG

Giữa những dãy núi cao của vùng Sìn Hồ, Lai Châu, nơi mây thường ôm lấy sườn núi và những bản người Mông nằm chênh vênh giữa màu xanh đại ngàn, có một người lính mà đồng đội từng trìu mến gọi là “bé hạt tiêu”. Người ấy là Vàng A Sình – một chàng trai nhỏ bé về vóc dáng nhưng có một ý chí rất lớn trong những ngày biên giới phía Bắc của Tổ quốc chìm trong khói lửa năm 1979.

Lào Cai21/08/2026Đoàn Phường Phước Hội ((BT) Đoàn phường Phước Hội)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người con của núi rừng Ngài Chồ

Giữa những dãy núi cao của vùng Sìn Hồ, Lai Châu, nơi mây thường ôm lấy sườn núi và những bản người Mông nằm chênh vênh giữa màu xanh đại ngàn, có một người lính mà đồng đội từng trìu mến gọi là “bé hạt tiêu”. Người ấy là Vàng A Sình – một chàng trai nhỏ bé về vóc dáng nhưng có một ý chí rất lớn trong những ngày biên giới phía Bắc của Tổ quốc chìm trong khói lửa năm 1979.

Vàng A Sình sinh năm 1957, là người Mông, quê ở vùng Phìn Hồ, huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu. Tuổi thơ của ông gắn với núi cao, nương rẫy, những con đường dốc và cuộc sống còn nhiều thiếu thốn của đồng bào vùng cao. Ở nơi ấy, trẻ nhỏ sớm biết giúp gia đình lấy củi, làm nương, chăm gia súc, đi bộ qua những quãng đường rất xa. Chính cuộc sống trên núi đã rèn cho Sình sự dẻo dai, khả năng chịu đựng và sự thông thạo địa hình – những phẩm chất sau này trở nên vô cùng quý giá khi chiến tranh đến ngay sát bản làng.

Tháng 10 năm 1976, khi đất nước vừa thống nhất chưa lâu, Vàng A Sình lên đường nhập ngũ. Ông còn trẻ, ít được học chữ và vóc người nhỏ hơn nhiều đồng đội. Người chỉ huy nhìn chàng tân binh nhỏ bé rồi xếp ông vào bộ phận hậu cần. Công việc hằng ngày của Sình không phải là cầm súng ở tuyến đầu mà là nấu cơm, nhặt rau, nuôi lợn, lấy củi và lo những bữa ăn cho bộ đội.

Có người có thể xem đó là việc ở phía sau, nhưng với người lính, một nồi cơm chín đúng giờ, một gánh cơm lên được điểm chốt giữa mưa rét và đường núi cũng là nhiệm vụ. Sình làm công việc ấy gần hai năm. Ông ít nói, chăm chỉ, ai giao gì làm nấy. Trong lòng người thanh niên Mông ấy, tuy nhiên, vẫn luôn có mong muốn được đứng gần hơn với đồng đội nơi biên giới đang ngày càng căng thẳng.

Từ người nuôi quân đến tuyến đầu

Cuối năm 1978, tình hình biên giới phía Bắc trở nên căng thẳng. Các đơn vị tăng cường đào hầm hào, củng cố công sự, tuần tra và trực chiến. Vàng A Sình chủ động xin được ra gần tuyến biên giới làm bất cứ công việc gì đơn vị cần. Nguyện vọng ấy được chấp nhận. Ông được giao nấu và gánh cơm lên các điểm chốt, vừa bảo đảm hậu cần vừa ở sát hơn với những người lính đang ngày đêm bảo vệ đường biên.

Những ngày đầu năm 1979, không khí trên các điểm cao rất nặng nề. Bộ đội hiểu rằng tình hình có thể xấu đi bất cứ lúc nào. Trên sườn núi, công sự được gia cố. Trong hầm, đạn dược được kiểm tra. Những người lính vẫn ăn những bữa cơm giản dị do bộ phận nuôi quân mang tới, rồi lại trở về vị trí quan sát. Vàng A Sình vẫn đi trên những con đường dốc quen thuộc, quang gánh trên vai, mang cơm đến cho đồng đội.

Theo Lệnh số 187-LCT ngày 20 tháng 12 năm 1979, hồ sơ phong tặng ghi Vàng A Sình khi đó là binh nhất, thuộc Đại đội 3 huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu. Những bài hồi ức về sau kể lại rằng đơn vị của ông chốt giữ khu vực biên giới rất ác liệt thuộc Sìn Hồ – Phong Thổ. Dù cách gọi đơn vị và địa danh trong các nguồn hồi ức có đôi chỗ khác nhau, tất cả đều gặp nhau ở một sự kiện: rạng sáng 17 tháng 2 năm 1979, trận chiến dữ dội bùng nổ, và người lính nuôi quân nhỏ bé Vàng A Sình đã bước thẳng vào trận đánh.

Đó là thời khắc làm thay đổi cuộc đời ông.

Rạng sáng 17 tháng 2 năm 1979

Khoảng 4 giờ sáng ngày 17 tháng 2 năm 1979, tiếng pháo bất ngờ dội xuống các trận địa và khu vực biên giới. Đất đá rung chuyển. Những hầm hào vừa được đào đắp bị xới tung. Khói bụi phủ kín sườn núi. Nhiều chiến sĩ bị thương vong ngay trong những loạt pháo đầu tiên.

Khi pháo tạm ngớt, bộ binh đối phương tiến lên. Trận địa của các đơn vị Việt Nam rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn. Vàng A Sình lúc ấy đang làm đúng công việc thường ngày: mang cơm lên cho bộ đội. Nhưng trước mắt ông không còn là một bữa cơm đang chờ đồng đội. Trước mắt là những công sự bị phá, những người lính bị thương và một trận đánh đang diễn ra ngay trên con đường ông vừa đi qua.

Sình bỏ quang gánh. Ông lao tới chỗ đồng đội, nhặt vũ khí và xin được trực tiếp chiến đấu. Có hồi ức kể rằng ông nhặt một khẩu B41 của đồng đội đã hy sinh và định sử dụng, nhưng người chỉ huy thấy ông quá nhỏ bé nên yêu cầu trước hết làm nhiệm vụ tiếp đạn. Với Sình, tiếp đạn cũng là chiến đấu. Ông chạy, bò, chuyển từng quả đạn tới vị trí đang cần trong tiếng súng và pháo nổ.

Nhưng thương vong trên trận địa ngày một tăng. Đến một lúc, người chỉ huy giao cho Sình nhiệm vụ giữ một hướng chiến đấu vì những chiến sĩ ở đó hầu như đã không còn khả năng tiếp tục. Chàng binh nhất trước đó chỉ quen với nồi cơm, gánh củi và quang gánh bỗng trở thành người trực tiếp giữ một mũi trận địa.

Ông được giao một hòm lựu đạn. Sợ không đủ, Sình bò ra khu vực nguy hiểm, thu nhặt thêm lựu đạn. Trong lời kể nhiều năm sau, ông nhớ mình đã lấy thêm được 14 quả. Trên chiến trường, mỗi quả lựu đạn lúc ấy không đơn thuần là vũ khí; nó là thêm một cơ hội để giữ vị trí, thêm vài phút để đồng đội tổ chức lại đội hình, thêm một khoảng thời gian để những người bị thương được đưa ra phía sau.

“Bé hạt tiêu” giữa trận địa

Vàng A Sình không cao lớn. Chính vì vóc dáng nhỏ bé mà suốt thời gian đầu quân ngũ ông được phân công làm hậu cần. Nhưng trong những giờ khốc liệt của ngày 17 tháng 2, điều quyết định không phải chiều cao hay sức vóc mà là sự bình tĩnh và ý chí không bỏ vị trí.

Ông bám công sự, quan sát hướng đối phương tiến lên rồi sử dụng lựu đạn đánh trả. Hầm hào bị phá, ông lại tìm vị trí khác. Đường liên lạc bị cắt, ông tìm cách tiếp cận đồng đội. Khi có thể, ông thu nhặt đạn của những vị trí không còn người sử dụng để tiếp tục chiến đấu.

Càng về chiều, tình hình càng khó khăn. Nhiều đồng đội đã hy sinh hoặc bị thương. Theo lời kể của chính Vàng A Sình, ông tập hợp được ba chiến sĩ còn sống tại khu vực trận địa. Chỉ còn ít người, nhưng họ không thể rút một cách hỗn loạn. Nếu tất cả cùng quay lưng rời vị trí, đối phương có thể áp sát và gây thêm thương vong. Vì vậy Sình cùng đồng đội dùng số lựu đạn còn lại đánh chặn để tạo khoảng trống cho những người còn sống rút về phía sau.

Ông ném hết quả này đến quả khác. Khói, bụi và tiếng nổ dày đặc khiến con người gần như chỉ còn phản ứng bằng bản năng đã được rèn trong quân ngũ. Trong một bài hồi ức, Vàng A Sình kể rằng khi ấy ông ném rất nhiều lựu đạn; sau chiến tranh, lúc được yêu cầu diễn lại động tác để phổ biến kinh nghiệm, chính ông cũng cười rằng lúc chiến đấu thì làm được, còn diễn lại mới thấy khó.

Điều quan trọng nhất là nhóm chiến sĩ của ông đã kéo dài được thời gian và tạo điều kiện để đồng đội rút. Đến khi đạn dược cạn dần, trận địa không còn khả năng giữ như trước, Sình đứng trước một lựa chọn sống còn.

Cú lao xuống vách đá

Khi không còn lựu đạn để tiếp tục đánh trả và nguy cơ bị bắt sống đã ở rất gần, Vàng A Sình quyết định lao xuống vách đá. Đó không phải một hành động được tính toán trong sự bình yên. Đó là quyết định trong vài giây của một người lính giữa trận chiến, khi phía trước là đối phương, phía sau là vách núi và ông không muốn rơi vào tay địch.

Sình lao xuống. May mắn kỳ lạ, cơ thể ông mắc vào cành cây trên sườn đá. Ông còn sống.

Bóng tối dần phủ xuống vùng biên giới. Một mình giữa núi rừng, người lính nhỏ bé tìm cách lần theo địa hình để trở về hậu cứ. Đây là lúc những kinh nghiệm từ tuổi thơ vùng cao cứu ông: cách nhìn sườn núi, nhận hướng, men theo đường rừng, chịu rét và chịu đói. Ông đi trong đêm, vừa tránh nguy hiểm vừa tìm dấu vết của đơn vị.

Khi cuối cùng gặp được đồng đội, cảm xúc vỡ òa. Trong lời kể nhiều năm sau, ông nhớ đại đội có 75 người nhưng chỉ khoảng 15 người còn sống tìm được đường trở về. Con số ấy khiến mỗi lần nhắc lại, người lính già vẫn nghẹn ngào. Đằng sau danh hiệu anh hùng là những gương mặt đồng đội đã không thể cùng ông trở về bản làng.

Một người lính nuôi quân trở thành dũng sĩ

Sau trận đánh, Vàng A Sình không nghĩ mình đã làm điều gì khác thường. Với ông, đó là lúc đồng đội cần người và ông phải chiến đấu. Tháng 3 năm 1979, khi đang tiếp tục đào công sự ở Phong Thổ, ông bất ngờ được gọi về Hà Nội báo cáo thành tích chiến đấu với thủ trưởng Bộ Quốc phòng.

Chàng binh nhất người Mông vốn ít chữ, lại chưa quen đi xa theo cách ấy, cứ nghĩ báo cáo xong sẽ quay lại đơn vị. Nhưng sau đó ông cùng một số dũng sĩ được cử sang Lào để nói chuyện, chia sẻ kinh nghiệm chiến đấu và phòng ngự trong điều kiện hầm hào, công sự bị phá hủy. Một người lính từng chỉ quen nấu cơm nay đứng trước những đơn vị bạn để kể lại cách mình đã giữ trận địa bằng lựu đạn giữa mưa pháo.

Câu chuyện của ông gây ấn tượng không chỉ vì mức độ ác liệt mà còn vì sự tương phản rất rõ: người kể có vóc dáng nhỏ, nói chuyện mộc mạc, từng là chiến sĩ nuôi quân; nhưng khi chiến đấu lại gan góc đến mức khiến nhiều người không tin đó là cùng một con người.

Ngày 20 tháng 12 năm 1979, Chủ tịch nước Tôn Đức Thắng ký Lệnh số 187-LCT phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho 100 đơn vị và 48 cán bộ, chiến sĩ. Trong danh sách những người có thành tích chiến đấu ở biên giới phía Bắc có tên: Vàng A Sình, binh nhất, Đại đội 3 huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, sinh năm 1957, người dân tộc Mông, quê Phìn Hồ, Sìn Hồ, Lai Châu.

Từ Mường Lay, ông phải đi bộ nhiều ngày về thị xã Điện Biên Phủ dự đại hội mừng công. Khi nghe xướng tên mình được phong Anh hùng, Sình còn ngỡ ngàng đến mức không tin người được gọi chính là mình. Giữa những sĩ quan và dũng sĩ cao lớn, ông chỉ đứng gần tới vai nhiều người. Đồng đội nhìn ông rồi vui vẻ gọi: “Bé này là bé hạt tiêu”. Biệt danh giản dị ấy theo câu chuyện của Vàng A Sình từ đó.

Danh hiệu lớn và việc nhỏ giữa đời thường

Được phong Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới ngoài hai mươi tuổi là một vinh dự rất lớn. Nhưng Vàng A Sình lúc ấy vẫn còn một khó khăn rất thực tế: ông chưa biết chữ đầy đủ. Đầu năm 1980, ông được đưa đi học văn hóa tại trường của quân đội. Người anh hùng đã từng đối mặt với bom đạn bắt đầu học lại từ những chữ cái đầu tiên.

Câu chuyện ấy làm hình ảnh Vàng A Sình trở nên gần gũi hơn. Anh hùng không có nghĩa là con người hoàn hảo ngay từ đầu. Ông xuất phát từ một bản vùng cao nghèo khó, ít cơ hội học tập, vào quân đội làm công việc hậu cần, rồi bước vào chiến đấu khi hoàn cảnh buộc mình phải đứng lên. Sau chiến tranh, ông lại tiếp tục học chữ, rèn luyện và phục vụ.

Về sau, khi trở lại cuộc sống đời thường, Vàng A Sình sống tại quê hương Lai Châu. Nhiều bài viết về ông kể rằng người lính già vẫn tích cực vận động bà con xây dựng bản làng, làm đường, đưa nước về sinh hoạt và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Những việc ấy không ồn ào như một trận đánh, nhưng lại cho thấy một phẩm chất nhất quán: ở đâu cộng đồng cần, ông lại cố gắng góp phần.

Năm tháng qua đi, mái tóc người lính trẻ năm 1979 đã bạc. Những vết tích chiến tranh trên vùng biên giới cũng dần được phủ bởi đường sá, nhà cửa và cuộc sống mới. Nhưng mỗi lần kể chuyện với học sinh hay người trẻ, Vàng A Sình không chỉ kể về mình. Ông kể về đồng đội, về những người đã nằm lại, về giá trị của sự bình yên mà thế hệ hôm nay đang có.

Bài học từ người anh hùng “bé hạt tiêu”

Câu chuyện của Anh hùng Vàng A Sình để lại nhiều điều đáng nhớ. Trước hết, lòng dũng cảm không phụ thuộc vào vóc dáng, xuất thân hay chức vụ. Một người lính nhỏ bé, từng được giao nấu cơm vì không ai nghĩ ông phù hợp với chiến đấu trực tiếp, lại có thể trở thành chỗ dựa cho những đồng đội còn lại trong thời khắc hiểm nghèo.

Thứ hai, không có nhiệm vụ nào là nhỏ khi nó phục vụ một mục tiêu chung. Trước ngày 17 tháng 2 năm 1979, Sình là người nuôi quân. Những bữa cơm ông nấu giúp đồng đội đủ sức bám chốt. Khi trận đánh nổ ra, ông chuyển đạn. Khi thiếu người chiến đấu, ông cầm vũ khí. Người chiến sĩ không lựa chọn việc nào đem lại danh tiếng; ông làm việc mà đơn vị cần nhất vào đúng thời điểm ấy.

Thứ ba, chiến công cá nhân luôn gắn với đồng đội. Nếu chỉ kể Vàng A Sình đã chiến đấu như thế nào mà quên những người cùng ông giữ trận địa, câu chuyện sẽ không trọn vẹn. Chính ông nhiều lần nhắc tới số đồng đội đã hy sinh và những người ít ỏi còn trở về. Danh hiệu anh hùng vì thế không chỉ là niềm tự hào của riêng một con người mà còn gợi nhớ cả một tập thể đã chiến đấu trong hoàn cảnh đặc biệt khốc liệt.

Và cuối cùng, câu chuyện nhắc thế hệ hôm nay rằng hòa bình không phải điều tự nhiên tồn tại mãi mãi. Đã có những người thanh niên ở tuổi đôi mươi phải rời bản làng, rời gia đình để đứng nơi biên giới. Có người trở về, có người nằm lại. Những con người như Vàng A Sình đã gửi những năm đẹp nhất của tuổi trẻ vào nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Trên đỉnh Ngài Chồ hôm nay, núi vẫn xanh và mây vẫn trôi qua những mái nhà của đồng bào Mông. Người lính năm xưa đã trở thành một nhân chứng sống của lịch sử. Câu chuyện về ông không cần những lời phóng đại. Chỉ cần hình dung một chàng trai nhỏ bé gánh cơm lên điểm chốt vào sáng 17 tháng 2 năm 1979, rồi bỏ quang gánh, lao vào trận địa, chuyển đạn, cầm lựu đạn chiến đấu và tìm đường trở về sau một đêm giữa núi rừng, chúng ta đã có thể hiểu vì sao tên Vàng A Sình được ghi trong danh sách những Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Người ta gọi ông là “bé hạt tiêu”. Một cái tên nghe thật giản dị. Nhưng trong thời hoa lửa của biên cương, “bé hạt tiêu” ấy đã cho thấy một sức mạnh không thể đo bằng vóc dáng: sức mạnh của lòng yêu nước, trách nhiệm với đồng đội và quyết tâm bảo vệ từng tấc đất quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn