VÀNG SEO TĂNG
VÀNG SEO TĂNG
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Họ và tên: VÀNG SEO TĂNG
Ngày, tháng, năm sinh: 22/12/1995
Địa chỉ: Thôn Cooc Rạc, Xã Thàng Tín, Tỉnh Tuyên Quang.
Đơn vị: Trường PTDTBT TH&THCS Thàng Tín.
Số điện thoại: 0962364248.
Câu chuyện 1:
NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
(Câu chuyện từ thủ đô kháng chiến Tuyên Quang)
Có những vùng đất chỉ cần nhắc tên đã gợi lên niềm tự hào của cả dân tộc. Tuyên Quang là một vùng đất như thế. Không chỉ nổi tiếng với núi rừng hùng vĩ, với những bản làng yên bình của đồng bào các dân tộc, Tuyên Quang còn được lịch sử ghi dấu là “Thủ đô Khu giải phóng’’ và “Thủ đô Kháng chiến” – nơi đưa ra những quyết định làm thay đổi vận mệnh của đất nước.
Mỗi lần đến các di tích lịch sử của Tuyên Quang, tôi luôn tự hỏi: Điều gì đã khiến một vùng núi xa xôi trở thành trái tim của cách mạng Việt Nam? “Có lẽ câu trả lời nằm ở lòng dân”
Mùa hè năm 1945, khi phong trào cách mạng đang phát triển mạnh mẽ trên cả nước, Tuyên Quang được Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh lựa chọn làm căn cứ cách mạng. Giữa núi rừng Tân Trào, những mái nhà sàn đơn sơ đã trở thành nơi diễn ra các cuộc họp quan trọng quyết định vận mệnh dân tộc.
Dưới bóng cây đa Tân Trào, các đơn vị Giải phóng quân làm lễ xuất quân tiến về Hà Nội. Từ mái đình Tân Trào, Quốc dân Đại hội đã thông qua những quyết sách lịch sử, thể hiện ý chí độc lập, tự do của toàn dân tộc. Và cũng từ mảnh đất này, lệnh Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 được phát đi, mở đầu cho thắng lợi vĩ đại của Cách mạng Tháng Tám.
Nhưng điều khiến tôi xúc động hơn cả không chỉ là những sự kiện lịch sử lớn lao, mà chính là hình ảnh những người dân Tuyên Quang bình dị đã âm thầm góp sức cho cách mạng.
Ø Họ là những người mẹ nhường bát gạo cuối cùng nuôi cán bộ.
Ø Là những người cha lặng lẽ dẫn đường xuyên rừng giữa đêm tối.
Ø Là những em nhỏ làm liên lạc, canh gác đầu bản để báo tin khi có địch càn quét.
Không ai nghĩ mình đang làm nên lịch sử. Họ chỉ tin rằng đất nước phải được độc lập, nhân dân phải được tự do. Sau Cách mạng Tháng Tám, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta. Một lần nữa, Tuyên Quang trở thành trung tâm của cuộc kháng chiến
trường kỳ.
Giữa những cánh rừng đại ngàn, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng, Chính phủ và nhiều cơ quan đầu não tiếp tục sống, làm việc và lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Những lán nhỏ bằng tre nứa, những con đường đất quanh co, những bếp lửa giữa rừng đã chứng kiến biết bao quyết sách lớn lao.
Ø Đời sống khi ấy vô cùng gian khổ.
Ø Thiếu gạo, thiếu muối, thiếu thuốc men.
Ø Nhưng không ai lùi bước.
Đồng bào các dân tộc Tày, Dao, Nùng, Cao Lan, Sán Dìu và nhiều dân tộc khác đã đoàn kết một lòng, che chở cán bộ, bảo vệ cơ quan Trung ương, góp công, góp của cho kháng chiến. Có người gùi từng bao gạo vượt núi. Có người giấu tài liệu dưới gùi ngô. Có người ngày đêm vận chuyển lương thực, đạn dược mà không một lời than vãn.
Chính từ hậu phương vững chắc ấy, những quyết định quan trọng đã được ban hành, góp phần đưa cuộc kháng chiến đi đến thắng lợi, mà đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Những con đường đất năm xưa đã được thay bằng những tuyến đường rộng mở. Những lán nhỏ trong rừng đã trở thành các khu di tích lịch sử. Khách thập phương về Tuyên Quang không chỉ để tham quan mà còn để tìm về cội nguồn của lòng yêu nước. Là một người con đang sinh sống và công tác trên quê hương Tuyên Quang, tôi càng cảm nhận sâu sắc giá trị của hòa bình hôm nay. Mỗi ngôi trường khang trang, mỗi nụ cười của học sinh vùng cao, mỗi mùa lúa chín trên những triền núi đều được đánh đổi bằng biết bao hy sinh của các thế hệ đi trước.
Lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa. Lịch sử hiện diện trong từng di tích, từng con đường, từng câu chuyện được các cụ già kể lại bên bếp lửa. Lịch sử nhắc nhở chúng ta rằng độc lập, tự do không phải là điều tự nhiên mà có.
Đó là thành quả của biết bao người đã hiến dâng tuổi trẻ, mồ hôi và cả cuộc đời mình cho Tổ quốc. Hôm nay, thế hệ trẻ không còn cầm súng ra chiến trường.
Nhưng chúng ta có một mặt trận khác – mặt trận của tri thức, của lao động sáng tạo, của chuyển đổi số, của xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Tiếp nối ngọn lửa của cha anh không chỉ bằng lời nói, mà bằng những việc làm thiết thực: học tập tốt, rèn luyện đạo đức, giữ gìn bản sắc văn hóa các dân tộc, bảo vệ môi trường, chung tay xây dựng nông thôn mới và góp phần đưa Tuyên Quang phát triển bền vững. Ngọn lửa cách mạng từng bừng sáng giữa núi rừng Tuyên Quang cách đây hơn tám mươi năm vẫn chưa bao giờ tắt.
Ngọn lửa ấy đang được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, để mỗi người con Tuyên Quang hôm nay luôn tự hào về quê hương – mảnh đất đã góp phần viết nên những trang sử vàng chói lọi của dân tộc Việt Nam.
Câu chuyện 2:
NHỮNG NGƯỜI LÍNH MANG QUÂN HÀM XANH
NƠI BIÊN CƯƠNG THÀNG TÍN
"Mỗi tấc đất nơi biên cương đều thấm đượm mồ hôi, công sức và lòng trung thành của những người lính mang quân hàm xanh."
Giữa đại ngàn Tây Côn Lĩnh hùng vĩ, nơi những dãy núi nối tiếp nhau trùng điệp, mây phủ quanh năm và cuộc sống của đồng bào các dân tộc còn nhiều khó khăn, có một lực lượng vẫn ngày đêm âm thầm thực hiện nhiệm vụ thiêng liêng bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc. Đó là tập thể cán bộ, chiến sĩ Đồn Biên phòng Thàng Tín – những người lính đang quản lý, bảo vệ khoảng 20,5 km đường biên giới quốc gia và luôn sát cánh cùng nhân dân các dân tộc trên địa bàn xã Thàng Tín.
Đối với nhiều người, biên giới chỉ là một đường kẻ trên bản đồ. Nhưng đối với những người lính biên phòng, đó là từng cột mốc, từng con suối, từng sườn núi và từng bước chân tuần tra trong mưa rét hay nắng gắt. Đường tuần tra biên giới ở Thàng Tín có những đoạn cheo leo trên vách đá, nhiều nơi chỉ có thể đi bộ hàng giờ, thậm chí cả ngày mới đến được vị trí cột mốc. Mùa mưa, đất đá sạt lở; mùa đông, sương mù dày đặc, giá lạnh cắt da. Dẫu vậy, cán bộ, chiến sĩ Đồn Biên phòng Thàng Tín chưa bao giờ lùi bước trước khó khăn.
Hình ảnh những người lính khoác ba lô, mang theo lương thực, nước uống và quân tư trang, lặng lẽ vượt núi để kiểm tra từng cột mốc đã trở nên quen thuộc với đồng bào nơi đây. Đối với các anh, mỗi cột mốc không chỉ là dấu hiệu phân định chủ quyền lãnh thổ mà còn là biểu tượng của độc lập, hòa bình và danh dự dân tộc. Song song với nhiệm vụ bảo vệ biên giới, cán bộ, chiến sĩ Đồn Biên phòng Thàng Tín luôn xác định xây dựng "thế trận lòng dân" là yếu tố quyết định để giữ vững chủ quyền quốc gia. Các anh thường xuyên xuống từng thôn, từng hộ gia đình tuyên truyền pháp luật về biên giới, vận động nhân dân chấp hành nghiêm các quy định của Nhà nước, tích cực tham gia bảo vệ đường biên, cột mốc và giữ gìn an ninh trật tự khu vực biên giới. Chính sự
gần gũi, chân thành ấy đã tạo nên mối quan hệ gắn bó bền chặt giữa quân với dân.
Người dân Thàng Tín luôn coi những người lính biên phòng như người thân trong gia đình. Khi bà con gặp thiên tai, mất mùa hay khó khăn trong cuộc sống, những người lính quân hàm xanh lại có mặt để giúp dựng lại mái nhà, sửa đường, vận chuyển lương thực, hỗ trợ ngày công lao động. Trong các chương trình an sinh xã hội, chăm lo học sinh có hoàn cảnh khó khăn hay tuyên truyền chăm sóc sức khỏe, cán bộ, chiến sĩ Đồn Biên phòng luôn là lực lượng tiên phong, góp phần mang hơi ấm đến với vùng biên.
Đặc biệt, trong công tác bảo vệ chủ quyền biên giới, Đồn Biên phòng Thàng Tín luôn phát huy sức mạnh đoàn kết quân – dân. Nhiều hộ gia đình đã tự nguyện tham gia các tổ tự quản đường biên, cột mốc; tích cực phối hợp với lực lượng biên phòng phát hiện, cung cấp thông tin, góp phần giữ gìn sự bình yên nơi biên giới. Từ những việc làm bình dị ấy đã hình thành nên "cột mốc sống" trong lòng nhân dân – mỗi người dân vừa là người lao động sản xuất, vừa là người cùng lực lượng biên phòng gìn giữ biên cương của Tổ quốc.
Điều khiến tôi cảm phục nhất ở những người lính biên phòng Thàng Tín không chỉ là tinh thần sẵn sàng chiến đấu mà còn là sự hy sinh thầm lặng. Có những cái Tết không được đoàn tụ cùng gia đình, có những đêm mưa rét vẫn phải băng rừng tuần tra. Có những người nhiều tháng liền sống xa người thân để hoàn thành nhiệm vụ. Nhưng trong ánh mắt các anh luôn ánh lên niềm tự hào vì được góp phần bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Là một giáo viên công tác trên chính mảnh đất Thàng Tín, tôi càng thấu hiểu giá trị của sự bình yên hôm nay. Mỗi buổi sáng học sinh đến trường trong tiếng cười rộn rã, mỗi bản làng yên bình giữa núi rừng đều có sự đóng góp thầm lặng của những người lính quân hàm xanh. Chính các anh đã tiếp thêm niềm tin để nhân dân yên tâm lao động sản xuất, trẻ em được học tập trong môi trường an toàn, góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển.
Đối với thế hệ trẻ, đặc biệt là đoàn viên thanh niên, hình ảnh cán bộ, chiến sĩ Đồn Biên phòng Thàng Tín là tấm gương sáng về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và đức hy sinh. Các anh dạy chúng ta rằng tình yêu Tổ quốc không nhất thiết phải thể hiện bằng những điều lớn lao; đôi khi bắt đầu từ việc hoàn thành tốt công việc của mình, sống có trách nhiệm với cộng đồng, giữ gìn đoàn kết các dân tộc và góp phần xây dựng quê hương giàu mạnh.
"Câu chuyện thời hoa lửa" vẫn đang được viết tiếp nơi miền biên viễn Thàng Tín. Không còn tiếng bom đạn của chiến tranh, nhưng những người lính quân hàm xanh vẫn ngày đêm bền bỉ vượt núi, băng rừng, giữ gìn từng cột mốc, từng đường biên của Tổ quốc. Họ chính là biểu tượng đẹp của người chiến sĩ Bộ đội Biên phòng Việt Nam – bản lĩnh, nhân văn, gần dân và vì nhân dân phục vụ.
Tin rằng, với truyền thống vẻ vang của Bộ đội Biên phòng Việt Nam và sự đồng lòng của nhân dân các dân tộc, Đồn Biên phòng Thàng Tín sẽ tiếp tục hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, giữ vững an ninh biên giới quốc gia và xây dựng vùng biên ngày càng bình yên, giàu đẹp. Đó không chỉ là niềm tự hào của riêng Thàng Tín mà còn là niềm tự hào của mỗi người con Việt Nam.


