Vẻ đẹp đáng quý của Trần Hưng Đạo
Nếu lịch sử dân tộc là một bản trường ca hào hùng thì Trần Hưng Đạo - Trần Quốc Tuấn chính là một nốt son chói lọi nhất. Ông không chỉ là một danh tướng kiệt xuất với ba lần đánh thắng quân Nguyên - Mông, đế quốc hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ, mà còn là một nhân cách lớn với những vẻ đẹp đáng quý khiến người đời ngàn năm ngưỡng mộ.
Nếu lịch sử dân tộc là một bản trường ca hào hùng thì Trần Hưng Đạo - Trần Quốc Tuấn chính là một nốt son chói lọi nhất. Ông không chỉ là một danh tướng kiệt xuất với ba lần đánh thắng quân Nguyên - Mông, đế quốc hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ, mà còn là một nhân cách lớn với những vẻ đẹp đáng quý khiến người đời ngàn năm ngưỡng mộ.
Vẻ đẹp đầu tiên làm nên tầm vóc của Trần Hưng Đạo chính là lòng yêu nước thương dân tuyệt đối và đặt lợi ích dân tộc lên trên thù nhà. Ai cũng biết cha ông là An Sinh Vương Trần Liễu có mối thù sâu nặng với Trần Thái Tông, trước khi mất đã trăng trối dặn ông phải cướp lại ngôi vua. Thế nhưng Trần Hưng Đạo đã gạt bỏ thù riêng vì nghĩa lớn. Khi vua Trần lo lắng hỏi về mối họa này, ông đã khẳng khái khẳng định: nếu cha ông còn, ông sẽ là người đầu tiên can ngăn. Trong Hịch tướng sĩ, ông đau đáu trước cảnh chủ nhục: "Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa". Nỗi đau ấy không phải cho bản thân mà cho vận mệnh đất nước. Vẻ đẹp biết đặt chữ Trung lên trên chữ Hiếu, chữ Quốc lên trên chữ Nhà ấy là bài học lớn nhất mà ông để lại.
Thứ hai, Trần Hưng Đạo tỏa sáng bởi tài năng quân sự thiên tài và trí tuệ kiệt xuất. Ông là linh hồn của hai cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông lần thứ hai và thứ ba (1285 và 1288). Không chỉ là một dũng tướng xông pha trận mạc, ông là một nhà chiến lược đại tài. Ông hiểu rõ kẻ thù và hiểu rõ ta, biết lấy đoản binh chế trường trận, lấy yếu thắng mạnh. Trận Bạch Đằng năm 1288 chính là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự ấy: ông đã nghiên cứu kỹ quy luật thủy triều, cho đóng cọc ngầm, nhử giặc vào bãi cọc rồi đánh tan tác 400 chiến thuyền của Ô Mã Nhi. Bên cạnh đó, hai bộ binh thư "Binh thư yếu lược" và "Vạn Kiếp tông bí truyền thư" của ông chính là cẩm nang gối đầu cho bao thế hệ tướng lĩnh Việt Nam. Vẻ đẹp của trí tuệ ấy đã biến một nước Đại Việt nhỏ bé thành bức tường thành không thể khuất phục.
Nhưng vẻ đẹp đáng quý và khiến nhân dân tôn thờ ông như một bậc Thánh chính là đức độ, lòng nhân và sự khiêm nhường. Là Quốc công Tiết chế, nắm trong tay binh quyền cả nước, được vua tin, dân mến, nhưng ông sống vô cùng giản dị, khoan dung. Ông yêu thương tướng sĩ như anh em, đối đãi với mọi người bằng nghĩa tình, nhờ vậy mà các vương hầu, tướng lĩnh vốn có hiềm khích đều một lòng đoàn kết dưới trướng ông. Khi đất nước thanh bình, ông không màng công danh, lui về Vạn Kiếp, để lại lời dặn cho vua Trần Anh Tông: phải khoan thư sức dân, phải xây dựng sự đoàn kết trong triều đình làm gốc rễ bền vững cho đất nước. Ông mất đi, nhân dân cả nước lập đền thờ, tôn ông là Đức Thánh Trần. Đó là phần thưởng xứng đáng nhất cho một nhân cách lớn.
Trần Hưng Đạo đã đi vào cõi bất tử. Tượng đài của ông vẫn sừng sững ở cửa sông Bạch Đằng, ở đảo Trường Sa, như nhắc nhở cháu con hôm nay: sức mạnh của dân tộc không chỉ nằm ở gươm đao, mà nằm ở lòng yêu nước, ở trí tuệ và ở sự đoàn kết.
Học về Trần Hưng Đạo, chúng em hiểu rằng yêu nước không phải là điều gì xa vời, mà chính là biết gác lại cái tôi nhỏ bé, nỗ lực học tập, rèn luyện để mai sau góp sức mình giữ gìn và xây dựng Tổ quốc, như cách ông đã từng làm.



