Bài viết

Vết cắt tro tàn âm ỉ

Quảng Trị26/12/2025Ngô Minh Cường -chi Đoàn 10 Sinh (Đoàn phường Đồng Hới)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà tôi,Hoàng Thị Duệ, từng kể cho tôi nghe câu chuyện của mình — một câu chuyện rất dài về những năm tháng bà sống và chiến đấu giữa bom đạn chiến tranh, nơi mỗi ngày trôi qua đều phải đánh đổi bằng đói khát, hiểm nguy và ý chí sống còn. Ký ức ấy bắt đầu từ ngày 27 tháng 1 năm 1971 – một ngày mà đến bây giờ, dù đã qua nửa thế kỉ, mỗi lần nhắc lại giọng bà vẫn chùng xuống. Đó là những ngày chiến sự ác liệt trong trận “càn Nam Lào”, sau này người ta gọi là Chiến dịch phản công Đường 9 – Nam Lào, nơi bom đạn Mỹ trút xuống dữ dội nhằm bóp nghẹt con đường huyết mạch nối Việt Nam với Lào.
Khi ấy, bà cùng đồng đội đóng quân cách đường 9 chừng hai cây số, về phía sông Sê Pôn – con sông vừa là ranh giới, vừa là mạch máu giao thông giữa hai nước. Cuộc sống của họ gói gọn trong những hầm chéo tạm bợ, nứa chặt về chẻ mỏng làm chiếu ngủ. Gian khổ đến mức cơm cũng không có mà ăn. Gạo để lâu mọt kín, phải bỏ thúng gạo xuống sông Sê Pôn, chờ mọt nổi lên vớt bớt rồi mới dám nấu. Cơm nấu ra đen sẫm, hôi mùi mọt, vậy mà ai cũng ráng nuốt cho qua cơn đói. Nhắc đến đó, bà chỉ lặng im, mắt rưng rưng.
Nỗi ám ảnh lớn nhất trong đời bà vẫn là buổi sáng 27/1/1971. Hôm ấy, máy bay Mỹ dội bom dữ dội hơn thường ngày. Linh cảm có điều chẳng lành, bà bắc một chiếc thang làm từ ba cây tre chắp lại, dài gần ba mươi lăm mét, trèo lên một cây rừng già cao vút. Từ trên cao nhìn xuống, bà thấy máy bay thả những thùng phi lớn nồng nặc mùi xăng, rồi từng tốp lính Mỹ ào ào đổ xuống. Cái chết dường như đã ở ngay trước mắt. Lúc bà còn chưa kịp định thần, thì ông Lợi – một người đồng đội dày dạn kinh nghiệm – hớt hải chạy đến, giục bà xuống ngay, rút gấp, nếu không bị phát hiện thì chỉ có con đường chết. Bà vội vàng tụt xuống, lao về hầm, gom vội áo quần, balô, súng đạn, tất cả bỏ vào túi ni-lông buộc chặt, rồi cùng đồng đội tháo chạy trong mưa bom, bơi qua sông Sê Pôn, rút về phía đất Lào.
Sang đến Lào, cả đoàn đi bộ ròng rã ba ngày trời, không một bữa ăn, sức lực cạn dần theo từng bước chân. Đến ngày thứ ba, họ gặp một bản người dân tộc đang làm lễ cúng trời đất, bà con thương tình cho chút đồ ăn cầm hơi. Nhưng cơn đói vẫn bám riết. Trên đường đi tiếp, khi băng qua một con dốc, bà gặp một người dân tộc gùi dâu da rừng từ núi xuống. Đói quá, bà xin vội một nắm, ăn ngấu nghiến như chưa từng được ăn bao giờ. Ăn xong, bà ngất lịm đi vì kiệt sức, khiến cả đoàn hốt hoảng. Kể đến đây, bà lặng đi rất lâu. Bà bảo, chỉ cần hôm ấy không tỉnh lại, là đã không còn được trở về, không còn được sống đến hôm nay để kể cho con cháu nghe…
Chiến tranh trong ký ức bà không chỉ là bom rơi, đạn nổ, mà còn là những bữa cơm đen, những bước chân đói lả, và ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết – nơi con người bám víu vào nhau để mà sống, để mà đi tiếp, và để mà thắng. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức ấy vẫn lặng lẽ chảy trong lời bà kể, như một vết khắc không bao giờ mờ trên đời người. Để hôm nay, trong hòa bình, chúng tôi hiểu rằng mỗi ngày bình yên đang sống đều được đánh đổi bằng đói khát, máu xương và cả những lần đứng sát bên bờ cái chết của thế hệ đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Vết cắt tro tàn âm ỉ | Câu chuyện thời hoa lửa